Dụ dỗ là dùng lời ngon ngọt, lời hứa hẹn hoặc một món lợi trước mắt để khiến người khác xiêu lòng mà làm theo ý mình, thường là việc có hại cho chính họ. Muốn nhớ nhanh dụ dỗ nghĩa là gì, hãy nghĩ tới hai thứ luôn đi cùng nhau: cái bánh vẽ được chìa ra và một ý đồ giấu phía sau. Người bị dụ dỗ thường là trẻ nhỏ, người cả tin, người đang cần tiền.
| Nghĩa ngắn | Dùng lời hứa, cái lợi để lôi kéo người khác nghe theo mình |
| Cấu tạo | Dụ (Hán Việt 誘: dẫn dắt, nhử) + dỗ (thuần Việt: dỗ dành) |
| Loại từ | Động từ; “lời dụ dỗ”, “sự dụ dỗ” là cách dùng như danh từ |
| Sắc thái | Tiêu cực, hàm ý người dụ có mục đích không tốt |
| Tiếng Anh | lure, entice; nghĩa nhẹ hơn là coax |

Dụ dỗ ghép từ hai chữ nào?
Đây là từ ghép lai: một nửa Hán Việt, một nửa thuần Việt, hai nửa cùng chỉ việc khiến người ta nghe theo mình.
Chữ dụ 誘 thuộc bộ ngôn (lời nói). Thiều Chửu giảng chữ này theo hai hướng ngược nhau. Hướng tốt: dùng lời khéo khuyên người ta làm điều thiện. Trong Luận ngữ, Nhan Uyên khen thầy mình là Khổng Tử “tuần tuần thiện dụ”, tức là biết dẫn dắt học trò từng bước một. Hướng xấu: dùng mưu gian kéo người vào đường sai. Các từ cùng gốc còn dùng trong tiếng Việt là dẫn dụ, dụ địch, chiêu dụ, dụ hàng.
Chữ dỗ thì rất gần gũi: mẹ dỗ con nín khóc, chị dỗ em ăn cơm. Một mình nó không xấu. Vậy mà khi ghép với “dụ”, nét nghĩa tốt của cả hai chữ rơi rụng gần hết. Người Việt nói “dỗ dành em bé” là chuyện thương yêu, nhưng “dụ dỗ em bé” thì lập tức nghe ra có chuyện chẳng lành.
Bị dụ dỗ là bị kéo đi bằng gì?
Theo từ điển của Viện Ngôn ngữ học, dụ dỗ là làm cho người khác xiêu lòng mà nghe theo, làm theo bằng những lời hứa hẹn về quyền lợi. Bản từ điển của nhóm Hồ Ngọc Đức cũng giảng gần như vậy. Hai chữ đáng để ý là xiêu lòng và hứa hẹn: kẻ dụ dỗ hiếm khi ép, họ làm cho người kia tự bước theo.
Thứ được đem ra để kéo người ta đi thường là:
- Quà và tiền: gói kẹo, thẻ cào điện thoại, vật phẩm trong game, “việc nhẹ lương cao”.
- Lời khen, sự quan tâm: nói đúng điều người kia muốn nghe để họ hạ phòng bị.
- Sự gấp gáp: “chỉ hôm nay thôi”, “đi ngay kẻo lỡ”, để người kia không kịp hỏi ai.
Ví dụ: Bà con được dặn kỹ không nghe theo kẻ lạ dụ dỗ sang biên giới làm thuê. Hay trong lời mẹ dặn: Người lạ cho quà mà dụ dỗ con đi đâu thì phải chạy về nói với mẹ ngay. Nhiều vụ lừa tiền giả danh người quen trên mạng cũng khởi đầu bằng đúng kiểu lời mời ngọt ngào ấy.
Cáo, Mèo và con sói bên vệ đường
Truyện thiếu nhi có sẵn những kẻ dụ dỗ đáng nhớ. Trong Pinocchio của Collodi, chú bé gỗ cầm năm đồng vàng trên đường về nhà thì gặp Cáo giả què và Mèo giả mù. Hai kẻ ấy vẽ ra một Cánh Đồng Phép Lạ, chôn một đồng vàng xuống thì sẽ mọc thành cây đầy vàng. Pinocchio tin, và mất sạch. Chuyện đầy đủ có ở bài tóm tắt truyện chú bé người gỗ Pinocchio.
Con sói trong Cô bé quàng khăn đỏ khéo hơn. Ở bản Grimm, mẹ đã dặn cô đi thẳng đường, vậy mà sói chỉ cần khen hoa trong rừng đẹp là cô bé rẽ lối. Không quà cáp gì, chỉ một lời gợi đúng lúc. Có thể đọc lại ở bài truyện cô bé đội mũ đỏ của Perrault.
Ngoài đời, kiểu kẻ xấu chuyên bắt trẻ con bằng kẹo bánh từng có tên riêng trong tiếng Việt; đọc bài chữ mẹ mìn và cách dặn trẻ tránh người lạ sẽ thấy những lời dặn ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Dụ dỗ, cám dỗ, dỗ dành, lôi kéo đứng cạnh nhau
| Từ | Ai tác động, bằng gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dụ dỗ | Một người cố ý dùng lời hứa, cái lợi để kéo người khác; ý xấu | dụ dỗ học sinh bỏ học đi làm |
| Cám dỗ | Sức hút của một thứ khiến ta khó cưỡng; có khi chẳng ai cố ý | cám dỗ của chiếc điện thoại giờ tự học |
| Dỗ dành | Nói ngọt để an ủi, làm nguôi; thường là thương yêu | dỗ dành em bé nín khóc |
| Lôi kéo | Kéo người về phía mình; trung tính hoặc xấu tùy việc | lôi kéo khách hàng, lôi kéo bè phái |
| Xúi giục | Đẩy người khác làm việc sai, thường không cần hứa lợi | xúi giục bạn đánh nhau |
Gần nghĩa với dụ dỗ còn có dụ (nói tắt, khẩu ngữ: “bị dụ mua hàng”), dỗ ngon dỗ ngọt, gạ gẫm, mồi chài. Phía ngược lại là những từ chỉ sức chống đỡ: tỉnh táo, cảnh giác, cứng rắn, từ chối. Chỗ khác giữa dụ dỗ và cám dỗ đáng nhớ nhất: cám dỗ có thể chỉ là một cái bánh nằm trên bàn, còn dụ dỗ thì luôn có một bàn tay đưa cái bánh ra. Bài giải nghĩa chữ cám dỗ và cách đứng vững nói kỹ về phía thứ hai.
Một lỗi dùng từ hay gặp ở bài văn học sinh: viết “mẹ dụ dỗ em ngủ”. Mẹ chỉ dỗ em ngủ thôi; thêm chữ “dụ” vào là vô tình biến mẹ thành người có ý đồ.
Khác dụ dỗ ở chỗ không cần hứa hẹn món lợi nào, xúi giục là đẩy người khác làm điều sai bằng lời kích bác.
Những câu về dụ dỗ học trò hay tra
Dụ dỗ tiếng Anh là gì?
Nghĩa xấu, kéo người vào chỗ nguy hiểm, dùng lure hoặc entice: He was lured into a trap. Nghĩa nhẹ, nói khéo cho người ta chịu làm, dùng coax: She coaxed the cat out of the box.
Bị dụ dỗ thì nên làm gì?
Dừng lại, không đi theo, không đưa thông tin cá nhân hay tiền. Kể ngay với bố mẹ, thầy cô hoặc người lớn tin cậy. Khi có dấu hiệu bị đe dọa hay bị đưa đi, gọi 113 hoặc nhờ người xung quanh giúp.
Dụ dỗ có phải lúc nào cũng mang nghĩa xấu?
Trong tiếng Việt thường ngày, gần như có. Khi nói vui giữa bạn bè (“dụ được nó đi ăn kem”), người ta hay rút gọn thành “dụ” cho nhẹ nhàng hơn. Muốn nói việc khuyên bảo tốt thì dùng khuyên nhủ, động viên, dỗ dành.
Dụ dỗ và lừa đảo khác nhau thế nào?
Dụ dỗ là cách tác động: nói ngọt, hứa lợi để người kia làm theo. Lừa đảo là hành vi gian dối để chiếm tài sản. Kẻ lừa đảo thường dùng dụ dỗ làm bước mở đầu, nhưng không phải lời dụ dỗ nào cũng nhằm lấy tiền.