Flirt là động từ (và danh từ) tiếng Anh chỉ việc tán tỉnh một cách nhẹ nhàng, vui vẻ, kiểu nói đùa mà có ý, liếc mắt cười, khen một câu đúng lúc. Người Việt hay dịch thẳng là “thả thính”. Hỏi flirt nghĩa là gì thì có thể hiểu: gửi tín hiệu “mình có cảm tình đấy” nhưng chưa nói hẳn ra, vẫn để chỗ cho cả hai cùng lùi hoặc tiến.
| Nghĩa ngắn | Tán tỉnh, trêu ghẹo có ý; gần với “thả thính” |
| Gốc từ | Tiếng Anh, có từ giữa thế kỷ 16; ban đầu chỉ cú búng, cú hất tay |
| Loại từ | Động từ (flirt with someone) và danh từ (a flirt: người hay tán tỉnh) |
| Đọc | /flɜːt/ (Anh), /flɝːt/ (Mỹ) |
| Sắc thái | Vui, nhẹ, không nghiêm trọng; có thể thành phiền nếu người kia không thích |

Flirt: từ cú búng tay đến lời tán tỉnh
Nghĩa đầu tiên của flirt chẳng dính gì tới chuyện tình cảm. Wiktionary và Dictionary.com đều ghi nhận từ này xuất hiện quanh những năm 1540–1550, lúc ấy để chỉ một cú hất, cú búng nhanh, hay động tác phẩy chiếc quạt. Nguồn gốc của nó chưa rõ; các từ điển đoán đây là từ mô phỏng âm thanh, cùng họ với flick, flip, flap.
Từ cái động tác thoáng qua ấy, nghĩa dần chuyển sang hành vi “thoáng qua” trong giao tiếp: trêu đùa, tỏ vẻ quý mến mà không ràng buộc. Ngày trước, flirt cũng có lúc dùng như danh từ để gọi người hay đùa cợt tình cảm. Tiếng Anh còn giữ một nghĩa rộng nữa: flirt with an idea là “ngấp nghé” một ý tưởng, thử nghĩ tới mà chưa quyết. Chẳng hạn ai đó flirt with the idea of học vẽ, tức là đang nhăm nhe chứ chưa đăng ký lớp.
Về đến tiếng Việt, flirt gần như chỉ còn nghĩa tình cảm. Học sinh, sinh viên hay nói “flirt nhau”, “đang flirt ai đó”, “bạn ấy flirt giỏi ghê”. Trong tiếng Việt đã có sẵn chữ tán tỉnh và chữ lóng thả thính, nên flirt thường được dùng khi người nói muốn câu nghe “Tây” hơn một chút, hoặc khi chêm vào giữa câu tiếng Anh.
Flirt và thả thính có giống nhau hoàn toàn?
Gần giống, nhưng không trùng khít. Thả thính gợi hình ảnh rải mồi rồi chờ xem “cá” nào cắn câu, nên đôi khi mang ý rải rác, cho vui, với nhiều người một lúc. Flirt rộng hơn: có thể là một ánh nhìn, một câu khen, một lần cố ý ngồi gần, và thường nhắm vào một người cụ thể.
Chữ thả thính ra đời từ mạng xã hội Việt, bạn có thể đọc thêm về kiểu thả thính bằng dòng trạng thái và bình luận. Còn flirt thì người nói tiếng Anh dùng cả ngoài đời lẫn trên mạng, từ quán cà phê tới lớp học.
Khi đã qua giai đoạn nói bóng gió mà chuyển sang bám theo, nhắn liên tục, dân mạng lại gọi là dí nhau trong chuyện yêu đương, chữ dí vừa có nghĩa rượt vừa có nghĩa trêu.
Đặt flirt vào câu nói hằng ngày
- Kể chuyện với bạn thân: “Hôm nay cậu ấy cứ flirt tớ suốt giờ ra chơi, khen tóc tớ đẹp tận ba lần.”
- Bình luận trêu bạn: “Thôi đừng flirt nữa, cả lớp nhìn ra hết rồi kìa.”
- Tự nhận: “Tớ vụng lắm, flirt kiểu gì cũng thành ra trêu chọc.”
- Nhận xét tính cách: “Anh ấy là kiểu flirt với ai cũng được, đừng tưởng mình đặc biệt.”
- Câu tiếng Anh: “Are you flirting with me?” (Cậu đang tán tớ đấy à?)
Để ý ví dụ thứ tư: flirt khi dồn cho quá nhiều người dễ bị coi là thiếu nghiêm túc. Đó là lý do câu “flirt ai cũng được” thường mang giọng chê.
Flirt, crush và simp: ba chữ hay bị đặt cạnh nhau
| Flirt | Crush | Simp | |
|---|---|---|---|
| Là gì | Hành động tán tỉnh nhẹ nhàng | Người mình thích thầm (hoặc cảm giác ấy) | Người chiều chuộng ai đó quá mức |
| Thể hiện ra ngoài? | Có, đó là chuyện cố ý gửi tín hiệu | Thường giấu trong lòng | Có, thậm chí lộ liễu |
| Sắc thái | Vui, nhẹ | Trong sáng, hồi hộp | Chê hoặc tự giễu |
| Ví dụ | “Nó đang flirt cậu đấy.” | “Bạn ấy là crush của tớ.” | “Đừng simp quá, mất giá.” |
Ba chữ có thể nối thành một câu chuyện: bạn có một bóng hình để thích thầm trong lớp, rồi lấy hết can đảm flirt vài câu. Nếu sau đó bỏ cả lòng tự trọng để chạy theo người kia thì bạn bè sẽ trêu là đang lụy tới mức thành simp.
Flirt sao cho dễ thương mà không làm người khác khó chịu
Một lời khen chân thành, một câu đùa đúng lúc thì dễ thương. Nhưng flirt chỉ vui khi cả hai cùng thấy vui. Mấy điều nên nhớ:
Đọc phản ứng của người kia. Họ cười lại, nói chuyện tiếp, chủ động hỏi han thì là tín hiệu tốt. Họ trả lời cụt lủn, né tránh, chuyển chủ đề thì nên dừng.
Khi người ta từ chối, dù nói thẳng hay chỉ im lặng, hãy tôn trọng. Không nhắn dồn dập, không trêu trước mặt cả lớp, không kéo bạn bè vào “gán ghép”. Một câu “ừ, tớ hiểu rồi” giữ được tình bạn và giữ cả thể diện cho chính mình.
Với người đã có người yêu, với thầy cô, người lớn tuổi, hoặc trong tin nhắn nhóm lớp, đừng flirt. Câu đùa có ý ở sai chỗ sẽ khiến người nghe ngượng.
Thắc mắc xoay quanh chữ flirt
Flirt nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Flirt nghĩa là tán tỉnh, trêu ghẹo có ý, gần với chữ lóng “thả thính”. Đó là cách cho người kia biết mình có cảm tình mà chưa cần tỏ tình.
Flirt có phải là đã thích thật không?
Chưa chắc. Có người flirt vì thích thật, có người chỉ quen nói chuyện vui vẻ với mọi người. Muốn biết rõ, hãy xem họ có quan tâm bạn lâu dài, nhất quán hay chỉ đùa lúc vui.
“A flirt” là người như thế nào?
Dùng như danh từ, a flirt chỉ người hay tán tỉnh, gặp ai cũng buông vài câu ngọt ngào. Từ này thường hơi chê, giống cách người Việt nói “người thả thính khắp nơi”.
Flirt với thả thính khác nhau ở đâu?
Thả thính là chữ lóng Việt, hay gắn với việc rải tín hiệu trên mạng cho nhiều người. Flirt là từ tiếng Anh, rộng hơn, thường nhắm vào một người và diễn ra cả ngoài đời.