Soạn bài Người đàn ông cô độc giữa rừng (trích tiểu thuyết Đất rừng phương Nam của Đoàn Giỏi) theo sách Ngữ văn 7 Cánh diều tập 1, Bài 1 – Truyện ngắn và tiểu thuyết. Bài soạn trả lời phần Chuẩn bị (trang 15), 7 câu hỏi trong khi đọc (trang 15–20) và 6 câu hỏi sau khi đọc (trang 20), giúp em hiểu nhân vật chú Võ Tòng, cách kết hợp hai ngôi kể và màu sắc Nam Bộ đậm đà trong trang văn Đoàn Giỏi.
Đây là văn bản mở đầu Ngữ văn 7 Cánh diều. Muốn tìm hiểu thêm về nhà văn và các tác phẩm khác của ông, em có thể đọc bài những tác phẩm tiêu biểu của Đoàn Giỏi.
Chuẩn bị đọc văn bản Người đàn ông cô độc giữa rừng (trang 15)
Phần Chuẩn bị yêu cầu em xem lại Kiến thức ngữ văn về truyện, đọc trước đoạn trích, tìm hiểu về tiểu thuyết Đất rừng phương Nam, nhà văn Đoàn Giỏi và đọc phần tóm tắt bối cảnh trong SGK.

Những điều cần chú ý khi đọc truyện
- Truyện kể lại sự kiện gì, trong bối cảnh nào? Tía nuôi dắt An đến thăm chú Võ Tòng trong căn lều giữa rừng U Minh; qua đó người đọc biết về cuộc đời lạ lùng của Võ Tòng và việc chú trao cho tía nuôi An chiếc nỏ cùng ống tên tẩm thuốc độc để đánh giặc. Bối cảnh là vùng rừng Tây Nam Bộ những năm thực dân Pháp trở lại xâm lược.
- Nhân vật chính là ai, được thể hiện qua phương diện nào? Nhân vật chính là chú Võ Tòng, được khắc họa qua nơi ở, ngoại hình, trang phục, cách tiếp khách, lời nói, hành động và qua lời kể của người khác về quá khứ của chú.
- Ngôi kể: truyện kể chủ yếu theo ngôi thứ nhất (An xưng “tôi”); đến đoạn kể về cuộc đời Võ Tòng thì chuyển sang ngôi thứ ba (“gã”). Sự thay đổi giúp kể được cả những chuyện An không tận mắt chứng kiến và khiến nhân vật hiện lên khách quan, đầy đủ hơn. Văn bản đọc tiếp theo của Bài 1 cũng có người kể xưng “tôi” là cậu bé Phrăng, như phần soạn bài Buổi học cuối cùng Cánh diều phân tích.
- Truyện giúp em hiểu thêm điều gì? Em hiểu thêm về thiên nhiên hoang dã, nếp sống và những con người phương Nam bộc trực, nghĩa khí, sẵn sàng đứng lên chống giặc.
Tác giả Đoàn Giỏi và tiểu thuyết Đất rừng phương Nam
- Đoàn Giỏi (1925–1989) quê ở xã Tân Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Tiền Giang (xưa thuộc Mỹ Tho). Ông tham gia kháng chiến chống Pháp ở Nam Bộ, sau năm 1954 tập kết ra Bắc, làm công tác sáng tác và biên tập; là hội viên Hội Nhà văn Việt Nam từ năm 1957.
- Ông thường viết về thiên nhiên, cuộc sống và con người Nam Bộ với vốn hiểu biết phong phú về địa lí, sản vật, phong tục. Tác phẩm chính: Cá bống mú (1956), Đất rừng phương Nam (1957), Cuộc truy tầm kho vũ khí (1962), Tê giác trong ngàn xanh (1982)…
- Đất rừng phương Nam là tiểu thuyết viết cho thiếu nhi, in lần đầu năm 1957, kể về cuộc đời lưu lạc của cậu bé An: theo cha mẹ chạy giặc rồi lạc gia đình, An được gia đình tía nuôi làm nghề bắt rắn, lấy mật cưu mang, kết bạn với thằng Cò và quen biết chú Võ Tòng. Tác phẩm được tái bản nhiều lần, dịch ra nhiều thứ tiếng và chuyển thể thành phim.
- Đoạn trích Người đàn ông cô độc giữa rừng thuộc chương 10 của tiểu thuyết.
Câu hỏi trong khi đọc Người đàn ông cô độc giữa rừng (trang 15–20)
Bảy câu hỏi bên lề giúp em lần theo từng nét khắc họa chú Võ Tòng, từ ấn tượng đầu tiên đến câu chuyện về quá khứ và lời từ biệt cuối đoạn trích.
Câu 1: Tiếng kêu và hình ảnh con vượn bạc má ở phần 1 (trang 15)
Tiếng kêu và hình ảnh của con vượn bạc má trong phần 1 gợi ra cảm giác về một bối cảnh như thế nào?
Trả lời:
Tiếng kêu “ché… ét” vang lên trong đêm và hình ảnh con vượn ngồi vắt vẻo trên xà ngang, nhe răng dọa An gợi cảm giác lạ lẫm, hơi rờn rợn. Bối cảnh hiện lên là một căn lều heo hút giữa rừng sâu hoang vu, nơi con người sống gần gũi với muông thú – rất hợp với một nhân vật sống cô độc, khác thường như chú Võ Tòng.
Câu 2: Ấn tượng về chú Võ Tòng qua nhà cửa, cách ăn mặc và tiếp khách (trang 16)
Những chi tiết về nhà cửa, cách ăn mặc và tiếp khách… gợi lên ấn tượng gì về nhân vật chú Võ Tòng?
Trả lời:
- Nhà cửa: căn lều giữa rừng, bậc thang bằng khúc gỗ, chỗ ngồi là gộc cây, giữa lều có bếp cà ràng và nồi đất, dưới đất bày chai rượu, đĩa khô và hai chiếc nỏ gác chéo – đơn sơ, hoang dã.
- Cách ăn mặc: cởi trần, mặc chiếc quần ka ki lính Pháp nhiều túi, bên hông đeo lưỡi lê, lại còn thắt xanh-tuya-rông – vừa bụi bặm vừa có chút ngộ nghĩnh.
- Cách tiếp khách: đãi rượu và khô nướng, tự tay lôi gộc cây cho An ngồi, gọi An là “chú em”, nhặt thỏi khô to nhất đưa cho An – mộc mạc, chân tình, hiếu khách.
⇒ Võ Tòng để lại ấn tượng về một con người lạ lùng, gắn bó với rừng, bề ngoài có phần dữ dằn nhưng tấm lòng thật thà, ấm áp. Chính An cũng thấy mình không còn sợ chú mà có cảm tình xen chút ngạc nhiên buồn cười.
Câu 3: Dấu hiệu chuyển đổi ngôi kể (trang 17)
Trả lời:
Ở phần 1 và phần 2, người kể là An, xưng “tôi” (tôi ngủ một giấc, tôi bước qua mấy bậc gỗ…). Sang phần 3, cách gọi nhân vật chuyển sang “gã”, mở đầu bằng câu cho biết không ai biết tên thật của gã là gì – dấu hiệu của ngôi kể thứ ba, người kể đứng ngoài thuật lại cuộc đời Võ Tòng như một câu chuyện được nhiều người truyền miệng.
Câu 4: Chuyện đánh hổ hé mở điều gì về Võ Tòng? (trang 17)
Trả lời:
- Một buổi trưa, hổ chúa vồ vào lều lúc gã đang ngủ; gã nằm ngửa mà vẫn kịp đâm mũi mác vào hàm dưới con hổ và đá văng nó ra. Chi tiết cho thấy sức mạnh phi thường, sự gan dạ, bình tĩnh trong hiểm nguy.
- Con hổ để lại trên mặt gã hàng sẹo dài từ thái dương xuống cổ – dấu tích của một cuộc đời nhiều sóng gió, phải một mình đối mặt với thú dữ giữa rừng sâu.
- Câu chuyện cũng giải thích phần nào cái tên “Võ Tòng” – gợi nhớ người anh hùng đánh hổ trong truyện cổ Trung Hoa – và báo hiệu một quá khứ còn nhiều điều bí ẩn.
Câu 5: Liên hệ việc chống trả tên địa chủ với việc đánh hổ (trang 18)
Trả lời:
| Đánh hổ | Chống trả tên địa chủ | |
|---|---|---|
| Nguyên nhân | Hổ chúa bất ngờ vồ vào lều khi gã đang ngủ. | Tên địa chủ vu gã lấy trộm măng, vung ba toong đánh lên đầu gã. |
| Hành động | Đâm mác vào hàm hổ, đá văng con thú. | Chém trả một nhát khiến kẻ ác gục xuống; rồi đường hoàng mang dao đến nhà việc chịu tội. |
| Hậu quả với gã | Mang hàng sẹo dài trên mặt. | Mười năm tù; vợ làm lẽ tên địa chủ, con trai chết khi gã còn trong tù. |
Cả hai lần, gã đều không chủ động gây sự mà chỉ đứng lên chống lại cái ác đang đe dọa mình, và đều hành động quyết liệt. Điểm khác là: con hổ là thú dữ tấn công bản năng, còn tên địa chủ là “con thú dữ” trong xã hội, xúc phạm danh dự con người (đánh lên đầu – nơi người Nam Bộ coi là thờ phụng ông bà). Đặt hai chuyện cạnh nhau, người đọc thấy Võ Tòng là người hiền lành nhưng cương trực, không chịu khuất phục bất công, dám làm dám chịu.
Câu 6: Cách uống rượu và lời nói của Võ Tòng với tía nuôi “tôi” (trang 19)
Trả lời:
- Cách uống rượu: rót rượu ra bát, uống một ngụm rồi trao bát cho tía nuôi An – kiểu uống chung một bát của những người coi nhau như anh em, cởi mở, thân tình.
- Lời nói: chú cho rằng dao găm và cây nỏ là đủ đánh giặc, chê súng ồn ào, “nhát gan mới cần súng”; chú kể chuyện hạ một tên lính Pháp bằng tên nỏ rồi đoạt cây tiểu liên mà không ai hay, giọng bỡn cợt.
Lời lẽ cho thấy Võ Tòng gan dạ, tự tin, mưu trí và căm ghét giặc; nhưng trong giọng bỡn cợt ấy, An vẫn nghe ra một nỗi buồn chua chát của người từng trải nhiều đau khổ.
Câu 7: Lời cảm ơn của ông Hai và lời đáp của Võ Tòng (trang 20)
Trả lời:
Khi nhận nỏ và ống tên, tía nuôi An vỗ lưng Võ Tòng, hai lần nói lời “đa tạ” rất trang trọng – đó là sự biết ơn và kính trọng đối với tấm lòng, tài năng của người bạn. Võ Tòng đáp giản dị rằng đó là “vì nghĩa chung”. Lời đáp cho thấy chú không coi việc mình làm là ơn nghĩa riêng; cả hai người đều chung một chí hướng đánh giặc giữ đất, vì quê hương, đất nước.
Trả lời câu hỏi sau khi đọc Người đàn ông cô độc giữa rừng (trang 20)
Sáu câu hỏi cuối bài giúp em khái quát sự việc, nhân vật, tác dụng của ngôi kể và nét đặc sắc Nam Bộ của văn bản.
Câu 1: Sự việc, nhân vật và ý nghĩa nhan đề (trang 20)
Văn bản kể về việc gì? Đoạn trích có những nhân vật nào? Ai là nhân vật chính? Nhan đề văn bản gợi cho em những suy nghĩ gì?
Trả lời:
- Sự việc: tía nuôi đưa An đến thăm chú Võ Tòng trong căn lều giữa rừng; qua cuộc gặp, An biết về cuộc đời chú và chứng kiến chú trao nỏ, tên thuốc độc cho tía nuôi để đánh giặc.
- Nhân vật: An (người kể, xưng “tôi”), tía nuôi của An, chú Võ Tòng; ngoài ra còn được nhắc đến má nuôi An, tên địa chủ, vợ con Võ Tòng…
- Nhân vật chính: chú Võ Tòng.
- Nhan đề: gợi hình ảnh một người đàn ông sống lẻ loi giữa rừng sâu, khơi sự tò mò về lí do chú sống như vậy. Đọc xong, em hiểu “cô độc” là cảnh sống do những bất hạnh để lại; còn tấm lòng chú thì không hề lạnh lẽo mà luôn hướng về mọi người, về cuộc kháng chiến.
Câu 2: Phương diện thể hiện tính cách Võ Tòng; vẽ hoặc tả nhân vật (trang 20)
Đặc điểm tính cách nhân vật Võ Tòng được nhà văn thể hiện trên những phương diện nào? Hãy vẽ hoặc miêu tả bằng lời về nhân vật Võ Tòng theo hình dung của em.
Trả lời:
a. Các phương diện thể hiện tính cách
- Nơi ở và cách sống: một mình trong lều giữa rừng, nuôi vượn, săn bắn, đóng nỏ.
- Ngoại hình, trang phục: hàng sẹo dài trên mặt, những chữ bùa xăm trên người, cởi trần, quần ka ki lính Pháp, lưỡi lê bên hông.
- Lời nói, cách tiếp khách: xưng hô thân mật, mời rượu, mời khô; lời lẽ bộc trực, hóm hỉnh.
- Hành động: đánh hổ, chống trả tên địa chủ, tự nộp mình chịu tội, giết giặc, trao tên độc cho tía nuôi An.
- Qua lời kể của người khác: người làng, “những ông lão đa sự”, má nuôi An đều nhắc đến sự chất phác, thật thà, sẵn lòng giúp người của chú.
b. Miêu tả nhân vật theo hình dung của em
Trong trí tưởng tượng của em, chú Võ Tòng là một người đàn ông cao lớn, vạm vỡ, nước da sạm màu nắng gió. Mái tóc chú rối bù, gương mặt có vết sẹo dài chạy từ thái dương xuống cổ khiến ai mới gặp cũng giật mình. Chú hay cởi trần để lộ những hình xăm xanh sẫm trên ngực và tay, chiếc quần lính cũ nhiều túi, bên hông lủng lẳng lưỡi lê. Nhưng khi cười, đôi mắt chú lại hiền và ấm, giọng nói trầm, thong thả. Nhìn chú, em nghĩ đến một cây tràm già giữa rừng: xù xì bên ngoài mà vững chãi, che chở cho người khác.
Câu 3: Tác dụng kết hợp ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba (trang 20)
Nêu tác dụng của việc kết hợp giữa lời kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”) với lời kể theo ngôi thứ ba trong việc khắc họa nhân vật Võ Tòng.
Trả lời:
- Ngôi thứ nhất (An): tái hiện sinh động cuộc gặp gỡ trực tiếp, những quan sát, cảm xúc hồn nhiên của cậu bé (sợ hãi, ngạc nhiên, cảm mến), tạo cảm giác chân thực, gần gũi.
- Ngôi thứ ba: kể được quá khứ của Võ Tòng mà An không chứng kiến (đánh hổ, chống địa chủ, đi tù), với cái nhìn bao quát, khách quan.
- Kết hợp hai ngôi kể: nhân vật hiện lên đầy đủ cả hiện tại lẫn quá khứ, cả bề ngoài lẫn chiều sâu tâm hồn; lời kể linh hoạt, truyện thêm hấp dẫn.
Câu 4: Yếu tố mang đậm màu sắc Nam Bộ (trang 20)
Hãy nêu ra một số yếu tố (ngôn ngữ, phong cảnh, tính cách con người, nếp sinh hoạt…) trong văn bản để thấy truyện của Đoàn Giỏi mang đậm màu sắc Nam Bộ.
Trả lời:
| Yếu tố | Biểu hiện trong văn bản |
|---|---|
| Ngôn ngữ | Từ địa phương: tía, má, bả, xuồng, cà ràng, gộc cây, mụt măng, nhai bậy, coi bộ, quá trời… |
| Phong cảnh | Rừng tràm, kênh rạch, xuồng buộc gốc tràm, căn lều giữa rừng đầy thú dữ, tiếng chim rừng đón bình minh. |
| Tính cách con người | Bộc trực, phóng khoáng, trọng nghĩa khí, hiếu khách, căm ghét bất công, gan góc đánh giặc (Võ Tòng, tía nuôi An). |
| Nếp sinh hoạt | Đi lại bằng xuồng; nấu bếp cà ràng, nồi đất; ăn khô nai, uống rượu chung bát; sống bằng săn bắn, bắt rắn, lấy mật. |
Câu 5: Hiểu thêm về con người phương Nam; chi tiết em thích nhất (trang 20)
Qua đoạn trích, em hiểu thêm được gì về con người của vùng đất phương Nam? Hãy nêu một chi tiết mà em thích nhất và lí giải vì sao.
Trả lời:
- Con người phương Nam: chất phác, thật thà, nghĩa hiệp; sống gần gũi với thiên nhiên hoang dã, gan dạ trước hiểm nguy; không chịu cúi đầu trước cường quyền; khi đất nước có giặc thì sẵn sàng góp sức “vì nghĩa chung”.
- Chi tiết em thích nhất: sau khi chém trả tên địa chủ, Võ Tòng không trốn chạy mà tự mang dao đến nhà việc chịu tội. Em thích chi tiết này vì nó cho thấy một con người dám làm dám chịu, đường hoàng và tự trọng; gã chống lại cái ác nhưng vẫn giữ lẽ phải trong lòng. Đó là vẻ đẹp cương trực rất đáng quý của người Nam Bộ.
Câu 6: Viết đoạn văn về nét đặc sắc nội dung và nghệ thuật (trang 20)
Viết một đoạn văn (khoảng 6–8 dòng) nêu lên những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của văn bản Người đàn ông cô độc giữa rừng.
Trả lời (đoạn văn tham khảo):
Đoạn trích Người đàn ông cô độc giữa rừng đã khắc họa thành công chân dung chú Võ Tòng – một người nông dân Nam Bộ từng chịu nhiều bất hạnh nhưng vẫn chất phác, nghĩa hiệp và một lòng hướng về cuộc kháng chiến. Qua cuộc gặp trong căn lều giữa rừng, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên hoang dã và tình người ấm áp nơi đất phương Nam. Về nghệ thuật, Đoàn Giỏi kết hợp khéo léo ngôi kể thứ nhất và thứ ba, giúp nhân vật hiện lên vừa gần gũi vừa khách quan. Nhà văn xây dựng nhân vật qua ngoại hình, lời nói, hành động và lời kể của người khác. Ngôn ngữ đậm chất địa phương, giọng kể tự nhiên, hóm hỉnh làm nên sức hấp dẫn riêng cho trang văn.
Kết luận
Soạn bài Người đàn ông cô độc giữa rừng Cánh diều cần nắm được sự việc chính của đoạn trích, các phương diện khắc họa nhân vật Võ Tòng, tác dụng của việc kết hợp ngôi kể thứ nhất với ngôi kể thứ ba và những yếu tố làm nên màu sắc Nam Bộ. Qua đó, em cảm nhận được vẻ đẹp của con người phương Nam: bộc trực, trọng nghĩa, sẵn sàng hi sinh vì quê hương.
Cách nhận xét nghệ thuật trong tác phẩm của Đoàn Giỏi được trình bày cụ thể ở bài phân tích nhân vật Võ Tòng.
Bài tóm tắt Người đàn ông cô độc giữa rừng ngắn gọn sắp xếp các sự việc theo đúng trình tự, tiện đối chiếu khi trả lời câu hỏi về diễn biến.
Xem thêm:
- Những tác phẩm tiêu biểu của Đoàn Giỏi: Đất rừng phương Nam, Cá bống mú
- Đi lấy mật (Đoàn Giỏi): tóm tắt, đề tài, sơ đồ tư duy
- Soạn bài Đất rừng phương Nam – Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo
- Buổi học cuối cùng: tác giả, tác phẩm – văn bản cùng Bài 1