Soạn bài Trở về (trích Ông già và biển cả của Ơ-nít Hê-minh-uê) giúp em trả lời đầy đủ các câu hỏi Trước khi đọc, Đọc văn bản, Sau khi đọc và Viết kết nối với đọc trong Ngữ văn 12 Kết nối tri thức (tập 2, Bài 9 “Văn học và cuộc đời”, trang 96–101). Lời giải ngắn gọn, bám sát văn bản và có dẫn chứng cụ thể.
Tìm hiểu chung về đoạn trích Trở về
Nắm chắc thông tin về tác giả, tác phẩm và bố cục sẽ giúp em trả lời các câu hỏi nhanh và đúng trọng tâm hơn.

Tác giả Ơ-nít Hê-minh-uê
Ơ-nít Hê-minh-uê (Ernest Hemingway, 1899–1961) là nhà văn Mỹ, sinh ở Ốc Pác (Oak Park), ngoại ô Chi-ca-gô. Ông từng làm phóng viên, tham gia Chiến tranh thế giới thứ nhất trong đội xe cứu thương ở I-ta-li-a, sau đó làm phóng viên chiến trường ở nhiều nơi. Các tác phẩm tiêu biểu: Mặt trời vẫn mọc (1926), Giã từ vũ khí (1929), Chuông nguyện hồn ai (1940), Ông già và biển cả (1952). Ông được trao giải Nobel Văn học năm 1954. Hê-minh-uê nổi tiếng với “nguyên lí tảng băng trôi”: nhà văn chỉ viết phần nổi ngắn gọn, còn phần chìm rộng lớn để người đọc tự khám phá.
Tác phẩm và đoạn trích
- Tác phẩm: Ông già và biển cả xuất bản năm 1952, được giải Pulitzer năm 1953, kể về chuyến ra khơi của ông lão đánh cá Xan-ti-a-gô ở Cu-ba sau 84 ngày không bắt được con cá nào.
- Vị trí đoạn trích: phần cuối tiểu thuyết – ông lão trở về bến sau cuộc chiến với con cá kiếm và đàn cá mập, chỉ còn mang theo bộ xương cá. SGK dùng bản dịch của Linh Nguyễn.
- Nhân vật: ông lão Xan-ti-a-gô, cậu bé Ma-nô-lin, các ngư dân, chủ quán Thê-rếch-xơ, hai du khách.
- Ngôi kể: ngôi thứ ba, điểm nhìn chủ yếu bên ngoài, lời kể khách quan.
Bố cục đoạn trích Trở về
- Phần 1 (từ đầu đến “… lòng bàn tay ngửa lên”): ông lão về bến lúc đêm khuya, vác cột buồm về lán rồi nằm ngủ.
- Phần 2 (tiếp đến “… nó lại tiếp tục khóc”): sáng hôm sau, Ma-nô-lin, các ngư dân, chủ quán trước bộ xương cá; cuộc trò chuyện giữa ông lão và cậu bé.
- Phần 3 (còn lại): chiều hôm đó, du khách hiểu lầm về bộ xương; ông lão ngủ và mơ về những con sư tử.
Trước khi đọc
Câu 1: Chia sẻ về một nhân vật trải qua hành trình vượt quá sức mình (trang 96)
Bạn đã từng đọc một cuốn sách hay xem một bộ phim mà trong đó nhân vật chính phải trải qua một cuộc hành trình tưởng chừng vượt quá sức mình chưa? Chia sẻ cảm nhận của bạn về chặng cuối trong hành trình đó.
Trả lời:
Gợi ý: Em đã xem bộ phim Cuộc đời của Pi. Sau vụ đắm tàu, cậu thiếu niên Pi lênh đênh 227 ngày trên biển cùng con hổ Ri-chát Pác-cơ, chống chọi với đói khát, bão tố và nỗi sợ. Chặng cuối, chiếc xuồng dạt vào bờ biển Mê-hi-cô; Pi kiệt sức nằm trên cát, còn con hổ lặng lẽ đi vào rừng, không ngoảnh lại. Em vừa vui vì Pi sống sót, vừa thấy nghèn nghẹn trước cuộc chia tay không lời. Chặng cuối ấy cho em hiểu: có những hành trình không kết thúc bằng tiếng reo hò, nhưng việc con người đi được đến cuối đã là một chiến thắng.
Câu 2: Suy nghĩ, liên tưởng từ nhan đề “Trở về” (trang 96)
Nhan đề “Trở về” gợi cho bạn những suy nghĩ hay liên tưởng gì?
Trả lời:
- Gợi sự kết thúc của một chuyến đi xa: người đi biển trở về bến, về nhà sau những ngày gian khổ.
- Gợi câu hỏi về kết quả: trở về trong chiến thắng hay thất bại, với đôi tay đầy hay trống rỗng?
- Gợi sự trở về với con người, với tình thương, và cả trở về với chính mình sau khi đã đi đến tận cùng giới hạn.
Đọc văn bản
Câu 1: Không gian, thời gian khi ông lão trở về bến cảng (trang 96)
Không gian và thời gian khi ông lão trở về bến cảng được miêu tả như thế nào?
Trả lời:
- Thời gian: đêm khuya, đèn ở Thê-rếch-xơ đã tắt, mọi người đã đi ngủ.
- Không gian: bến cảng nhỏ, bãi cuội dưới ghềnh đá, gió thổi mạnh nhưng bến vẫn yên tĩnh; chỉ có ánh đèn đường, con dốc và một con mèo đi ngang.
⇒ Không gian vắng lặng, không một ai đón đợi, làm nổi bật sự cô độc và kiệt sức của ông lão sau chuyến đi.
Câu 2: Tư thế nằm ngủ gợi liên tưởng đến Chúa Giê-su (trang 97)
Chú ý tư thế nằm ngủ của nhân vật – một tư thế gợi liên tưởng đến hình ảnh Chúa Giê-su (Jesus) trên cây thập giá.
Trả lời:
- Ông lão nằm sấp mặt trên đống báo, hai cánh tay duỗi thẳng, lòng bàn tay ngửa lên – dáng nằm giống hình ảnh người bị đóng đinh trên thập giá. Trước đó, cảnh ông vác cột buồm lên dốc, ngã xuống rồi lại đứng dậy cũng gợi hình ảnh vác thập giá.
- Tư thế ấy gợi nỗi đau thể xác tột cùng (đôi bàn tay rách nát) và sự chịu đựng, hi sinh thầm lặng. Nó nâng hình ảnh người lao động bình thường lên tầm vóc thiêng liêng, bi tráng.
Câu 3: Cảm nhận của các ngư dân trước bộ xương cá kiếm (trang 97)
Lời nói và hành động của các ngư dân cho biết điều gì về cảm nhận của họ trước bộ xương của con cá kiếm?
Trả lời:
- Hành động: vây quanh chiếc thuyền, một người lội xuống nước dùng dây đo chiều dài bộ xương; có người trông thuyền giúp.
- Lời nói: hỏi thăm “Ông lão thế nào rồi?”, báo kết quả con cá dài mười tám feet (khoảng 5,5 mét) từ mũi đến đuôi.
⇒ Họ kinh ngạc, thán phục trước một con cá lớn chưa từng thấy; qua đó nhận ra kì tích và ý chí của ông lão, đồng thời thể hiện sự quan tâm, tôn trọng dành cho ông.
Câu 4: Ngôn ngữ đối thoại giữa ông lão và cậu bé (trang 98)
Chú ý ngôn ngữ đối thoại giữa ông lão và cậu bé.
Trả lời:
- Câu thoại ngắn, mộc mạc, đời thường; nhiều câu tỉnh lược, chuyển chủ đề nhanh (từ con cá sang cái đầu, lưỡi kiếm, chuyện tìm kiếm, chuyện đi câu, con dao, đôi tay…).
- Ma-nô-lin nói chủ động, ân cần, quả quyết; ông lão nói ít, thành thật, có lúc trìu mến (“Ông nhớ cháu”).
- Cảm xúc hầu như không được nói thẳng mà ẩn dưới những lời hỏi han, dặn dò giản dị.
Câu 5: Giải thích các tình huống hiểu lầm trong đoạn này (trang 100)
Giải thích các tình huống hiểu lầm trong đoạn này.
Trả lời:
- Người phụ nữ du khách thấy bộ xương cá khổng lồ nổi dập dềnh giữa rác và hỏi người bồi bàn. Anh ta nói “Ti-bu-ron” (cá mập), định kể chuyện lũ cá mập đã ăn con cá kiếm. Nhưng cô hiểu nhầm rằng đó là bộ xương cá mập và khen cá mập có bộ đuôi đẹp.
- Người đàn ông đi cùng cũng nói mình không biết – tức cả hai đều không hiểu, và cũng không hỏi thêm.
- Sự hiểu lầm cho thấy khoảng cách giữa người ngoài cuộc hời hợt và câu chuyện bi tráng đằng sau bộ xương. Kì tích của ông lão chỉ được những người trong cuộc thấu hiểu; với du khách, đó chỉ là một thứ lạ mắt. Chi tiết này mang tính mỉa mai, chua xót.
Câu 6: Những hình ảnh đặc biệt trong đoạn kết (trang 100)
Những hình ảnh được sử dụng trong đoạn kết của văn bản có gì đặc biệt?
Trả lời:
- Ông lão ngủ trong tư thế úp mặt, cậu bé ngồi bên cạnh trông ông: hình ảnh bình yên, ấm áp, cho thấy ông không còn cô độc.
- Ông lão mơ về những con sư tử: hình ảnh quen thuộc trong những giấc mơ tuổi trẻ của ông, biểu tượng của sức mạnh, sự kiêu hãnh và sức sống không bị khuất phục.
- Các hình ảnh đặt cạnh cảnh du khách thờ ơ trước bộ xương cá tạo nên sự tương phản: thế giới hời hợt bên ngoài và thế giới tinh thần phong phú, bất khuất của ông lão.
Sau khi đọc (trang 101)
Câu 1: Đoạn trích Trở về chia làm mấy phần? (trang 101)
Theo bạn, đoạn trích Trở về có thể chia làm mấy phần? Các phần có liên hệ với nhau như thế nào?
Trả lời:
- Phần 1 (từ đầu đến “… lòng bàn tay ngửa lên”): ông lão về bến trong đêm, kiệt sức vác cột buồm về lán và ngủ.
- Phần 2 (tiếp đến “… nó lại tiếp tục khóc”): sáng hôm sau – mọi người trước bộ xương cá; cuộc trò chuyện giữa ông lão và Ma-nô-lin.
- Phần 3 (còn lại): chiều hôm đó – du khách hiểu lầm; ông lão ngủ, mơ về sư tử.
Mối liên hệ: các phần nối nhau theo trình tự thời gian đêm – sáng – chiều. Phần 1 khép lại hành trình trong cô độc; phần 2 đưa ông lão trở về với tình người; phần 3 đặt cái nhìn hời hợt của người ngoài cuộc bên cạnh giấc mơ bất khuất của ông lão. Ba phần cùng làm nổi bật ý nghĩa của sự trở về: mất tất cả về vật chất nhưng không bị đánh bại.
Câu 2: Quan hệ giữa hai nhân vật qua cuộc đối thoại dài nhất (trang 101)
Cuộc đối thoại giữa Xan-ti-a-gô và Ma-nô-lin trong đoạn trích là cuộc đối thoại dài nhất trong tác phẩm Ông già và biển cả. Nội dung và hình thức cuộc đối thoại cho ta biết những gì về quan hệ giữa hai nhân vật?
Trả lời:
- Nội dung: ông lão thừa nhận bị lũ cá mập đánh bại; cậu bé khẳng định con cá không đánh bại được ông. Hai người bàn về cái đầu và lưỡi kiếm của con cá, về việc mọi người đi tìm ông, về số cá cậu bắt được, về kế hoạch lại đi câu cùng nhau, chuẩn bị lao, dao, chữa đôi tay và bệnh trong ngực của ông.
- Hình thức: câu ngắn, giản dị, nhịp trao đổi nhanh; Ma-nô-lin nói nhiều, chủ động; ông lão ít lời nhưng thấy dễ chịu vì có người để trò chuyện thay vì chỉ nói với mình và với biển.
- Quan hệ: vừa là ông cháu, vừa là thầy trò, vừa là đôi bạn tri kỉ. Cậu bé yêu thương, kính trọng, tin tưởng ông tuyệt đối (sẵn sàng bất chấp gia đình để đi câu cùng ông, muốn học thêm nhiều điều); ông lão quý mến, nhớ thương cậu. Mối quan hệ ấy còn thể hiện sự tiếp nối giữa hai thế hệ.
Câu 3: Diễn biến tâm lí của Xan-ti-a-gô (trang 101)
Nêu diễn biến tâm lí của nhân vật Xan-ti-a-gô trong đoạn trích.
Trả lời:
- Khi về bến: kiệt sức nhưng bình thản, tự nhận mình “đã đi quá xa”; lặng lẽ ngoảnh nhìn bộ xương cá rồi tiếp tục bước đi.
- Khi tỉnh dậy: thẳng thắn thừa nhận bị đánh bại, không than vãn.
- Khi trò chuyện với cậu bé: thấy ấm lòng, dễ chịu; quan tâm đến cậu; có lúc tự ti vì nghĩ mình hết vận may, nhưng rồi hào hứng bàn chuyện chuẩn bị lao, dao cho chuyến đi sau; thật thà nhận mình đau nhiều; vẫn hào phóng dặn cho Pê-đri-cô cái đầu cá.
- Cuối đoạn: ngủ yên, mơ về những con sư tử – tâm hồn bình an và sức sống vẫn còn nguyên.
Câu 4: Hành động khóc của Ma-nô-lin (trang 101)
Trong đoạn trích, tác giả đã miêu tả hành động “khóc” của Ma-nô-lin bao nhiêu lần? Hãy lí giải về hành động này của nhân vật.
Trả lời:
- Ma-nô-lin khóc ở ba thời điểm: khi nhìn thấy đôi bàn tay của ông lão (khóc suốt dọc đường đi lấy cà phê); ở quán Thê-rếch-xơ khi chủ quán nhắc đến mấy con cá cậu bắt được; và khi rời lán đi xuống con đường mòn rải đá san hô. Ngoài ra, lời kể còn nhắc cậu không bận tâm việc người khác thấy mình khóc.
- Lí giải: cậu khóc vì thương xót nỗi đau thể xác của ông; vì đau đớn, tiếc nuối khi thấy ông mất con cá sau bao gian khổ (so với đó, cá của cậu chẳng đáng gì); vì xúc động, khâm phục ý chí phi thường của ông; và có lẽ vì day dứt đã không được ở bên ông trong chuyến đi. Cậu khóc lặng lẽ, không che giấu – biểu hiện của tâm hồn trong sáng và tình yêu thương sâu nặng.
Câu 5: Thái độ của các nhân vật trước bộ xương cá kiếm (trang 101)
Trước bộ xương của con cá kiếm, các nhân vật Ma-nô-lin, nhóm ngư dân, chủ khách sạn và hai du khách có thái độ khác nhau như thế nào?
Trả lời:
| Nhân vật | Thái độ |
| Ma-nô-lin | Không xuống xem thêm vì đã thấy; đau xót, xúc động, trân trọng (“Cháu tin là thế”); nhận lưỡi kiếm làm kỉ niệm. |
| Nhóm ngư dân | Tò mò, kinh ngạc, thán phục: vây quanh, đo chiều dài bộ xương; quan tâm hỏi thăm ông lão. |
| Chủ khách sạn | Thán phục (“chưa từng có con cá nào như vậy”), cảm thông, nhờ cậu bé nhắn lời tiếc với ông lão. |
| Hai du khách | Hờ hững, hiểu lầm, chỉ để ý vẻ đẹp của cái đuôi; không biết gì về câu chuyện phía sau. |
⇒ Càng gần gũi, cùng nghề với ông lão, người ta càng hiểu giá trị của bộ xương; người ngoài cuộc thì chỉ thấy một vật lạ.
Câu 6: Ngôn ngữ kể chuyện, ngôn ngữ đối thoại và nguyên lí tảng băng trôi (trang 101)
Nêu đặc điểm của ngôn ngữ kể chuyện và ngôn ngữ đối thoại trong đoạn trích (chú ý liên hệ với “nguyên lí tảng băng trôi” của Hê-minh-uê).
Trả lời:
- Ngôn ngữ kể chuyện: giản dị, ngắn gọn, khách quan; câu văn nối các hành động bằng những chữ “và”, “rồi”; chủ yếu kể việc làm bề ngoài (kéo thuyền, vác cột buồm, ngã, ngồi nghỉ năm lần), gần như không bình luận hay miêu tả trực tiếp nỗi đau, suy nghĩ của nhân vật.
- Ngôn ngữ đối thoại: ngắn, đời thường, nhiều khoảng lặng và chuyển ý đột ngột; tình cảm không nói thành lời mà ẩn trong lời hỏi han, dặn dò.
- Liên hệ nguyên lí tảng băng trôi: phần “nổi” chỉ là những sự việc giản dị; phần “chìm” là nỗi đau, sự cô độc, ý chí bất khuất, tình yêu thương ông cháu và ý nghĩa biểu tượng về con người. Người đọc phải tự cảm, tự nghĩ để nhận ra phần chìm ấy.
Câu 7: Ý nghĩa, liên tưởng gợi mở từ đoạn kết (trang 101)
Theo bạn, đoạn kết truyện có thể gợi mở những ý nghĩa và liên tưởng gì?
Trả lời:
- Giấc mơ về những con sư tử cho thấy ông lão không bị khuất phục: thân thể tàn tạ nhưng tinh thần vẫn mạnh mẽ, kiêu hãnh, vẫn giữ những khát vọng tuổi trẻ.
- Hình ảnh cậu bé ngồi bên gợi sự tiếp nối giữa các thế hệ và niềm tin rằng con người không cô độc.
- Sự đối lập với du khách hời hợt gợi suy ngẫm: những giá trị lớn lao nhiều khi bị người đời lãng quên, hiểu sai; nhưng giá trị ấy vẫn tồn tại trong những người thấu hiểu.
- Kết thúc mở: ông lão sẽ lại ra khơi – vòng tuần hoàn của lao động, thử thách và hi vọng.
Câu 8: Chuyến đi của Xan-ti-a-gô có phải là thất bại? (trang 101)
Chuyến đi của Xan-ti-a-gô có phải là một chuyến đi thất bại không? Tại sao? Nếu coi nhân vật Xan-ti-a-gô là một biểu tượng, thì theo bạn, đó là biểu tượng của điều gì?
Trả lời:
- Xét về vật chất, chuyến đi thất bại: con cá bị cá mập ăn hết, ông lão trở về với bộ xương, đôi tay rách nát, mất lao, gãy dao.
- Xét về tinh thần, đó không phải là thất bại: ông đã bắt được con cá lớn chưa từng có, chứng tỏ kinh nghiệm, sức chịu đựng và ý chí phi thường; ông chiến đấu đến cùng, không đầu hàng; ông được mọi người thán phục, được cậu bé yêu thương và vẫn giữ nguyên khát vọng.
- Biểu tượng: Xan-ti-a-gô là biểu tượng cho con người dám theo đuổi khát vọng lớn, không khuất phục trước thiên nhiên và số phận – con người có thể bị huỷ diệt nhưng không thể bị đánh bại. Nhiều người còn liên tưởng đến người nghệ sĩ dốc hết sức mình theo đuổi một kiệt tác.
Viết kết nối với đọc
Đề bài: “Không ai phải cô đơn nơi biển cả” (trang 101)
Trong tiểu thuyết Ông già và biển cả, khi miêu tả nhân vật Xan-ti-a-gô một mình giữa biển khơi, Hê-minh-uê đã viết: “Ông lão biết rằng không ai phải cô đơn nơi biển cả”. Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) chia sẻ cảm nhận của bạn về điều này sau khi học đoạn trích Trở về.
Đoạn văn tham khảo 1
Đọc đoạn trích Trở về, em hiểu vì sao ông lão Xan-ti-a-gô biết mình không cô đơn nơi biển cả. Giữa đại dương, ông trò chuyện với con cá, với những cánh chim, với chính mình; biển vừa là đối thủ vừa là người bạn. Và khi trở về, sự không cô đơn ấy hiện ra thật cụ thể: các ngư dân vây quanh chiếc thuyền, hỏi han ông; chủ quán gửi lời tiếc; đặc biệt, cậu bé Ma-nô-lin khóc thương ông, mang cà phê, ngồi canh giấc ngủ và hẹn cùng ông ra khơi. Hóa ra, người dám đi xa nhất cũng là người được yêu thương nhiều nhất. Câu văn của Hê-minh-uê nhắc em rằng con người luôn gắn bó với thiên nhiên và với đồng loại; chỉ cần sống tử tế và dũng cảm, ta sẽ không bao giờ thật sự một mình.
Đoạn văn tham khảo 2
“Không ai phải cô đơn nơi biển cả” – câu văn ấy thoạt nghe như nghịch lí, bởi ông lão Xan-ti-a-gô đã một mình chiến đấu suốt mấy ngày đêm. Nhưng đoạn trích Trở về cho thấy nỗi cô đơn chỉ là bề ngoài. Ông mang theo mình kí ức về cậu bé, về nghề biển, về những con sư tử trong giấc mơ tuổi trẻ; chính những điều ấy giữ ông đứng vững. Khi về đến bến, ông được đón nhận bằng sự thán phục của người làng chài và tình yêu thương của Ma-nô-lin – cậu bé khóc vì ông, muốn học ông mọi điều. Chỉ những du khách hời hợt mới không hiểu gì về bộ xương cá. Em nghĩ, con người cô đơn khi sống thờ ơ; còn khi dám sống hết mình và biết gắn bó, ta luôn có ai đó bên cạnh, dù giữa biển khơi.
Kết luận
Bài soạn Trở về giúp em nắm được hành trình trở về của ông lão Xan-ti-a-gô, tình cảm giữa ông và cậu bé Ma-nô-lin cùng nghệ thuật kể chuyện theo nguyên lí tảng băng trôi của Hê-minh-uê. Khi ôn tập, em nên chú ý các chi tiết giàu tính biểu tượng: tư thế ngủ của ông lão, bộ xương cá, sự hiểu lầm của du khách và giấc mơ về những con sư tử.
Phần ý nghĩa nhan đề và giá trị nội dung của tác phẩm được tóm lại ngắn gọn trong bài tìm hiểu tác giả, tác phẩm Trở về.
Xem thêm:
- Hình tượng con người chinh phục thế giới trong “Ông già và biển cả”
- Vội vàng (Xuân Diệu) – văn bản cùng Bài 9
- Phân tích bài thơ Vội vàng
- Mở bài Ông già và biển cả hay nhất – 13 mẫu trực tiếp, gián tiếp, theo đề
- Tiểu sử Hê-minh-uê – nhà văn của nguyên lý tảng băng trôi