Đề bài phân tích Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ là dạng đề quen thuộc khi học văn bản kịch này ở Ngữ văn 12 Kết nối tri thức (tập 2, Bài 9). Đoạn trích gồm cảnh VII và đoạn kết của vở kịch: hồn Trương Ba đối thoại với Xác hàng thịt, với người thân, với Đế Thích rồi quyết định trả xác, xin cho cu Tị sống lại.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu với góc nhìn khác nhau: bản ngắn gọn, bản đầy đủ, phân tích nhân vật Hồn Trương Ba, cuộc đối thoại Hồn – Xác, lớp kịch với Đế Thích và đoạn kết. Trước khi viết, em nên đọc lại tiểu sử và sự nghiệp của Lưu Quang Vũ để mở bài được tự nhiên hơn.
Lưu Quang Vũ đến với văn chương trước hết bằng thơ; những bài thơ Lưu Quang Vũ tiêu biểu được tập hợp ở trang tuyển tập.

Dàn ý phân tích Hồn Trương Ba, da hàng thịt
1. Mở bài
– Giới thiệu Lưu Quang Vũ – nhà viết kịch tài năng, kịch giàu chất triết lí và tính thời sự.
– Giới thiệu vở kịch Hồn Trương Ba, da hàng thịt (viết 1981, công diễn 1984) và đoạn trích cảnh VII cùng đoạn kết: bi kịch của con người không được sống là chính mình.
2. Thân bài
a. Tình huống kịch
+ Trương Ba chết oan do quan nhà trời tắc trách; Đế Thích cho hồn ông nhập vào xác anh hàng thịt.
+ Nghịch cảnh “hồn một nơi, xác một nẻo” dẫn tới những đổi thay đáng sợ trong con người Trương Ba.
b. Cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác
+ Hồn chán ghét thân xác thô lỗ, muốn tách ra; khinh bỉ gọi Xác là “mày”, cho rằng xác chỉ là cái vỏ.
+ Xác tự tin, mỉa mai, đưa bằng chứng cụ thể (run rẩy bên vợ anh hàng thịt, thèm rượu thịt, cái tát con trai) để chứng minh sức mạnh của thể xác.
+ Hồn đuối lí, lúng túng, tuyệt vọng rồi nhập lại vào xác.
⇒ Xung đột giữa phần tâm hồn và phần bản năng; phê phán lối sống viện cớ hoàn cảnh.
c. Hồn Trương Ba với người thân
+ Vợ định bỏ đi; cái Gái không nhận ông, gọi là “lão đồ tể”; chị con dâu thương nhưng không còn nhận ra thầy.
+ Mỗi lời của người thân là một nhát cắt khiến Trương Ba đau đớn, tỉnh ngộ.
+ Độc thoại: quyết không chịu thua thân xác, không để mình bị đánh mất.
d. Hồn Trương Ba với Đế Thích
+ Hồn đòi trả xác: không thể “bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo”, muốn được là mình toàn vẹn.
+ Từ chối nhập vào xác cu Tị; xin cho cu Tị sống lại; chọn cái chết hẳn.
+ Triết lí: có những cái sai không thể sửa bằng cách chắp vá; không thể sống với bất cứ giá nào.
⇒ Chiến thắng của nhân cách, của lòng nhân hậu.
e. Đoạn kết
+ Trương Ba hoà vào vườn cây, vào những điều tốt lành của đời sống.
+ Cái Gái và cu Tị ăn na, gieo hạt: sự sống tiếp nối, cái đẹp bất tử.
f. Nghệ thuật
+ Xây dựng xung đột kịch gay gắt, tình huống độc đáo dựa trên truyện dân gian.
+ Ngôn ngữ đối thoại, độc thoại sắc sảo, giàu triết lí; chỉ dẫn sân khấu gợi hình.
3. Kết bài
– Khẳng định thông điệp: được sống làm người quý giá thật, nhưng được sống đúng là mình còn quý hơn.
– Liên hệ bài học giữ gìn bản thân, sống hài hoà giữa tâm hồn và thể xác.
Phân tích Hồn Trương Ba, da hàng thịt ngắn gọn – mẫu 1
Lưu Quang Vũ là một trong những gương mặt sáng giá nhất của sân khấu kịch Việt Nam thời kì đổi mới. Vở kịch Hồn Trương Ba, da hàng thịt, viết năm 1981, đã mượn một cốt truyện dân gian quen thuộc để đặt ra câu hỏi rất hiện đại: con người sẽ ra sao khi không được sống là chính mình? Đoạn trích cảnh VII và đoạn kết là nơi câu hỏi ấy được trả lời trọn vẹn nhất.
Tình huống kịch được mở ra từ một sai lầm của nhà trời. Trương Ba – người làm vườn hiền hậu, cao cờ – chết oan, rồi được Đế Thích cho nhập hồn vào xác anh hàng thịt. Tưởng là được sống lại, nhưng từ đây ông rơi vào nghịch cảnh “hồn một nơi, xác một nẻo”. Cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác cho thấy sự thật cay đắng: Hồn khinh bỉ thân xác, gọi nó là cái vỏ vô nghĩa, nhưng Xác lại dẫn ra những chuyện cụ thể mà Hồn không thể chối, từ cơn thèm rượu thịt đến cái tát làm con trai chảy máu. Hồn đuối lí, bịt tai, cuối cùng “bần thần” nhập lại vào xác. Lớp kịch cho thấy sức mạnh ghê gớm của bản năng khi con người sống trong hoàn cảnh trái tự nhiên.
Nỗi đau của Trương Ba càng lớn khi những người thân lần lượt quay đi. Người vợ định bỏ nhà đi làm thuê, cái Gái không nhận ông, còn chị con dâu hiền thảo cũng thú nhận không còn nhận ra thầy. Từ những nhát cắt ấy, Trương Ba bừng tỉnh. Ông gọi Đế Thích xuống, đòi trả xác, và khi được đề nghị nhập vào xác cu Tị, ông đã từ chối. Câu nói “Tôi muốn được là tôi toàn vẹn” là tuyên ngôn của một con người biết quý nhân cách hơn mạng sống.
Đoạn kết khép lại vở kịch bằng hình ảnh Trương Ba hoà vào vườn cây và hạt na được cái Gái vùi xuống đất. Cái chết của ông không bi luỵ mà thanh thản, bởi ông đã giữ được chính mình. Với xung đột kịch gay gắt, ngôn ngữ đối thoại sắc sảo và chiều sâu triết lí, đoạn trích để lại bài học lớn: được sống là quý, nhưng sống đúng là mình còn quý hơn.
Phân tích đoạn trích Hồn Trương Ba, da hàng thịt – mẫu 2
Có những tác phẩm càng đọc lâu càng thấy mới, bởi điều nó hỏi vẫn còn là câu hỏi của mỗi thế hệ. Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ là một tác phẩm như thế. Viết năm 1981 và ra mắt khán giả năm 1984, vở kịch mượn cốt truyện dân gian về người đánh cờ giỏi được “mượn xác hoàn hồn” để nói chuyện rất hôm nay: bi kịch của con người phải sống nhờ, sống giả và khát vọng được là chính mình. Đoạn trích trong sách Ngữ văn 12 – cảnh VII và đoạn kết – là phần cô đọng nhất tư tưởng của vở kịch.
Trước hết, cần hiểu tình huống mà Lưu Quang Vũ đặt ra. Vì sự tắc trách của Nam Tào, Trương Ba chết khi chưa đến số. Để sửa sai, Đế Thích cho hồn ông nhập vào xác anh hàng thịt vừa chết. Trong truyện dân gian, câu chuyện dừng lại ở một phiên xử vui: hồn ai thì người ấy. Nhưng Lưu Quang Vũ đi xa hơn: ông để hồn Trương Ba sống lâu trong thân xác ấy, và chính sự “sống lâu” này đã làm nảy sinh bi kịch. Người làm vườn thanh cao bắt đầu thèm rượu thịt, nóng nảy, vụng về, thô lỗ. Cảnh VII mở ra khi mọi chuyện đã đến mức không thể chịu đựng.
Lớp kịch đầu tiên là cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác. Hồn Trương Ba ngồi ôm đầu rồi đứng vụt dậy, kêu lên rằng mình chán cái chỗ ở không phải của mình lắm rồi. Ước muốn tách khỏi thân xác trở thành hiện thực trên sân khấu: hồn hiện hình lờ mờ, còn xác vẫn ngồi trên chõng. Từ đây, hai “con người” trong một con người cất tiếng. Hồn khinh bỉ, gọi Xác là “mày”, là “xác thịt âm u đui mù”, cho rằng nó chỉ là cái vỏ bên ngoài. Xác thì điềm nhiên, mỉa mai, đưa từng bằng chứng: Hồn đã run rẩy khi đứng cạnh vợ anh hàng thịt, đã lâng lâng trước món tiết canh, cổ hũ, đã tát con trai tóe máu. Những lời “Im đi!”, “Ta không muốn nghe mày nữa!” cho thấy Hồn không phản bác được bằng lí lẽ. Đáng sợ nhất là lúc Xác vạch ra “trò chơi tâm hồn”: làm điều xấu thì đổ cho thân xác, để tâm hồn được thanh thản. Đó là lời tố cáo sắc lạnh đối với lối sống tự dối mình của không ít người. Lớp kịch kết thúc bằng thất bại tạm thời của Hồn: nó “bần thần” nhập lại vào xác.
Nhưng thất bại ấy chưa phải là tận cùng. Bi kịch lan sang gia đình. Người vợ nói thẳng rằng ông đâu còn là ông Trương Ba làm vườn ngày xưa, và bà định bỏ đi cho ông “được thảnh thơi”. Cái Gái, đứa cháu yêu ông nội nhất, gay gắt không nhận ông, kể tội bàn tay giết lợn làm gãy chồi cây, bàn chân to bè giẫm nát cây sâm, rồi gọi ông là “lão đồ tể”. Chị con dâu – người hiểu và thương ông nhất – cũng đau đớn thú nhận có lúc không còn nhận ra thầy. Ba người, ba cách phản ứng, nhưng cùng khẳng định một sự thật: Trương Ba đang mất dần mình. Chính những nhát cắt từ tình thân ấy khiến ông tỉnh ngộ. Lời độc thoại “Mày đã thắng thế rồi đấy…” chuyển nhanh sang câu hỏi đầy phản kháng: lẽ nào ta lại chịu thua mày? Hành động đứng dậy “lập cập nhưng quả quyết”, thắp hương gọi Đế Thích cho thấy ông đã chọn con đường của mình.
Lớp kịch với Đế Thích là nơi Trương Ba bộc lộ trọn vẹn tầm vóc. Ông nói ra điều cốt lõi: không thể bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo, ông muốn được là mình toàn vẹn. Đế Thích, với cách nghĩ của thần tiên, cho rằng chẳng ai được là mình toàn vẹn, chỉ cần được sống là đủ. Cuộc tranh luận là cuộc đối đầu giữa hai quan niệm: sự tồn tại và cách sống. Khi cu Tị chết, Đế Thích đưa ra một giải pháp tưởng hoàn hảo: cho hồn Trương Ba nhập vào xác đứa bé. Trương Ba đã suy nghĩ rất thực, rất người: làm sao một ông già gần sáu mươi sống trong thân một đứa trẻ, làm sao để mẹ cu Tị, vợ con mình chấp nhận? Ông từ chối, xin cho cu Tị sống lại và chọn cái chết hẳn cho mình. Câu thoại “Có những cái sai không thể sửa được” vừa là tiếng nói của người trong cuộc, vừa là một chân lí được chiêm nghiệm. Quyết định ấy khiến Trương Ba thấy mình “lại là Trương Ba thật”, tâm hồn trở lại thanh thản.
Đoạn kết dịu lại như một khúc vĩ thanh. Vườn cây rung rinh ánh sáng, cu Tị được sống, còn Trương Ba không cần mượn thân ai mà vẫn hiện diện trong những điều thân thuộc của gia đình. Hình ảnh cái Gái vùi hạt na xuống đất để “cho nó mọc thành cây mới” khép lại vở kịch bằng niềm tin vào sự sống tiếp nối và sự bất tử của cái đẹp.
Thành công của đoạn trích đến từ nghệ thuật xây dựng xung đột kịch gay gắt, đẩy dần tới cao trào; ngôn ngữ đối thoại, độc thoại vừa đời thường vừa giàu triết lí; các chỉ dẫn sân khấu giàu hình ảnh. Qua đó, Lưu Quang Vũ gửi đến người đọc thông điệp sâu sắc: sự sống chỉ thật sự có ý nghĩa khi con người được sống tự nhiên, hài hoà giữa tâm hồn và thể xác, được là chính mình. Đó cũng là lời nhắc mỗi chúng ta phải biết đấu tranh với những ham muốn tầm thường để giữ lấy nhân cách.
Phân tích nhân vật Hồn Trương Ba – mẫu 3
Trong kho tàng kịch của Lưu Quang Vũ, Trương Ba là một trong những nhân vật để lại nhiều suy ngẫm nhất. Không phải người anh hùng, cũng chẳng phải bậc hiền triết, ông chỉ là một người làm vườn cao cờ. Nhưng chính trong nghịch cảnh “hồn Trương Ba, da hàng thịt”, nhân vật ấy đã đi trọn hành trình đau đớn để trở về với chính mình.
Trương Ba vốn là người hiền hậu, trong sạch, yêu cây cối, thương vợ con. Cái Gái nhớ ông nội là người không bao giờ “thô lỗ phũ phàng”; chị con dâu nhớ thầy “hiền hậu, vui vẻ, tốt lành”. Những kỉ vật ông để lại đơn sơ mà ấm áp: đôi guốc gỗ, bó đóm thuốc lào, những cây thuốc trong vườn. Con người ấy chết oan vì sai lầm của nhà trời, rồi phải sống nhờ trong xác một anh hàng thịt.
Ở cảnh VII, ta gặp một Trương Ba đang đau khổ tột cùng. Ông không chịu được việc phải mang một thân thể “kềnh càng thô lỗ”, càng không chịu được việc thân xác ấy đang kéo tâm hồn mình đi xuống. Trong cuộc đối thoại với Xác, Hồn Trương Ba vừa kiêu hãnh vừa yếu thế. Ông khẳng định mình vẫn có một đời sống riêng “nguyên vẹn, trong sạch, thẳng thắn”, nhưng khi Xác nhắc lại những lần ông thèm thuồng, nóng giận, ông chỉ biết quát “Im đi!” và bịt tai. Sự lúng túng ấy cho thấy Trương Ba là người trung thực: ông biết Xác nói có phần đúng, và điều đó làm ông đau. Một người đã tha hoá hoàn toàn sẽ không còn biết xấu hổ như thế.
Những cuộc gặp với người thân đẩy nỗi đau của Trương Ba lên đỉnh điểm. Với vợ, ông ngỡ ngàng, xót xa khi bà định bỏ đi. Với cái Gái, ông nói giọng “như cầu cứu”, nhẫn nhục giải thích rằng mình đúng là ông nội. Với chị con dâu, ông cảm động vì con còn thương mình, rồi lặng người khi con thú nhận nỗi sợ không nhận ra thầy nữa. Đáng quý là ông không giận ai; ông còn cảm ơn con dâu vì đã nói thật. Trương Ba là người biết lắng nghe sự thật, kể cả khi sự thật làm ông đau nhất.
Từ đau khổ, nhân vật đi đến tự ý thức và hành động. Trương Ba không chấp nhận “chẳng còn cách nào khác” như Xác nói. Ông gọi Đế Thích xuống và đưa ra quyết định: trả thân xác cho anh hàng thịt. Lí lẽ của ông giản dị mà sâu sắc: không thể sống bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo; hồn anh hàng thịt dù tầm thường nhưng đúng là của anh ta. Ông còn nghĩ đến cả người vợ anh hàng thịt – điều cho thấy tấm lòng nhân hậu không hề mất đi.
Phẩm chất lớn nhất của Trương Ba lộ rõ khi Đế Thích đề nghị cho ông nhập vào xác cu Tị. Một cơ hội được “trẻ lại”, có cả cuộc đời phía trước, nhưng ông cân nhắc tất cả: nỗi đau của mẹ cu Tị, sự rối ren trong gia đình, cảnh một ông già sống lạc lõng giữa lớp người hậu sinh. Ông không muốn “cướp” thân thể non nớt của đứa bé. Ông van xin cứu cu Tị, rồi nói chậm và khẽ rằng mình đã chết, hãy để mình chết hẳn. Đó không phải là sự buông xuôi mà là một lựa chọn tỉnh táo, dũng cảm. Trương Ba hiểu có những cái giá quá đắt, không thể trả; và khi dám chọn, ông lại thấy mình “là Trương Ba thật”.
Nhân vật Trương Ba được xây dựng chủ yếu qua đối thoại và độc thoại nội tâm, với giọng điệu thay đổi tinh tế: từ phẫn uất, lúng túng đến bình thản, sáng suốt. Qua nhân vật, Lưu Quang Vũ khẳng định: giá trị con người nằm ở việc được sống thật với mình và giữ gìn nhân cách. Trương Ba chết, nhưng ông chiến thắng – chiến thắng của tâm hồn trước sự tha hoá.
Phân tích cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác – mẫu 4
Trong đoạn trích Hồn Trương Ba, da hàng thịt, lớp kịch mà tác giả gọi là “Cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác” là một sáng tạo độc đáo của Lưu Quang Vũ so với truyện dân gian. Chỉ bằng một cuộc đối đáp, nhà viết kịch đã phơi bày cuộc giằng co âm thầm diễn ra trong mỗi con người.
Lớp kịch được dựng trên một ý tưởng sân khấu táo bạo: hồn Trương Ba tách khỏi xác anh hàng thịt, hiện hình lờ mờ trong dáng người Trương Ba thật, còn thân xác vẫn ngồi trên chõng. Hai nhân vật đứng đối diện nhau, như hai nửa của một con người. Chính khoảng cách hữu hình ấy giúp khán giả nhìn rõ điều vốn vô hình: sự bất hoà giữa tâm hồn và thân xác.
Ở phía Hồn, ta thấy một thái độ khinh bỉ, gay gắt. Hồn phủ nhận hoàn toàn tiếng nói của thân xác, coi nó chỉ là cái vỏ, không tư tưởng, không cảm xúc, nếu có chỉ là những thèm muốn thấp kém mà con thú nào cũng có. Nhưng lập luận ấy phần nhiều là khẳng định, thiếu chứng cứ. Ở phía Xác, mọi thứ ngược lại. Xác nói chậm rãi, tự tin, lúc mỉa mai, lúc buồn rầu, lúc thì thầm ngọt ngào. Nó dẫn ra những chi tiết cụ thể: cơn run rẩy khi đứng cạnh vợ anh hàng thịt, những món ăn làm hồn “lâng lâng”, cú tát khiến đứa con chảy máu. Nó còn khẳng định mình là “cái bình để chứa đựng linh hồn”, nhờ nó mà con người nhìn ngắm trời đất, cây cối, người thân.
Diễn biến cuộc đối thoại cho thấy thế thắng dần nghiêng về Xác. Hồn chuyển từ quát tháo sang ấp úng, từ gọi “mày” sang gọi “anh”, từ phản bác sang bịt tai rồi thốt lên “Trời!”. Đỉnh điểm là khi Xác vạch trần cái gọi là “trò chơi tâm hồn”: tâm hồn tự cho mình là cao khiết, làm điều xấu thì đổ tại thân xác và hoàn cảnh. Đây là chỗ sâu sắc nhất của lớp kịch. Lời Xác xảo trá nhưng lại chạm vào một sự thật: con người rất dễ tự bào chữa. Khi Xác kết luận hai bên “tuy hai mà một”, Hồn không còn lời nào để cãi.
Tuy vậy, không nên hiểu Lưu Quang Vũ đứng về phía Xác. Nhà viết kịch cho Xác nói đúng một phần để phê phán hai thái độ lệch lạc: coi thường nhu cầu của thể xác và buông mình theo bản năng rồi đổ lỗi cho hoàn cảnh. Thân xác có tiếng nói, nhưng tâm hồn phải là người làm chủ. Khi con người phải sống trong một thân xác không phải của mình, sự làm chủ ấy trở nên bất khả, và tha hoá là điều khó tránh.
Về nghệ thuật, lớp kịch hấp dẫn nhờ ngôn ngữ đối thoại sắc sảo, giàu kịch tính, nhờ sự tương phản giữa hai giọng điệu và các chỉ dẫn sân khấu gợi tả (bịt tai, lắc đầu, như tuyệt vọng). Cuộc đối thoại khép lại bằng thất bại của Hồn, nhưng chính thất bại ấy là tiền đề để Trương Ba nhìn thẳng vào mình và đi tới quyết định cuối cùng. Lớp kịch vì thế vừa là đỉnh cao nghệ thuật, vừa là bản lề tư tưởng của cả đoạn trích.
Phân tích lớp kịch Hồn Trương Ba và Đế Thích – mẫu 5
Nếu cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác cho thấy Trương Ba đang thua cuộc, thì lớp kịch giữa Hồn Trương Ba và Đế Thích lại là nơi ông giành lại chính mình. Đây là lớp kịch có sức nặng tư tưởng lớn nhất trong đoạn trích Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ.
Lớp kịch mở ra bằng một hành động quyết liệt: Hồn Trương Ba thắp hương gọi Đế Thích. Vị tiên cờ xuống ngay, quan tâm hỏi han, nhưng Trương Ba đã nói thẳng mong muốn của mình. Ông không thể tiếp tục mang thân anh hàng thịt, bởi không thể “bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo”. Ông muốn được là mình toàn vẹn. Câu thoại ngắn ấy chứa đựng khát vọng lớn nhất của con người: sự thống nhất giữa điều mình nghĩ và cách mình sống.
Đế Thích đáp lại bằng một thứ triết lí thoả hiệp. Theo vị tiên, chẳng ai được là mình toàn vẹn, kể cả Ngọc Hoàng cũng phải “khuôn ép mình” cho xứng với danh vị. Lời Đế Thích không sai về thực tế, nhưng nó biến sự giả tạo thành điều bình thường. Trương Ba không chấp nhận. Ông chỉ ra chỗ yếu trong cách nghĩ của Đế Thích: chỉ nghĩ đơn giản cho ông được sống, còn sống như thế nào thì chẳng cần biết. Hai nhân vật đại diện cho hai quan niệm: một bên coi trọng sự tồn tại, một bên coi trọng giá trị của sự sống.
Kịch tính được đẩy lên khi cu Tị chết. Đế Thích tìm ra một lời giải có vẻ vẹn toàn: anh hàng thịt được trả xác, hồn Trương Ba nhập vào thân cu Tị. Trương Ba không trả lời ngay. Ông ngồi xuống, lẩm bẩm hình dung từng hệ lụy: phải giải thích với mẹ cu Tị, với hàng xóm, lí trưởng; vợ con mình sẽ nghĩ gì khi chồng, cha mang thân một đứa trẻ; cái Gái sẽ chịu sao nổi. Ông còn nghĩ xa hơn: bạn bè cùng lứa lần lượt ra đi, mình vẫn cứ sống giữa đám người hậu sinh, như ông khách ngồi dai khi khách khứa đã về hết. Những suy tính ấy chân thật, giản dị mà thấm thía. Cuối cùng, ông khẳng định không thể cướp thân thể non nớt của đứa trẻ.
Từ đây, Trương Ba đi đến quyết định lớn nhất: xin Đế Thích cứu cu Tị, còn mình thì chết hẳn. Ông bẻ gãy bó hương – hành động dứt khoát cắt đứt mọi đường lui. Khi Đế Thích bảo việc ông chết chỉ là một lầm lẫn đã được sửa, Trương Ba đáp rằng có những cái sai không thể sửa được, chắp vá gượng ép chỉ càng làm sai thêm. Khi Đế Thích bảo phải sống bằng bất cứ giá nào, ông trả lời không thể sống với bất cứ giá nào, vì có những cái giá quá đắt. Đó là những câu thoại mang tầm triết lí, kết tinh trải nghiệm đau đớn của nhân vật.
Điều cảm động là quyết định ấy không xuất phát từ sự chán sống. Trương Ba thừa nhận mình ham sống, nhưng sống thế này còn khổ hơn cái chết, và người thân cũng sẽ khổ vì ông. Ông còn nghĩ đến đứa con trai đang hư hỏng: nếu cứ sống giả, lấy lí lẽ gì mà khuyên con đi đường ngay? Lựa chọn của Trương Ba vì thế là lựa chọn của trách nhiệm, của tình yêu thương. Ngay sau đó, ông thấy tâm hồn trở lại thanh thản, trong sáng như xưa, thậm chí có thể nói đùa với Đế Thích rằng đánh cờ với tiên chán lắm.
Lớp kịch khép lại với một Trương Ba bình thản, tự do. Qua lớp kịch này, Lưu Quang Vũ không chỉ khắc hoạ vẻ đẹp nhân cách của nhân vật mà còn gửi gắm quan niệm sống sâu sắc: sống là được là mình, sống có trách nhiệm với mình và với người khác; một sự sống vay mượn, dù kéo dài bao lâu, cũng không đáng giá bằng một cái chết giữ trọn phẩm giá.
Phân tích đoạn kết Hồn Trương Ba, da hàng thịt – mẫu 6
Nhiều vở bi kịch khép lại trong nước mắt, nhưng Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ lại khép lại bằng một khu vườn xanh và một hạt na được vùi xuống đất. Đoạn kết ngắn gọn ấy chứa đựng quan niệm sâu sắc của nhà viết kịch về sự sống, cái chết và sự bất tử của cái đẹp.
Đoạn kết diễn ra sau khi hồn Trương Ba trả lại thân xác cho anh hàng thịt, chấp nhận chết hẳn để cu Tị được sống. Sân khấu mở ra bằng hình ảnh vườn cây “rung rinh ánh sáng”. Ở một góc, cu Tị ôm chầm lấy mẹ, chị Lụa cuống quýt vuốt ve con. Chi tiết đầu tiên ấy như một lời khẳng định: sự hi sinh của Trương Ba đã mang lại một điều đúng đắn, một hạnh phúc có thật cho người khác.
Người vợ bước ra, cất tiếng gọi chồng. Và Trương Ba chập chờn hiện lên giữa màu xanh cây vườn. Lời ông nói với vợ là một trong những đoạn thoại đẹp nhất vở kịch. Ông vẫn ở ngay bên bà, không phải mượn thân ai cả, trong những vật thân thuộc của đời sống thường ngày, trong vườn cây nhà mình, trong những điều tốt lành. Trương Ba không còn thân xác, nhưng ông tồn tại theo cách trọn vẹn nhất: trong kí ức, trong tình yêu thương và trong những gì ông đã vun trồng. Khi không phải sống nhờ nữa, ông mới thật sự là mình.
Hình ảnh khép lại vở kịch thuộc về hai đứa trẻ. Cái Gái cầm quả na ông nội trồng, bẻ đôi chia cho cu Tị. Rồi cô bé vùi hạt na xuống đất để nó mọc thành cây mới, như lời ông nội dặn. Chi tiết giản dị này mang nhiều tầng nghĩa. Cây na là thành quả lao động của Trương Ba, là tâm hồn ông gửi lại. Việc chia đôi quả na là sự sẻ chia, gắn bó giữa hai đứa trẻ, cũng là sự hoà giải sau bao đau thương. Còn hạt na được gieo xuống là biểu tượng cho sự sống tiếp nối, cho những giá trị tốt đẹp được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Về nghệ thuật, đoạn kết được viết theo lối trữ tình, giàu chất thơ, khác hẳn không khí căng thẳng của các lớp kịch trước. Ánh sáng, màu xanh, âm thanh trong trẻo của trẻ con tạo nên một không gian thanh bình. Sự chuyển giọng này có dụng ý: sau cơn giông của xung đột, sự sống trở về trạng thái tự nhiên, hài hoà.
Đoạn kết khiến cái chết của Trương Ba không còn là bi kịch bế tắc. Đó là cái chết để được sống đúng nghĩa, để cái đẹp được bảo toàn và tiếp nối. Qua đó, Lưu Quang Vũ gửi gắm niềm tin vào con người: dù có lúc lầm lạc, con người vẫn có thể tìm lại chính mình, và những gì tốt đẹp sẽ còn mãi, như hạt na nảy mầm trong lòng đất.
Kết luận
Sáu bài văn mẫu trên giúp em tiếp cận đoạn trích Hồn Trương Ba, da hàng thịt từ nhiều hướng: toàn bộ đoạn trích, nhân vật, từng lớp kịch và đoạn kết. Khi làm bài, em nên chọn dẫn chứng tiêu biểu, trích ngắn gọn lời thoại và luôn gắn phân tích với thông điệp “được sống là chính mình” của Lưu Quang Vũ.
Xem thêm:
- Tác giả Lưu Quang Vũ: tiểu sử, sự nghiệp sáng tác
- Phong cách sáng tác của Lưu Quang Vũ
- Truyện dân gian Hồn Trương Ba, da hàng thịt
- Phân tích Vội vàng (Xuân Diệu) – văn bản cùng Bài 9
- Mở bài Hồn Trương Ba, da hàng thịt hay nhất – 13 mẫu trực tiếp, gián tiếp
- Kết bài Hồn Trương Ba, da hàng thịt hay nhất – 13 mẫu ngắn gọn, theo đề