Soạn bài Trái Đất của Ra-xun Gam-da-tốp (bản dịch Minh Tâm) theo SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức, tập hai, Bài 9 (Trái Đất – ngôi nhà chung), văn bản đọc 3, trang 87–88. Bài soạn trả lời đủ bảy câu hỏi phần Trả lời câu hỏi sau khi đọc.
Bài thơ ngắn, bản dịch còn được bảo hộ bản quyền, nên bài soạn chỉ dẫn vài cụm từ có trong câu hỏi; em nên đọc toàn văn trong sách giáo khoa trước khi xem gợi ý.
Tìm hiểu chung về bài thơ Trái Đất (trang 87)

- Tác giả: Ra-xun Gam-da-tốp (1923 – 2003), nhà thơ người dân tộc A-va ở nước Cộng hòa Đa-ghe-xtan thuộc Liên bang Nga. Thơ ông chan chứa tình yêu quê hương, con người, sự sống và luôn hướng tới tình hữu nghị giữa các dân tộc. Một số tác phẩm: Năm tôi sinh, Mùa xuân Đa-ghe-xtan, Trái tim tôi trên núi, Đa-ghe-xtan của tôi…
- Bài thơ: viết năm 1987 bằng tiếng A-va; bản tiếng Việt của Minh Tâm dịch qua bản tiếng Nga của Na-um Grép-nhi-ốp.
- Bố cục: hai khổ, mỗi khổ bốn dòng. Khổ 1: cách một số kẻ đối xử với Trái Đất. Khổ 2: cách nhân vật trữ tình (“tôi”) nhìn nhận, yêu thương và chăm sóc Trái Đất.
- Nghệ thuật nổi bật: nhân hóa Trái Đất thành “người” để trò chuyện; đặt hai cách nhìn đối lập nhau; hình ảnh so sánh, ẩn dụ giàu sức gợi.
Trả lời câu hỏi – soạn bài Trái Đất Kết nối tri thức (trang 88)
Bảy câu hỏi sau khi đọc trong sách Ngữ văn 6 Kết nối tri thức tập hai:
Câu 1 (trang 88): Bốn dòng đầu của bài thơ tập trung nói về điều gì?
Trả lời: Bốn dòng đầu nói về cách đối xử tàn tệ của một số kẻ với Trái Đất: có kẻ coi hành tinh như một thứ trái cây để xẻ ra, cắn xé thành từng mảnh; có kẻ coi nó như trái bóng để tranh cướp, đá qua đá lại. Đó là hình ảnh của lòng tham, của chiến tranh, tranh giành lãnh thổ, tài nguyên – những hành động khiến Trái Đất bị chia cắt, tổn thương. Qua đó, nhà thơ bày tỏ thái độ phê phán gay gắt.
Câu 2 (trang 88): Bốn dòng thơ sau cho biết thái độ của nhà thơ đối với Trái Đất như thế nào?
Trả lời: Bốn dòng sau thể hiện một thái độ hoàn toàn khác: nhà thơ khẳng định Trái Đất không phải đồ vật để chiếm đoạt mà là một gương mặt thân yêu. Ông trìu mến, xót thương, muốn an ủi, vỗ về, chăm sóc những vết thương của Trái Đất bằng lời ca dịu dàng – một tình cảm nâng niu, trân trọng như với người thân ruột thịt.
Câu 3 (trang 88): Nhắc đến nước mắt và máu, nhà thơ muốn nói lên tình trạng gì của Trái Đất?
Trả lời: “Nước mắt” và “máu” là những hình ảnh ẩn dụ cho nỗi đau và thương tích mà Trái Đất đang phải chịu: chiến tranh, xung đột làm đổ máu; rừng bị tàn phá, đất đai, nguồn nước bị ô nhiễm, thiên tai ngày càng khốc liệt. hành tinh hiện lên như một người đang khóc, đang rỉ máu – tức là đang bị tổn thương nghiêm trọng, cần được cứu giúp.
Câu 4 (trang 88): Sự khác nhau giữa các cách hình dung về Trái Đất và thái độ cư xử với Trái Đất trong bài thơ
Trả lời:
| Phương diện | “Bọn”, “lũ khác” (khổ 1) | Nhân vật “tôi” (khổ 2) |
| Hình dung về Trái Đất | Một đồ vật vô tri: quả dưa để ăn, quả bóng để đá | Một người thân biết đau, biết khóc, có gương mặt đáng yêu |
| Thái độ, cách cư xử | Chiếm đoạt, chia cắt, tranh giành, hành hạ – vô cảm, tham lam, bạo ngược | Lau nước mắt, chăm sóc vết thương, hát ru – yêu thương, che chở, có trách nhiệm |
Hai cách nhìn trái ngược làm nổi bật thông điệp: phải đối xử với Trái Đất bằng tình yêu và sự hiểu biết, không phải bằng lòng tham.
Câu 5 (trang 88): Điểm chung về nội dung giữa bài thơ với hai văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống và Các loài chung sống với nhau như thế nào?
Trả lời: Cả ba văn bản đều xoay quanh Trái Đất – ngôi nhà chung của muôn loài. Chúng cùng bày tỏ nỗi lo lắng trước những tổn hại mà hành tinh đang gánh chịu (phần lớn do con người gây ra), cùng khẳng định giá trị quý giá của sự sống và kêu gọi mỗi người có trách nhiệm chung tay giữ gìn, bảo vệ Trái Đất. Điểm khác là hai văn bản kia cung cấp thông tin, còn bài thơ nói bằng cảm xúc.

Câu 6 (trang 88): Để cùng “lau nước mắt” và “rửa sạch máu” cho Trái Đất, mỗi người cần làm gì?
Trả lời (gợi ý):
- Trong sinh hoạt hằng ngày: tiết kiệm điện, nước; phân loại rác, không xả rác bừa bãi; hạn chế đồ nhựa dùng một lần, túi ni-lông; đi bộ, đi xe đạp khi có thể.
- Với thiên nhiên: trồng và chăm sóc cây xanh; không săn bắt, mua bán động vật hoang dã; giữ sạch sông hồ, bãi biển.
- Lan tỏa: tham gia các hoạt động như Giờ Trái Đất, ngày Chủ nhật xanh; tuyên truyền cho người thân, bạn bè cùng thực hiện.
- Về thái độ: sống hòa thuận, phản đối bạo lực, chiến tranh – vì “máu” trong bài thơ còn là máu của con người.
Câu 7 (trang 88): Điều gì tạo nên sự độc đáo, sức hấp dẫn riêng của bài thơ?
Trả lời:
- Cách trò chuyện trực tiếp: nhà thơ gọi Trái Đất là “người”, nói với Trái Đất như với một người thân đang đứng trước mặt, khiến thông điệp gần gũi, cảm động.
- Hình ảnh độc đáo: quả dưa, quả bóng, gương mặt, nước mắt, máu – vừa cụ thể, dễ hình dung vừa giàu ý nghĩa ẩn dụ.
- Kết cấu đối lập: hai khổ thơ đặt hai cách cư xử cạnh nhau, làm nổi bật sự tàn nhẫn của kẻ tham lam và tấm lòng của nhân vật trữ tình.
- Giọng thơ: khổ đầu gay gắt, phẫn nộ; khổ sau dịu dàng, xót thương – ngắn gọn mà giàu cảm xúc.
Ghi nhớ nội dung và nghệ thuật bài thơ Trái Đất
- Nội dung: bài thơ lên án những kẻ coi hành tinh là thứ để chiếm đoạt, tranh giành; đồng thời bày tỏ tình yêu, sự xót thương và ý thức che chở Trái Đất của nhân vật trữ tình. Thông điệp: Trái Đất là ngôi nhà chung, cần được đối xử bằng tình thương và trách nhiệm.
- Nghệ thuật: thể thơ tự do ngắn gọn, hai khổ đối xứng; phép nhân hóa và cách xưng hô thân mật (“người”, “tôi”); hình ảnh so sánh, ẩn dụ gần gũi; giọng điệu chuyển từ phẫn nộ sang dịu dàng.
- Liên hệ bản thân: mỗi việc nhỏ như tắt điện khi ra khỏi phòng, mang bình nước riêng, nhặt rác ở sân trường cũng là cách em góp phần “lau nước mắt” cho Trái Đất.
Kết luận
Soạn bài Trái Đất theo sách Ngữ văn 6 Kết nối tri thức, em cần nắm được hai cách nhìn đối lập về Trái Đất ở hai khổ thơ, ý nghĩa ẩn dụ của “nước mắt” và “máu”, điểm chung với hai văn bản thông tin cùng bài và nét độc đáo của bài thơ: nhân hóa, trò chuyện trực tiếp, hình ảnh giàu sức gợi – từ đó rút ra trách nhiệm bảo vệ ngôi nhà chung.