Phân tích Trong lòng mẹ là đề văn quen thuộc khi học văn bản hồi kí của Nguyên Hồng ở Bài 3 sách Ngữ văn 6 Cánh diều (văn bản cũng là bài đọc mở rộng trong Ngữ văn 7 Kết nối tri thức). Đoạn trích kể lại cuộc trò chuyện của bé Hồng với bà cô trước ngày giỗ đầu bố và cuộc gặp gỡ đầy nước mắt giữa hai mẹ con, qua đó làm nổi bật tình yêu thương mẹ mãnh liệt của một đứa trẻ sớm chịu nhiều bất hạnh.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 5 bài văn mẫu với độ dài, góc nhìn khác nhau để em tham khảo. Trước khi viết, em nên đọc lại bài Tác giả – tác phẩm Trong lòng mẹ để nắm chắc nội dung.
Để nối kiến thức của bài này với cả chương trình học kì, em có thể xem đề cương ôn tập học kì I văn 6 Cánh diều.

Dàn ý phân tích Trong lòng mẹ
1. Mở bài
– Giới thiệu Nguyên Hồng – nhà văn của phụ nữ và trẻ em, người có tuổi thơ nhiều cay đắng.
– Giới thiệu đoạn trích Trong lòng mẹ, rút từ tập hồi kí viết về tuổi thơ của nhà văn: bài ca về tình mẫu tử, nổi bật là tình yêu mẹ của bé Hồng.
2. Thân bài
a. Hoàn cảnh của bé Hồng
+ Bố mất, mẹ vì nợ nần phải đi tha phương kiếm sống, gần một năm không tin tức.
+ Hồng sống giữa họ hàng bên nội lạnh nhạt, thiếu thốn tình thương.
⇒ Một đứa trẻ cô đơn, khao khát được yêu thương.
b. Cuộc đối thoại với bà cô
+ Bà cô: tươi cười rủ Hồng vào Thanh Hóa gặp mẹ; nụ cười giả tạo, giọng nói chứa ý cay độc; nhắc chuyện giỗ đầu, chuyện họ hàng dị nghị.
⇒ Người đàn bà lạnh lùng, nhỏ nhen, đại diện cho thành kiến cổ hủ đối với người phụ nữ góa bụa.
+ Hồng: thoạt định nhận lời vì nhớ mẹ, rồi nhận ra ác ý, cúi đầu im lặng; cười đáp rằng cuối năm mẹ sẽ về nên không cần đi.
⇒ Cậu bé tinh tế, thông minh, tin yêu mẹ tuyệt đối, không để lời gièm pha làm lung lay.
c. Cuộc gặp gỡ với mẹ
+ Nhác thấy dáng mẹ trên xe kéo, Hồng đuổi theo, gọi rối rít; nỗi lo nhầm người được so sánh với ảo ảnh dòng nước giữa sa mạc.
+ Gặp mẹ: òa khóc nức nở – giọt nước mắt hạnh phúc, tủi hờn dồn nén.
+ Cảm nhận về mẹ: mẹ vẫn tươi đẹp, không tiều tụy như lời đồn; hơi thở, quần áo của mẹ thơm tho; cảm giác ấm áp, êm dịu khi được nằm trong lòng mẹ.
+ Lời bà cô bị chìm đi, Hồng không còn nghĩ ngợi gì nữa.
⇒ Niềm hạnh phúc trọn vẹn của đứa con được sống trong tình mẹ.
d. Nghệ thuật
+ Thể hồi kí, ngôi thứ nhất, kết hợp kể, tả và bộc lộ cảm xúc.
+ Miêu tả tâm lí tinh tế, so sánh độc đáo, giọng văn giàu chất trữ tình.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị của đoạn trích: ngợi ca tình mẫu tử, cảm thông với nỗi đau của trẻ thơ.
– Liên hệ tình cảm của bản thân với mẹ.
Phân tích Trong lòng mẹ ngắn gọn – mẫu 1
Nguyên Hồng được gọi là nhà văn của phụ nữ và trẻ em, bởi những trang viết của ông luôn dành tình thương sâu sắc cho những con người nhỏ bé, chịu nhiều thiệt thòi. Đoạn trích Trong lòng mẹ, rút từ hồi kí Những ngày thơ ấu, là một trang như thế: chân thực, xót xa mà ấm áp vô cùng.
Hồng mất cha, mẹ phải đi xa kiếm sống, cậu ở lại giữa những người họ nội lạnh lùng. Bà cô gọi cậu lại, gợi chuyện cho cậu vào Thanh Hóa tìm mẹ, kèm theo nụ cười mà Hồng nhận ra là “rất kịch”. Đứa trẻ ấy nhớ mẹ đến rơi nước mắt, nhưng đủ tinh ý để hiểu bà cô chỉ muốn cậu khinh ghét mẹ. Câu trả lời “Không! Cháu không muốn vào” vì vậy không phải sự lạnh nhạt mà là cách Hồng bảo vệ mẹ, bảo vệ niềm tin của chính mình.
Phần sau của văn bản là cuộc đoàn tụ. Hồng vừa đuổi theo chiếc xe kéo vừa gọi mẹ, lòng thấp thỏm sợ nhầm người. Đến khi được mẹ kéo lên xe, cậu òa khóc – giọt nước mắt của bao ngày tủi hờn nay được giải tỏa. Trong mắt con, mẹ vẫn tươi đẹp, hơi thở của mẹ thơm tho, vòng tay mẹ êm ái. Những lời độc địa của bà cô thoáng hiện lên rồi chìm hẳn, nhường chỗ cho niềm hạnh phúc trọn vẹn.
Bằng giọng văn tự sự xen trữ tình và ngòi bút phân tích tâm lí tinh tế, Nguyên Hồng đã viết nên một bài ca cảm động về tình mẫu tử. Đọc văn bản, mỗi chúng ta càng thấy quý hơn những phút giây được ở bên mẹ.
Phân tích Trong lòng mẹ đầy đủ – mẫu 2
Có những trang văn đọc một lần là nhớ mãi, bởi nó chạm vào tình cảm thiêng liêng nhất của con người. Trong lòng mẹ của Nguyên Hồng là một trang văn như vậy. Đoạn trích thuộc chương IV hồi kí Những ngày thơ ấu, kể lại kỉ niệm có thật của tác giả: những ngày xa mẹ và giây phút được trở về trong vòng tay mẹ.
Trước hết, văn bản cho thấy hoàn cảnh đáng thương của bé Hồng. Bố mất chưa tròn năm, mẹ vì nghèo túng, nợ nần mà phải bỏ đi tha phương. Hồng sống với họ nội, nơi không có hơi ấm của tình thân. Ngay câu mở đầu, chi tiết cậu bỏ khăn tang vì có chiếc mũ trắng quấn băng đen đã gợi một đứa trẻ thiếu người chăm chút. Những lời đồn về mẹ – đi bán bóng đèn, bán vàng hương ở chợ – lại càng khiến cậu cô độc.
Cuộc trò chuyện với bà cô là thử thách lớn với tâm hồn non nớt ấy. Bà cô không mắng mỏ, cũng không đánh đập, mà dùng nụ cười và giọng ngọt để làm tổn thương. Lời rủ rê đi thăm mẹ nghe qua tưởng là sự tử tế, kì thực lại là một cái bẫy. Hồng nhìn thấu tâm địa ấy: cô chỉ muốn gieo vào đầu cậu những hoài nghi để cậu ruồng rẫy người mẹ có “tội” góa chồng, túng quẫn. Cách bà cô sau đó chuyển giọng ngậm ngùi, nhắc chuyện giỗ đầu và lời ra tiếng vào của họ hàng, càng cho thấy sự giả dối. Qua nhân vật này, Nguyên Hồng phê phán lối sống lạnh lùng, nặng thành kiến của một bộ phận người thời ấy đối với người phụ nữ.
Đối lập với sự nhỏ nhen của bà cô là tấm lòng trong sáng của đứa cháu. Hồng thương mẹ, khao khát gặp mẹ, nhưng cậu không để cảm xúc dẫn mình vào bẫy. Cậu im lặng, rồi cũng cười đáp lại, khẳng định cuối năm mẹ sẽ về. Ở tuổi ấy mà biết kìm nén, biết bảo vệ hình ảnh người mẹ trước những lời gièm pha, Hồng cho thấy tình yêu mẹ đã trở thành niềm tin vững chắc, không gì xâm phạm được.
Đoạn văn hay nhất của văn bản là cuộc gặp gỡ hai mẹ con. Vừa nhác thấy dáng người giống mẹ, Hồng chạy theo, tiếng gọi lặp lại liên tiếp “Mợ ơi! Mợ ơi! Mợ ơi!” như dồn hết nỗi mong nhớ. Tác giả dùng một hình ảnh so sánh rất lạ: nếu nhận nhầm người, nỗi thất vọng của cậu sẽ như người lữ khách sắp gục giữa sa mạc nhìn thấy ảo ảnh dòng nước. Hình ảnh ấy cho thấy mẹ chính là nguồn sống của Hồng. Rồi mẹ vẫy nón, cậu đuổi kịp, trèo lên xe và òa khóc. Mẹ cũng khóc, vừa lau nước mắt cho con vừa dỗ dành. Những giọt nước mắt ấy vừa tủi thân, vừa sung sướng.
Trong vòng tay mẹ, mọi giác quan của Hồng như thức dậy. Cậu thấy mẹ không xơ xác như lời họ nội nói mà vẫn tươi sáng, đôi mắt trong, gò má hồng. Cậu ngửi thấy hơi quần áo và hơi thở của mẹ “thơm tho lạ thường”. Cậu nghiệm ra rằng phải được thu mình như đứa trẻ nhỏ trong vòng tay mẹ mới thấy mẹ có một sự êm dịu vô cùng. Lúc ấy câu nói ác ý của người cô có vọng lại cũng lập tức chìm mất. Tình mẹ đã xóa đi tất cả.
Thành công của văn bản đến từ thể hồi kí với ngôi kể thứ nhất, giúp người đọc sống cùng từng rung động của nhân vật. Ngòi bút Nguyên Hồng vừa kể vừa tả, vừa bộc lộ cảm xúc, giàu chất trữ tình mà vẫn chân thực. Trong lòng mẹ vì thế không chỉ là kí ức riêng của nhà văn mà đã trở thành bài ca chung về tình mẫu tử, nhắc mỗi người biết trân trọng mẹ khi còn có mẹ bên mình.
Phân tích nhân vật bé Hồng trong Trong lòng mẹ – mẫu 3
Nhân vật bé Hồng trong đoạn trích Trong lòng mẹ chính là hình ảnh tuổi thơ của nhà văn Nguyên Hồng. Qua những trang hồi kí thấm đẫm nước mắt, người đọc gặp một cậu bé chịu nhiều thiệt thòi nhưng có tâm hồn nhạy cảm và tình yêu mẹ sâu sắc.
Hồng là đứa trẻ bất hạnh. Bố mất, mẹ đi xa, cậu sống giữa những người họ hàng chỉ biết soi mói. Gần một năm không nhận được thư hay quà của mẹ, cậu vẫn không oán trách. Điều đó cho thấy Hồng hiểu hoàn cảnh của mẹ: một người đàn bà góa, nghèo túng, phải bỏ con đi kiếm ăn nơi xa.
Hồng còn là đứa trẻ tinh tế và có bản lĩnh. Khi bà cô bóng gió chuyện đi Thanh Hóa, cậu đã toan nói có, nhưng kịp nhận ra sự cay độc ẩn sau nụ cười của cô. Cậu không cãi lại, không khóc lóc, mà bình tĩnh trả lời rằng mẹ sẽ về. Người đọc thấy thương một đứa trẻ phải sớm học cách đề phòng chính người thân của mình, và cũng thấy cảm phục sự vững vàng của cậu. Hồng khẳng định trong lòng rằng những rắp tâm xấu xa không bao giờ làm hoen ố được tình thương mẹ của cậu.
Nhưng nổi bật nhất ở Hồng là tình yêu mẹ cháy bỏng. Chỉ một bóng người giống mẹ cũng đủ khiến cậu chạy theo, gọi đến bối rối. Khi gặp mẹ, cậu thở dốc, mồ hôi ướt trán, chân líu ríu, rồi khóc nức nở. Những biểu hiện ấy rất thật, rất trẻ con. Ngồi bên mẹ, cậu ngắm mẹ bằng ánh mắt yêu thương, thấy mẹ đẹp như những ngày gia đình còn khá giả, cảm nhận từng làn hơi ấm từ mẹ. Hạnh phúc ấy lớn đến mức cậu không còn nhớ mẹ hỏi gì, mình đáp gì, và quên luôn những lời bà cô.
Qua nhân vật bé Hồng, Nguyên Hồng cho thấy một chân lí giản dị: tình mẫu tử là sức mạnh giúp con người vượt qua cô đơn, tủi nhục. Bé Hồng vì thế để lại trong lòng người đọc niềm xót thương và sự trân trọng sâu sắc.
Cảm nhận tình mẫu tử trong Trong lòng mẹ – mẫu 4
Viết về mẹ, văn học Việt Nam có rất nhiều trang hay, nhưng Trong lòng mẹ của Nguyên Hồng vẫn có sức lay động riêng, bởi đó là tình mẫu tử được nhìn từ phía một đứa con thiếu thốn yêu thương.
Tình mẹ trong văn bản trước hết hiện lên qua nỗi nhớ của con. Hồng không gặp mẹ gần một năm. Chỉ cần nghĩ đến gương mặt buồn buồn, hiền hậu của mẹ, cậu đã muốn khóc. Nỗi nhớ ấy lớn đến mức trở thành niềm tin: dù bà cô nói gì, mẹ vẫn là người cậu kính yêu nhất.
Tình mẹ còn hiện lên ở người mẹ. Không đợi thư gọi, mẹ vẫn trở về đúng ngày giỗ chồng, mang theo nhiều quà bánh cho các con. Thấy con đuổi theo xe, mẹ cầm nón vẫy, kéo tay con, xoa đầu con. Khi con khóc, mẹ cũng sụt sùi, dịu dàng dỗ: “Con nín đi! Mợ đã về với các con rồi mà.” Câu nói ngắn nhưng chứa cả sự day dứt vì đã để con chịu thiệt thòi.
Đẹp nhất là khoảnh khắc mẹ con đoàn tụ. Hồng ngồi trên đệm xe, áp sát mẹ, cảm nhận hơi ấm lan khắp da thịt. Những cảm giác tưởng đã mất từ lâu bỗng trở về. Nguyên Hồng viết về cảm giác được nằm trong lòng mẹ bằng những câu văn dài, nhịp chậm, như muốn níu giữ giây phút ấy. Đọc đến đây, ai cũng thấy lòng mình dịu lại.
Tình mẫu tử trong đoạn trích còn đối lập với sự lạnh lùng của những người xung quanh. Bà cô và họ hàng chỉ biết dè bỉu người mẹ nghèo; còn đứa con thì thương mẹ trọn vẹn. Nhờ sự đối lập ấy, tình mẹ con càng thêm cao đẹp. Văn bản nhắc em rằng có mẹ bên cạnh là một hạnh phúc lớn lao, và em cần biết yêu thương, quan tâm mẹ nhiều hơn mỗi ngày.
Phân tích Trong lòng mẹ học sinh giỏi – mẫu 5
Nhà phê bình thường nói văn chương chân chính là văn chương viết bằng máu thịt của chính người cầm bút. Với Nguyên Hồng, điều đó càng đúng: Những ngày thơ ấu được viết từ kí ức đau đớn của một đứa trẻ lớn lên trong cảnh bố nghiện ngập rồi mất sớm, mẹ phải đi tha hương. Đoạn trích Trong lòng mẹ là chương sách đẹp nhất của tập hồi kí, nơi nỗi đau và hạnh phúc được đặt cạnh nhau để làm bật lên sức mạnh của tình mẫu tử.
Văn bản được xây dựng trên hai cảnh đối lập. Cảnh thứ nhất diễn ra trong không khí ngột ngạt của cuộc trò chuyện giữa Hồng và bà cô. Cảnh thứ hai mở ra giữa phố xá lúc tan trường, khi cậu bé gặp mẹ. Một bên là lạnh lẽo, giả dối; một bên là ấm áp, chân thành. Cấu trúc ấy khiến cuộc đoàn tụ càng trở nên quý giá.
Ở cảnh thứ nhất, tác giả không cần tả nhiều về bà cô; chỉ một nụ cười “rất kịch” và giọng nói chứa ý “cay độc” đã đủ phác họa chân dung một người đàn bà thâm hiểm. Điều đáng sợ là sự độc ác ấy được che giấu dưới vẻ quan tâm. Bà không trực tiếp nói xấu mẹ Hồng mà khéo léo khơi gợi để đứa cháu tự hoài nghi. Trong khi đó, thế giới nội tâm của Hồng được miêu tả tỉ mỉ: từ xúc động muốn nhận lời, đến tỉnh táo nhận ra ác ý, đến quyết định cúi đầu không đáp rồi cười trả lời. Những chuyển biến ấy cho thấy một tâm hồn non trẻ nhưng sâu sắc, và quan trọng hơn, một tình yêu mẹ đã thành niềm tin không lay chuyển.
Ở cảnh thứ hai, ngòi bút Nguyên Hồng chuyển sang giọng trữ tình say sưa. Tiếng gọi ba lần liền, hình ảnh so sánh với ảo ảnh giữa sa mạc, những cử chỉ vụng về của cậu bé khi trèo lên xe – tất cả làm hiện lên nỗi khát khao mẹ đến cháy lòng. Đặc biệt, tác giả để nhân vật cảm nhận mẹ bằng đủ mọi giác quan: nhìn thấy gương mặt tươi sáng, cảm thấy hơi ấm khi đùi áp đùi, ngửi thấy hơi thở thơm tho. Câu văn suy ngẫm về khoảnh khắc được thu mình trong vòng tay người mẹ để thấy mẹ “có một êm dịu vô cùng” đã nâng một kỉ niệm riêng thành chân lí chung về tình mẹ. Kết thúc đoạn trích, lời bà cô vọng lại rồi chìm hẳn trong bên tai ù ù của Hồng – một chi tiết cho thấy tình mẹ đã chiến thắng mọi định kiến.
Đoạn trích còn mang giá trị hiện thực và nhân đạo. Qua số phận người mẹ – trẻ, đẹp mà phải sống cảnh góa bụa, nợ nần, bị họ hàng dè bỉu – tác giả tố cáo những thành kiến hẹp hòi đè nặng lên người phụ nữ. Qua bé Hồng, ông bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc với trẻ em bất hạnh và trân trọng vẻ đẹp tâm hồn của các em.
Có thể nói, Trong lòng mẹ là sự kết tinh của phong cách Nguyên Hồng: chân thực, giàu cảm xúc, luôn hướng về những con người nhỏ bé. Hơn tám mươi năm đã trôi qua kể từ khi tập hồi kí ra đời, hình ảnh chú bé Hồng nép trong lòng mẹ vẫn khiến bao thế hệ học trò rưng rưng, bởi tình mẫu tử là thứ tình cảm không bao giờ cũ.
Kết luận
Khi phân tích Trong lòng mẹ, em cần bám vào hai cảnh chính của văn bản, làm rõ sự đối lập giữa bà cô và bé Hồng, rồi đi sâu vào cảm xúc của Hồng khi gặp mẹ. Hãy chọn trích dẫn ngắn, đúng nguyên văn và nêu được tác dụng của thể hồi kí, ngôi kể thứ nhất.
Xem thêm:
- Soạn bài Trong lòng mẹ – Ngữ văn 6 Cánh diều
- Nguyên Hồng và các tác phẩm tiêu biểu
- Tác giả – tác phẩm Trong lòng mẹ
- Mở bài Trong lòng mẹ (Nguyên Hồng) hay nhất – 13 mẫu trực tiếp, gián tiếp
- Kết bài Trong lòng mẹ (Nguyên Hồng) hay nhất – 13 mẫu ngắn gọn, nâng cao