Tham vọng là điều người ta muốn có, muốn đạt tới ở mức lớn hơn hẳn sức mình lúc ấy. Trong lời ăn tiếng nói của người Việt, chữ này nghiêng về nghĩa chê. Nhưng trên mặt báo và trong hồ sơ xin việc, “người có tham vọng” lại được hiểu như người dám đặt mục tiêu cao. Hai cách hiểu ấy cùng tồn tại, và chọn đúng cách nào tùy vào câu bạn đang viết.
| Nghĩa ngắn | Ham muốn, mong ước quá lớn, thường vượt khả năng thực tế |
| Gốc từ | Hán Việt 貪望: tham (mong cầu không biết chán) + vọng (trông, ước mong) |
| Loại từ | Danh từ; “đầy tham vọng” dùng như tính từ |
| Sắc thái | Thường chê; trung tính hoặc khen khi nói về dự án, kế hoạch lớn |

Tham vọng 貪望: đòi thêm và ngóng xa
Chữ tham (貪) có bộ bối, tức vỏ sò, thứ người xưa dùng làm tiền. Thiều Chửu giảng chữ này là mong cầu không biết chán, nghĩa cổ hơn còn là ăn của đút. Họ từ của nó toàn những chữ nặng nề: tham lam, tham ô, tham nhũng, tham tàn.
Chữ vọng (望) thì nhẹ hơn nhiều. Nghĩa gốc là đứng trông ra xa, rồi thành ước mong, như trong hi vọng, thất vọng, tuyệt vọng, kì vọng. Ngày rằm, khi mặt trăng tròn đối diện mặt trời, cũng gọi là vọng.
Ghép hai chữ lại, ta có một cái nhìn hướng về phía xa nhưng mang theo cái đói không biết đủ. Sắc thái chê của từ nằm sẵn trong chữ đầu. Đổi chữ đầu là đổi hẳn màu: khát vọng là mong đến cháy lòng, dục vọng là ham muốn của bản năng. Hai từ này có bài riêng ở giải nghĩa chữ khát vọng 渴望 và bài về chữ dục vọng.
Từ chê trong từ điển, lời khen trên mặt báo
Trong từ điển tiếng Việt, tham vọng là danh từ, chỉ cái ham muốn, ước mong lớn quá mức, nhiều khi vượt xa sức người và khó thành hiện thực. Ví dụ quen thuộc của từ điển là tham vọng làm bá chủ thế giới, nuôi tham vọng. Wiktionary tiếng Việt ghi gần như cùng nội dung. Theo nghĩa này, nói ai “nhiều tham vọng” là đang dè chừng người đó.
Có điều, tiếng Việt hiện nay còn mượn thêm một lớp nghĩa từ tiếng Anh ambition và ambitious. Ở tiếng Anh, ambitious có thể là lời khen: một sinh viên ambitious là người biết mình muốn gì và chịu cố gắng. Khi dịch sang, chữ tham vọng được dùng cho cả nghĩa đó. Vì vậy mới có những câu như:
- Bản tin kinh tế: “Thành phố công bố một kế hoạch đầy tham vọng: phủ xanh mọi tuyến phố trong năm năm.”
- Thư giới thiệu: “Em là người có tham vọng trong nghề, muốn trở thành trưởng nhóm thiết kế.”
- Lời bình phim: “Phần hai tham vọng hơn hẳn phần đầu, nhưng kể chuyện rối.”
Ba câu này không chê ai. Chúng gần nghĩa với “dám làm lớn”. Còn khi đứng một mình, nhất là với động từ nuôi, ôm, lộ ra, chữ này vẫn giữ nghĩa cũ: “Hắn nuôi tham vọng thâu tóm cả công ty.”
Tham vọng đứng giữa cầu tiến và dã tâm
Có thể hình dung một cây thước. Một đầu là ham muốn được người đời khen, đầu kia là ham muốn khiến người ta sợ. Tham vọng nằm ở giữa và trượt qua lại tùy cách người ta theo đuổi nó.
| Từ | Điểm khác | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| Cầu tiến | Muốn khá hơn chính mình hôm qua, không ngụ ý vượt sức | Cậu ấy cầu tiến, tối nào cũng tự học thêm |
| Hoài bão | Điều lớn, tốt đẹp, ấp ủ lâu trong lòng | Hoài bão mở một thư viện cho xã |
| Tham vọng | Mong quá lớn, dễ vượt khả năng; khen hay chê tùy ngữ cảnh | Tham vọng giành cả ba giải |
| Tham lam | Muốn có nhiều về mình, không kể người khác | Tham lam chia phần hơn bạn |
| Dã tâm | Ý định xấu, sẵn sàng hại người để đạt điều mình muốn | Lộ rõ dã tâm cướp ngôi |
Trái nghĩa với tham vọng là những từ chỉ sự bằng lòng: an phận, biết đủ, yên phận. Lưu ý là “an phận” cũng có khi bị chê, nên đặt hai từ này cạnh nhau phải cẩn thận kẻo cả câu chỉ còn toàn lời trách.
Ranh giới giữa tham vọng và tham lam nằm ở câu hỏi: người kia có bị thiệt không? Một vận động viên muốn phá kỉ lục thế giới là tham vọng. Một người muốn phá kỉ lục bằng cách đổ tội cho đồng đội thì đã sang phía dã tâm. Ở phía hoàn toàn đáng khen là chí tiến thủ, ý chí vươn lên không ngừng để mình ngày một tiến bộ.
Những từ chỉ lòng tham thuần túy như hám, ham hố, cùng các từ đối lập theo ngữ cảnh, được xếp riêng trong nhóm từ cùng nghĩa với tham lam.
Đối lập với người tham vọng là lối sống an phận thủ thường, chỉ yên phận mình, ngại thay đổi và không dám vươn xa.
Vũ Như Tô và tòa Cửu Trùng Đài dang dở
Văn học Việt Nam có một nhân vật mang tham vọng rất đẹp mà cũng rất đau: Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng. Người thợ tài ba ấy muốn dựng cho đất nước một công trình đẹp tuyệt vời, sánh với mọi kì quan. Nhưng Cửu Trùng Đài được xây bằng mồ hôi, tiền của và cả mạng sống của dân phu dưới triều một ông vua ăn chơi. Cuối cùng, đài bị đốt, người thợ bị giết.
Đọc đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài trong sách Ngữ văn 11, học sinh hay được hỏi: Vũ Như Tô đúng hay sai? Câu hỏi khó vì tham vọng của ông không vì bản thân. Cái sai nằm ở chỗ giấc mơ nghệ thuật ấy bắt người khác trả giá. Đó cũng là bài học lớn nhất về chữ tham vọng: điều mình theo đuổi có lớn đến đâu, nó vẫn phải được đặt cạnh câu hỏi “ai đang gánh phần nặng?”. Gợi ý trả lời các câu hỏi của đoạn trích có ở bài soạn Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài.
Trong đời thường, một câu ngắn đủ cho thấy hai mặt của từ: “Tham vọng của chị ấy kéo cả nhóm lên, còn tham vọng của anh kia thì kéo cả nhóm xuống.”
Tham vọng khi dịch, khi khen người và khi viết CV
Tham vọng tiếng Anh là gì?
Danh từ là ambition, tính từ “có tham vọng” là ambitious. Trong tiếng Anh, hai từ này thường mang nghĩa tích cực hơn chữ tham vọng của tiếng Việt, nên khi dịch lời khen có thể chọn “có chí tiến thủ” cho tự nhiên.
Người có tham vọng là người như thế nào?
Là người đặt mục tiêu cao hơn mức mọi người cho là vừa sức, và chịu dồn nhiều công sức cho mục tiêu đó. Họ đáng nể khi biết giới hạn của mình và không giẫm lên người khác, đáng ngại khi coi mọi thứ là bậc thang.
Tham vọng là tốt hay xấu?
Từ điển nghiêng về nghĩa xấu, nhưng cách dùng hiện nay đã rộng hơn. Có thể dựa vào hai điều để xét: mục tiêu có chính đáng không, và cách đạt được có làm hại ai không.
Viết “có tham vọng” vào hồ sơ xin việc có ổn không?
Được, nếu đi kèm mục tiêu cụ thể, chẳng hạn “muốn làm chủ quy trình thiết kế trong ba năm”. Đứng trơ trọi, chữ này dễ khiến người đọc nghĩ tới tham vọng quyền lực hơn là sự cầu tiến.