Phân tích bài thơ Những cánh buồm là đề văn quen thuộc với học sinh lớp 6 học sách Ngữ văn 6 Chân trời sáng tạo (Bài 7 “Gia đình yêu thương”) và lớp 7 học sách Ngữ văn 7 Cánh diều (Bài 7 “Thơ”). Bài thơ của Hoàng Trung Thông kể một buổi dạo biển của hai cha con, qua đó ca ngợi tình phụ tử và ước mơ khám phá được tiếp nối từ cha sang con. Sách Cánh diều đọc bài như một bài thơ tự do, chú ý vần và nhịp; xem gợi ý trả lời câu hỏi Những cánh buồm sách Cánh diều.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 5 bài văn mẫu với độ dài, góc nhìn khác nhau: ngắn gọn, đầy đủ theo bố cục, bài dành cho học sinh giỏi, bài tập trung nghệ thuật và bài cảm nhận hình ảnh người cha. Trước khi viết, em nên xem lại bài soạn Những cánh buồm để nắm chắc văn bản. Do thơ Hoàng Trung Thông còn trong thời hạn bảo hộ, các bài mẫu chỉ trích ngắn những câu thơ cần phân tích.
Muốn biết bài học này đứng ở đâu trong chương trình cả kì, em có thể nhìn vào bảng hệ thống văn bản của bài ôn tập học kì II Ngữ văn 7 Cánh diều.

Dàn ý phân tích bài thơ Những cánh buồm
1. Mở bài
– Giới thiệu Hoàng Trung Thông (1925 – 1993) – nhà thơ trưởng thành trong kháng chiến chống Pháp, thơ giản dị, giàu suy tư.
– Giới thiệu bài thơ Những cánh buồm (viết năm 1963, in trong tập thơ cùng tên năm 1964): bài thơ tự do về tình cha con và ước mơ khám phá thế giới.
2. Thân bài
a. Khung cảnh hai cha con dạo trên bãi biển
+ Không gian sau trận mưa đêm: nắng sớm “rực rỡ”, biển xanh, “Cát càng mịn, biển càng trong” → bức tranh tươi sáng, trong trẻo, như được gột rửa.
+ Hình ảnh đối lập: bóng cha “dài lênh khênh” – bóng con “tròn chắc nịch” → vừa tả thực vừa gợi hai thế hệ: người cha từng trải, đứa con bụ bẫm, đang lớn.
+ Điệp ngữ “Cha dắt con đi”, tâm trạng “lòng vui phơi phới” → niềm hạnh phúc giản dị của người cha khi được đi bên con.
⇒ Khung cảnh đẹp làm nền cho tình cha con ấm áp.
b. Cuộc trò chuyện thứ nhất: câu hỏi về nơi xa
+ Con “lắc tay cha khẽ hỏi”, tiếng gọi “Cha ơi!” → cử chỉ nũng nịu, hồn nhiên.
+ Câu hỏi với điệp từ “thấy – không thấy” → trí tò mò, mong hiểu thế giới bên kia chân trời.
+ Cha “mỉm cười xoa đầu” và giải thích: theo cánh buồm sẽ tới nơi có cây, có nhà, “vẫn là đất nước của ta” → người cha kiên nhẫn, trìu mến, mở cho con một chân trời.
+ Lời thú nhận “nơi đó cha chưa hề đi đến” → gợi ước mơ còn dang dở của cha.
c. Cuộc trò chuyện thứ hai: ước mơ mượn cánh buồm
+ Cha “trầm ngâm nhìn mãi cuối chân trời” → cha chìm vào suy tư, nhớ về ước mơ cũ.
+ Con “trỏ cánh buồm”, xin cha mượn “buồm trắng” – lời đề nghị ngây thơ; màu trắng gợi sự trong trẻo, tinh khôi.
+ Câu thơ bỏ lửng “Để con đi…” → ước mơ rộng mở, chưa nói hết; khoảng lặng cho người đọc tưởng tượng.
⇒ Cánh buồm trở thành biểu tượng của ước mơ khám phá.
d. Suy ngẫm của người cha
+ Câu hỏi tu từ: lời của con, tiếng sóng hay “tiếng của lòng cha từ một thời xa thẳm” → ước mơ của con trùng với ước mơ tuổi nhỏ của cha.
+ Hai câu kết: “Cha gặp lại mình trong tiếng ước mơ con” → sự xúc động, niềm vui và hi vọng; ước mơ được trao truyền, tiếp nối qua các thế hệ.
e. Đánh giá nghệ thuật
+ Thể thơ tự do, lời thơ mộc mạc như lời kể; kết hợp tự sự, miêu tả, biểu cảm.
+ Lời đối thoại trực tiếp, điệp ngữ, đối lập, câu hỏi tu từ, dấu chấm lửng; hình ảnh biểu tượng cánh buồm.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị bài thơ: bài ca về tình cha con và ước mơ tuổi thơ.
– Liên hệ: trân trọng ước mơ của mình, biết ơn cha mẹ – những người nâng cánh cho ước mơ ấy.
Phân tích bài thơ Những cánh buồm – mẫu 1
(Bài ngắn gọn)
Có những bài thơ không cần lời lẽ cầu kì vẫn đọng lại rất lâu trong lòng người đọc. Những cánh buồm của Hoàng Trung Thông là một bài thơ như thế. Chỉ bằng một buổi dạo biển của hai cha con, nhà thơ đã nói được hai điều lớn lao: tình cha con ấm áp và ước mơ khám phá thế giới được tiếp nối từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Bài thơ mở ra bằng khung cảnh bãi biển sau một đêm mưa. Nắng sớm rực rỡ, biển xanh, cát mịn, mọi thứ như vừa được gột rửa. Giữa khung cảnh ấy, hai cha con dắt tay nhau đi, để lại trên cát hai chiếc bóng: bóng cha “dài lênh khênh”, bóng con “tròn chắc nịch”. Hình ảnh đối lập ấy vừa hóm hỉnh vừa đáng yêu, gợi dáng người cha cao gầy và cậu con trai bụ bẫm. Người cha vui “phơi phới” chỉ vì được nghe tiếng bước chân con bên cạnh.
Cuộc trò chuyện của hai cha con là phần hay nhất của bài thơ. Cậu bé lắc tay cha, hỏi vì sao ở phía xa chỉ thấy nước, thấy trời mà không có nhà, có cây, có người. Người cha không gạt đi câu hỏi ngây thơ mà mỉm cười xoa đầu con, giảng giải rằng theo cánh buồm đi mãi sẽ tới những miền đất có người ở. Nhưng ông cũng thật thà nhận rằng đó là nơi cha “chưa hề đi đến”. Đến khi cậu bé xin cha mượn cánh buồm trắng “Để con đi…”, người cha lặng người: ước mơ của con cũng chính là ước mơ của cha thuở nhỏ.
Hai câu kết khép lại bài thơ bằng một phát hiện cảm động:
Lần đầu tiên trước biển khơi vô tận
Cha gặp lại mình trong tiếng ước mơ con.
Người cha thấy tuổi thơ của mình sống lại trong con, và tin rằng con sẽ đi tiếp con đường mình chưa đi hết. Cánh buồm vì thế trở thành biểu tượng của ước mơ, khát vọng vươn tới những chân trời mới.
Với thể thơ tự do, lời thơ giản dị như lời kể, xen những câu đối thoại tự nhiên, Những cánh buồm đã chạm đến trái tim người đọc. Bài thơ nhắc em hãy nuôi dưỡng ước mơ của mình và biết ơn cha mẹ – những người luôn âm thầm nâng cánh cho ước mơ ấy.
Phân tích bài thơ Những cánh buồm – mẫu 2
(Bài đầy đủ theo bố cục)
Trong thơ viết về tình cảm gia đình, hình ảnh người mẹ xuất hiện nhiều hơn cả; người cha thường lặng lẽ đứng phía sau. Bài thơ Những cánh buồm của Hoàng Trung Thông, sáng tác năm 1963 và in trong tập thơ cùng tên năm 1964, là một trường hợp hiếm hoi đặt người cha vào trung tâm. Qua buổi dạo biển của hai cha con, bài thơ ca ngợi tình phụ tử sâu nặng và khẳng định ước mơ khám phá thế giới như một ngọn lửa được truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau.
Mở đầu bài thơ là bức tranh bãi biển buổi sớm. Nhà thơ không tả nhiều, chỉ chọn vài nét chấm phá: ánh mặt trời “rực rỡ”, biển “xanh”, và sau “trận mưa đêm rả rích” thì “Cát càng mịn, biển càng trong”. Cấu trúc “càng… càng…” cho thấy cảnh vật như đẹp dần lên trước mắt, trong trẻo và tinh khôi. Không gian ấy rộng mở, sáng sủa, rất hợp để nói chuyện về những chân trời xa.
Trên nền cảnh ấy nổi bật hình ảnh hai cha con:
Bóng cha dài lênh khênh
Bóng con tròn chắc nịch.
Hai câu thơ đối nhau từng chữ. Từ láy “lênh khênh” gợi dáng cao gầy, hơi vụng về của người cha; cụm từ “tròn chắc nịch” gợi thân hình mũm mĩm, khỏe khoắn của đứa trẻ. Có thể hiểu thêm một tầng nghĩa: chiếc bóng dài là hình ảnh của người đã đi qua nhiều năm tháng, còn chiếc bóng tròn là mầm sống đang lớn. Hai chiếc bóng song song trên cát cũng là hai thế hệ đang cùng bước. Điệp ngữ “Cha dắt con đi”, rồi về sau “Cha lại dắt con đi”, cho thấy sự dìu dắt, che chở không rời. Chỉ cần “nghe con bước”, người cha đã thấy “lòng vui phơi phới” – niềm hạnh phúc thật giản dị.
Cuộc trò chuyện thứ nhất bắt đầu bằng cử chỉ nhỏ: con “lắc tay cha khẽ hỏi”. Tiếng gọi “Cha ơi!” được tách riêng thành một dòng thơ, nghe thân thương như có thật. Câu hỏi của con lặp lại chữ “thấy” và ba lần “không thấy”: ở xa kia chỉ có nước với trời, không có nhà, không có cây, không có người. Với đứa trẻ, đường chân trời là một điều bí ẩn cần được giải thích. Người cha đáp lại bằng nụ cười và cái xoa đầu, rồi giảng giải:
Vẫn là đất nước của ta,
Nhưng nơi đó cha chưa hề đi đến.
Lời giải thích mở ra cho con một thế giới rộng lớn nhưng thân quen, vì đó “vẫn là đất nước của ta”. Còn lời thú nhận ở cuối lại hé lộ nỗi niềm của cha: có những miền đất cha từng mong đến mà chưa đến được. Chữ “nhưng” như một tiếng thở nhẹ, chứa cả tiếc nuối lẫn khao khát.
Cuộc trò chuyện thứ hai diễn ra khi hai cha con lại tiếp tục đi. “Ánh nắng chảy đầy vai” – cách nói chuyển đổi cảm giác khiến nắng như một dòng nước ấm áp phủ lên hai cha con. Người cha “trầm ngâm nhìn mãi cuối chân trời”, còn cậu bé chỉ cánh buồm xa và xin:
Cha mượn cho con buồm trắng nhé,
Để con đi…
Lời xin ngây thơ của một đứa trẻ tưởng rằng cánh buồm có thể “mượn” được như một món đồ chơi. Nhưng chính sự ngây thơ ấy làm lời thơ trong trẻo. Cánh buồm “trắng” gợi sự tinh khôi của ước mơ tuổi nhỏ. Dấu chấm lửng sau “Để con đi” khiến câu thơ còn bỏ ngỏ: đi đâu, đi bao xa, con chưa nói hết, có lẽ vì ước mơ ấy lớn quá, rộng như chính biển khơi.
Lời của con khiến người cha bồi hồi. Ông tự hỏi đó là lời con, là tiếng sóng thì thầm hay “tiếng của lòng cha từ một thời xa thẳm”. Câu hỏi tu từ cho thấy ước mơ của con và ước mơ của cha thuở bé đã hòa làm một. Và bài thơ kết thúc bằng câu thơ hay nhất: “Cha gặp lại mình trong tiếng ước mơ con”. Người cha như được trẻ lại, gặp lại chính mình ngày xưa. Điều cha chưa làm được, nay có con tiếp bước. Đó là niềm vui, niềm tự hào và cả niềm hi vọng của người cha.
Về nghệ thuật, bài thơ viết theo thể tự do, câu dài ngắn linh hoạt theo mạch cảm xúc. Nhà thơ kết hợp khéo léo kể chuyện, miêu tả và biểu cảm; lồng lời đối thoại trực tiếp giữa hai cha con khiến bài thơ giống một câu chuyện nhỏ. Các biện pháp đối lập, điệp ngữ, câu hỏi tu từ, dấu chấm lửng cùng hình ảnh biểu tượng cánh buồm làm cho ý thơ vừa gần gũi vừa sâu xa.
Những cánh buồm là bài ca đẹp về tình cha con và về ước mơ tuổi thơ. Đọc bài thơ, em hiểu rằng mỗi ước mơ của mình đều được nuôi dưỡng bằng tình yêu thương của cha mẹ, và em có trách nhiệm biến những cánh buồm ước mơ ấy thành những chuyến đi thật sự.
Phân tích bài thơ Những cánh buồm – mẫu 3
(Bài dành cho học sinh giỏi)
Biển luôn khơi dậy ở con người hai cảm giác trái ngược: thấy mình nhỏ bé trước cái mênh mông, và muốn vượt qua cái mênh mông ấy. Có lẽ vì thế mà nhiều thế hệ đã ngồi bên bờ biển để mơ về phía bên kia đường chân trời. Hoàng Trung Thông đã nắm bắt khoảnh khắc ấy trong bài thơ Những cánh buồm. Nhưng điều làm bài thơ khác biệt là ước mơ không đứng một mình: nó được trao đi, nhận lại giữa hai cha con, và nhờ thế mà trở thành câu chuyện của những thế hệ nối tiếp nhau.
Nếu đọc kĩ, ta thấy bài thơ được dựng như một câu chuyện có không gian, thời gian, nhân vật và lời thoại. Thời gian là buổi sớm sau “trận mưa đêm rả rích”; không gian là bãi biển với cát mịn, biển trong. Chi tiết mưa đêm không phải ngẫu nhiên: sau cơn mưa, mọi thứ trở nên sạch và sáng, giống như một tâm hồn trẻ thơ chưa vương bụi. Nhà thơ đặt cuộc trò chuyện về ước mơ vào đúng một buổi sáng như thế, khiến ước mơ cũng mang màu trong trẻo của bình minh.
Hình ảnh hai chiếc bóng trên cát là một phát hiện tinh tế. Bóng cha “dài lênh khênh”, bóng con “tròn chắc nịch”: một dài, một tròn; một gầy, một chắc. Ánh nắng sớm xiên chéo mới làm bóng người đổ dài như vậy, nên câu thơ tả rất thực. Nhưng chiếc bóng còn là dấu vết con người để lại trên mặt đất. Người cha đã đi qua nhiều chặng đường nên bóng dài; đứa con mới bắt đầu nên bóng tròn, đầy đặn, căng tràn sức sống. Hai chiếc bóng đi cạnh nhau, như quá khứ và tương lai cùng bước trên một bãi cát. Trong cảnh ấy, người cha “nghe con bước” mà “lòng vui phơi phới”: niềm vui của ông không đến từ điều gì lớn lao, chỉ từ nhịp chân bé nhỏ bên cạnh mình.
Cuộc đối thoại đầu tiên đặt ra vấn đề của bài thơ. Câu hỏi của con được xây dựng bằng phép điệp và phủ định: chỉ “thấy nước thấy trời”, “không thấy nhà, không thấy cây, không thấy người”. Ba lần “không thấy” là ba lần đứa trẻ va vào giới hạn của tầm mắt. Tò mò trước điều mình chưa thấy chính là khởi đầu của mọi khám phá. Người cha trả lời bằng cách mở rộng giới hạn ấy: theo cánh buồm, con sẽ tới nơi “có cây, có cửa, có nhà”. Nhưng đi kèm là một câu thật thà đến nao lòng: “nơi đó cha chưa hề đi đến”. Người lớn thường muốn con nghĩ mình biết tất cả; người cha này lại không ngại thừa nhận giới hạn của mình. Chính lời thừa nhận ấy chuẩn bị cho sự chuyển giao ở cuối bài: con đường cha chưa đi sẽ để dành cho con.
Ở cuộc đối thoại thứ hai, vai trò hai nhân vật như đổi chỗ. Lần này cha im lặng, “trầm ngâm nhìn mãi cuối chân trời”, còn con là người chủ động: “trỏ cánh buồm”, xin “mượn” buồm trắng. Chữ “mượn” rất trẻ thơ, vì cậu bé tin cha có thể xin giúp mình bất cứ thứ gì. Câu thơ dừng lại ở “Để con đi…” – một câu chưa trọn. Sự dang dở ấy mở ra bao nhiêu hướng đi, bao nhiêu miền đất. Ước mơ của trẻ con vốn không có giới hạn, nên nhà thơ không cần nói hết.
Đỉnh cao cảm xúc nằm ở bốn dòng cuối. Người cha không còn phân biệt được đâu là lời con, đâu là “tiếng sóng thầm thì”, đâu là “tiếng của lòng cha từ một thời xa thẳm”. Ba âm thanh hòa vào nhau: tiếng trẻ thơ, tiếng thiên nhiên và tiếng vọng quá khứ. Đó là khoảnh khắc thời gian như gập lại, cha và con, hôm qua và hôm nay trùng khít. Câu kết “Cha gặp lại mình trong tiếng ước mơ con” vì thế vừa là niềm hạnh phúc vừa là một sự nhận thức. Cha không buồn vì mình chưa đi tới nơi xa; cha vui vì ước mơ ấy không mất đi, nó đã tìm được người tiếp bước. Nhan đề “Những cánh buồm” dùng số nhiều cũng vì thế: có cánh buồm của cha năm xưa, có cánh buồm của con hôm nay, và sẽ còn những cánh buồm của những thế hệ sau.
Bài thơ viết theo thể tự do, câu thơ dài ngắn đan xen như nhịp sóng. Giọng thơ nhỏ nhẹ, tâm tình, nhiều chữ “khẽ”, “trầm ngâm”, “thầm thì”, phù hợp với một cuộc trò chuyện riêng tư giữa hai cha con. Sự kết hợp giữa kể, tả và biểu cảm giúp bài thơ vừa có câu chuyện để theo dõi, vừa có khoảng lặng để suy ngẫm.
Những cánh buồm không kết thúc bằng một chuyến ra khơi; nó kết thúc bằng một ước mơ vừa được trao tay. Có lẽ đó là thông điệp đẹp nhất của bài thơ: mỗi người con là cánh buồm mang tiếp ước mơ của cha mẹ, và việc của chúng ta là giương buồm thật vững để đi đến những nơi cha mẹ chưa kịp đến.
Phân tích bài thơ Những cánh buồm – mẫu 4
(Bài tập trung vào đặc sắc nghệ thuật)
Một bài thơ hay không chỉ ở điều nó nói mà còn ở cách nó nói. Những cánh buồm của Hoàng Trung Thông gây ấn tượng bởi cách kể chuyện bằng thơ rất tự nhiên, giúp một chủ đề quen thuộc – tình cha con và ước mơ tuổi thơ – trở nên sống động, gần gũi.
Trước hết, bài thơ kết hợp nhuần nhuyễn ba phương thức tự sự, miêu tả và biểu cảm. Yếu tố tự sự tạo nên cốt truyện đơn giản: hai cha con đi dạo, con hỏi, cha trả lời, con xin mượn buồm, cha xúc động. Yếu tố miêu tả vẽ nên không gian bãi biển và dáng hình hai cha con. Còn biểu cảm thấm vào từng chi tiết, từ “lòng vui phơi phới” đến nỗi bồi hồi ở cuối bài. Nhờ có câu chuyện, cảm xúc không trừu tượng; nhờ có miêu tả, câu chuyện hiện lên như một thước phim.
Thứ hai là nghệ thuật đối lập và điệp ngữ. Hai câu “Bóng cha dài lênh khênh / Bóng con tròn chắc nịch” đối nhau về hình ảnh, gợi hai thế hệ đang đi bên nhau. Điệp ngữ “Cha dắt con đi” – “Cha lại dắt con đi” chia bài thơ thành hai chặng, mỗi chặng là một cuộc trò chuyện, đồng thời nhấn mạnh sự dìu dắt bền bỉ của cha. Trong câu hỏi của con, điệp từ “thấy – không thấy” diễn tả rất đúng cách nghĩ của trẻ: đếm từng thứ mình không nhìn thấy để hỏi cho ra lẽ.
Thứ ba là lời đối thoại trực tiếp. Tiếng gọi “Cha ơi!” đứng riêng một dòng, rồi lời hỏi, lời đáp được đặt trong ngoặc kép. Lời con thì ngây thơ, nũng nịu; lời cha thì từ tốn, ân cần. Lời thoại giúp nhân vật hiện lên rõ tính cách mà không cần nhà thơ nhận xét.
Thứ tư là những biện pháp tạo khoảng lặng. Dấu chấm lửng sau “Để con đi…” bỏ ngỏ ước mơ của con. Câu hỏi tu từ ở cuối bài (“Lời của con hay tiếng sóng thầm thì / Hay tiếng của lòng cha từ một thời xa thẳm?”) không cần câu trả lời, vì chính sự không phân biệt được đã nói lên tất cả: ước mơ của con và của cha là một. Ngoài ra, cách nói “Ánh nắng chảy đầy vai” dùng động từ “chảy” cho ánh nắng, biến thứ ánh sáng vô hình thành dòng chảy có thể cảm nhận bằng xúc giác.
Cuối cùng là hình ảnh biểu tượng cánh buồm. Cánh buồm xuất hiện hai lần: lần đầu trong lời cha, như phương tiện đưa người đến nơi xa; lần sau trong lời con, như vật con muốn có để thực hiện ước mơ. Từ một hình ảnh thực ngoài biển, cánh buồm trở thành biểu tượng của khát vọng khám phá.
Tất cả được viết bằng thể thơ tự do với nhịp linh hoạt, giọng điệu nhẹ nhàng, trìu mến. Nhờ những đặc sắc nghệ thuật ấy, Những cánh buồm vừa dễ đọc với các em nhỏ, vừa đủ sâu để người lớn đọc lại mà ngẫm về tuổi thơ và những ước mơ của chính mình.
Phân tích bài thơ Những cánh buồm – mẫu 5
(Cảm nhận về hình ảnh người cha)
Người cha trong bài thơ Những cánh buồm của Hoàng Trung Thông không nói những lời dạy dỗ lớn lao, cũng không làm điều gì phi thường. Ông chỉ dắt con đi dạo trên biển, trả lời câu hỏi của con và lặng lẽ xúc động. Vậy mà hình ảnh ấy lại khiến người đọc nhớ mãi, bởi nó rất giống người cha của mỗi chúng ta.
Trước hết, đó là một người cha yêu con bằng những điều giản dị. Ông “dắt con đi dưới ánh mai hồng”, và chỉ cần “nghe con bước” là lòng đã “vui phơi phới”. Niềm vui của cha không đến từ thành công hay của cải, mà từ việc được có con bên cạnh trong một buổi sáng đẹp trời. Chiếc bóng “dài lênh khênh” của cha đi bên chiếc bóng “tròn chắc nịch” của con cũng như một hình ảnh che chở: người lớn đi trước, đứa nhỏ lẫm chẫm bên cạnh.
Thứ hai, đó là người cha biết lắng nghe và tôn trọng thế giới của con. Khi con hỏi vì sao ở xa không thấy nhà, không thấy cây, không thấy người, cha không cười cợt hay bảo con đừng hỏi linh tinh. Cha “mỉm cười xoa đầu con nhỏ” rồi giải thích cặn kẽ. Cử chỉ xoa đầu nhỏ thôi mà ấm áp vô cùng. Người cha ấy hiểu rằng câu hỏi của trẻ con là cánh cửa đầu tiên mở ra thế giới, và ông muốn giữ cho cánh cửa ấy luôn mở.
Thứ ba, đó là người cha trung thực và giàu ước mơ. Ông thẳng thắn nói với con rằng nơi xa kia “cha chưa hề đi đến”. Một người cha dám nhận mình chưa biết hết là người cha đáng tin. Khi con xin mượn cánh buồm trắng, ông “trầm ngâm nhìn mãi cuối chân trời” – có lẽ ông đang nhớ về cậu bé năm xưa từng đứng trước biển với ước mơ y hệt.
Cuối cùng, đó là người cha hạnh phúc khi thấy mình được tiếp nối. Câu thơ “Cha gặp lại mình trong tiếng ước mơ con” cho thấy cha không hề ghen tị hay tiếc nuối cho riêng mình. Cha vui vì ước mơ ngày nhỏ đã có người mang tiếp, và cha sẽ là người giúp con giương cánh buồm ấy. Đó là tình yêu bao dung nhất: yêu con bằng cách nâng đỡ ước mơ của con.
Đọc bài thơ, em chợt nhớ đến những buổi chiều bố chở em đi dạo, kiên nhẫn trả lời hàng trăm câu hỏi “vì sao” của em. Có lẽ người cha nào cũng từng là một cậu bé đứng trước biển, và cũng từng mong một ngày con mình sẽ đi xa hơn mình. Bài thơ nhắc em biết trân trọng những người cha lặng lẽ như thế, và cố gắng để không phụ lòng tin của cha.
Kết luận
Năm bài văn mẫu trên giúp em tiếp cận bài thơ Những cánh buồm từ nhiều hướng: theo bố cục, theo biểu tượng cánh buồm, theo đặc sắc nghệ thuật và theo hình ảnh người cha. Khi làm bài, em nên bám vào dàn ý, chọn một vài câu thơ tiêu biểu để phân tích sâu và viết bằng cảm nhận của chính mình.
Xem thêm:
- Soạn bài Những cánh buồm – Ngữ văn 6 Chân trời sáng tạo
- Tuyển tập thơ Hoàng Trung Thông
- Phân tích bài thơ Mây và sóng
- Đoạn văn cảm xúc về bài thơ Mẹ và quả