Tóm tắt Buổi học cuối cùng giúp em nắm nhanh truyện ngắn nổi tiếng của nhà văn Pháp An-phông-xơ Đô-đê: buổi học tiếng Pháp cuối cùng ở một ngôi trường làng vùng An-dát, khi vùng đất này bị quân Phổ chiếm đóng. Văn bản học ở Bài 1 “Truyện ngắn và tiểu thuyết” sách Ngữ văn 7 Cánh diều (tập 1), đồng thời là bài đọc mở rộng trong sách Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo.
Bài viết gồm 8 mẫu tóm tắt: ngắn nhất, ngắn gọn, theo bố cục năm phần, chi tiết, theo lời thầy Ha-men, theo lời cụ Hô-de, theo trình tự sự việc và bản tóm tắt dành cho học sinh lớp 10. Để tìm hiểu thêm về tác giả, hoàn cảnh ra đời, em đọc bài Buổi học cuối cùng: tác giả, tác phẩm.

Sơ đồ tư duy tóm tắt Buổi học cuối cùng
Truyện được kể theo ngôi thứ nhất qua lời cậu bé Phrăng, đi từ buổi sáng đến trường muộn, qua những điều khác lạ trong lớp, đến lời thông báo của thầy Ha-men và cảnh kết thúc lúc mười hai giờ trưa. Sơ đồ dưới đây giúp em nhớ trình tự ấy.

Tóm tắt Buổi học cuối cùng ngắn nhất – mẫu 1
Hôm ấy Phrăng đi học trễ, bước vào thì thấy cả lớp lặng như tờ, thầy Ha-men mặc lễ phục, dân làng ngồi cuối lớp. Thầy cho biết đây là buổi học tiếng Pháp cuối cùng vì vùng An-dát đã bị quân Phổ chiếm, từ mai chỉ được học tiếng Đức. Phrăng ân hận vì đã lười học, chăm chú nghe giảng như chưa từng có. Giữa trưa, lúc chuông nhà thờ vang lên, thầy Ha-men xúc động viết lên bảng dòng chữ Nước Pháp muôn năm, rồi lặng lẽ cho học trò ra về.
Tóm tắt văn bản Buổi học cuối cùng ngắn gọn – mẫu 2
Phrăng là cậu học trò nhỏ ở một làng thuộc vùng An-dát. Buổi sáng nọ, cậu dậy muộn, bài phân từ lại chưa học, cậu đã toan bỏ học nhưng rồi vẫn chạy đến trường. Trên đường, cậu gặp đám đông đang chen nhau đọc tờ thông báo dán ở trụ sở xã. Bước vào lớp, cậu sững sờ trước sự yên ắng lạ lùng, thầy Ha-men không trách mắng mà dịu dàng bảo cậu vào chỗ. Thầy mặc chiếc áo đẹp chỉ dùng trong ngày lễ, còn cuối lớp là các cụ già trong làng. Thầy cho biết Béc-lin đã ra lệnh: từ mai, trường học ở An-dát và Lo-ren chỉ dạy tiếng Đức, vì thế đây là giờ Pháp văn sau cùng. Phrăng choáng váng, hối hận vì những buổi trốn học. Đến lượt đọc bài, cậu lúng túng, nhưng thầy không mắng mà nhắc mọi người về lỗi hay trì hoãn việc học. Thầy nói về vẻ đẹp của tiếng Pháp, khuyên phải giữ lấy tiếng mẹ đẻ. Cả lớp học chăm chú chưa từng thấy. Mười hai giờ trưa, tiếng kèn lính Phổ vang lên, thầy Ha-men nghẹn ngào không nói được, chỉ viết lên bảng Nước Pháp muôn năm rồi ra hiệu cho học trò ra về.
Tóm tắt Buổi học cuối cùng theo bố cục 5 phần – mẫu 3
Đoạn 1 – Trên đường đến trường: Phrăng đi học muộn, sợ bị hỏi bài phân từ, định trốn học đi chơi nhưng cưỡng lại được. Cậu thấy đám đông trước bảng cáo thị ở trụ sở xã, bác phó rèn bảo cậu đừng vội vì đến trường lúc nào cũng còn sớm.
Đoạn 2 – Những điều khác lạ trong lớp: lớp học lặng ngắt như buổi sáng Chủ nhật; thầy Ha-men dịu dàng gọi Phrăng vào chỗ; thầy mặc áo rơ-đanh-gốt xanh lục, đội mũ lụa đen thêu; cuối lớp có cụ Hô-de và nhiều dân làng. Thầy cho biết đây là giờ học tiếng Pháp sau chót của các em.
Đoạn 3 – Tâm trạng của Phrăng: cậu ân hận vì thời gian bỏ phí, thấy những cuốn sách thân thiết như bạn cũ, thương thầy. Đến lượt đọc bài, cậu lúng túng; thầy không mắng mà nói về tai họa của việc trì hoãn học tập, nhận phần lỗi về mình và cả các bậc cha mẹ.
Đoạn 4 – Diễn biến buổi học: thầy ca ngợi tiếng Pháp, khuyên giữ lấy tiếng nói dân tộc như giữ chìa khóa mở cửa ngục tù. Cả lớp học chăm chú; những tờ mẫu viết Pháp, An-dát treo như lá cờ nhỏ; cụ Hô-de đánh vần theo bọn trẻ.
Đoạn 5 – Kết thúc buổi học: chuông trưa vang lên, cùng lúc ngoài cửa sổ rộn tiếng kèn của toán lính Phổ. Thầy Ha-men tái nhợt, nghẹn ngào, viết thật to lên bảng Nước Pháp muôn năm, rồi đứng tựa vào tường, khoát tay cho học trò về.
Tóm tắt Buổi học cuối cùng chi tiết – mẫu 4
Buổi sáng hôm ấy, chú bé Phrăng đến trường rất muộn. Cậu sợ bị thầy Ha-men quở mắng, càng lo hơn vì hôm nay thầy sẽ kiểm tra quy tắc phân từ, phần cậu chưa học chút nào. Trời ấm áp, chim hót ven rừng, lính Phổ đang tập trên cánh đồng, tất cả đều cám dỗ cậu bỏ học. Nhưng Phrăng cưỡng lại được và chạy một mạch đến trường. Ngang qua trụ sở xã, cậu thấy đám đông vây quanh bảng tin, nơi hai năm nay chỉ toàn những thông báo chẳng lành. Bác phó rèn Oát-stơ còn bảo cậu không cần vội.
Đến lớp, Phrăng định lẻn vào chỗ giữa lúc ồn ào như mọi ngày, nhưng hôm ấy lớp học yên lặng như buổi sáng Chủ nhật. Cậu đỏ mặt bước vào, song thầy Ha-men không giận mà dịu dàng gọi cậu vào chỗ. Ngồi xuống rồi, cậu mới để ý hôm nay thầy diện chiếc áo rơ-đanh-gốt xanh, mũ lụa đen có thêu, bộ trang phục chỉ dùng khi có thanh tra hay ngày phát thưởng. Ở dãy ghế sau cùng, chỗ ngày thường chẳng ai ngồi, cụ Hô-de, bác phát thư cũ và nhiều người dân ngồi lặng lẽ, vẻ mặt buồn rầu.
Thầy Ha-men bước lên bục và thông báo: theo lệnh từ Béc-lin, từ nay các trường ở An-dát và Lo-ren chỉ dạy tiếng Đức; ngày mai thầy giáo mới sẽ đến; hôm nay là buổi học Pháp văn cuối cùng. Phrăng choáng váng. Cậu tự trách những hôm bỏ học đi tìm tổ chim hay trượt băng trên hồ; những cuốn sách vốn làm cậu chán ngán bỗng trở nên thân thiết như bạn cũ. Cậu hiểu vì sao thầy mặc đẹp, vì sao các cụ già đến lớp: để tôn vinh buổi học cuối cùng, tạ ơn người thầy bốn mươi năm tận tụy và tỏ lòng với Tổ quốc đang mất đi.
Đến lượt Phrăng đọc bài, cậu lúng túng ngay từ đầu. Thầy Ha-men không mắng, chỉ buồn bã nói rằng điều tai hại nhất của người An-dát là lúc nào cũng khất lần chuyện học sang hôm sau; thầy cho rằng cha mẹ học trò, và cả chính thầy, đều có lỗi. Rồi thầy nói về tiếng Pháp, ngôn ngữ trong sáng, vững vàng, dặn học trò phải giữ gìn, vì một dân tộc dù rơi vào vòng nô lệ, nếu giữ được tiếng nói của mình thì “chẳng khác gì nắm được chìa khoá chốn lao tù”. Thầy giảng bài kiên nhẫn hơn bao giờ hết, Phrăng thấy mình hiểu bài dễ dàng lạ lùng. Giờ tập viết, những tờ mẫu ghi Pháp, An-dát treo khắp lớp như những lá cờ nhỏ, cả lớp im phăng phắc. Nghe chim bồ câu gù trên mái, Phrăng tự hỏi: “Liệu người ta có bắt cả chúng nó cũng phải hót bằng tiếng Đức không nhỉ?” Thầy Ha-men lặng nhìn mọi đồ vật như muốn mang theo cả ngôi trường. Cụ Hô-de run run đánh vần theo lũ trẻ, khiến ai cũng vừa muốn cười vừa muốn khóc.
Rồi chuông nhà thờ báo giờ trưa, bên ngoài vọng vào tiếng kèn lính Phổ tập trở về. Thầy Ha-men đứng dậy, mặt tái nhợt; thầy định nói mà nghẹn lời. Thầy quay lên bảng, dằn mạnh viên phấn, viết thật to dòng chữ Nước Pháp muôn năm, rồi tựa đầu vào tường, chỉ còn đủ sức vẫy tay ý bảo các em về.
Tóm tắt Buổi học cuối cùng theo lời thầy Ha-men – mẫu 5
Bốn mươi năm qua, tôi dạy học ở ngôi trường nhỏ này. Thế rồi lệnh từ Béc-lin đến: từ mai, các trường vùng An-dát và Lo-ren chỉ được dạy tiếng Đức. Hôm ấy, tôi mặc bộ áo đẹp nhất để đứng lớp lần cuối. Các cụ già trong làng cũng đến ngồi cuối lớp. Bé Phrăng đến muộn, tôi không nỡ trách. Khi em lúng túng không đọc được bài, tôi chỉ buồn vì cả xứ ta đều mắc thói hẹn việc học đến ngày mai, kể cả chính tôi. Tôi dặn các em giữ lấy tiếng Pháp, vì giữ được tiếng nói là còn giữ được chìa khóa để thoát khỏi cảnh nô lệ. Chưa bao giờ học trò của tôi chăm chú đến thế. Khi chuông điểm mười hai giờ và kèn lính Phổ vang lên, tôi muốn nói lời từ biệt nhưng không thốt nên lời. Tôi chỉ có thể viết lên bảng dòng chữ Nước Pháp muôn năm và giơ tay bảo các em ra về.
Tóm tắt Buổi học cuối cùng theo lời cụ Hô-de – mẫu 6
Tôi từng là xã trưởng của làng. Sáng hôm ấy, khi đọc tờ cáo thị báo tin trường chỉ còn được dạy tiếng Đức, tôi mang quyển tập đánh vần cũ đến lớp thầy Ha-men, ngồi ở hàng ghế cuối cùng với bà con trong làng. Tôi muốn được học buổi tiếng Pháp cuối cùng và tạ ơn người thầy đã dạy con em chúng tôi suốt bốn mươi năm. Thầy mặc lễ phục, giọng trang trọng mà dịu dàng. Thầy nói đến cái tội trì hoãn việc học, và tôi thấy mình cũng có lỗi vì đã ít khi đến trường. Nghe bọn trẻ đọc đồng thanh, tôi đeo kính, run run đánh vần theo chúng. Đến trưa, kèn lính Phổ vang lên, thầy Ha-men nghẹn ngào viết lên bảng Nước Pháp muôn năm. Tôi biết mình sẽ không bao giờ quên buổi học ấy.
Tóm tắt Buổi học cuối cùng theo trình tự sự việc – mẫu 7
- Phrăng đi học muộn, định trốn học nhưng vẫn đến trường; thấy đám đông trước bảng cáo thị.
- Lớp học im lặng khác thường; thầy Ha-men dịu dàng, mặc lễ phục; dân làng ngồi cuối lớp.
- Thầy thông báo đây là buổi học tiếng Pháp cuối cùng vì lệnh chỉ dạy tiếng Đức.
- Phrăng ân hận, thương thầy; đọc bài lúng túng nhưng không bị mắng.
- Thầy nói về tai họa của việc trì hoãn học tập và giá trị của tiếng Pháp.
- Cả lớp chăm chú học ngữ pháp, tập viết, lịch sử, đánh vần; cụ Hô-de học theo bọn trẻ.
- Mười hai giờ trưa, kèn lính Phổ vang lên; thầy nghẹn ngào viết Nước Pháp muôn năm và cho học trò về.
Tóm tắt Buổi học cuối cùng cho học sinh lớp 10 – mẫu 8
Truyện ngắn Buổi học cuối cùng (in năm 1873) ra đời sau cuộc chiến tranh Pháp – Phổ 1870 – 1871, khi Pháp thua trận và phải cắt vùng An-dát, Lo-ren cho Phổ. Truyện ghi lại buổi học tiếng Pháp cuối cùng ở một trường làng An-dát, qua cái nhìn của cậu bé Phrăng. Từ một học trò ham chơi, sợ bị hỏi bài, Phrăng chợt hiểu giá trị của việc học khi nghe thầy Ha-men báo tin từ mai chỉ được học tiếng Đức. Thầy Ha-men, người gắn bó bốn mươi năm với ngôi trường, dồn hết tâm huyết vào giờ dạy cuối, dặn học trò giữ lấy tiếng nói dân tộc. Cảnh kết thúc với dòng chữ Nước Pháp muôn năm trên bảng đen là đỉnh điểm cảm xúc, khẳng định lòng yêu nước gắn liền với tình yêu tiếng mẹ đẻ.
Kết luận
Khi tóm tắt Buổi học cuối cùng, em cần giữ ngôi kể và điểm nhìn của Phrăng, nêu đủ những điều khác lạ trong buổi học, lời thông báo của thầy Ha-men, sự thay đổi trong suy nghĩ của Phrăng và cảnh kết thúc. Các mẫu 1, 2 dùng cho đề tóm tắt ngắn; mẫu 3, 4 phù hợp khi cần trình bày diễn biến đầy đủ.
Xem thêm: