Từ đồng nghĩa với tham lam là tham, hám, ham hố; khi gắn với thứ muốn có thì nói hám lợi, hám của, tham tiền. Từ điển không ghi từ trái nghĩa cố định; tùy câu, phía đối lập là liêm khiết, thanh liêm, vô tư hoặc hào phóng. Keo kiệt không nằm trong nhóm đồng nghĩa.
| Đồng nghĩa | tham, hám, ham hố; cụm hay gặp: hám lợi, hám của, tham tiền |
| Trái nghĩa | theo ngữ cảnh: liêm khiết, thanh liêm, vô tư, hào phóng |
| Loại từ | tính từ, chê tính cách |
| Nét nghĩa | muốn vơ hết về phần mình, không biết đủ |

Tham, hám, ham hố: muốn vơ về mình ở mức nào
Cả nhóm cùng chỉ lòng muốn có thêm quá chừng mực, khác nhau ở độ nặng:
| Từ | Sắc thái | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| tham | một tiếng, đi liền với thứ muốn có: tham ăn, tham giàu | khẩu ngữ, tục ngữ |
| hám | muốn đến mức bất chấp; hay ghép với lợi, danh, của, tiền | lời chê nặng, cả nói lẫn viết |
| ham hố | ham quá mức, nói khái quát | khẩu ngữ, có ý mỉa |
| tham tàn | tham lam cộng tàn ác; nặng hơn hẳn, nay ít dùng | văn chính luận nói kẻ đi cướp |
Tham vọng không thuộc nhóm này, vì nó có lúc là lời khen; xem tham vọng nằm giữa cầu tiến và dã tâm. Vụ lợi chỉ gần nghĩa, nói mục đích của việc làm; xem chữ vụ trong vụ lợi.
Trái nghĩa với tham lam: chọn theo thứ người ta tham
- Với của công, quyền chức: liêm khiết, thanh liêm. Dùng cho người có chức trách mà không tơ hào; nghĩa từng chữ có ở nét trong sạch của người liêm khiết.
- Khi giúp người, làm việc chung: vô tư, không vụ lợi, tức là làm mà không tính phần mình.
- Với tiền của riêng: hào phóng, rộng rãi, tức là sẵn lòng cho đi thay vì vơ về.
Biết đủ, thanh đạm là lối sống, không phải từ trái nghĩa.
Tham lam, keo kiệt, ích kỉ: ba thói xấu hay bị gộp
Người tham lam muốn lấy thêm, cả phần của người khác. Người keo kiệt giữ chặt của mình, không muốn bỏ ra; chỗ khác giữa keo kiệt với tiết kiệm được bàn ở bài về người bo bo giữ của. Ích kỉ là chỉ nghĩ cho mình, chưa chắc dính tới tiền. Mụ vợ trong truyện ông lão đánh cá và con cá vàng là kiểu tham lam điển hình: được máng mới lại đòi nhà, rồi đòi làm nữ hoàng. Người anh trong sự tích cây khế cũng thế, may túi to hơn lời chim dặn.
Đổi tham lam sang hám, ham hố trong câu: chỗ hợp, chỗ vướng
- “Hắn tham lam tiền bạc” → “hắn hám tiền”: được, gọn và nặng hơn.
- “Đôi mắt tham lam nhìn đĩa bánh” → với em bé nên đổi thành “đôi mắt thèm thuồng”; “đôi mắt hám” thì không ai nói.
- “Thằng bé tham ăn” không thay bằng “tham lam”: tham ăn chỉ là trêu, tham lam là chê cả tính nết.
Câu mẫu với tham lam và từ đối lập theo ngữ cảnh
- Lòng tham lam khiến gã thương lái ép giá cả làng.
- Kẻ hám lợi dễ bị người khác dắt mũi.
- Cụ đồ cả đời thanh liêm, nhà chỉ có mấy giá sách.
- Chị Lan giúp hàng xóm sửa mái nhà một cách vô tư.
- Anh Tư hào phóng chia hết mẻ cá cho bà con trong xóm.
- Đừng ham hố nhận nhiều việc rồi làm không xong.
Tham lam: hỏi nhanh đáp gọn
Trái nghĩa với tham lam là từ nào?
Không có cặp cố định; hay dùng liêm khiết, thanh liêm, vô tư, hào phóng tùy câu.
Từ đồng nghĩa với tham lam là gì?
Tham, hám, ham hố; nặng thêm nét ác thì có tham tàn.
Tục ngữ, thành ngữ nào nói về lòng tham?
Tham thì thâm; Được voi đòi tiên; Lòng tham không đáy. Muốn tra thêm cặp đối khác, xem bài trụ từ trái nghĩa và các kiểu cặp đối.