Tác phẩm Shakespeare là đỉnh cao của kịch nghệ và thi ca Anh, được dịch, dàn dựng và nghiên cứu trên khắp thế giới suốt hơn bốn thế kỷ. Từ bi kịch tình yêu Romeo và Juliet, câu hỏi day dứt của chàng hoàng tử Hamlet đến phiên tòa trong Người lái buôn thành Venice, học sinh Việt Nam đều gặp lại ông trong sách giáo khoa Ngữ văn. Hãy cùng Văn VN điểm qua những tác phẩm tiêu biểu nhất của nhà soạn kịch vĩ đại này.
Đôi nét về tác giả William Shakespeare
William Shakespeare là nhà viết kịch, nhà thơ và diễn viên người Anh, thường được xem là nhà văn lớn nhất của nước Anh và là một trong những kịch tác gia vĩ đại nhất mọi thời đại. Trong sách giáo khoa Ngữ văn, tên ông được phiên âm là Uy-li-am Sếch-xpia.

- Tên: William Shakespeare (phiên âm: Uy-li-am Sếch-xpia).
- Năm sinh – mất: 1564 – 1616 (làm lễ rửa tội ngày 26/4/1564, mất ngày 23/4/1616).
- Quê quán: thị trấn Stratford-upon-Avon, hạt Warwickshire, nước Anh.
- Gia đình: năm 1582 kết hôn với Anne Hathaway, có ba người con là Susanna và cặp song sinh Hamnet, Judith.
- Sự nghiệp: hoạt động sân khấu ở London, là thành viên đoàn kịch Lord Chamberlain’s Men (sau năm 1603 đổi tên thành King’s Men), gắn với nhà hát Globe khánh thành năm 1599.
- Di sản: khoảng 39 vở kịch, 154 bài sonnet và một số trường ca.
Xuất thân ở một thị trấn nhỏ, Shakespeare lên London lập nghiệp và trở thành diễn viên, rồi tác giả chính của một trong những đoàn kịch hàng đầu thời bấy giờ. Phần lớn tác phẩm nổi tiếng của ông ra đời trong khoảng những năm 1589–1613. Sau khi ông mất, hai bạn diễn John Heminges và Henry Condell đã tập hợp các vở kịch và xuất bản thành tuyển tập năm 1623, thường được gọi là First Folio.
Nhà viết kịch cùng thời Ben Jonson từng viết rằng Shakespeare “not of an age, but for all time” (không thuộc về một thời, mà thuộc về muôn đời). Lời nhận định ấy đến nay vẫn đúng: kịch của ông tiếp tục được dàn dựng, chuyển thể thành phim và được đưa vào chương trình học ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Xem tiểu sử tác giả Uy-li-am Sếch-xpia – cuộc đời, sự nghiệp, phong cách và nhận định.
Shakespeare có những tác phẩm nào?
Các nhà nghiên cứu thường chia tác phẩm của Shakespeare thành bi kịch, hài kịch, kịch lịch sử và thơ. Năm sáng tác dưới đây là niên đại ước định theo nghiên cứu phổ biến (ấn bản Oxford), vì phần lớn vở kịch không có ngày tháng chính xác.
Bi kịch
- Romeo và Juliet (khoảng 1595)
- Julius Caesar (khoảng 1599)
- Hamlet (khoảng 1599–1601)
- Othello (khoảng 1603–1604)
- Vua Lear (khoảng 1605–1606)
- Macbeth (khoảng 1606)
Hài kịch và kịch cuối đời
- Giấc mộng đêm hè (khoảng 1595)
- Người lái buôn thành Venice (khoảng 1596–1597)
- Đêm thứ mười hai (khoảng 1601)
- Bão tố – The Tempest (khoảng 1610–1611)
Kịch lịch sử
- Richard III
- Henry V
Thơ
- Venus and Adonis (1593)
- Tập Sonnets – 154 bài (xuất bản 1609)

Bốn vở Hamlet, Othello, Vua Lear và Macbeth thường được gọi chung là “bốn đại bi kịch” của Shakespeare.
Những tác phẩm tiêu biểu của Shakespeare
Dưới đây là những vở kịch và tập thơ được đọc nhiều nhất. Phần trích dẫn dùng nguyên văn tiếng Anh; các bản dịch tiếng Việt trong sách giáo khoa là tác phẩm dịch còn được bảo hộ, bạn có thể tìm đọc toàn văn trong SGK.
1/ Romeo và Juliet (khoảng 1595)
Vở bi kịch lấy bối cảnh thành Verona (Ý), nơi hai dòng họ Montague và Capulet thù hận nhau từ lâu. Chàng Romeo nhà Montague và nàng Juliet nhà Capulet gặp nhau trong một buổi dạ hội, yêu nhau say đắm và bí mật làm lễ cưới nhờ tu sĩ Laurence.
Tai họa ập đến khi Romeo giết Tybalt – anh họ của Juliet – trong một cuộc ẩu đả và bị trục xuất khỏi thành. Để thoát cuộc hôn nhân bị ép buộc, Juliet uống thuốc ngủ giả chết. Vì tin tức không đến kịp, Romeo tưởng người yêu đã chết nên tự vẫn; Juliet tỉnh dậy cũng tự kết liễu đời mình. Cái chết của đôi trẻ khiến hai dòng họ hòa giải.
Trong cảnh gặp gỡ nổi tiếng dưới ban công, Juliet thốt lên câu hỏi đã trở thành bất hủ:
“What’s in a name?”
(Một cái tên thì có nghĩa gì?)
Tác phẩm ca ngợi tình yêu tự do, mãnh liệt, vượt lên hận thù, đồng thời cho thấy bi kịch khi khát vọng cá nhân va chạm với định kiến. Các đoạn trích vở kịch có trong Ngữ văn 9 (Kết nối tri thức: Rô-mê-ô và Giu-li-ét, bản dịch Đặng Thế Bính; Chân trời sáng tạo: Tình yêu và thù hận) và Ngữ văn 11 Cánh diều (Thề nguyền và vĩnh biệt).
2/ Hamlet (khoảng 1599–1601)
Hamlet, hoàng tử Đan Mạch, trở về sau cái chết đột ngột của vua cha và đau đớn khi thấy mẹ mình tái giá với chú ruột Claudius – kẻ vừa lên ngôi. Hồn ma vua cha hiện về tiết lộ chính Claudius đã đầu độc mình và đòi Hamlet báo thù.
Hamlet giả điên để che giấu ý định, dàn dựng một vở kịch mô phỏng vụ ám hại để thử phản ứng của Claudius. Nhưng sự do dự, những giằng xé về lẽ sống – cái chết và công lý khiến chàng chậm hành động, kéo theo hàng loạt bi kịch: Polonius bị giết nhầm, Ophelia hóa điên rồi chết, và cuối cùng Hamlet, Laertes, hoàng hậu cùng Claudius đều bỏ mạng.
Đoạn độc thoại ở hồi III mở đầu bằng câu nổi tiếng nhất của kịch Shakespeare:
“To be, or not to be, that is the question”
(Sống, hay không sống – đó là vấn đề)

Đoạn trích này được học trong Ngữ văn 11 (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo) và Ngữ văn 9 Cánh diều.
Đọc thêm: Soạn Sống, hay không sống – đó là vấn đề, lớp 11 Kết nối tri thức
3/ Người lái buôn thành Venice (khoảng 1596–1597)
Để giúp bạn là Bassanio đi cầu hôn nàng Portia, thương gia Antonio vay tiền của Shylock, một người cho vay nặng lãi. Shylock đặt điều kiện: nếu không trả đúng hạn, ông ta được cắt một cân thịt trên người Antonio. Các chuyến tàu của Antonio gặp nạn, món nợ quá hạn và Shylock đưa vụ việc ra tòa.
Tại phiên tòa, Portia cải trang thành luật sư. Nàng thừa nhận khế ước hợp lệ nhưng chỉ ra rằng Shylock chỉ được lấy thịt, không được làm đổ một giọt máu nào; âm mưu tàn nhẫn bị lật ngược và Shylock phải chịu phạt. Lời kêu gọi lòng khoan dung của Portia mở đầu bằng câu:
“The quality of mercy is not strained”
(Lòng khoan dung vốn không phải điều ép buộc)
Cảnh xử án được đưa vào Ngữ văn 12 Cánh diều với nhan đề Thực thi công lí, trong bài học về hài kịch.
4/ Othello (khoảng 1603–1604)
Othello, vị tướng người Moor tài giỏi phục vụ thành Venice, kết hôn với Desdemona. Viên sĩ quan dưới quyền là Iago vì ghen ghét đã dựng nên âm mưu, khiến Othello tin rằng vợ mình ngoại tình. Bị lòng ghen tuông che mắt, Othello giết Desdemona, rồi khi sự thật sáng tỏ thì tự sát.
Vở kịch là bức chân dung sâu sắc về sự ghen tuông, lòng tin và sức hủy diệt của sự dối trá.
5/ Vua Lear (khoảng 1605–1606)
Vua Lear già muốn chia vương quốc cho ba con gái dựa trên lời bày tỏ tình yêu của họ. Hai người chị Goneril và Regan nói lời ngọt ngào, còn cô út Cordelia chân thành nhưng kiệm lời nên bị cha ruồng bỏ. Khi đã trao quyền, Lear bị hai con gái lớn hắt hủi, lang thang giữa bão tố và dần hóa điên.
Tác phẩm đặt ra những câu hỏi lớn về quyền lực, sự vô ơn, lòng hiếu thảo và thân phận con người.
6/ Macbeth (khoảng 1606)
Tướng quân Scotland Macbeth nghe lời tiên tri của ba mụ phù thủy rằng mình sẽ làm vua. Bị tham vọng thôi thúc và được phu nhân xúi giục, ông giết vua Duncan để cướp ngôi, rồi phải tiếp tục gây thêm tội ác để giữ quyền lực. Kết cục, vợ chồng Macbeth đều chìm trong ám ảnh tội lỗi và bị trừng phạt.
Đây là vở bi kịch ngắn nhất của Shakespeare, nổi bật ở sức ám ảnh về tham vọng và sự tha hóa.
7/ Giấc mộng đêm hè (khoảng 1595)
Vở hài kịch đan xen chuyện tình rối rắm của bốn chàng trai, cô gái trẻ Athens với thế giới thần tiên trong khu rừng, nơi vua tiên Oberon, hoàng hậu Titania và yêu tinh tinh nghịch Puck dùng phép thuật khiến mọi thứ đảo lộn. Tác phẩm tràn đầy chất thơ, tiếng cười và niềm tin vào tình yêu.
8/ Tập Sonnets (1609)
Ngoài kịch, Shakespeare còn là nhà thơ lớn với 154 bài sonnet in năm 1609, viết về tình yêu, cái đẹp, thời gian và sự bất tử của thi ca. Bài sonnet 18 mở đầu bằng câu nổi tiếng:
“Shall I compare thee to a summer’s day?”
(Liệu ta có nên ví em với một ngày hè?)
Lưu ý: trên mạng xã hội lan truyền đoạn “You say you love the rain…” gắn tên Shakespeare, nhưng đoạn này không có trong các tác phẩm được biết đến của ông; nhiều nhà nghiên cứu và trang chuyên về Shakespeare xác định đây là trích dẫn bị gán nhầm.
Tác phẩm của Shakespeare trong sách giáo khoa Ngữ văn
Theo chương trình Giáo dục phổ thông 2018, kịch Shakespeare xuất hiện ở lớp 9, 11 và 12:
| Văn bản | Trích từ | Lớp | Bộ sách |
|---|---|---|---|
| Rô-mê-ô và Giu-li-ét (trích) | Rô-mê-ô và Giu-li-ét | 9 (tập 1) | Kết nối tri thức – Bài 5: Đối diện với nỗi đau |
| Tình yêu và thù hận | Rô-mê-ô và Giu-li-ét | 9 (tập 2) | Chân trời sáng tạo – Bài 9 |
| Sống, hay không sống? | Ham-lét | 9 (tập 2) | Cánh diều – Bài 9: Bi kịch và truyện |
| Sống, hay không sống – đó là vấn đề | Hăm-lét | 11 (tập 1) | Kết nối tri thức – Bài 5 |
| Sống, hay không sống – đó là vấn đề | Hăm-lét | 11 (tập 1) | Chân trời sáng tạo – Bài 5 |
| Thề nguyền và vĩnh biệt | Rô-mê-ô và Giu-li-ét | 11 (tập 2) | Cánh diều – Bài 8: Bi kịch |
| Thực thi công lí | Người lái buôn thành Vơ-ni-dơ | 12 (tập 1) | Cánh diều – Bài 2: Hài kịch |
Khi học các đoạn trích, học sinh nên chú ý xung đột kịch, ngôn ngữ đối thoại – độc thoại và tính cách nhân vật được bộc lộ qua hành động.
Phong cách sáng tác của Shakespeare
Có thể thấy, sức sống của kịch Shakespeare đến từ sự kết hợp giữa câu chuyện hấp dẫn và chiều sâu tâm lí con người.
- Nhân vật: phức tạp, nhiều mâu thuẫn nội tâm; những cái tên như Hamlet, Othello, Macbeth trở thành biểu tượng cho các kiểu tính cách.
- Xung đột: giữa khát vọng cá nhân và hoàn cảnh xã hội, giữa thiện và ác, lí trí và đam mê.
- Ngôn ngữ: kết hợp thơ không vần và văn xuôi, giàu hình ảnh; nhiều câu thoại trở thành thành ngữ trong tiếng Anh.
- Tinh thần nhân văn: đề cao con người, tình yêu và phẩm giá – tiêu biểu cho văn học thời Phục hưng.
Lời kết
Tác phẩm Shakespeare đã vượt qua biên giới thời gian và ngôn ngữ để đến với người đọc Việt Nam qua sân khấu, phim ảnh và sách giáo khoa. Đọc Romeo và Juliet, Hamlet hay Người lái buôn thành Venice, ta hiểu hơn về tình yêu, lẽ sống và công lý – những câu hỏi muôn đời của con người.
Xem thêm: Những tác phẩm của Lỗ Tấn hay nhất · Trọn bộ những bài thơ Lưu Quang Vũ · Tuyển tập các tác phẩm Nguyễn Đình Thi
Xem thêm: thơ Nguyễn Công Trứ, Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ, thơ Lý Bạch.