Otaku là từ tiếng Nhật chỉ người đam mê một sở thích đến mức chuyên sâu, hay gặp nhất là anime, manga và game. Hỏi “otaku nghĩa là gì” thì câu trả lời gọn là: một người mê thật sự, biết rất nhiều về thứ mình thích. Ở Việt Nam chữ này nghe khá trung tính, nhưng ở chính nước Nhật nó từng mang ý chê. Bài này cũng giải thích otaku và wibu khác gì nhau.
| Nghĩa ngắn | Người say mê, am hiểu sâu một lĩnh vực (thường là anime, manga, game) |
| Gốc từ | Tiếng Nhật お宅 (otaku): “nhà của ngài”, dùng như đại từ lịch sự “ngài, quý vị” |
| Loại từ | Danh từ; nói vui cũng dùng như tính từ: “hơi otaku” |
| Sắc thái | Ở Việt Nam và phương Tây: trung tính, có khi tự hào; ở Nhật: từng nặng ý chê |

Otaku vốn là một cách nói lịch sự
Trong tiếng Nhật, chữ 宅 (taku) nghĩa là nhà. Thêm tiền tố kính trọng お vào, お宅 là “nhà của ngài”, “quý gia”. Theo Wiktionary và Wikipedia tiếng Anh, người Nhật còn dùng từ này như một đại từ ngôi thứ hai khá khách sáo, kiểu gọi “ngài” với người mình chưa thân. Nó xa cách hơn những cách gọi quen thuộc trong lời nói thường ngày.
Chuyện thú vị nằm ở đây. Ở các hội chợ truyện tranh, buổi gặp fan từ cuối thập niên 1970, một số người mê anime gọi nhau bằng chính chữ otaku lịch sự ấy. Người ngoài nhìn vào thấy lạ: bạn bè cùng sở thích mà xưng hô kiểu khách sáo như gặp đối tác. Cách gọi đó dần bị đem ra làm nhãn cho cả nhóm người. Từ “nhà của ngài”, nghĩa chuyển sang “người mê anime”, rồi rộng ra là người mê bất cứ thứ gì đến mức chuyên sâu.
Nhiều trang Việt hay giải thích otaku là “người chỉ ở trong nhà”. Cách hiểu này dễ nhớ vì có chữ “nhà” trong gốc từ, nhưng thật ra nghĩa ban đầu là cách xưng hô, không phải lời tả lối sống. Hình ảnh người ít ra ngoài chỉ là định kiến dán thêm về sau.
Năm 1983 và bài báo làm chữ otaku nổi tiếng
Người hay được nhắc đến khi nói về nghĩa hiện đại của otaku là Akio Nakamori, một cây bút trẻ. Năm 1983, ông viết loạt bài có tên「おたく」の研究 (Nghiên cứu về “otaku”) trên tạp chí truyện tranh Manga Burikko, bài đầu tiên in ở số tháng 6. Bách khoa Wikipedia và nhiều bài viết về lịch sử văn hóa otaku đều ghi nhận mốc này.
Có điều Nakamori không dùng chữ ấy để khen. Ông lấy nó để gọi những người hâm mộ mà ông thấy vụng về, ăn mặc lôi thôi, mê truyện tranh tới mức quên chuyện khác. Nghĩa là ngay từ khi phổ biến, otaku đã mang màu chế giễu. Các nguồn cũng lưu ý ông là người làm từ này nổi tiếng chứ không phải người nghĩ ra nó, vì giới fan đã dùng trước đó.
Nghe chữ otaku ở Tokyo khác nghe ở Hà Nội
Ở Nhật, otaku từng nặng nề hơn hẳn chữ “geek” hay “nerd” của người Mỹ. Cuối thập niên 1980, một vụ án gây chấn động được báo chí gắn với chữ otaku, khiến người mê anime bị nhìn với ánh mắt nghi ngại suốt nhiều năm. Gần đây hình ảnh ấy đã dịu đi: khu Akihabara ở Tokyo thành điểm đến của du khách, nhiều người trẻ Nhật thoải mái tự nhận mình là otaku. Dù vậy, khi nói chuyện với người Nhật lớn tuổi, cụm “fan anime” vẫn lịch sự hơn.
Ra khỏi Nhật, chữ otaku đi theo anime sang Mỹ, châu Âu rồi châu Á từ những năm 1990. Ở đó nó gần như trung tính, có khi còn là danh hiệu: ai được gọi là otaku nghĩa là hiểu biết rất sâu. Người Việt cũng tiếp nhận theo hướng nhẹ nhàng ấy. Nói “cậu ấy là otaku game” thường chỉ có ý “cậu ấy rành game lắm”.
Một chữ khác cũng ra đời từ văn hóa anime và hay bị gán cho otaku tuổi mới lớn là hội chứng chuunibyou, cái tật tưởng mình có sức mạnh đặc biệt.
Một trong những sân chơi lớn của otaku là hội chợ Comiket ở Tokyo, nơi bày bán vô số ấn phẩm doujinshi tự xuất bản.
Otaku, wibu, fan anime và nerd
Bốn cách gọi này hay bị dùng lẫn. Bảng sau tóm lại cách người Việt thường phân biệt:
| Cách gọi | Gốc | Nhấn vào điều gì | Sắc thái ở Việt Nam |
|---|---|---|---|
| Otaku | Tiếng Nhật お宅 | Độ đam mê và hiểu biết sâu về một lĩnh vực, không nhất thiết là anime | Trung tính, đôi khi tự hào |
| Wibu | Tiếng Anh weeaboo | Mê văn hóa Nhật nói chung, kể cả cách nói, đồ ăn, âm nhạc | Hay dùng để trêu |
| Fan anime | Tiếng Anh fan | Thích xem anime, mức độ nào cũng được | Trung tính |
| Nerd | Tiếng Anh | Mê học, mê kiến thức, công nghệ; ít liên quan đến Nhật | Trêu nhẹ hoặc tự nhận |
Nói gọn, otaku hỏi “bạn mê sâu đến đâu”, còn wibu hỏi “bạn mê Nhật đến đâu”. Một người có thể là otaku tàu hỏa, otaku máy ảnh mà chẳng dính gì tới anime. Chữ wibu thì có câu chuyện riêng, từ một truyện tranh mạng phương Tây, xem ở bài giải nghĩa chữ wibu và gốc weeaboo.
Ở Trung Quốc, người mê anime và ngại ra đường còn được gọi là trạch nam, trạch nữ, chữ có liên hệ với otaku của Nhật.
Trong các hội fan anime, một cuộc tranh luận quen thuộc là chọn best girl trong fandom của mỗi bộ, tức nhân vật nữ được yêu thích hơn cả.
Dùng chữ otaku trong câu nói
- Giới thiệu bản thân ở câu lạc bộ: “Mình là otaku manga, nhà có gần ba trăm cuốn.”
- Khen bạn: “Hỏi gì về lịch sử Gundam cũng trả lời được, đúng là otaku chính hiệu.”
- Bình luận dưới video: “Phòng này là giấc mơ của mọi otaku, toàn mô hình xếp kín kệ.”
- Nói chuyện sở thích khác: “Anh trai mình là otaku máy ảnh cũ, cuối tuần nào cũng đi chợ đồ cổ.”
- Rủ đi chơi: “Hội chợ văn hóa Nhật năm nay có khu hóa trang thành nhân vật, hội otaku đi đủ không?”
Viết bài văn hay nói chuyện trang trọng, có thể thay otaku bằng “người hâm mộ”, “người đam mê” hoặc “người am hiểu sâu về…”.
Mấy câu hỏi quanh chữ otaku
Otaku nghĩa là gì trong tiếng Nhật?
Gốc お宅 nghĩa đen là “nhà của ngài”, được dùng như đại từ lịch sự “ngài”. Từ những năm 1980, nó mang thêm nghĩa lóng là người mê một sở thích tới mức chuyên sâu.
Otaku và wibu khác gì nhau?
Otaku là từ Nhật, nhấn vào độ đam mê sâu với một lĩnh vực bất kỳ. Wibu đi từ tiếng Anh weeaboo, chỉ người mê văn hóa Nhật nói chung và thường được dùng để trêu.
Gọi ai đó là otaku có phải xúc phạm không?
Ở Việt Nam thì thường không, người nghe còn có thể thấy được khen là am hiểu. Với người Nhật, nhất là người lớn tuổi, nên nói “fan anime” cho chắc vì chữ otaku từng mang ý chê.
Otaku có phải là người suốt ngày ở trong nhà?
Không. Đó là định kiến cũ. Nhiều otaku đi hội chợ, giao lưu câu lạc bộ, làm nghề liên quan tới sở thích của mình và có đời sống bình thường như bao người.
Thích xem anime có phải là otaku không?
Chưa hẳn. Xem anime để giải trí thì là fan anime. Người ta gọi otaku khi bạn theo dõi rất kỹ, sưu tầm, tìm hiểu sâu đến mức hiểu biết hơn hẳn người xem thông thường.