Scam là từ tiếng Anh chỉ trò lừa đảo, thường nhằm lấy tiền hoặc thông tin cá nhân của người khác. Trên mạng ở Việt Nam, “bị scam” nghĩa là bị lừa, còn kẻ đứng sau gọi là scammer. Hỏi “scam là cái gì” thì gói gọn lại: một cú lừa được dàn dựng cho giống thật.
| Nghĩa ngắn | Lừa đảo, vụ lừa; bị scam = bị lừa |
| Gốc từ | Tiếng lóng Mỹ, ghi nhận từ khoảng năm 1963, gốc gác chưa rõ |
| Loại từ | Danh từ (một vụ scam) và động từ (scam ai đó) |
| Từ phái sinh | Scammer: người, nhóm đi lừa |

Scam nghĩa là gì, từ đâu mà có?
Trong tiếng Anh, scam vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ chỉ một phi vụ gian dối, một mánh khóe để lấy tiền. Động từ là hành động lừa ai đó: he scammed me, “hắn lừa tôi”. Thêm đuôi -er thì có scammer, kẻ đi lừa.
Gốc của chữ này khá mù mờ. Wiktionary xếp scam vào tiếng lóng Mỹ, lần đầu thấy trên tạp chí Time khoảng năm 1963, và chỉ đưa ra mấy phỏng đoán về nguồn gốc (có thể liên quan đến scamp, kẻ bịp bợm) chứ chưa có kết luận. Từ điển Etymonline cũng ghi năm 1963, coi đây là tiếng lóng của giới làm hội chợ lưu động ở Mỹ và thừa nhận chưa rõ gốc. Nói cách khác, ai bảo chắc chắn scam sinh ra từ đâu thì nên nghe thận trọng.
Về tới Việt Nam, nghĩa không đổi, chỉ có phạm vi dùng là thu hẹp lại. Người ta nói scam chủ yếu với những vụ lừa qua mạng: tin nhắn, cuộc gọi, trang web giả, tài khoản mạo danh. Bị chủ trọ ăn quỵt tiền cọc ngoài đời thì ít ai gọi là “bị scam”, nhưng mua đôi giày trên mạng mà không bao giờ nhận được hàng thì chữ này bật ra ngay.
Bị scam, scammer, scam tiền: chữ này đi với những từ nào?
Scam hay đi kèm vài từ cố định. Dưới đây là mấy câu trong những hoàn cảnh khác nhau:
- Bình luận dưới bài bán hàng: “Shop này scam đấy, tớ chuyển khoản xong là bị chặn luôn.”
- Nhắn tin nhóm lớp: “Ai nhận được link ‘nhận quà tri ân’ thì đừng bấm nha, scam đó.”
- Lời kể của một bạn đi làm thêm: “Hồi năm nhất mình suýt bị scam vì cái tin tuyển cộng tác viên online.”
- Cảnh báo trong nhóm game: “Có scammer giả làm admin xin mã đăng nhập, ai cũng phải cẩn thận.”
- Câu đùa giữa bạn bè: “Nói mời trà sữa mà đến nơi bắt tự trả, đúng là scam!”
Câu cuối cho thấy giới trẻ còn dùng scam theo kiểu nói quá, để trêu một lời hứa không thành. Còn trong bài văn, đơn trình báo hay khi nói chuyện với người lớn, cứ dùng thẳng tiếng Việt: lừa đảo, chiếm đoạt tài sản, kẻ lừa đảo. Viết “em bị scam 500 nghìn” trong đơn gửi công an sẽ khiến người đọc phải dịch lại.
Mấy kiểu scam hay gặp trên mạng ở Việt Nam
Cục An toàn thông tin từng công bố danh sách các hình thức lừa đảo trên không gian mạng tại Việt Nam, còn Bộ Công an và công an nhiều địa phương liên tục phát cảnh báo. Ở đây chỉ điểm mặt những dạng đã được cơ quan chức năng nêu, để bạn nhận ra khi gặp:
- Giả danh: tự xưng là nhân viên ngân hàng, nhà mạng, công an hoặc cơ quan nhà nước, gọi điện hay nhắn tin đòi chuyển tiền, đòi cung cấp mã OTP.
- Việc nhẹ lương cao: tuyển cộng tác viên làm online, chỉ cần bấm thích sản phẩm hay sao chép đường link là có tiền, rồi yêu cầu “đặt cọc” hoặc “nạp tiền làm nhiệm vụ”. Bộ Công an còn cảnh báo những lời mời ra nước ngoài làm việc kiểu này có thể dẫn tới bị giam giữ, ép làm việc.
- Link và trang web giả: đường dẫn trông như của ngân hàng, của sàn thương mại điện tử, bấm vào là bị đòi đăng nhập hoặc cài ứng dụng lạ.
- Chiếm tài khoản mạng xã hội: kẻ gian lấy được tài khoản Facebook, Zalo của một người rồi nhắn cho bạn bè người đó để vay tiền gấp.
- Trúng thưởng, quà tặng: báo bạn trúng điện thoại, trúng tiền, muốn nhận thì nộp “phí”.
- Bán hàng không giao: rao giá rẻ bất ngờ, đòi chuyển khoản trước, nhận tiền xong thì biến mất.
Các kiểu này có chung một điểm: đánh vào lòng tham, nỗi sợ hoặc sự vội vàng. Chiêu “chỉ còn 10 phút” đánh đúng vào tâm lý sợ bị bỏ lỡ cơ hội, khiến người ta chuyển tiền trước khi kịp nghĩ.
Không ít vụ lừa bắt đầu bằng một gương mặt mượn của người khác trên ứng dụng hẹn hò, kiểu bị catfish bằng danh tính giả mà dân mạng hay nhắc.
Học sinh tự bảo vệ mình trước scam thế nào?
Không cần thành chuyên gia công nghệ. Vài thói quen nhỏ là đủ chặn phần lớn các cú lừa:
- Không đọc mã OTP, mật khẩu cho bất kỳ ai, kể cả người xưng là công an hay nhân viên ngân hàng. Cơ quan thật không hỏi mã qua điện thoại.
- Bạn thân nhắn vay tiền gấp? Gọi điện hoặc gọi video để nghe đúng giọng, nhìn đúng mặt rồi hẵng tính.
- Không bấm link lạ, nhất là link đi kèm chữ “khẩn”, “trúng thưởng”, “tài khoản bị khóa”.
- Việc làm thêm mà bắt nộp tiền trước là dấu hiệu đáng ngờ nhất.
- Hạn chế khoe thông tin cá nhân như số điện thoại, trường lớp, lịch sinh hoạt. Kẻ xấu hay âm thầm lướt xem trang cá nhân của bạn để dựng kịch bản cho khớp.
Lỡ chuyển tiền hoặc lộ thông tin rồi thì đừng giấu vì xấu hổ. Báo ngay cho bố mẹ, thầy cô; gọi ngân hàng để khóa thẻ, tài khoản; trình báo công an nơi gần nhất, hoặc gọi 113 nếu thấy bị đe dọa. Có thể phản ánh thêm trên Cổng cảnh báo an toàn thông tin Việt Nam. Báo càng sớm, cơ hội chặn được tiền và chặn kẻ gian lừa người khác càng cao.
Scam và những điều người dùng mạng hay hỏi
Scam nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Scam nghĩa là lừa đảo. Dùng làm danh từ thì là “vụ lừa”, làm động từ thì là “lừa ai đó”. Người Việt chủ yếu nói chữ này khi bàn về lừa đảo qua mạng.
Bị scam là gì?
Là bị lừa, thường là mất tiền, mất tài khoản hoặc lộ thông tin. Cụm này cũng hay được nói vui khi ai đó hứa mà không làm, nhưng nghĩa chính vẫn là chuyện nghiêm túc.
Scammer là ai?
Scammer là người hoặc nhóm người đứng sau trò lừa. Họ có thể giả làm người bán hàng, nhà tuyển dụng, nhân viên ngân hàng, thậm chí giả làm chính bạn bè của bạn.
Scam là cái gì mà ai cũng nhắc tới trên Facebook, TikTok?
Mạng xã hội là nơi kẻ lừa dễ tiếp cận nhiều người nhất, nên chữ scam xuất hiện dày đặc trong các bài cảnh báo, bình luận “bóc phốt”. Thấy ai đó gắn chữ scam vào một trang bán hàng, nên tìm hiểu kỹ trước khi giao dịch.
Bị scam rồi có lấy lại tiền được không?
Không có gì bảo đảm, nhưng báo ngân hàng và công an thật sớm thì khả năng chặn giao dịch sẽ cao hơn. Đừng tin những trang hay tài khoản hứa “lấy lại tiền bị lừa” vì đó thường là một cú lừa thứ hai.