🙃 là icon “mặt lộn ngược”: một mặt cười mỉm bị xoay ngược đầu xuống dưới. Người ta gửi 🙃 khi muốn đùa nghịch, khi đành chịu một chuyện trớ trêu kiểu “thôi kệ”, hoặc khi nói mỉa mà vẫn giữ vẻ tươi cười. Nói cách khác, 🙃 nghĩa là câu đi kèm không nên hiểu hoàn toàn theo mặt chữ.
| Nghĩa thường gặp | Đùa, cam chịu trớ trêu, mỉa mai nhẹ, “mọi thứ đảo lộn hết rồi” |
| Tên gọi | Tiếng Việt (Unicode CLDR): mặt lộn ngược · Tiếng Anh: Upside-Down Face |
| Mã Unicode | U+1F643, có từ Unicode 8.0 (2015), thuộc bộ Emoji 1.0 |
| Gần nghĩa | cười trừ, dở khóc dở cười, “đời mà”, nói lẫy |

🙃 lật ngược điều gì?
Đặt 🙃 cạnh 🙂 sẽ thấy ngay: hai icon gần như là một hình, chỉ khác chiều. Nhìn trên điện thoại, 🙃 thường chính là mặt cười mỉm được lật ngược lại. Kho tên gọi tiếng Việt của Unicode (CLDR) gọi nó đơn giản là mặt lộn ngược; tên tiếng Anh là Upside-Down Face.
Cái hay nằm ở chỗ bị lật. Một khuôn mặt cười quay ngược thì nụ cười vẫn còn đó, nhưng tư thế đã lạ: như người trồng cây chuối, như căn phòng bị đảo tung. Từ hình ảnh ấy, người dùng gửi gắm ba lớp ý: tinh nghịch (cười mà đầu chúc xuống), bối rối (mọi thứ đang lộn tùng phèo), và nói ngược (câu này đọc ngược mới đúng).
Giống mọi emoji khác, các nghĩa này là cách hiểu chung của cộng đồng người nhắn tin, không phải quy định. Một người có thể gửi 🙃 chỉ vì thấy nó dễ thương.
Đặt 🙃 cạnh những mặt cười dễ lẫn
| Icon | Tên tiếng Việt (CLDR) | Khác 🙃 ở chỗ |
|---|---|---|
| 🙂 | mặt cười mỉm | Cùng hình nhưng đứng thẳng; mỉa kín hơn, có khi lạnh lùng |
| 😏 | mặt cười khẩy | Nhếch một bên mép; tự đắc, ngụ ý, không có vẻ cam chịu |
| 🫠 | mặt tan chảy | Đang chảy ra; xấu hổ, quá tải, muốn “biến mất” |
| 🥲 | mặt cười với nước mắt | Cười mà rơi nước mắt; xúc động hoặc cười trong bất lực |
| 🤪 | mặt làm trò hề | Mắt to nhỏ, lè lưỡi; nghịch ngợm thuần túy, không có ý mỉa |
Nếu 🙂 là nụ cười giữ kẽ thì 🙃 là nụ cười “chịu thua, nhưng vẫn cười”. Người gửi 🙃 thường muốn người nhận hiểu là mình đang đùa, ít khi muốn tạo khoảng cách như một chiếc 🙂 đứng một mình.
Cũng nói vòng nhưng ranh mãnh hơn là icon mặt trăng đen, vầng trăng tối liếc mắt kiểu “biết rồi mà không nói”, hay dùng khi ám chỉ chuyện tế nhị.
Năm tình huống 🙃 hay xuất hiện
1. Đùa vui, tinh nghịch. Dùng khi trêu nhau, khi tự nhận mình hơi ngố.
“Đi học quên mang cặp, chỉ mang mỗi hộp cơm 🙃”
2. Cam chịu chuyện trớ trêu. Việc đã xảy ra, không làm gì được, đành cười cho nhẹ lòng.
“Ôn đúng chương 3, đề ra toàn chương 4 🙃”
3. Mỉa mai nhẹ. Câu chữ nghe tích cực nhưng ý ngược lại, và 🙃 là dấu báo hiệu.
“Tuyệt vời, trời mưa đúng lúc vừa giặt xong chăn 🙃”
4. Bối rối, không biết đáp sao. Khi bị hỏi khó hoặc bị khen quá lời.
“Cả lớp bảo tớ hát hay, trong khi tớ hát sai tông cả bài 🙃”
5. Che đi chút buồn, chút mệt. Đôi khi 🙃 là cách nói “mình không ổn lắm” mà không muốn kể lể. Nếu bạn thân gửi 🙃 liên tục kèm những câu chán nản, một lời hỏi han sẽ có ích hơn một chiếc 🙃 gửi lại.
“Tuần này ngủ được bốn tiếng một đêm, vẫn ổn 🙃”
Nói ngược để nói thật
Người Việt có sẵn rất nhiều cách nói hợp với tinh thần của 🙃: dở khóc dở cười, cười ra nước mắt, cười trừ. Trong lời nói hằng ngày cũng có kiểu nói lẫy, nói ngược: “Giỏi quá nhỉ!” khi đứa em vừa làm vỡ cốc. Ai từng học biện pháp nói mỉa trong tiếng Việt sẽ thấy 🙃 làm đúng việc của giọng điệu: báo cho người nghe biết câu này không thể hiểu theo nghĩa đen.
Ngoài đời, giọng nói và nét mặt làm việc đó. Khi nhắn tin, chữ không có giọng, nên người ta mượn hình. Ký tự 🙃 vì vậy giống một dấu câu cảm xúc hơn là một từ: nó không thêm thông tin mới, chỉ đổi cách đọc cả câu phía trước. Họ hàng của nó trong lối gõ ký hiệu là ký hiệu ^^ híp mắt, cũng chỉ vài nét mà đổi hẳn sắc thái của câu.
Cũng vì là “dấu câu” chứ không phải lời nói thẳng, 🙃 hợp với những người thân quen, những người đã quen giọng đùa của nhau. Với người lạ, cùng một câu kèm 🙃 có thể bị đọc là khinh khỉnh.
Lúc nào nên cất 🙃 đi?
Khi nhắn cho thầy cô hay phụ huynh, nhất là về điểm số, xin phép, báo lỗi: bỏ 🙃. Câu “Em quên làm bài tập rồi ạ 🙃” có thể bị hiểu là em không nghiêm túc. Khi người khác đang buồn hoặc kể chuyện nghiêm trọng cũng vậy, một chiếc 🙃 lúc đó dễ thành vô duyên, như đang trêu chọc cho vui giữa lúc không ai muốn đùa.
Nhận được 🙃 thì đáp thế nào? Nếu là chuyện đùa, cứ cười theo hoặc gửi lại một icon vui. Nếu là chuyện trớ trêu, một câu đồng cảm như “khổ thân cậu” là đủ. Còn nếu đoán được người gửi đang mỉa mình, tốt nhất hỏi lại cho rõ thay vì đáp trả bằng một chiếc 🙃 khác.
Để gõ 🙃: trên điện thoại, mở bàn phím emoji, tìm trong nhóm mặt cười, ngay cạnh 🙂; trên Windows bấm Windows + dấu chấm (.); trên Mac bấm Ctrl + Cmd + Space rồi gõ “upside”.
Một lưu ý dễ nhầm: 🙃 đứng một mình không phải là dỗi. Người đang dỗi thường chọn 🙂 hoặc chỉ chữ “ừ”; còn ai gửi 🙃 nghĩa là vẫn đang muốn cười, dù là cười trong cảnh “chịu”.
Gửi 🙃 cho crush, cho bạn thân, cho cả nhóm
Icon 🙃 là gì khi con trai hay con gái gửi?
Phần lớn là đùa hoặc ngại. Một bạn được khen rồi đáp “thôi đừng trêu mình 🙃” là đang bối rối dễ thương. Không có nghĩa riêng cho con trai hay con gái; hãy xem câu chữ đi kèm và cách người đó vẫn nhắn với bạn.
🙃 nghĩa là gì trong tin nhắn tình cảm?
Thường là kiểu nũng nhẹ, giả vờ than thở: “Hẹn 7 giờ mà 7 rưỡi chưa thấy ai 🙃”. Người gửi đang trách yêu chứ chưa giận thật. Nếu câu chữ gay gắt hơn, 🙃 lúc đó lại là mỉa.
🙃 tiếng Anh là gì?
Tên chính thức là Upside-Down Face, mã U+1F643. Dịch sát là “mặt lộn ngược”, trùng với tên tiếng Việt trong bộ dữ liệu của Unicode.
🙃 và 🙂 khác nhau thế nào?
Cùng một khuôn mặt, chỉ khác chiều. 🙂 đứng thẳng thường bị hiểu là cười xã giao, có khi lạnh lùng; 🙃 lộn ngược thì lộ vẻ đùa, tự giễu, cam chịu nhiều hơn. Mỉa bằng 🙃 thường nhẹ và vui hơn mỉa bằng 🙂.