Emoji là những biểu tượng hình ảnh nhỏ như mặt cười 😀, trái tim ❤️, ngón tay cái 👍 chèn vào tin nhắn, bình luận để bày tỏ cảm xúc hoặc thay cho một chữ. Người Việt hay gọi chung là “icon” hay “biểu tượng cảm xúc“. Emoji khác sticker và emoticon ở chỗ mỗi hình là một ký tự có mã riêng, gõ được từ bàn phím điện thoại.
| Nghĩa ngắn | Ký tự hình ảnh dùng trong tin nhắn, mạng xã hội |
| Gốc từ | Tiếng Nhật 絵文字: e (tranh, hình vẽ) + moji (chữ, ký tự) |
| Cách gọi ở Việt Nam | Icon, biểu tượng cảm xúc, mặt cười |
| Sắc thái | Thân mật; ít dùng trong văn bản hành chính |

Emoji ra đời trên điện thoại Nhật năm 1999
Bộ emoji được nhắc đến nhiều nhất là bộ 176 hình do Shigetaka Kurita thiết kế cho nhà mạng NTT DoCoMo của Nhật, phát hành năm 1999 cùng dịch vụ internet di động i-mode. Màn hình điện thoại khi ấy rất nhỏ, mỗi hình chỉ là một ô 12 x 12 điểm ảnh. Ý tưởng là dùng một hình mặt trời, chiếc ô hay trái tim để nói nhanh điều mà chữ phải viết dài.
Các nguồn chuyên về emoji lưu ý rằng trước đó vài năm đã có nhà mạng Nhật làm bộ biểu tượng riêng, nên bộ của Kurita không chắc là “đầu tiên”, mà là bộ có ảnh hưởng lớn nhất. Năm 2016, Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại New York (MoMA) nhận bộ 176 hình gốc vào bộ sưu tập, như một mốc của thiết kế thời kỹ thuật số.
Emoji chỉ thật sự đi khắp thế giới khi được đưa vào chuẩn Unicode khoảng năm 2010 và có mặt trên iPhone từ năm 2011. Từ đó, gửi một hình từ máy này sang máy khác mới không còn biến thành ô vuông trống.
Emoji không phải là emotion
Nhiều người đoán emoji là chữ tiếng Anh ghép từ emotion (cảm xúc). Thật ra đó là một sự trùng âm. Trong tiếng Nhật, 絵 (e) là tranh, 文字 (moji) là chữ; emoji nghĩa đen là “chữ bằng tranh”, một từ có sẵn trong tiếng Nhật trước khi điện thoại ra đời. Tiếng Anh mượn nguyên dạng, giữ số nhiều là emoji hoặc emojis tùy người viết.
Sang tiếng Việt, emoji đọc là “ê-mô-ji” và dùng như danh từ chung. Trong khẩu ngữ, người ta vẫn quen gọi “icon” hơn, dù với người làm thiết kế, icon là biểu tượng chức năng như nút tìm kiếm, nút giỏ hàng. Ở trường học hay trong văn bản giới thiệu, cách gọi chuẩn là biểu tượng cảm xúc.
Một điểm hay bị bỏ qua: emoji là ký tự, nên cùng một mã nhưng mỗi hãng vẽ một kiểu. Mặt cười trên điện thoại của bạn có thể trông khác hẳn trên máy người nhận, và đôi khi cái khác ấy đủ làm lệch ý câu nói.
Emoji trong tin nhắn, bình luận và cả email công việc
- Nhắn bạn thân: Mai thi rồi mà chưa học chữ nào 😭 (mặt khóc to thường để than đùa, không phải buồn thật).
- Bình luận ảnh: Đẹp quá trời 😍🔥
- Nhóm lớp: cô giáo nhắn lịch thi, cả lớp thả 👍 thay cho chữ “đã đọc”, gần giống cách bày tỏ cảm xúc bằng một cú chạm dưới bài đăng.
- Nhắn người lớn tuổi: Con đến nơi rồi ạ 🙂; với nhiều người trẻ, mặt cười mỉm này lại bị đọc thành “cười gượng, hơi dỗi”.
- Email công việc: hạn chế emoji, nếu có chỉ một hình nhẹ như ✅ để đánh dấu việc đã xong.
- Caption: Một ngày 🌧️☕📚 (ba hình kể cả một buổi chiều).
Chuyện 🙂 là ví dụ rõ nhất về khoảng cách thế hệ: cùng một hình, bố mẹ dùng để tỏ ra thân thiện, còn tuổi teen có khi hiểu là đang mỉa mai.
Vì vậy, nghĩa của từng gương mặt nhỏ đáng được tra riêng. Mặt cười mỉm 🙂 hay bị đọc thành mỉa mai, trong khi mặt cười má hồng 😊 vẫn giữ nghĩa hiền lành; mặt có vòng hào quang 😇 thường là giả vờ ngây thơ, còn mặt nhếch mép 😏 là trêu chọc, đắc ý. Hai gương mặt nhắm mắt nhẹ nhõm 😌 và trầm ngâm 😔 chỉ khác nét miệng mà nghĩa gần như ngược nhau.
Đặt emoji cạnh emoticon, kaomoji và sticker
| Loại | Bản chất | Ví dụ |
|---|---|---|
| Emoji | Ký tự hình ảnh có mã Unicode, gõ từ bàn phím | 😂 ❤️ 👍 |
| Emoticon | Ghép dấu câu, chữ cái thành khuôn mặt, đọc nghiêng đầu | 🙂 🙁 😀 |
| Kaomoji | Kiểu mặt chữ của Nhật, đọc thẳng | ^_^ (T_T) |
| Sticker | Ảnh lớn, nhiều chi tiết, thường theo bộ của từng ứng dụng | Bộ nhãn dán trên Zalo, Messenger |
Emoticon có trước emoji khá lâu và vẫn sống trong cách nhắn tin của dân mạng Việt; kiểu viết chữ teencode của học trò thời trước cũng hay chen “:))” ở cuối câu. Họ hàng xa hơn là những mặt chữ như biểu tượng uwu của dân mê anime.
Trong game và trên Twitch còn có emote trong game, tức động tác biểu cảm làm sẵn như nhảy, vẫy tay, khác emoji ở chỗ là chuyển động chứ không phải ký tự.
Emoji, icon và cách đọc một hình nhỏ
Emoji nghĩa là gì trong tiếng Nhật?
Nghĩa là “chữ bằng tranh”: 絵 (e) là tranh, 文字 (moji) là chữ viết. Từ này không bắt nguồn từ chữ emotion của tiếng Anh.
Emoji và icon khác nhau thế nào?
Trong khẩu ngữ người Việt gọi emoji là icon, nhưng nói chặt chẽ thì icon là biểu tượng chức năng trên giao diện (nút tải về, nút cài đặt). Emoji là ký tự cảm xúc gửi trong tin nhắn.
Biểu tượng cảm xúc có giống emoji không?
“Biểu tượng cảm xúc” là cách gọi tiếng Việt, dùng cho cả emoji lẫn emoticon kiểu :). Khi cần chính xác, emoji là loại hình ảnh, emoticon là loại ghép từ dấu câu.
Vì sao emoji gửi đi lại hiện thành ô vuông?
Vì máy người nhận chưa có hình cho mã đó, thường do hệ điều hành cũ chưa cập nhật bộ emoji mới. Cập nhật máy thường sẽ hết.