Soạn bài Hồn Trương Ba, da hàng thịt giúp em trả lời đầy đủ các câu hỏi Trước khi đọc, Đọc văn bản, Sau khi đọc và phần Viết kết nối với đọc của văn bản kịch Lưu Quang Vũ trong Ngữ văn 12 Kết nối tri thức (tập 2, Bài 9 “Văn học và cuộc đời”, trang 102–113). Lời giải bám sát văn bản, ngắn gọn nhưng có dẫn chứng để em dễ ghi nhớ.
Tìm hiểu chung về đoạn trích Hồn Trương Ba, da hàng thịt
Trước khi trả lời câu hỏi, em cần nắm vài thông tin cơ bản về tác giả, vở kịch và bố cục đoạn trích.

Tác giả Lưu Quang Vũ
Lưu Quang Vũ (1948–1988), quê gốc Đà Nẵng, sinh ra ở Phú Thọ, là nhà thơ và nhà viết kịch tiêu biểu của văn học Việt Nam thời kì đổi mới. Ông để lại khoảng 50 vở kịch, nhiều vở gây tiếng vang như Sống mãi tuổi 17, Tôi và chúng ta, Lời thề thứ 9, Bệnh sĩ, Hồn Trương Ba, da hàng thịt. Kịch của ông giàu tính thời sự, thường đặt ra những vấn đề về đạo đức, về quyền được sống là chính mình của con người. Năm 2000, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật.
Vở kịch và đoạn trích
- Xuất xứ: vở kịch viết năm 1981, công diễn năm 1984, được xây dựng dựa trên cốt truyện dân gian Hồn Trương Ba, da hàng thịt. Văn bản trong SGK in theo Tuyển tập kịch Lưu Quang Vũ (NXB Sân khấu, 1994).
- Vị trí: đoạn trích thuộc cảnh VII (Nhà Trương Ba) và đoạn kết của vở kịch.
- Tình huống kịch: Trương Ba, người làm vườn giỏi đánh cờ, chết oan vì sự tắc trách của quan nhà trời; Đế Thích sửa sai bằng cách cho hồn ông nhập vào xác anh hàng thịt vừa chết. Sống nhờ trong thân xác ấy, Trương Ba dần thay đổi, trở nên thô lỗ, khiến người thân đau khổ.
- Thể loại: kịch nói (bi kịch), mang màu sắc triết lí.
Bố cục đoạn trích
- Lớp 1: Hồn Trương Ba độc thoại và đối thoại với Xác hàng thịt.
- Lớp 2: Hồn Trương Ba với vợ, cái Gái và chị con dâu; tiếp đó là lời độc thoại quyết không khuất phục.
- Lớp 3: Hồn Trương Ba đối thoại với Đế Thích, quyết định trả xác cho anh hàng thịt, xin cho cu Tị sống lại.
- Đoạn kết: Trương Ba hiện về giữa vườn cây, trò chuyện với vợ; cái Gái và cu Tị ăn na, gieo hạt.
Sơ đồ tư duy Hồn Trương Ba, da hàng thịt
Sơ đồ dưới đây gom các ý chính của đoạn trích để em ôn nhanh trước khi vào phần câu hỏi.

Trước khi đọc
Câu 1: Nhớ lại một tình huống bạn tự mâu thuẫn với chính mình (trang 102)
Hãy nhớ lại một tình huống mà bạn tự mâu thuẫn với chính mình. Khi ấy bạn đã cảm thấy ra sao? Chia sẻ về những trải nghiệm cụ thể đó.
Trả lời:
Gợi ý: Năm lớp 11, em được chọn vào đội tuyển học sinh giỏi Văn đúng lúc câu lạc bộ bóng rổ của trường chuẩn bị giải đấu. Một nửa trong em muốn ở lại ôn luyện vì đó là cơ hội hiếm có, nửa kia lại không muốn bỏ đồng đội đã tập cùng mình suốt nhiều tháng. Khi ấy em thấy bứt rứt, khó ngủ, làm việc gì cũng không trọn vẹn. Cuối cùng, em nói thật với thầy cô và huấn luyện viên, sắp xếp lại lịch để tập ít hơn nhưng vẫn góp mặt ở trận quan trọng. Trải nghiệm ấy cho em hiểu: mâu thuẫn trong lòng chỉ dịu đi khi mình dám nhìn thẳng vào điều mình thật sự coi trọng.
Đọc văn bản
Câu 1: Hình dung cảnh tượng được tái hiện trên sân khấu (trang 102)
Hình dung về cảnh tượng được tái hiện trên sân khấu (ánh sáng, âm thanh, hình ảnh,…).
Trả lời:
- Hình ảnh: gian nhà Trương Ba đơn sơ với chiếc chõng tre. Lúc đầu chỉ có một nhân vật mang thân xác anh hàng thịt ngồi ôm đầu. Khi lớp kịch “Cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác” bắt đầu, sân khấu tách làm hai: hồn Trương Ba hiện hình lờ mờ trong dáng ông Trương Ba thật (gầy, hiền), còn thân xác to béo của anh hàng thịt vẫn ngồi nguyên trên chõng.
- Ánh sáng: tối, trầm lúc Hồn độc thoại; khi Hồn tách khỏi xác có thể dùng một luồng sáng mờ, lạnh chiếu vào Hồn và vùng sáng đậm, ấm hơn cho Xác để tạo thế đối lập.
- Âm thanh: không gian lặng, nổi bật giọng thoại: giọng Hồn khi gay gắt, khi run rẩy; giọng Xác ồm ồm, chậm rãi, có lúc bật cười khà khà đầy tự tin.
Câu 2: Giọng điệu và lập luận của Hồn Trương Ba, Xác hàng thịt (trang 103)
Xác định giọng điệu và lập luận của các nhân vật Hồn Trương Ba, Xác hàng thịt.
Trả lời:
| Nhân vật | Giọng điệu | Lập luận |
| Hồn Trương Ba | Lúc đầu gay gắt, khinh bỉ (gọi “mày”, quát “Nói láo!”, “Im đi!”); sau đó lúng túng, yếu dần (nói lắp, bịt tai, “Nhưng… Nhưng…”); cuối cùng tuyệt vọng thốt lên “Trời!”. Việc chuyển từ “mày” sang “anh” cho thấy Hồn đã yếu thế. | Xác chỉ là “cái vỏ bên ngoài”, không có tư tưởng, cảm xúc; nếu có thì chỉ là những ham muốn thấp kém. Hồn vẫn có đời sống riêng “nguyên vẹn, trong sạch, thẳng thắn”. Lập luận chủ yếu là khẳng định, thiếu dẫn chứng nên dễ bị bác bỏ. |
| Xác hàng thịt | Tự tin, mỉa mai, đắc thắng; có lúc giả vờ buồn rầu, nhã nhặn, “an ủi” để ve vuốt Hồn. | Đưa dẫn chứng cụ thể: Hồn run rẩy bên vợ anh hàng thịt, thèm tiết canh, cổ hũ, cái tát làm con trai chảy máu. Từ đó kết luận thân xác có sức mạnh ghê gớm, là “cái bình để chứa đựng linh hồn”, hai bên “tuy hai mà một”. Lập luận xảo quyệt nhưng chứa một phần sự thật nên Hồn không cãi lại được. |
Câu 3: Thái độ, tâm trạng của vợ Trương Ba, cái Gái, người con dâu (trang 105)
Chú ý thái độ, tâm trạng của các nhân vật: vợ Trương Ba, cái Gái, người con dâu.
Trả lời:
- Vợ Trương Ba: buồn khổ, chán chường, thấy chồng xa lạ (“Ông đâu còn là ông”). Bà đau lòng khi biết thằng Cả định bán khu vườn và nghĩ đến chuyện bỏ đi làm thuê “để ông được thảnh thơi”. Đó là tâm trạng của người vợ vẫn thương chồng nhưng bất lực, chọn cách hi sinh.
- Cái Gái: phản ứng quyết liệt, gay gắt, dứt khoát không nhận ông (“Tôi không phải là cháu của ông!”). Cô bé kể tội: bàn tay “giết lợn” làm gãy chồi cam, bàn chân giẫm nát cây sâm, làm hỏng chiếc diều của cu Tị, rồi gọi ông là “lão đồ tể”. Sự gay gắt ấy xuất phát từ tình yêu và lòng kính trọng dành cho người ông thật.
- Chị con dâu: hiền hậu, thấu hiểu, thương bố chồng “hơn xưa”, nhưng cũng đau đớn, sợ hãi khi thấy thầy “mỗi ngày một đổi khác dần, mất mát dần”. Câu hỏi day dứt làm sao giữ được thầy như xưa là nhát cắt cuối cùng khiến Hồn Trương Ba tỉnh ngộ.
⇒ Mỗi người một cách, cả ba đều nhận ra sự tha hoá của Trương Ba; bi kịch của ông vì thế đã lan sang cả gia đình.
Câu 4: Hình dung giọng điệu, hành động của nhân vật trên sân khấu (trang 107)
Hình dung giọng điệu, hành động của nhân vật trên sân khấu.
Trả lời:
- Với cái Gái, Hồn Trương Ba nói giọng “như cầu cứu”, “nhẫn nhục”, ấp úng, tay chân run rẩy; cái Gái vừa lùi lại vừa nói như ném từng lời, rồi vừa khóc vừa chạy vụt đi.
- Với chị con dâu, Hồn Trương Ba lúc đầu xúc động, sau đó “mặt lặng ngắt như tảng đá”, giọng trầm, khàn, xua con đi để được ngồi một mình.
- Khi còn lại một mình, giọng Hồn chuyển từ cay đắng (“Mày đã thắng thế rồi đấy…”) sang dứt khoát, dồn dập (“Không cần!”). Hành động đứng dậy “lập cập nhưng quả quyết”, đến bên cột nhà thắp hương gọi Đế Thích cho thấy ông đã có quyết định lớn.
Câu 5: Khác biệt trong lí lẽ của Hồn Trương Ba và Đế Thích (trang 108)
Chú ý sự khác biệt trong các lí lẽ, lập luận của Hồn Trương Ba và Đế Thích.
Trả lời:
- Hồn Trương Ba: không thể “bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo”; sống nhờ đồ đạc của người khác đã không nên, sống nhờ cả thân xác người khác lại càng không thể. Ông trách Đế Thích chỉ nghĩ cho ông được sống mà không cần biết sống như thế nào. Ông đòi trả xác cho anh hàng thịt vì phần hồn tầm thường kia “đúng là của anh ta”.
- Đế Thích: cho rằng không ai được là mình toàn vẹn, kể cả Đế Thích hay Ngọc Hoàng; thân thể thật của Trương Ba đã tan rữa, nên sống trong xác hàng thịt là điều đương nhiên. Về sau, Đế Thích còn khuyên Trương Ba phải sống “dù với bất cứ giá nào”.
⇒ Đế Thích coi trọng sự tồn tại, chấp nhận thoả hiệp; Hồn Trương Ba coi trọng cách sống, đòi hỏi sự thống nhất giữa bên trong và bên ngoài.
Câu 6: Sự thay đổi trong giọng điệu, thái độ của Hồn Trương Ba (trang 110)
Chú ý sự thay đổi trong giọng điệu, thái độ của Hồn Trương Ba.
Trả lời:
- Lúc đầu: đau khổ, bức bối, giọng quyết liệt, thậm chí doạ nhảy sông để được trả xác.
- Khi Đế Thích đề nghị nhập vào xác cu Tị: bất ngờ, phân vân (“Ông cho tôi suy nghĩ một lát đã”), giọng lẩm bẩm như tự hỏi, hình dung từng rắc rối sẽ xảy ra.
- Khi đã hiểu thấu: khẳng khái từ chối vì không thể “cướp” thân thể non nớt của đứa trẻ; tha thiết van xin cứu cu Tị, bẻ gãy bó hương để tỏ quyết tâm.
- Khi quyết định: nói “chậm và khẽ”, điềm tĩnh, rồi trở nên thanh thản, thậm chí thẳng thắn, hóm hỉnh khi chê đánh cờ với tiên “chán lắm”.
⇒ Giọng điệu đi từ bế tắc, giằng xé đến bình thản, sáng suốt: Trương Ba đã tìm lại chính mình.
Câu 7: Hình dung cảnh tượng trong đoạn kết của vở kịch (trang 112)
Hình dung cảnh tượng được miêu tả trong đoạn kết của vở kịch.
Trả lời:
Sân khấu chuyển sang sắc xanh tươi của khu vườn, ánh sáng rung rinh trên lá. Ở một góc, cu Tị ôm chầm lấy mẹ, chị Lụa cuống quýt vuốt ve con. Vợ Trương Ba bước ra gọi chồng, và Trương Ba chập chờn hiện lên giữa màu xanh cây vườn, giọng hiền hậu, ấm áp. Cuối cùng, dưới gốc cây, cái Gái bẻ đôi quả na chia cho cu Tị rồi vùi hạt xuống đất. Âm nhạc có thể nhẹ, trong trẻo, tạo cảm giác bình yên và hi vọng.
Sau khi đọc (trang 113)
Câu 1: Tóm tắt sự kiện chính trong từng lớp kịch (trang 113)
Tóm tắt những sự kiện chính trong từng lớp kịch. Nêu nhận xét về diễn biến của các sự kiện đó.
Trả lời:
- Lớp 1: Hồn Trương Ba chán ghét thân xác thô lỗ, muốn tách ra. Hồn và Xác đối thoại; Xác đưa ra những bằng chứng khiến Hồn không chối cãi được. Cuối cùng Hồn bần thần nhập lại vào xác.
- Lớp 2: Vợ Trương Ba cho biết định bỏ đi và thằng Cả sắp bán khu vườn; cái Gái không nhận ông, đuổi ông là “lão đồ tể”; chị con dâu thương thầy nhưng thú nhận không còn nhận ra thầy. Còn lại một mình, Hồn Trương Ba quyết không chịu thua thân xác, thắp hương gọi Đế Thích.
- Lớp 3: Hồn Trương Ba đòi trả xác cho anh hàng thịt. Cu Tị chết; Đế Thích đề nghị cho hồn ông nhập vào xác cu Tị. Trương Ba từ chối, xin cho cu Tị sống lại và chọn cái chết hẳn cho mình.
- Đoạn kết: Trương Ba hiện diện trong vườn cây, trong những điều tốt lành; cái Gái và cu Tị ăn na, gieo hạt cho cây mới mọc.
Nhận xét: các sự kiện phát triển theo hướng tăng tiến: từ mâu thuẫn bên trong (hồn – xác) lan ra mâu thuẫn với người thân, đẩy nhân vật tới đỉnh điểm đau khổ; sự kiện bất ngờ cu Tị chết tạo thêm một thử thách mới, và nút thắt được gỡ bằng chính lựa chọn tự nguyện của Trương Ba. Diễn biến vừa chặt chẽ vừa giàu kịch tính.
Câu 2: Xung đột chính và bi kịch của con người (trang 113)
Xác định xung đột chính trong đoạn trích. Qua xung đột đó, Lưu Quang Vũ làm nổi bật bi kịch gì của con người?
Trả lời:
- Xung đột chính: giữa linh hồn thanh cao của Trương Ba và thân xác thô lỗ, đầy ham muốn bản năng của anh hàng thịt; sâu xa hơn là xung đột giữa khát vọng được sống là chính mình với hoàn cảnh phải sống nhờ, sống giả. Xung đột này còn thể hiện qua quan hệ giữa Trương Ba với người thân và với Đế Thích.
- Bi kịch: bi kịch của con người phải sống “bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo”, không được là mình; sống nhờ lâu ngày khiến tâm hồn bị tha hoá, người thân xa lánh, đánh mất những gì quý giá nhất.
Câu 3: Nhận xét về tính cách Hồn Trương Ba (trang 113)
Qua những lời thoại và hành động của Hồn Trương Ba được thể hiện trong đoạn trích, bạn có nhận xét gì về tính cách nhân vật này?
Trả lời:
- Là người hiền hậu, trong sạch, yêu cây cối, thương vợ con; luôn ý thức giữ gìn nhân cách.
- Giàu lòng tự trọng, biết đau khổ, day dứt khi nhận ra mình đang bị tha hoá; dám nhìn thẳng vào sự thật mà người thân nói ra (“Cảm ơn con đã nói thật”).
- Nhân hậu, vị tha: thương cả người vợ anh hàng thịt, không nỡ chiếm thân thể cu Tị, van xin cứu đứa trẻ.
- Bản lĩnh, sáng suốt: tự chọn cái chết để trả lại sự tự nhiên cho mọi thứ, hiểu rằng có những cái sai “không thể sửa được” bằng cách chắp vá.
Câu 4: Nhận xét về kết thúc của vở kịch (trang 113)
Nhận xét về kết thúc của vở kịch. Theo bạn, đó có phải là một kết thúc bi kịch không? Vì sao?
Trả lời:
- Kết thúc vở kịch vừa gợi xót xa vừa gợi bình yên: Trương Ba chết hẳn, nhưng cu Tị được sống, anh hàng thịt được trả lại thân xác, gia đình Trương Ba thoát khỏi cảnh rối ren; hình ảnh Trương Ba hoà vào vườn cây và hạt na được gieo xuống đất khép lại vở kịch bằng niềm tin.
- Xét về số phận, đây vẫn là kết thúc mang tính bi kịch: nhân vật không thể tồn tại theo cách mình mong muốn, phải chọn cái chết. Nhưng đó không phải kết thúc bi quan, bế tắc. Cái chết giúp Trương Ba giữ trọn nhân cách, khẳng định chiến thắng của tâm hồn trước sự tha hoá; ông “sống” tiếp trong những điều tốt lành của cuộc đời. Vì vậy có thể coi đây là một kết thúc bi kịch mà vẫn đầy tính nhân văn, lạc quan.
Câu 5: Ý nghĩa lớp thoại “Cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác” (trang 113)
Lớp thoại “Cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác” cho biết điều gì về các mặt xung đột trong mỗi con người? Bạn cảm nhận như thế nào về ý nghĩa triết lí của lớp kịch này?
Trả lời:
- Các mặt xung đột: trong mỗi người luôn tồn tại hai phần: phần tâm hồn (lương tri, đạo đức, khát vọng cao đẹp) và phần thân xác (nhu cầu, ham muốn bản năng). Hai phần ấy có lúc hoà hợp, có lúc giằng co; phần bản năng có “tiếng nói” riêng và nhiều khi lấn át lí trí. Con người còn có thể tự dối mình, đổ lỗi cho hoàn cảnh để được thanh thản – điều mà Xác gọi mỉa là “trò chơi tâm hồn”.
- Ý nghĩa triết lí: lớp kịch nhắc rằng không thể coi thường thể xác, nhưng cũng không được để bản năng dẫn dắt; muốn sống đẹp, con người phải tự đấu tranh với chính mình. Đồng thời, lớp kịch phê phán lối sống viện cớ hoàn cảnh để biện minh cho sự thoả hiệp, sự sa ngã. Với em, đây là lớp kịch sâu sắc nhất, như một tấm gương để mỗi người tự soi mình.
Câu 6: Ý kiến về hai quan điểm về thể xác (trang 113)
Hồn Trương Ba cho rằng thể xác không có tiếng nói, không có ý nghĩa gì hết, nhưng Xác hàng thịt lại cho rằng thể xác có sức mạnh ghê gớm, lắm khi lấn át cả linh hồn. Trình bày ý kiến của bạn về các quan điểm đó.
Trả lời:
- Quan điểm của Hồn Trương Ba đúng ở chỗ đề cao đời sống tinh thần – yếu tố làm nên giá trị con người, nhưng phiến diện khi phủ nhận hoàn toàn vai trò của thể xác.
- Quan điểm của Xác hàng thịt có phần đúng: thể xác có nhu cầu chính đáng, ảnh hưởng mạnh mẽ đến suy nghĩ, hành động. Tuy vậy, Xác đã lợi dụng điều đó để ngụy biện, biến bản năng thành cái cớ cho sự buông thả.
- Theo em, hồn và xác thống nhất, không thể tách rời. Cần chăm lo cho thân thể và những nhu cầu hợp lẽ, nhưng tâm hồn phải làm chủ, dẫn dắt thân xác; khi để bản năng lấn át, con người sẽ đánh mất mình.
Câu 7: Suy nghĩ về ý nghĩa cuộc sống (trang 113)
Văn bản Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ gợi cho bạn suy nghĩ gì về ý nghĩa cuộc sống? Theo bạn, thế nào là một cuộc sống thực sự có ý nghĩa?
Trả lời:
Văn bản cho em hiểu: được sống là điều quý, nhưng sống đúng là mình, sống trọn vẹn với những giá trị mình tin theo còn quý hơn. Một cuộc đời kéo dài bằng sự vay mượn, giả tạo, khiến người thân đau khổ thì không còn ý nghĩa. Với em, cuộc sống thực sự có ý nghĩa là khi con người sống thật với bản thân, có sự hài hoà giữa tâm hồn và thể xác, biết yêu thương, làm được những việc có ích và dám chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
Viết kết nối với đọc
Đề bài: Nếu là Hồn Trương Ba, bạn có lựa chọn như nhân vật? (trang 113)
Nếu bạn là Hồn Trương Ba trong trích đoạn kịch, bạn có lựa chọn giống như nhân vật hay không? Vì sao? Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề này.
Đoạn văn tham khảo 1
Nếu là Hồn Trương Ba, em cũng sẽ chọn trả lại thân xác cho anh hàng thịt và chấp nhận chết hẳn. Sống nhờ trong một thân xác không phải của mình, Trương Ba ngày càng bị những thói quen thô lỗ, những ham muốn tầm thường lấn át; ông làm gãy cây, tát con, khiến vợ muốn bỏ đi, cháu gọi là “lão đồ tể”. Tiếp tục sống như thế chỉ là kéo dài một sự tồn tại mệt mỏi và làm khổ những người mình thương. Lựa chọn của Trương Ba đau đớn nhưng dũng cảm: ông đặt nhân cách lên trên mạng sống, lại còn cứu được cu Tị. Với em, đó là cách duy nhất để ông được là mình toàn vẹn và để lại cho người thân hình ảnh đẹp nhất về mình.
Đoạn văn tham khảo 2
Đặt mình vào vị trí Hồn Trương Ba, em hiểu vì sao ông không nhận lời nhập vào xác cu Tị dù đó là cơ hội có cả một cuộc đời phía trước. Nếu làm vậy, ông sẽ lại sống nhờ, lại “bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo”, lại gây rối cho mẹ cu Tị và cho chính gia đình mình. Em sẽ chọn giống ông, bởi sống không chỉ là thở, ăn, đi lại mà là được sống với tâm hồn và dáng hình của chính mình. Hơn nữa, sự ra đi của Trương Ba không phải là biến mất: ông còn ở trong khu vườn, trong những trái cây cái Gái nâng niu, trong kí ức người thân. Có những mất mát giúp con người giữ được điều quý hơn cả sự sống.
Kết luận
Bài soạn Hồn Trương Ba, da hàng thịt giúp em nắm được xung đột hồn – xác, diễn biến ba lớp kịch và thông điệp “được sống là chính mình” mà Lưu Quang Vũ gửi gắm. Khi ôn tập, em nên đọc kĩ lời thoại của Hồn Trương Ba ở lớp 3 và đoạn kết, vì đây là phần thường được hỏi trong đề đọc hiểu và nghị luận.
Hoàn cảnh ra đời, bố cục và thể loại của văn bản được trình bày gọn trong bài tìm hiểu tác giả, tác phẩm Hồn Trương Ba, da hàng thịt.
Ngoài kịch, Lưu Quang Vũ còn là nhà thơ; tuyển tập thơ Lưu Quang Vũ giới thiệu những bài tiêu biểu của ông.
Xem thêm:
- Tác giả Lưu Quang Vũ: tiểu sử, sự nghiệp sáng tác
- Phong cách sáng tác của Lưu Quang Vũ
- Truyện dân gian Hồn Trương Ba, da hàng thịt
- Vội vàng (Xuân Diệu) – văn bản cùng Bài 9
- Mở bài Hồn Trương Ba, da hàng thịt hay nhất – 13 mẫu trực tiếp, gián tiếp
- Kết bài Hồn Trương Ba, da hàng thịt hay nhất – 13 mẫu ngắn gọn, theo đề