🥰 😒 😭 😡 😀 😞 ☺️ là bảy icon cảm xúc khuôn mặt hay gặp nhất khi nhắn tin: 🥰 mặt cười với ba trái tim (yêu thương), 😒 mặt không vui (chán, khó chịu), 😭 mặt khóc to, 😡 mặt giận đỏ bừng, 😀 mặt cười toe toét, 😞 mặt thất vọng và ☺️ mặt cười hiền. Ba icon mang sắc thái vui, bốn icon còn lại là buồn hoặc giận, nhưng cách dùng thật trên mạng lắm khi lệch khỏi hình vẽ.
| Nghĩa | Bảy biểu tượng nét mặt: yêu thương, chán, khóc to, giận, cười tươi, thất vọng, cười hiền |
| Tên | Theo bản tiếng Việt của Unicode CLDR: mặt cười với 3 trái tim, mặt buồn, mặt khóc to, mặt hờn dỗi, mặt cười toe toét, mặt thất vọng, mặt cười |
| Mã Unicode | Từ U+263A (☺, có từ 1993) đến U+1F970 (🥰, thêm năm 2018) |
| Gần nghĩa | Thương lắm, chán ghê, khóc ròng, tức điên, vui quá, buồn thiu, hì hì |

🥰 😒 😭 😡 😀 😞 ☺️ là gì?
Cả bảy đều là emoji, tức ký tự hình ảnh có mã riêng trong bảng mã Unicode, nên gõ ở điện thoại nào cũng ra, chỉ khác nét vẽ đôi chút. Tên gọi tiếng Việt dưới đây lấy từ CLDR, kho dữ liệu ngôn ngữ của Unicode mà điện thoại dùng để đọc tên emoji và gợi ý khi gõ. Năm là lúc ký tự được đưa vào Unicode.
| Icon | Tên tiếng Việt (CLDR) | Tên tiếng Anh | Mã | Năm |
|---|---|---|---|---|
| 🥰 | Mặt cười với 3 trái tim | Smiling face with hearts | U+1F970 | 2018 |
| 😒 | Mặt buồn | Unamused face | U+1F612 | 2010 |
| 😭 | Mặt khóc to | Loudly crying face | U+1F62D | 2010 |
| 😡 | Mặt hờn dỗi | Enraged face | U+1F621 | 2010 |
| 😀 | Mặt cười toe toét | Grinning face | U+1F600 | 2012 |
| 😞 | Mặt thất vọng | Disappointed face | U+1F61E | 2010 |
| ☺️ | Mặt cười | Smiling face | U+263A | 1993 |
☺️ là “cụ” của cả nhóm: nó có trong Unicode từ phiên bản 1.1, khi còn là một ký hiệu trắng đen, rất lâu trước khi điện thoại có emoji màu. Muốn biết emoji từ đâu ra, xem thêm chuyện ra đời của những hình mặt cười trên điện thoại. Nghĩa của từng icon là quy ước của người dùng, không có văn bản nào quy định; phần dưới ghi cách hiểu phổ biến.
Bảy khuôn mặt, bảy câu nhắn tin
🥰 Mặt cười với ba trái tim
Mắt cười híp, má ửng hồng, quanh đầu bay mấy trái tim nhỏ. Đây là icon của cảm giác được yêu, được quan tâm, thấy ấm lòng. Nó dịu hơn 😍 (mắt hình trái tim, kiểu “mê quá”), thiên về thương mến hơn là say đắm.
Ví dụ: “Cảm ơn cả nhóm đã nhớ sinh nhật tớ nha 🥰“
😒 Mặt không vui
Miệng trễ xuống, mắt liếc ngang. Người gửi đang chán, không phục, hoặc hơi bực mà không muốn nói thẳng. Icon này giống ánh mắt “lườm nhẹ” hơn là buồn.
Ví dụ: “Lại kiểm tra 15 phút à 😒“
😭 Mặt khóc to
Hai dòng nước mắt chảy thành suối, miệng mở to. Nghĩa gốc là khóc nức nở. Nhưng trên mạng, 😭 thường được dùng cường điệu cho mọi cảm xúc quá mức: cười quá, cảm động quá, dễ thương quá.
Ví dụ: “Con mèo nhà cậu đội mũ len kìa, dễ thương muốn xỉu 😭“
😡 Mặt giận đỏ bừng
Mặt đỏ, mày chau, miệng mím. Mức giận cao hơn 😠 (mặt vàng, chỉ cau có). Dùng khi tức thật, hoặc giả vờ tức cho vui giữa bạn thân.
Ví dụ: “Ai ăn hết bánh của tớ trong tủ lạnh rồi 😡“
😀 Mặt cười toe toét
Mắt mở tròn, miệng cười rộng lộ hàm răng. Đây là nụ cười rõ ràng, tươi tỉnh, ít khi bị hiểu lệch. Hợp để chào hỏi, báo tin vui, đáp lại lời cảm ơn.
Ví dụ: “Tớ được điểm 9 môn Văn rồi 😀“
😞 Mặt thất vọng
Mắt nhắm, cúi nhìn xuống, miệng méo. Người gửi đang buồn vì điều mình mong không thành: thua trận, trượt bài, kế hoạch hỏng.
Ví dụ: “Mưa to quá, buổi cắm trại của lớp hoãn rồi 😞“
☺️ Mặt cười hiền
Mắt nhắm cong, miệng mỉm nhẹ, má hồng. Nụ cười này hiền, có chút ngượng ngùng, hay dùng khi cảm ơn, được khen, hoặc nói lời dễ thương.
Ví dụ: “Bài thuyết trình hôm nay là nhờ cậu góp ý đấy ☺️“
Khi tên gọi và cách dùng lệch nhau
Đọc kỹ cột tên trong CLDR sẽ thấy vài chỗ thú vị. 😒 có tên tiếng Anh là unamused face, tức “mặt chẳng thấy vui”, nhưng bản tiếng Việt gọi gọn là “mặt buồn”. Thật ra nét mặt ấy giống người đang chán, đang nghi ngờ hơn là người buồn. 😡 thì ngược lại: bản tiếng Việt gọi “mặt hờn dỗi”, vì tên ký tự gốc trong Unicode là pouting face (mặt phụng phịu); còn tên tiếng Anh dùng hiện nay là enraged face, tức giận dữ. Từ “hờn dỗi” trong tiếng Việt nhẹ nhàng, có chút nũng nịu, trong khi hình vẽ là cơn giận đỏ bừng mặt.
Chỗ lệch ấy nhắc ta rằng emoji là một kiểu ngôn ngữ phi lời, nghĩa của nó do người dùng quyết định chứ không do bảng tên. 😭 là ví dụ rõ nhất: hình là khóc to, nhưng nhiều người trẻ dùng nó như tiếng Việt dùng thành ngữ “cười ra nước mắt”, để nói cảm xúc tràn ra quá mức. Trước khi có emoji, người ta gõ mặt khóc gõ bằng chữ T_T, và cách dùng cường điệu cũng đã có từ thời ấy.
Nhiều người chẳng gửi icon mà gõ luôn hai dấu ngoặc đóng cho nhanh, kiểu cười gọn của dân chat được giải thích ở mặt cười )).
Mấy cặp icon dễ chọn nhầm
| Cặp icon | Giống nhau | Khác ở đâu |
|---|---|---|
| ☺️ và 😊 | Cùng mắt cười, má hồng | ☺️ mỉm nhẹ, có vẻ ngượng; 😊 (mặt cười híp mắt) cười rõ, vui hơn |
| 🥰 và 😍 | Cùng có trái tim | 🥰 là được thương, ấm lòng; 😍 mắt hình tim, là mê, thích cái gì đó |
| 😭 và 😢 | Cùng khóc | 😢 một giọt nước mắt, buồn thật; 😭 khóc to, hay dùng cường điệu |
| 😡 và 😠 | Cùng giận | 😠 mặt vàng, cáu; 😡 mặt đỏ, giận hơn nhiều |
| 😞 và 😔 | Cùng cúi mặt buồn | 😔 (mặt trầm ngâm) lặng lẽ, suy tư; 😞 thất vọng rõ hơn |
Một mẹo nhỏ: phân vân giữa hai icon, chọn cái có cường độ thấp hơn. Gửi 😠 khi đang đùa thì dễ chữa hơn gửi 😡.
Riêng gương mặt có ba trái tim bay quanh còn nhiều tầng nghĩa hơn, đọc kỹ icon 🥰 mặt cười ba trái tim để gửi cho đúng người.
Gửi cho thầy cô, bố mẹ hay nhóm lớp?
😀 và ☺️ an toàn với hầu hết mọi người, kể cả thầy cô khi cảm ơn hay chúc mừng. 🥰 hợp với gia đình, bạn thân, người yêu; gửi cho thầy cô thì hơi quá thân mật. 😞 dùng được khi báo tin không vui một cách nhẹ nhàng.
Ba icon cần cân nhắc là 😒, 😡 và 😭. 😒 hay 😡 gửi vào nhóm lớp có thể làm không khí căng lên dù bạn chỉ định đùa. Còn 😭, người lớn tuổi thường hiểu theo nghĩa gốc là khóc thật và sẽ lo lắng, trong khi bạn chỉ muốn nói “dễ thương quá”. Cũng như khi thả cảm xúc dưới bài đăng, nghĩ một giây xem người nhận sẽ hiểu ra sao.
Nhận được một icon tiêu cực mà không chắc người gửi giận thật hay giả vờ, cứ hỏi lại bằng lời: “Cậu giận thật à?”. Một câu hỏi ngắn gỡ được nhiều hiểu lầm hơn mười cái icon.
Tìm bảy icon này trên bàn phím
Trên điện thoại, chạm nút mặt cười trên bàn phím rồi tìm trong mục Mặt cười và cảm xúc; nhiều bàn phím cho gõ tên tiếng Việt như “khóc”, “thất vọng” để lọc nhanh. Trên Windows, nhấn phím Windows cùng dấu chấm (Win + .) để mở bảng emoji. Trên máy Mac, nhấn Ctrl + Cmd + Space. Messenger và Zalo đều có ô chọn biểu tượng ngay cạnh khung soạn tin.
Riêng ☺️ có hai dạng: ☺ trơn có thể hiện thành ký hiệu trắng đen như chữ, còn ☺️ có thêm một ký tự ẩn báo máy vẽ dạng emoji màu. Nếu dán vào mà thấy hình trắng đen, đó là dạng thứ nhất.
Bảy icon khi nhắn với crush, với bạn và với người lạ
🥰 😒 😭 😡 😀 😞 ☺️ nghĩa là gì khi ai đó gửi liền một dãy?
Một dãy icon cảm xúc lẫn lộn thường là kiểu đùa: người gửi đang cảm xúc lẫn lộn, vừa vui vừa tức vừa muốn khóc. Đọc câu chữ đi kèm để biết cảm xúc nào là chính.
Con trai gửi 🥰 nghĩa là gì?
Thường là người ấy thấy vui, thấy được quan tâm khi trò chuyện với bạn. Nếu 🥰 xuất hiện đều đặn trong tin nhắn riêng, có thể là tín hiệu thân mật hơn mức bạn bè, nhưng một icon chưa đủ để kết luận.
😭 có phải lúc nào cũng là buồn?
Không. Rất nhiều khi 😭 có nghĩa là “quá trời luôn”: quá buồn cười, quá cảm động, quá dễ thương. Chỉ khi câu chữ kể chuyện buồn thì nó mới là khóc thật.
Icon 😒 có mỉa mai không?
Có thể. 😒 thường mang ý chán, không phục, đôi khi kèm chút mỉa. Giữa bạn thân, nó thường chỉ là trêu; với người không thân, nó dễ bị xem là thái độ khó chịu.
Tên tiếng Anh của 🥰 😒 😭 😡 😀 😞 ☺️ là gì?
Theo Unicode, lần lượt là smiling face with hearts, unamused face, loudly crying face, enraged face, grinning face, disappointed face và smiling face.