Phân tích bài thơ Chuyện cổ tích về loài người của Xuân Quỳnh là đề văn quen thuộc khi học Bài 2 “Gõ cửa trái tim”, sách Ngữ văn 6 Kết nối tri thức. Bài này cũng thường được chọn cho đề “viết đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ có yếu tố tự sự và miêu tả” ngay trong cùng bài học.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài mẫu: bài ngắn gọn, bài đầy đủ, bài học sinh giỏi, bài cảm nhận về hình ảnh người mẹ và người bà, đoạn văn ghi lại cảm xúc và bài phân tích yếu tố tự sự, miêu tả. Bài thơ còn được bảo hộ bản quyền nên các bài mẫu chỉ trích một số dòng tiêu biểu.
Dàn ý phân tích bài thơ Chuyện cổ tích về loài người
Dàn ý bám theo trình tự “ra đời” của sự vật trong bài thơ.

1. Mở bài
– Giới thiệu Xuân Quỳnh – nhà thơ nữ có nhiều bài thơ hay viết cho thiếu nhi.
– Nêu tên bài thơ Chuyện cổ tích về loài người (tập Lời ru trên mặt đất): cách lí giải độc đáo về nguồn gốc thế giới.
2. Thân bài
a. Thuở sơ khai: trẻ con có mặt đầu tiên
+ Giọng kể cổ tích; trái đất trụi trần, tối tăm, chưa có màu sắc.
+ Trẻ con được sinh ra trước tất cả.
⇒ Khẳng định vị trí trung tâm của trẻ em.
b. Thiên nhiên ra đời vì trẻ
+ Mặt trời cho trẻ nhìn rõ; cây cỏ, hoa cho màu sắc; chim, gió cho âm thanh.
+ Sông, biển, buồm, mây, đường cho trẻ vui chơi, đi xa.
+ So sánh theo cách nhìn trẻ thơ: cây, cỏ, hoa đều nhỏ xinh, vừa tầm mắt trẻ.
⇒ Thế giới tươi đẹp được tạo ra để nuôi dưỡng trẻ.
c. Gia đình ra đời vì trẻ
+ Mẹ: tình yêu, lời ru dệt từ hình ảnh làng quê.
+ Bà: chuyện cổ tích về cái thiện, cái ác, kể suốt đời không hết.
+ Bố: dạy ngoan, dạy nghĩ, mở mang hiểu biết.
⇒ Trẻ cần tình thương và sự giáo dục.
d. Xã hội: trường lớp, thầy giáo
+ Chữ, bàn ghế, lớp, trường, thầy giáo.
+ Bài học đầu tiên là chuyện loài người.
⇒ Nhà trường hoàn thiện con người.
e. Nghệ thuật
+ Thể thơ năm chữ, giọng kể hồn nhiên.
+ Kết hợp tự sự, miêu tả, biểu cảm; điệp ngữ, so sánh, liệt kê.
3. Kết bài
– Khẳng định tình yêu trẻ em của Xuân Quỳnh.
– Liên hệ: biết ơn thiên nhiên, gia đình, thầy cô; sống xứng đáng với tình yêu thương ấy.
Phân tích bài thơ Chuyện cổ tích về loài người ngắn gọn – mẫu 1
Xuân Quỳnh không chỉ viết những bài thơ tình nổi tiếng mà còn để lại nhiều bài thơ trong trẻo cho thiếu nhi. Chuyện cổ tích về loài người là một bài thơ như thế. Bài thơ “giải thích” sự ra đời của thế giới theo một cách rất đáng yêu: mọi thứ có mặt trên đời đều vì trẻ em.
Mở đầu, nhà thơ kể bằng giọng cổ tích: “Trời sinh ra trước nhất / Chỉ toàn là trẻ con”. Khi ấy trái đất trơ trụi, tối tăm, không cây cỏ, không ánh sáng. Đặt trẻ con lên vị trí đầu tiên, Xuân Quỳnh muốn nói rằng thế giới xoay quanh các em.
Rồi vì trẻ, thiên nhiên lần lượt xuất hiện: mặt trời cho các em nhìn rõ, cây cỏ cho màu xanh, hoa cho màu đỏ, chim và gió cho âm thanh, sông cho các em tắm, biển và cánh buồm đưa các em đi xa. Những hình ảnh ấy được miêu tả bằng con mắt trẻ thơ nên rất ngộ nghĩnh, gần gũi.
Thế giới đẹp nhưng trẻ vẫn cần tình yêu, vì thế mẹ ra đời với lời ru, bà ra đời với những câu chuyện cổ, bố ra đời để dạy con ngoan và biết nghĩ. Cuối cùng là trường lớp và thầy giáo mang đến cho trẻ con chữ và tri thức.
Bằng thể thơ năm chữ, giọng kể hồn nhiên, bài thơ đã gửi đến người đọc thông điệp: trẻ em cần được yêu thương, chăm sóc và dạy dỗ. Đọc bài thơ, em thấy biết ơn tất cả những gì đã đến với tuổi thơ của mình.
Phân tích bài thơ Chuyện cổ tích về loài người đầy đủ – mẫu 2
Loài người từ đâu mà có? Câu hỏi ấy đã được khoa học, tôn giáo và các truyện thần thoại trả lời theo nhiều cách. Trong bài thơ Chuyện cổ tích về loài người, Xuân Quỳnh lại trả lời bằng trái tim của một người mẹ: tất cả bắt đầu từ trẻ em. Bài thơ in trong tập Lời ru trên mặt đất, mang vẻ đẹp hồn nhiên, ấm áp và giàu ý nghĩa.
Bài thơ mở đầu bằng một khung cảnh hoang sơ. Trái đất chưa có cây, chưa có cỏ, chưa có mặt trời, chỉ có bóng đêm đặc quánh. Giữa khung cảnh ấy, trẻ con là những sinh linh đầu tiên. Chi tiết “trời sinh ra” trẻ con trước nhất mang màu sắc kì ảo của truyện cổ tích, nhưng đồng thời là một quan niệm đẹp: trẻ em là khởi đầu, là gốc rễ của mọi sự sống tốt đẹp.
Khổ thơ thứ hai dài nhất, như một bức tranh thiên nhiên đang dần được tô màu. Đôi mắt trẻ tinh anh nhưng chưa thấy gì, nên mặt trời phải nhô lên. Có ánh sáng rồi thì có màu sắc: màu xanh của cỏ cây, màu đỏ của hoa. Những so sánh như cây chỉ cao chừng một gang tay, lá cỏ nhỏ như sợi tóc, bông hoa như cái cúc áo cho thấy thế giới được đo bằng kích thước của trẻ con – nhỏ xinh và vừa vặn với các em. Rồi tiếng chim, làn gió, dòng sông, biển cả, cánh buồm, đám mây, con đường xuất hiện. Mỗi sự vật đều được giao một việc riêng đối với trẻ: cho trẻ nghe, cho trẻ tắm, cho trẻ đi khắp nơi, cho trẻ bóng mát. Thiên nhiên hiện lên như một người bạn lớn, hào phóng và chu đáo.
Nhưng nhà thơ hiểu rằng thiên nhiên dù đẹp vẫn chưa đủ: “Nhưng còn cần cho trẻ / Tình yêu và lời ru”. Hai dòng thơ như một bước ngoặt, đưa bài thơ từ thế giới tự nhiên sang thế giới tình cảm. Người mẹ có mặt để ẵm bồng, nuôi nấng. Tiếng hát của mẹ được kết từ những gì bình dị nhất của quê hương: cái bống, cánh cò, vị gừng, cơn mưa, bãi sông. Lời ru của mẹ vì thế chứa cả hồn quê, cả ca dao, đồng dao truyền đời.
Tiếp theo là người bà. Bà đến với kho chuyện cổ tích kể về cô Tấm hiền lành, về Lý Thông gian ác, giúp trẻ phân biệt tốt xấu. Hình ảnh bà tóc bạc mà mắt vui, kể mãi không hết chuyện, khiến người đọc thấy ấm lòng. Sau bà là bố. Bố dạy con biết ngoan, biết nghĩ, mở ra cho con những hiểu biết về biển rộng, đường dài, núi xa, trái đất tròn. Nếu mẹ và bà nuôi dưỡng tâm hồn thì bố bồi đắp trí tuệ, cùng nhau tạo nên mái ấm gia đình.
Khổ cuối nói về sự ra đời của chữ viết, trường lớp và thầy giáo. Tấm bảng, viên phấn hiện lên giản dị, và bài học đầu tiên thầy viết là chuyện loài người. Kết thúc ấy thật ý nhị: con người lớn lên, học hành để hiểu chính mình và hiểu cuộc sống.
Bài thơ sử dụng thể năm chữ với nhịp điệu nhẹ nhàng, giọng kể thủ thỉ như lời bà kể chuyện. Yếu tố tự sự giúp bài thơ có cốt truyện rõ ràng; yếu tố miêu tả làm hiện lên thế giới đầy màu sắc; điệp ngữ, so sánh, liệt kê tạo nhịp điệu và sự phong phú.
Chuyện cổ tích về loài người là bài ca về tình yêu dành cho trẻ thơ. Bài thơ nhắc em rằng mình đã được cả thế giới nâng niu, và em cần sống tốt để xứng đáng với tình yêu ấy.
Phân tích bài thơ Chuyện cổ tích về loài người học sinh giỏi – mẫu 3
Có những bài thơ đọc lên như một câu chuyện, và có những câu chuyện mang theo cả một triết lí sống. Chuyện cổ tích về loài người của Xuân Quỳnh là sự gặp gỡ của cả hai. Bằng hình thức thơ năm chữ có yếu tố tự sự, nhà thơ dựng nên một “chuyện cổ tích” mới, nơi trẻ em là nhân vật chính và mọi thứ trên đời đều xoay quanh các em.
Trước hết, cần thấy sự táo bạo trong cách xây dựng cốt truyện. Theo trật tự tự nhiên, phải có trời đất, cây cỏ, cha mẹ rồi mới có con. Xuân Quỳnh đảo ngược trật tự ấy: trẻ con có trước, mọi thứ có sau. Sự đảo ngược này không phải vô lí mà là một cách nói nghệ thuật. Nó trả lời câu hỏi mọi thứ tồn tại để làm gì, chứ không phải mọi thứ có từ bao giờ. Và câu trả lời là: để chăm lo cho trẻ em. Đó là cách nhìn của một người mẹ, một người yêu trẻ tha thiết.
Thứ hai, thế giới thiên nhiên trong bài thơ được tái hiện bằng đôi mắt trẻ thơ. Cây chỉ cao bằng gang tay, cỏ mảnh như sợi tóc, hoa nhỏ như chiếc cúc. Thế giới không mênh mông xa lạ mà vừa tầm với các em. Mỗi sự vật ra đời đều gắn với một nhu cầu: có ánh sáng để nhìn, có màu sắc để vui, có tiếng chim để nghe, có sông để tắm, có buồm để đi xa. Thiên nhiên vì thế mang tính người, như một bà tiên hiền hậu lần lượt trao quà cho trẻ nhỏ.
Thứ ba, bài thơ đặc biệt sâu sắc khi chuyển từ thế giới vật chất sang thế giới tình cảm. Hai dòng “Nhưng còn cần cho trẻ / Tình yêu và lời ru” là bản lề của bài thơ. Chữ “nhưng” cho thấy dù đầy đủ ánh sáng, màu sắc, âm thanh, trẻ vẫn thiếu điều quan trọng nhất là tình yêu. Từ đây, mẹ, bà, bố xuất hiện, mỗi người một vai trò. Mẹ mang lời ru kết tinh từ hồn quê, nghĩa là trao cho con cả văn hóa dân tộc. Bà mang chuyện cổ tích, nghĩa là trao cho cháu những bài học thiện ác. Hình ảnh bà được khắc họa bằng hai nét đối lập mà hài hòa: tóc bạc mà mắt vui. Và hai dòng “Bà kể đến suốt đời / Cũng không sao hết chuyện” vừa nói kho chuyện cổ vô tận, vừa nói tình bà dành cho cháu không bao giờ cạn. Bố thì mang đến tri thức và nhân cách: “Bố bảo cho biết ngoan / Bố dạy cho biết nghĩ”. Điệp cấu trúc “cho biết” nhấn mạnh vai trò người thầy đầu tiên của bố.
Cuối cùng, sự ra đời của trường học và thầy giáo khép lại hành trình. Chữ viết có trước, rồi mới có bàn ghế, lớp, trường: chi tiết ấy cho thấy tri thức là nền tảng của văn minh. Bài học đầu tiên thầy viết là chuyện loài người – như một vòng tròn khép kín: bài thơ kể chuyện loài người, và chính trong bài thơ, loài người bắt đầu học về mình.
Về nghệ thuật, thể thơ năm chữ ngắn gọn, nhịp đều phù hợp giọng kể chuyện. Các điệp ngữ, phép liệt kê làm cho bức tranh thế giới phong phú, phép so sánh mang đậm cách nghĩ trẻ thơ. Sự hòa quyện của tự sự, miêu tả và biểu cảm khiến bài thơ vừa có truyện, vừa có tranh, vừa có tình.
Chuyện cổ tích về loài người không chỉ dành cho trẻ em. Người lớn đọc bài thơ sẽ nhớ lại trách nhiệm của mình: tạo dựng một thế giới đẹp, một gia đình ấm áp, một nhà trường tốt để trẻ em lớn lên hạnh phúc.
Cảm nhận hình ảnh người mẹ và người bà trong bài thơ – mẫu 4
Trong bài thơ Chuyện cổ tích về loài người, em yêu nhất những khổ thơ viết về người mẹ và người bà. Đó là những hình ảnh gần gũi, ấm áp nhất của tuổi thơ.
Theo lời thơ, người mẹ ra đời vì trẻ cần tình yêu và lời ru. Mẹ bế bồng, chăm sóc, và hát cho con nghe. Điều đặc biệt là tiếng hát của mẹ không đến từ đâu xa mà từ cái bống cái bang trong đồng dao, từ bông hoa thơm, cánh cò trắng, vị gừng cay, vết bùn chưa khô, cơn mưa đầu nguồn, bãi sông vắng. Những hình ảnh ấy vừa thân thuộc vừa gợi nhọc nhằn. Em hiểu rằng mẹ đã gom tất cả cuộc sống của làng quê, cả vị đắng lẫn vị ngọt, vào lời ru để con lớn lên với tâm hồn đẹp.
Người bà xuất hiện khi trẻ khao khát nghe chuyện ngày xưa và ngày sau. Bà mang đến những câu chuyện cổ tích về nàng tiên, về cô Tấm ở hiền, về Lý Thông ở ác. Qua mỗi câu chuyện, trẻ học được cách phân biệt đúng sai, tốt xấu. Hình ảnh bà tóc bạc nhưng ánh mắt vui khiến em nhớ đến bà của mình, người luôn kiên nhẫn kể chuyện mỗi tối. Và câu thơ nói bà kể suốt đời cũng không hết chuyện làm em xúc động: tình thương của bà dài như cả cuộc đời bà.
Mẹ và bà trong bài thơ là hiện thân của tình yêu thương vô điều kiện. Nhờ họ, thế giới của trẻ không chỉ có ánh sáng và màu sắc mà còn có hơi ấm. Đọc bài thơ, em thầm cảm ơn mẹ và bà đã cho em những lời ru, những câu chuyện làm hành trang suốt cuộc đời.
Đoạn văn ghi lại cảm xúc về bài thơ Chuyện cổ tích về loài người – mẫu 5
Bài thơ Chuyện cổ tích về loài người của Xuân Quỳnh mang đến cho em cảm giác vừa thú vị vừa ấm áp. Thú vị vì nhà thơ tưởng tượng trẻ con là những người có mặt đầu tiên trên trái đất, rồi mặt trời, cây cỏ, chim muông, sông biển lần lượt ra đời để phục vụ các em. Ấm áp vì sau thiên nhiên là mẹ với lời ru, bà với chuyện cổ tích, bố với những lời dạy bảo, và thầy giáo với những con chữ đầu tiên. Em thích nhất hai dòng thơ “Nhưng còn cần cho trẻ / Tình yêu và lời ru”, vì nó cho em hiểu rằng thứ quý giá nhất với mỗi đứa trẻ chính là tình thương. Thể thơ năm chữ cùng giọng kể như cổ tích làm bài thơ dễ thuộc, dễ nhớ. Đọc xong, em thấy mình thật hạnh phúc khi được yêu thương như vậy và tự nhủ phải ngoan ngoãn, chăm học để không phụ lòng mọi người.
Phân tích yếu tố tự sự và miêu tả trong bài thơ – mẫu 6
Bài 2 “Gõ cửa trái tim” giúp học sinh làm quen với thơ có yếu tố tự sự và miêu tả, và Chuyện cổ tích về loài người là ví dụ tiêu biểu. Phân tích hai yếu tố này giúp ta hiểu vì sao bài thơ hấp dẫn đến vậy.
Yếu tố tự sự thể hiện ở chỗ bài thơ có một câu chuyện với trình tự rõ ràng. Có khởi đầu: trẻ con sinh ra trên trái đất hoang sơ. Có diễn biến: mặt trời, cây cỏ, chim, sông, biển, rồi mẹ, bà, bố lần lượt xuất hiện. Có kết thúc: trường lớp, thầy giáo ra đời và bài học đầu tiên được viết lên bảng. Lời kể mang dáng dấp cổ tích, với câu mở đầu nói về thuở xa xưa và cách giải thích nguồn gốc sự vật. Các từ chỉ thời gian, thứ tự như trước nhất, mới, bắt đầu, rồi, thế là nối các sự việc thành một mạch liền.
Yếu tố miêu tả làm cho câu chuyện sinh động. Cảnh sơ khai được tả bằng màu đen, bóng tối, sự trụi trần. Thế giới thiên nhiên được tả bằng màu xanh, màu đỏ, âm thanh tiếng chim, những so sánh nhỏ xinh. Hình ảnh người bà được tả bằng mái tóc bạc và đôi mắt vui. Lớp học được tả bằng tấm bảng, viên phấn. Nhờ miêu tả, người đọc như nhìn thấy thế giới hiện ra từng chút một.
Tự sự và miêu tả không đứng riêng mà phục vụ cho biểu cảm. Qua câu chuyện và bức tranh ấy, nhà thơ bày tỏ tình yêu thương sâu sắc với trẻ em và niềm tin rằng mọi điều tốt đẹp trên đời đều nên dành cho các em. Đó chính là linh hồn của bài thơ.
Như vậy, sự kết hợp hài hòa giữa kể, tả và bộc lộ cảm xúc đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho Chuyện cổ tích về loài người, khiến bài thơ vừa dễ hiểu với trẻ nhỏ vừa sâu sắc với người lớn.
Kết luận
Khi phân tích Chuyện cổ tích về loài người, em nên đi theo trình tự trẻ con – thiên nhiên – gia đình – nhà trường, chỉ ra vai trò của từng sự vật, con người đối với trẻ. Đừng quên nêu đặc điểm thơ có yếu tố tự sự, miêu tả, vì đó là trọng tâm kiến thức của bài học.
Xem thêm: