Khả ái là đáng yêu, dễ mến; từ này thường dùng để khen vẻ đẹp dịu dàng, trang nhã khiến người khác có thiện cảm, nhất là ở người con gái. Đây là tính từ Hán Việt, nghe trang trọng và hơi cổ hơn “dễ thương”. Khả ái nghĩa là gì nếu tách chữ? Khả là đáng, ái là yêu: đáng được yêu.
| Nghĩa ngắn | Đáng yêu, dễ thương; đẹp dịu dàng, gây thiện cảm |
| Gốc từ | Hán Việt 可愛: khả (đáng, có thể) + ái (yêu) |
| Loại từ | Tính từ |
| Sắc thái | Khen; trang nhã, thiên về văn viết, ít gặp trong câu nói thường ngày |
| Trái nghĩa | Khả ố (đáng ghét) |

Khả ái dùng để khen ai?
Mục từ trong từ điển của Viện Ngôn ngữ học không dừng ở “đáng yêu”. Nó khoanh vùng hẹp hơn: một vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh nhã, khiến ai nhìn cũng thấy mến, và phần nhiều dành cho phái nữ. Hai ví dụ đi kèm là nụ cười khả ái và gương mặt khả ái.
Như vậy, khả ái không phải cái đẹp rực rỡ làm người ta choáng ngợp. Đó là cái đẹp nhìn vào thấy dễ chịu, muốn lại gần, thấy thân thiện. Một cô gái không quá xinh nhưng cười hiền, nói nhỏ nhẹ, cử chỉ chừng mực là kiểu người hay được tả bằng chữ này.
Ngoài con người, khả ái đôi khi được dùng cho trẻ nhỏ hoặc con vật, nhưng lúc ấy câu văn thường mang chút đùa vui, kiểu nói trang trọng hóa:
- Văn miêu tả: “Cô dâu có gương mặt tròn, đôi mắt một mí và nụ cười rất khả ái.”
- Lời giới thiệu trong một buổi văn nghệ: “Xin mời người dẫn chương trình khả ái của lớp 11A2.”
- Một câu đùa trong nhóm bạn: “Con mèo nhà tớ béo tròn, mặt lúc nào cũng khả ái, nhưng cắn thì đau.”
Thử thay bằng “dễ thương” thì ba câu vẫn đúng nghĩa, chỉ mất đi cái giọng hơi kiểu cách. Đó chính là lý do người viết chọn khả ái: muốn lời khen lịch sự, có chút văn chương.
Ngoài khả ái, người ta còn khen một em bé hay một cử chỉ bằng dễ thương, dễ mến; cách chọn giữa các từ ấy có ở đồng nghĩa, trái nghĩa với đáng yêu.
Khả ái, dễ thương, đáng yêu, kiều diễm: khác nhau chỗ nào?
| Từ | Trọng tâm | Hay dùng ở đâu |
|---|---|---|
| Khả ái | Đẹp dịu dàng, trang nhã, gây thiện cảm | Văn miêu tả, lời giới thiệu, lời khen lịch sự |
| Dễ thương | Gợi cảm giác muốn yêu mến, nhất là ở trẻ con, con vật, đồ vật nhỏ xinh | Mọi nơi, đặc biệt là lời nói hằng ngày |
| Đáng yêu | Gần như dễ thương, nhấn vào việc người ta muốn yêu quý | Mọi nơi; cả tính cách lẫn vẻ ngoài |
| Kiều diễm | Đẹp lộng lẫy, mềm mại, có phần quý phái | Văn chương, tả nhan sắc phụ nữ |
| Khả ố | Đáng ghét, đáng khinh (trái nghĩa) | Văn viết, chê hành vi |
Ranh giới đáng nhớ nhất: khả ái nghiêng về vẻ ngoài và phong thái, còn đáng yêu dùng được cho cả tính nết. “Bạn ấy tính tình đáng yêu” nghe tự nhiên; “bạn ấy tính tình khả ái” thì lạ tai. Giới trẻ bây giờ khen nhau bằng tiếng mượn nhiều hơn, chẳng hạn chữ cute mượn từ tiếng Anh, nên khả ái càng có vẻ “người lớn”.
Ngoài khả ái, dễ thương còn có thể đổi sang dễ mến khi khen tính nết; nhóm từ ấy và phía khó ưa, đáng ghét nằm ở đồng nghĩa, trái nghĩa với dễ thương.
可愛: một chữ, ba thứ tiếng
Chữ khả (可) là có thể, đáng. Đặt trước một động từ, nó tạo ra cả một họ tính từ theo khuôn “đáng được làm gì”: khả kính là đáng kính, khả nghi là đáng ngờ, khả ố là đáng ghét. Chữ ái (愛) là yêu, quen thuộc trong ái mộ, ái quốc, tình ái. Ghép lại, khả ái nghĩa đen là đáng yêu, cấu tạo y như khả kính.
Hai chữ này cũng có mặt trong tiếng Trung hiện đại: kě’ài, viết giản thể 可爱. Có điều ở bên đó nó là từ rất đời thường, ai cũng nói, giống “dễ thương” của mình; thậm chí “tiểu khả ái” còn là cách gọi yêu kiểu “bé cưng”. Sang tiếng Việt, cùng hai chữ ấy lại mang vẻ văn hoa. Một từ, hai số phận.
Tiếng Nhật thì có chuyện ngược lại. Từ kawaii vốn là từ thuần Nhật, nhưng người ta hay viết nó bằng hai chữ 可愛 kèm đuôi い, mượn chữ để ghi âm cho hợp nghĩa. Nhờ vậy, khả ái của mình và chữ kawaii của người Nhật nhìn trên mặt chữ Hán là anh em, dù đường đi của hai từ khác nhau.
Biết khuôn “khả + động từ” còn giúp tránh một cách hiểu lệch: nghe “khả” na ná “khá” rồi tưởng khả ái là “khá đáng yêu”. Không phải vậy; khả ái là đáng yêu trọn vẹn, chẳng có chút “khá” nào.
Khả ái trong lời khen và trong tiếng nước ngoài
Khả ái nghĩa là gì trong câu khen con gái?
Là khen cô gái có vẻ đẹp dịu dàng, dễ mến, khiến người khác có cảm tình ngay. Lời khen này lịch sự, không suồng sã, hợp khi viết thiệp, viết văn hay giới thiệu trang trọng.
Có thể khen con trai là khả ái không?
Được, nhưng hiếm và thường mang ý vui đùa. Với con trai, người ta hay dùng dễ mến, sáng sủa, hiền lành; chữ khả ái gắn quá chặt với vẻ đẹp nữ tính nên dễ gây cười.
Khả ái tiếng Anh là gì?
Tùy câu, có thể dịch là lovely, adorable hoặc charming. “Nụ cười khả ái” dịch là a lovely smile hay a charming smile đều được.
Khả ái tiếng Trung là gì?
Chính là 可爱 (kě’ài), cùng hai chữ với từ Hán Việt. Trong tiếng Trung đây là từ thông dụng, tương đương “dễ thương” hơn là “khả ái”.