Tha hóa là bị biến đổi thành cái khác với chính mình, thường theo chiều xấu đi; nói về con người thì tha hóa là đánh mất dần phẩm chất đạo đức, trở nên xấu xa, tồi tệ. Câu “bị đồng tiền làm cho tha hóa” là cách dùng quen thuộc nhất. Trong triết học, tha hóa còn là thuật ngữ dịch chữ alienation, chỉ tình trạng con người trở nên xa lạ với chính sản phẩm và bản chất của mình.
| Nghĩa thường dùng | Đánh mất dần phẩm chất, biến chất theo hướng xấu |
| Nghĩa triết học | Sự xa lạ hóa: con người bị chính cái mình tạo ra chi phối (alienation) |
| Loại từ | Động từ, cũng dùng như tính từ (một người tha hóa) |
| Sắc thái | Tiêu cực, nặng nề; dùng để phê phán |

Tha hóa: từ biến chất đến mất mình
Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học cho từ này hai nét. Nét hay gặp nói về con người: đánh mất dần phẩm chất đạo đức, trở nên xấu xa, với các ví dụ một cán bộ tha hóa, bị đồng tiền làm cho tha hóa. Nét thứ hai, nay ít dùng, rộng hơn: một vật biến chất, xấu hẳn đi hoặc trở thành cái đối nghịch với chính nó.
Chữ “dần” trong định nghĩa rất đáng chú ý. Không ai tha hóa sau một đêm. Đó là một quá trình trượt từng chút: lần đầu nhận phong bì còn ngại, lần thứ mười đã thấy bình thường. Vì thế từ này hay đi với các động từ chỉ quá trình: bị tha hóa, dần tha hóa, tha hóa biến chất.
Đọc theo âm Hán Việt, tha là khác, kia, còn hóa là biến thành. Ghép lại, tha hóa gợi đúng cái lõi nghĩa: hóa thành một kẻ khác, không còn là mình nữa.
Gần nghĩa và ngược nghĩa với tha hóa
Một số từ đứng gần tha hóa nhưng mỗi từ nhấn một chỗ riêng:
- Biến chất: thay đổi bản chất theo hướng xấu, rất gần tha hóa; hay đi đôi thành “tha hóa biến chất”.
- Sa đọa: nhấn vào lối sống chìm trong ăn chơi, hưởng lạc. Xem thêm giải nghĩa chữ sa đọa.
- Suy thoái: đi xuống dần, dùng được cho đạo đức, kinh tế, môi trường.
- Hư hỏng: từ thường ngày, nhẹ hơn, hay nói về trẻ con, thanh niên.
Ngược lại với tha hóa là giữ mình, liêm chính, trong sạch; khi một người đã tha hóa mà quay lại được thì gọi là hoàn lương. Muốn hiểu cái phần bị đánh mất trong quá trình tha hóa, có thể đọc thêm về chữ nhân cách 人格.
Lưu ý nhỏ: không nên dùng tha hóa cho lỗi lầm nhất thời. Một học sinh quay cóp một lần là sai, chưa phải tha hóa; từ này dành cho sự đổi thay kéo dài, có hệ thống.
Tha hóa trong triết học Mác là gì?
Trong sách triết học, tha hóa là thuật ngữ tương ứng với alienation của tiếng Anh, Entfremdung của tiếng Đức. Người Trung Quốc dịch khái niệm này là 異化 (dị hóa), còn tiếng Việt chọn chữ tha hóa. Khái niệm đã có trong triết học Hegel, nhưng được biết đến rộng nhất qua Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844 của C. Mác.
Theo Mác, lao động vốn là cách con người khẳng định mình. Nhưng trong những điều kiện kinh tế nhất định, sản phẩm người thợ làm ra lại thuộc về kẻ khác và quay lại chi phối chính người làm ra nó; công việc trở thành gánh nặng chỉ để kiếm sống; con người xa lạ với bản chất của mình và với cả người xung quanh. Đó là “lao động bị tha hóa”. Ở nghĩa này, tha hóa trước hết là chuyện của cả xã hội, không đơn thuần là chuyện đạo đức cá nhân.
Hai nghĩa vẫn có điểm chung: con người trở thành cái khác với con người thật của mình. Khác nhau ở chỗ nghĩa đời thường quy trách nhiệm cho cá nhân, còn nghĩa triết học tìm nguyên nhân ở hoàn cảnh xã hội.
Chí Phèo và bi kịch bị tha hóa
Trong văn học Việt Nam, Chí Phèo của Nam Cao là ví dụ được nhắc nhiều nhất. Chí vốn là anh canh điền hiền lành, biết xấu hổ, từng mơ một gia đình nhỏ. Nhà tù và sự chèn ép của Bá Kiến biến hắn thành kẻ rạch mặt ăn vạ, say triền miên, bị cả làng Vũ Đại xa lánh. Đó là tha hóa theo cả hai nghĩa: nhân hình và nhân tính bị hủy hoại, và nguyên nhân nằm ở một xã hội đã đẩy người lương thiện vào đường cùng.
Đến khi gặp Thị Nở, Chí khao khát quay về làm người lương thiện, rồi bị từ chối, và câu hỏi “Ai cho tao lương thiện?” trở thành tiếng kêu nổi tiếng nhất của truyện. Khi viết nghị luận về hiện tượng tha hóa, dẫn chứng này gần như không thể thiếu; tham khảo thêm những bài văn phân tích Chí Phèo.
Tha hóa trong quyền lực, đồng tiền và trang văn
Tha hóa nghĩa là gì?
Là trở thành một người khác theo chiều xấu: đánh mất dần đạo đức, lương tri, những gì tốt đẹp từng có. Trong triết học, từ này còn chỉ tình trạng con người bị xa lạ với chính sản phẩm và bản chất của mình.
Tha hóa đạo đức là gì?
Là sự xuống cấp về đạo đức của một người hoặc một nhóm người: coi nhẹ lẽ phải, sẵn sàng làm điều sai vì lợi ích, quyền lực. Báo chí hay dùng cụm này khi nói về những người có chức quyền lợi dụng vị trí để trục lợi.
Tha hóa tiếng Anh là gì?
Nghĩa triết học là alienation. Nghĩa đời thường “biến chất, sa sút đạo đức” thì gần với moral decay hoặc corruption, tùy ngữ cảnh.
Viết “tha hóa” hay “tha hoá” mới đúng?
Cả hai đều đúng, chỉ khác vị trí đặt dấu thanh. “Tha hóa” theo kiểu đặt dấu phổ biến hiện nay, “tha hoá” theo kiểu cũ, vẫn gặp trong nhiều từ điển.