😏 là emoji mặt cười khẩy (tiếng Anh: smirking face): gương mặt vàng nhếch một bên khóe miệng, mắt liếc sang ngang, lông mày hơi nhướng, như người vừa “biết thừa” chuyện gì đó. Gắn vào tin nhắn, 😏 có thể là trêu chọc, tự đắc, tán tỉnh hoặc một lời ám chỉ không nói thẳng. Nghĩa cụ thể tùy người gửi và câu đi kèm, vì emoji không có định nghĩa chính thức nào.
| Nghĩa ngắn | Cười nhếch mép kiểu “biết rồi nhé”: trêu, tự đắc, ẩn ý |
| Tên gọi | Tiếng Việt (bộ tên Unicode CLDR): mặt cười khẩy; tiếng Anh: Smirking Face |
| Mã Unicode | U+1F60F, có từ Unicode 6.0 (năm 2010) |
| Gần nghĩa | Cười khẩy, nhếch mép, cười nửa miệng, cười ranh mãnh |

😏 là mặt cười khẩy hay nhếch mép?
Cả hai cách gọi đều đúng với hình vẽ. Bộ tên tiếng Việt mà Unicode dùng cho trình đọc màn hình (CLDR) gọi ký hiệu này là mặt cười khẩy; người dùng mạng thì quen gọi “mặt nhếch mép“, “mặt cười đểu” hay “mặt cười nửa miệng”. Điểm nhận ra nó rất rõ: miệng không cười đều hai bên mà kéo lệch về một phía, ánh mắt không nhìn thẳng người đối diện.
Thú vị là tên tiếng Anh và tên tiếng Việt không hoàn toàn cùng sắc thái. Chữ smirk trong tiếng Anh nghiêng về nụ cười tự mãn, ranh mãnh, “tao biết mày nghĩ gì”. Còn chữ cười khẩy trong tiếng Việt thường mang ý coi thường, không tin. Emoji 😏 khi nhắn tin lại hay được dùng theo nghĩa thứ nhất: trêu chọc, tinh quái nhiều hơn khinh bỉ. Vì vậy dịch 😏 là “cười khẩy” thì đúng tên, nhưng hiểu mọi tin nhắn có 😏 là khinh thường thì dễ oan cho người gửi.
Năm kiểu tin nhắn hay đi kèm 😏
Cùng một mặt cười lệch, đặt sau năm câu khác nhau sẽ ra năm thái độ khác nhau. Dưới đây là những cách dùng gặp nhiều nhất, kèm câu ví dụ tự đặt.
Trêu kiểu “biết tỏng rồi nhé”
Đây là cách dùng phổ biến giữa bạn bè: người gửi ra vẻ đã đoán được bí mật nhỏ của người kia.
Hôm nay đi học sớm thế, chắc vì ai đó ngồi bàn bên cạnh rồi 😏
Tự đắc sau khi thắng một ván
Thắng kèo, đoán trúng đáp án, được điểm cao hơn bạn… 😏 lúc này là cái nhếch mép đắc ý, thường mang tính đùa.
Đã bảo câu 5 chọn C mà không ai tin 😏
Tán tỉnh nửa đùa nửa thật
Trong chuyện thích nhau, 😏 làm câu nói nghe “có ý” hơn bình thường, giống một kiểu thả thính nhẹ. Từ tiếng Anh cho kiểu này là những lời tán tỉnh nửa đùa nửa thật.
Áo mới à? Trông cũng được đấy 😏
Ám chỉ một điều không nói ra
Người gửi muốn người đọc “tự hiểu” phần còn lại. Có lúc chỉ là chuyện vô hại, có lúc lại là lời bóng gió khó nghe. Nếu câu đi kèm khiến bạn thấy không thoải mái, đó là tín hiệu cần chú ý, nhất là khi người gửi là người lạ (xem mục bên dưới).
Thôi, chuyện hôm qua để mình giữ bí mật cho 😏
Nghi ngờ, mỉa nhẹ
Gần với nghĩa “cười khẩy” của tiếng Việt nhất: người gửi không tin lời bạn vừa nói.
Cậu bảo tối qua học bài đến 12 giờ á 😏
😏, 😉, 😒 hay 😈: nhìn nét mặt mà phân biệt
Mấy gương mặt dưới đây đều có ánh mắt “có ý”, nên rất hay bị dùng lẫn. Tên tiếng Việt lấy theo bộ tên CLDR của Unicode.
| Ký hiệu | Tên (CLDR / tiếng Anh) | Nét mặt | Thường dùng khi |
|---|---|---|---|
| 😏 | Mặt cười khẩy / Smirking Face | Miệng nhếch một bên, mắt liếc ngang | Trêu, tự đắc, ẩn ý |
| 😉 | Mặt nháy mắt / Winking Face | Một mắt nhắm, miệng cười | Đùa vui, “hiểu ý nhau nhé”, thân thiện hơn 😏 |
| 😒 | Mặt buồn / Unamused Face | Mắt liếc giống 😏 nhưng miệng trễ xuống | Chán, không vui, không phục |
| 🙄 | Mặt có mắt đu đưa / Face with Rolling Eyes | Mắt đảo lên trên | Ngán ngẩm, “lại nữa à” |
| 😈 | Mặt cười có sừng / Smiling Face with Horns | Mặt tím, có sừng, cười | Tinh nghịch kiểu “sắp bày trò” |
Cặp dễ nhầm nhất là 😏 và 😒: cùng ánh mắt liếc, chỉ khác khóe miệng. Một bên nhếch lên là đắc ý; một bên trễ xuống là chán ngán.
Cũng mang vẻ ngán ngẩm nhưng không nhếch mép mà đảo tròng mắt lên trên là icon mặt đảo mắt 🙄.
Đối ngược với vẻ tinh quái ấy là icon thiên thần 😇, gương mặt có vòng sáng hay được gửi kèm câu chối tôi vô tội.
Khi muốn mỉa mai mà vẫn giả vờ vui vẻ, nhiều người chuyển sang icon mặt lộn ngược, nụ cười bị lật ngược như nói “ổn thôi, ổn lắm”.
Một cái nhếch mép thay cho cả câu
Khi nói chuyện trực tiếp, người ta hiểu nhau không chỉ qua lời mà còn qua nét mặt, ánh mắt, giọng điệu. Tin nhắn thì mất hết những thứ ấy, nên emoji được dùng để bù lại phần không lời. 😏 là ví dụ rõ: nó không thêm thông tin, nó đổi hàm ý của câu. So sánh hai tin nhắn:
- “Ừ, tin cậu.” (đồng ý thật)
- “Ừ, tin cậu 😏” (thật ra không tin lắm)
Chữ giống hệt nhau, chỉ thêm một ký hiệu mà nghĩa lật ngược. Đây chính là hiện tượng nghĩa hàm ẩn mà học sinh gặp trong phần tiếng Việt: điều người nói muốn gửi gắm không nằm ở mặt chữ.
Tiếng Việt cũng có cả một dãy từ cho những nụ cười “không trọn vẹn”: cười khẩy, cười nhạt, cười mỉm, cười gằn, cười đểu, nhếch mép. Mỗi từ một sắc thái, và 😏 nằm đâu đó giữa “cười mỉm” tinh nghịch và “cười khẩy” coi thường. Người gửi chọn câu chữ đi kèm thế nào thì nó nghiêng về phía ấy.
Nếu chỉ muốn tỏ ra hài lòng với chính mình mà không kèm ý trêu, nhiều người chọn mặt nhẹ nhõm 😌 với đôi mắt nhắm thư thái.
Người lạ gửi 😏 thì xử lý thế nào?
Với bạn thân, 😏 thường chỉ là trò đùa. Nhưng khi người gửi là tài khoản lạ, người mới quen trên mạng, ký hiệu này đôi khi bị dùng để gợi ý, ám chỉ những chuyện không phù hợp. Vài nguyên tắc nên nhớ:
- Không cần đáp lại bằng một 😏 khác hay hùa theo câu bóng gió. Im lặng hoặc trả lời ngắn, nghiêm túc là đủ.
- Không gửi ảnh, địa chỉ, tên trường lớp, số điện thoại cho người mình không quen ngoài đời.
- Nếu tin nhắn khiến bạn thấy khó chịu, sợ hãi: chặn tài khoản, dùng chức năng báo cáo, lưu lại ảnh chụp màn hình và kể với bố mẹ hoặc thầy cô. Trường hợp kéo dài thì đó đã là chuyện bị bắt nạt hay làm phiền qua mạng, không phải trò đùa.
Với người lớn như thầy cô, phụ huynh, cũng nên tránh 😏: họ dễ đọc nó theo nghĩa “cười khẩy” của tiếng Việt, tức là coi thường. Một câu “Dạ, em biết rồi ạ 😏” gửi cô chủ nhiệm có thể khiến cả lời dạ vâng phía trước thành mỉa mai.
😏 trong tình yêu, tiếng Anh và trên bàn phím
Icon 😏 có ý nghĩa là gì khi con trai gửi?
Nếu hai người đang trò chuyện vui vẻ, đó thường là một kiểu trêu, thả thính nhẹ hoặc khoe khéo. Nếu chỉ là một icon có ý bóng gió từ người bạn mới quen sơ, đừng vội đoán theo hướng nào; cứ xem kỹ câu chữ đi kèm và giữ khoảng cách nếu thấy không ổn.
Con gái gửi 😏 nghĩa là gì?
Giống như trên, ý nghĩa nằm ở ngữ cảnh. Bạn gái gửi 😏 sau câu “Biết ngay mà” thường là đắc ý vì đoán trúng; gửi sau một lời khen của bạn thì có thể là ngượng ngùng giấu sau vẻ tinh nghịch.
😏 tiếng Anh là gì?
Tên chuẩn là Smirking Face, mã U+1F60F. Người nói tiếng Anh gọi động tác này là smirk, một nụ cười lệch mang vẻ tự mãn, ranh mãnh.
😏 có phải là khinh bỉ không?
Không hẳn. Một số trang tổng hợp gán cho nó nghĩa khinh bỉ, nhưng trong tin nhắn đời thường, 😏 hay mang ý trêu chọc, tự đắc hơn. Nó chỉ thành coi thường khi đi cùng câu chữ mang ý chê bai.
Gõ 😏 trên máy tính thế nào?
Trên Windows, bấm phím Windows và dấu chấm (Win + .) rồi tìm “smirk”; trên Mac dùng Ctrl + Cmd + Space. Điện thoại thì mở bàn phím emoji, mục mặt cười. Ký hiệu hiện ra hơi khác nhau giữa iPhone, Android hay Messenger, vì mỗi hãng tự vẽ lại.