Cười khẩy là kiểu cười nhếch mép, bật ra một tiếng ngắn và khẽ, để lộ ý coi thường hoặc mỉa mai người đối diện. Nó gần như không có tiếng cười thật, chỉ có cái nhếch môi và một hơi thở hắt ra. Vì thế, khi ai hỏi cười khẩy là gì, cách tả đúng nhất là: một nụ cười dùng để chê, không phải để vui.
| Nghĩa ngắn | Cười nhếch mép, phát ra tiếng ngắn và khẽ, tỏ ý khinh thường hoặc mỉa mai |
| Loại từ | Động từ (khẩu ngữ, cũng hay gặp trong văn kể chuyện) |
| Sắc thái | Tiêu cực, lạnh, có chút kẻ cả |
| Tiếng Anh gần nhất | sneer; nếu chỉ nhếch mép tự mãn thì smirk |

Cười khẩy là cười thế nào?
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học xếp cười khẩy là động từ và tả nó bằng ba nét: nhếch mép, một tiếng ngắn và khẽ, thái độ khinh thường hoặc mỉa mai. Thiếu một nét là đã thành kiểu cười khác. Nhếch mép mà im lặng, nét mặt mệt mỏi thì gần với cười nhạt; bật thành từng tràng thì đã sang cười gằn hay cười chế nhạo.
Chữ khẩy khá lạ: nó hầu như không đứng một mình mà chỉ sống trong hai tổ hợp quen là cười khẩy và nói khẩy. Cả hai đều cùng một hướng: dùng giọng nhẹ, ngắn để châm người khác. Nói khẩy là buông một câu nghe tưởng vô hại mà có gai; cười khẩy là thay hẳn câu nói bằng một tiếng cười.
Điều làm cười khẩy khó chịu là nó không cần lời. Người cười không phải tranh cãi, không phải đưa lý lẽ; một tiếng “hừm” kèm khóe môi lệch đi đã đủ nói rằng: “Chuyện anh vừa kể chẳng đáng gì.” Người nghe thì thấy mình bị gạt đi mà không biết đáp lại thế nào.
Đặt cười khẩy vào câu văn kể chuyện
Trong truyện, cười khẩy là một chi tiết tả nhân vật rất tiết kiệm. Thay vì viết “hắn khinh thường cậu bé”, người viết chỉ cần cho nhân vật nhếch mép cười khẩy, người đọc tự hiểu. Vài cách dùng trong những hoàn cảnh khác nhau:
- Văn kể chuyện: Nghe thằng bé nói sẽ đi bộ lên tận huyện, gã lái buôn cười khẩy rồi quay đi.
- Giờ sinh hoạt lớp: Bạn ấy vừa nêu ý kiến thì có tiếng cười khẩy ở bàn cuối, khiến cả lớp im bặt.
- Bình luận trên mạng: Đọc lời hứa “tuần sau trả nợ” lần thứ năm, chị chỉ thả một biểu tượng cười khẩy.
- Tả cảm xúc tự sự: Tôi cười khẩy với chính mình, vì biết lời hứa dậy sớm ấy sẽ lại thất bại.
Ví dụ cuối cho thấy cười khẩy không nhất thiết nhắm vào ai khác. Người ta có thể cười khẩy với bản thân, một kiểu tự giễu nhẹ. Trên mạng, nhiều người dùng gương mặt nhếch mép 😏 để thay cho nụ cười này; các biểu tượng gần giống nhau được phân biệt trong bài ý nghĩa từng gương mặt cười khi nhắn tin.
Một mẹo khi viết văn miêu tả: đi kèm cười khẩy nên là một hành động nhỏ khác, như quay mặt đi, nhún vai, gõ bút xuống bàn. Như vậy nhân vật hiện ra rõ hơn là chỉ chồng thêm tính từ “khinh khỉnh”, “kiêu căng”.
Cười khẩy, cười nhạt hay cười gằn?
| Kiểu cười | Cách cười | Thái độ thường đi kèm |
|---|---|---|
| Cười khẩy | Nhếch mép, một tiếng ngắn, khẽ | Khinh thường, mỉa mai |
| Cười nhạt | Nhếch mép, có khi vài tiếng khẽ | Không bằng lòng, lạnh nhạt, có lúc khinh |
| Cười gằn | Dằn từng tiếng ngắn | Mỉa mai hoặc nén giận, hằn học |
| Cười mỉa | Không cố định, có thể thành tiếng | Chế giễu, nói ngược để chê |
| Cười xòa | Cười to, dễ dãi | Bỏ qua, làm lành |
Gần nghĩa nhất với cười khẩy là cười nhạt, từ điển còn ghi đồng nghĩa với cười nhạt là cười ruồi. Khác biệt nằm ở độ lạnh: cười nhạt thiên về chán, không buồn để tâm; cười khẩy có thêm chút đắc ý, như mình đứng cao hơn người kia. Cười gằn thì nặng hơn cả, vì có giận bên trong. Lối nói ngược ý để chê có tên riêng trong văn học, xem bài biện pháp nói mỉa và cách nhận ra.
Về phía trái nghĩa, có cười xòa, cười hiền, cười tươi: những kiểu cười mở ra với người đối diện chứ không đóng lại.
Một tiếng cười ngắn trong chat và trong tiếng Anh
Cười khẩy tiếng Anh là gì?
Từ sát nhất là sneer, vừa là cười vừa là nhếch mặt tỏ ý khinh. Nếu chỉ là nụ cười nhếch mép có vẻ tự mãn, không quá khinh, tiếng Anh dùng smirk. Còn scoff là chế giễu bằng lời.
Cười khẩy có phải lúc nào cũng là khinh người?
Phần lớn là vậy, nên đừng dùng từ này để tả nụ cười thân thiện. Ngoại lệ là khi một người cười khẩy với chính mình, lúc đó nó gần với tự giễu hơn là coi thường.
Nói khẩy là gì?
Là nói một câu ngắn, giọng nhẹ nhưng có ý châm chọc, mỉa mai người nghe. Cùng chữ khẩy với cười khẩy: một bên dùng lời, một bên dùng tiếng cười.
Bị cười khẩy thì nên phản ứng ra sao?
Cách giữ thể diện là bình thản nói tiếp ý của mình, hoặc hỏi thẳng: “Bạn thấy chỗ nào chưa hợp lý?”. Câu hỏi đó buộc người cười phải đưa ra lý lẽ, thay vì chỉ một tiếng “hừm” bỏ lửng.