Bản năng là những hành vi, phản ứng có sẵn từ lúc sinh ra, không cần ai dạy và không phải qua suy nghĩ: chim biết làm tổ, ong biết gây mật, trẻ sơ sinh biết khóc khi đói. Đây là danh từ gốc Hán Việt, hay đi trong các cụm như bản năng sinh tồn, bản năng làm mẹ hay làm gì đó “theo bản năng”.
| Nghĩa ngắn | Khả năng, hành vi bẩm sinh, không do học mà có, không qua ý thức |
| Gốc từ | Hán Việt 本能: bản (gốc, cội rễ) + năng (tài, sức làm được) |
| Loại từ | Danh từ; “theo bản năng” thường làm trạng ngữ trong câu |
| Tiếng Anh | instinct |

Bản năng 本能: cái tài có từ gốc
Chữ bản (本) thuộc loại chữ chỉ sự: lấy chữ mộc 木 (cây) rồi đánh dấu một nét ở phần dưới, chỗ rễ. Nghĩa đầu tiên của nó là gốc cây, từ đó mới ra cỗi nguồn, cái vốn có. Tiếng Việt mượn chữ này rất nhiều: bản chất, bản tính, căn bản, bản lĩnh.
Chữ năng (能) có lai lịch lạ hơn. Sách chữ Hán chép rằng nó vốn là tên một con vật trong truyền thuyết, hình như con gấu, về sau được dùng để chỉ tài cán, sức làm nổi việc gì. Quen thuộc nhất là năng lực, tài năng, khả năng, kỹ năng.
Ghép lại, bản năng là cái năng lực nằm sẵn ở gốc. Đặt cạnh kỹ năng sẽ thấy rõ: kỹ năng phải luyện mới có, còn bản năng thì sinh ra đã mang theo.
Con ong, con rùa và con người
Theo từ điển của Viện Ngôn ngữ học, bản năng có hai cách hiểu, một rộng một hẹp.
- Ở loài vật: những hoạt động hình thành qua quá trình tiến hóa, được giữ lại nhờ di truyền và giúp cả loài sống sót. Ong gây mật, chim làm tổ là ví dụ quen thuộc nhất.
- Ở mọi sinh vật, kể cả người: phản ứng bẩm sinh, không có ý thức, trước những gì xảy ra xung quanh. Ví dụ: bản năng tự vệ.
Sách sinh học thường lấy hình ảnh rùa biển con: vừa chui khỏi cát, chưa ai dẫn đường, chúng đã bò thẳng về phía biển. Con chó bị ướt thì lắc mình cho văng nước. Không con nào học điều đó từ trải nghiệm trước. Tuy vậy, bản năng không cứng đờ hẳn; cách nó biểu hiện vẫn có thể thay đổi đôi chút theo luyện tập và hoàn cảnh.
Trong lời nói hằng ngày, chữ này còn được dùng rộng hơn. Ai đó “làm theo bản năng” là làm ngay, không kịp nghĩ: Thấy quả bóng bay về phía mặt, cậu bé theo bản năng giơ tay lên đỡ. Bình luận viên bóng đá khen một tiền đạo “dứt điểm bằng bản năng“, ý là cảm giác ghi bàn nhạy đến mức như có sẵn trong người. Còn câu “sống theo bản năng” lại hơi chê: chỉ người làm theo ham muốn trước mắt, không chịu suy xét.
Năm cụm bản năng hay gặp
- Bản năng sinh tồn: thôi thúc giữ mạng sống của mình. Lạc trong rừng ba ngày, bản năng sinh tồn giúp anh tìm được suối nước.
- Bản năng làm mẹ: sự chăm chút, che chở con một cách tự nhiên. Con gà mái xù lông lao vào con diều, bản năng làm mẹ mạnh hơn nỗi sợ.
- Bản năng tự vệ: né, lùi, chống trả khi bị đe dọa. Con nhím cuộn tròn xù gai là bản năng tự vệ.
- Bản năng bầy đàn: xu hướng làm theo số đông. Thấy cả lớp đứng dậy, nó cũng đứng theo, chẳng rõ vì sao.
- Bản năng nghệ sĩ: cách nói khen ngợi, chỉ sự nhạy cảm với cái đẹp như có sẵn từ nhỏ.
Bản năng, phản xạ hay trực giác?
| Từ | Điểm chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bản năng | Chuỗi hành vi bẩm sinh, khá phức tạp, chung cho cả loài | Chim tha rác về làm tổ |
| Phản xạ | Phản ứng đơn giản, tức thì với một kích thích cụ thể | Đồng tử co lại khi gặp ánh sáng mạnh |
| Trực giác | Hiểu ra điều gì đó mà không qua lập luận, thường nhờ kinh nghiệm tích lũy | Linh cảm có điều chẳng lành |
| Kỹ năng | Khả năng có được nhờ học và luyện | Bơi, gõ phím, thuyết trình |
Phản xạ đơn giản hơn bản năng nhiều: chỉ một cái co, một cái giật. Bản năng là cả một chuỗi việc. Trực giác thì gần hơn với kinh nghiệm, vì người làm nghề lâu năm mới “đoán đâu trúng đó”; bài giải nghĩa chữ trực giác nói kỹ hơn chuyện này. Những thôi thúc ta không nhận ra mình đang có thì thường được bàn đến ở tầng tâm trí nằm dưới ý thức.
Từ gần nghĩa có bẩm sinh, thiên tính. Bản năng không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng hay được đặt đối diện với lý trí, ý thức, với những gì học mà có.
Một chỗ dễ lẫn: bản năng và bản lĩnh chung chữ bản nhưng khác hẳn nhau. Người đứng vững trước áp lực là người có bản lĩnh vững vàng; khen họ “có bản năng” thì lệch ý, vì bản lĩnh là cái phải rèn mới thành.
Bản năng sinh tồn, theo bản năng và chữ instinct
Bản năng sinh tồn là gì?
Là thôi thúc tự nhiên giữ cho mình sống sót: tìm nước, tìm thức ăn, tránh chỗ nguy hiểm. Cụm này hay xuất hiện trong phim, truyện phiêu lưu và các bài về kỹ năng thoát hiểm.
Hành động theo bản năng là gì?
Là làm ngay lập tức, không kịp cân nhắc, như rụt chân khi giẫm phải vật nhọn hay ôm lấy em nhỏ khi xe lao tới. Cụm từ này thường dùng để giải thích vì sao ai đó phản ứng nhanh hơn suy nghĩ của chính họ.
Bản năng tiếng Anh là gì?
Từ tương ứng là instinct; “theo bản năng” là instinctively hoặc by instinct. “Bản năng sinh tồn” thường dịch là survival instinct.
Con người có bản năng không, hay chỉ loài vật mới có?
Con người cũng có, như trẻ sơ sinh biết bú hay ai cũng sợ chỗ cao. Chỉ có điều ở người, phần học hỏi và suy nghĩ lớn hơn nhiều, nên bản năng thường được lý trí điều chỉnh lại.