Kawaii là từ tiếng Nhật có nghĩa “dễ thương”, “đáng yêu”, dùng để khen người, con vật hay đồ vật nhỏ nhắn, ngây thơ, khiến người ta muốn nâng niu. Hỏi kawaii nghĩa là gì thì có hai lớp: một tính từ khen rất đời thường, và một phong cách thẩm mỹ Nhật Bản với màu pastel, hình tròn trịa, mắt to.
| Nghĩa ngắn | Dễ thương, đáng yêu, gợi cảm giác muốn che chở |
| Gốc từ | Tiếng Nhật かわいい; hay viết bằng chữ Hán 可愛い (đọc theo Hán Việt là “khả ái”) |
| Loại từ | Tính từ; cũng dùng như danh từ chỉ phong cách “kawaii” |
| Sắc thái | Khen, thân mật, vui tươi; hợp lời nói và bình luận trên mạng |

Kawaii: vừa đáng yêu vừa đáng thương
Dictionary.com ghi nhận thêm một nét thú vị: nghĩa đen của từ vừa là “đáng yêu” vừa là “đáng thương”. Người Nhật hiện vẫn có từ họ hàng kawaisō, nghĩa là tội nghiệp. Hai nghĩa nghe trái nhau nhưng chung một gốc cảm xúc: thấy một thứ bé bỏng, yếu ớt thì vừa thương vừa muốn bảo vệ.
Ba chữ Hán 可愛い mà người Việt hay thấy trên bao bì, sticker thực ra là chữ mượn để ghi âm. Đọc theo Hán Việt thì thành “khả ái”, nghĩa là đáng yêu, trùng hợp khéo với nghĩa của từ. Tuy vậy, kawaii không được ghép từ “khả” và “ái” như vài trang vẫn giải thích; người Nhật viết bằng chữ mềm かわいい còn phổ biến hơn. Còn trong tiếng Việt, khả ái là tính từ Hán Việt trang nhã, thiên về văn viết, dùng để khen vẻ đẹp dịu dàng.
Kawaii trở thành một phong cách sống từ khi nào?
Từ này đã có từ lâu, nhưng “văn hóa kawaii” như ta biết thì nở rộ ở Nhật vào những năm 1970 và 1980. Cả Wikipedia lẫn Dictionary.com đều kể cùng một câu chuyện: nữ sinh Nhật khi ấy rủ nhau viết chữ tròn, nét mảnh bằng bút chì kim, chen thêm trái tim, ngôi sao, mặt cười vào vở. Lối chữ ấy được gọi bằng nhiều tên, có tên là “chữ tròn”.
Các hãng văn phòng phẩm và đồ chơi nhanh chóng đón trend. Sanrio tung ra hộp bút, ba lô, sổ nhật ký in hình dễ thương, trong đó cô mèo Hello Kitty về sau thành biểu tượng của văn hóa kawaii trên khắp thế giới. Dần dần, nét đáng yêu lan sang quảng cáo, thời trang, thậm chí ngân hàng và hãng bay cũng dùng linh vật tròn trịa để gần gũi hơn với khách.
Đặc điểm nhận ra phong cách này khá rõ: màu hồng, xanh nhạt, trắng sữa; đường nét bo tròn; nhân vật đầu to, mắt to, miệng nhỏ. Đó cũng là nét vẽ quen thuộc của dòng phim hoạt hình mang phong cách Nhật, nơi rất nhiều bạn trẻ Việt lần đầu nghe thấy chữ kawaii.
Gương mặt kawaii mới của mạng xã hội là bộ ba Chiikawa, Hachiware và Usagi của họa sĩ Nagano, những sinh vật tròn xoe hay khóc mà fan Việt đã chế thành loạt ảnh chế Chiikawa.
Những câu tiếng Việt có chen chữ kawaii
Ở Việt Nam, kawaii chủ yếu sống trong bình luận, tin nhắn và mô tả sản phẩm. Vài ngữ cảnh khác nhau:
- Bình luận dưới ảnh mèo con: “Cái mặt phúng phính kawaii quá trời, muốn ôm một cái.”
- Nhắn cho bạn thân sau buổi đi chơi: “Bộ ảnh hôm qua bà chụp mình nhìn kawaii ghê, cảm ơn nha.”
- Mô tả hàng của một shop văn phòng phẩm: “Sổ tay bìa pastel phong cách kawaii, có kèm sticker.”
- Caption ảnh góc học tập: “Dọn lại bàn học theo kiểu kawaii, học bài thấy vui hẳn.”
- Câu cảm thán bắt chước tiếng Nhật: “Kawaii desu ne, em bé nhà ai mà xinh thế.”
Khi viết bài văn, bài báo cáo hay thư gửi thầy cô, cứ dùng tiếng Việt: “dễ thương”, “đáng yêu”, “xinh xắn”, “khả ái”. Chữ kawaii hợp với giọng trò chuyện thân mật hơn.
Kawaii, cute và “dễ thương” khác nhau chỗ nào?
Ba từ này gần nghĩa đến mức nhiều người dùng thay nhau. Khác biệt nằm ở sắc thái và chỗ dùng:
| Kawaii | Cute | Dễ thương | |
|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ | Tiếng Nhật | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Sắc thái | Nhỏ nhắn, ngây thơ, gắn với phong cách Nhật | Xinh, đáng yêu nói chung | Trung tính, dùng được mọi nơi |
| Hay đi với | Anime, đồ dùng pastel, thời trang Nhật | Ảnh thú cưng, em bé, crush | Lời khen hằng ngày, văn viết |
| Dùng trong bài văn | Không nên | Không nên | Được |
Nói gọn, ai thích văn hóa Nhật sẽ hay chọn kawaii; còn “cute” phổ biến hơn với số đông. Cả hai đều có thể thay bằng “dễ thương” mà không mất ý.
Viết bài văn thì nên đổi kawaii hay cute sang chữ Việt nào, và đâu là từ nói ngược lại, xem thêm các từ thay cho đáng yêu.
Muốn làm nũng cho thật kawaii, giới trẻ còn bắt chước tiếng bập bẹ của em bé; gugugaga là gì kể gốc tiếng kêu này và meme chim cánh cụt.
Những chữ Nhật hay đi cùng kawaii
Ai mê truyện tranh, hoạt hình Nhật sẽ gặp kawaii cạnh nhiều chữ mượn khác. Kawaii desu là “dễ thương ạ”, thêm ne ở cuối thành giọng cảm thán “dễ thương quá nhỉ”. Người hâm mộ say mê đến mức sưu tầm mọi thứ thì có tên gọi riêng, đọc thêm bài người hâm mộ cuồng nhiệt kiểu otaku. Còn cách gọi đàn anh, đàn chị trong trường lớp Nhật thì có chữ senpai chỉ người đi trước.
Ở mạng xã hội, kawaii hay được ghép với các trào lưu thẩm mỹ khác, ví dụ góc phòng màu pastel đăng kèm hashtag phong cách aesthetic của giới trẻ.
Khi một thứ dễ thương đến mức muốn hét lên, giới trẻ Nhật lại buột miệng yabai; từ lóng yabai vừa để kêu nguy vừa để khen hết lời.
Kawaii qua vài câu hỏi của người mới nghe
Kawaii tiếng Nhật là gì, viết thế nào?
Kawaii viết bằng chữ mềm là かわいい, hoặc kèm chữ Hán thành 可愛い. Phát âm gần như “ca-oa-i-i”, hai chữ i cuối kéo dài một chút.
Kawaii nghĩa là gì khi nói về con trai?
Ở Nhật, từ này dùng cho nữ nhiều hơn, nhưng vẫn có thể khen con trai trông đáng yêu, hiền lành. Đa số hiểu đó là lời khen nhẹ nhàng, dù có bạn nam thích được khen “ngầu” hơn.
Phong cách kawaii là gì?
Đó là lối thẩm mỹ chuộng màu pastel, hình tròn, nhân vật mắt to, phụ kiện nơ, ruy băng, sticker. Phong cách này có mặt trong quần áo, đồ dùng học tập, trang trí phòng và cả cách chụp ảnh.
Kawaii desu ne nghĩa là gì?
Câu này tạm dịch là “dễ thương quá nhỉ”. Desu làm câu lịch sự hơn, còn ne ở cuối giống chữ “nhỉ”, “nha” của tiếng Việt, mời người nghe đồng tình.