Phân tích nhân vật cô bé bán diêm là đề văn quen thuộc khi học truyện Cô bé bán diêm của An-đéc-xen ở Bài 3 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức, đồng thời hữu ích khi em đọc văn bản này ở Ngữ văn 6 Chân trời sáng tạo và Ngữ văn 6 Cánh diều. Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu với các hướng khác nhau: bài đầy đủ, bài ngắn gọn, phân tích hoàn cảnh, phân tích những mộng tưởng, phân tích cái chết của em bé và cảm nhận chung về nhân vật.
Các bài mẫu chỉ trích ngắn một vài câu trong bản dịch SGK; em nên đọc lại toàn văn trong sách trước khi luyện viết để dẫn chứng chính xác.
Ghi lại ý chính của bài học này rồi đối chiếu với bài ôn tập học kì II Ngữ văn 6 Cánh diều, em sẽ thấy rõ mạch kiến thức chung của cả kì.
Dàn ý phân tích nhân vật cô bé bán diêm
Dàn ý dưới đây đi theo diễn biến truyện: hoàn cảnh – mộng tưởng – cái chết, phù hợp với đề “Phân tích nhân vật cô bé bán diêm” và có thể rút gọn cho đề cảm nhận.

1. Mở bài
– Giới thiệu An-đéc-xen: nhà văn Đan Mạch, “người kể chuyện cổ tích” nổi tiếng thế giới, giàu lòng thương cảm với những số phận nhỏ bé.
– Giới thiệu truyện Cô bé bán diêm và nhân vật chính: một em bé nghèo chết rét trong đêm giao thừa, để lại trong lòng người đọc niềm xót thương khôn nguôi.
2. Thân bài
a. Hoàn cảnh bất hạnh của cô bé
+ Gia cảnh: mẹ mất sớm, bà nội – người thương em nhất – cũng qua đời; gia sản tiêu tán, phải rời ngôi nhà xinh xắn đến sống trong xó tối tăm; người cha hay mắng nhiếc, đánh đập.
+ Thời gian, không gian: đêm giao thừa rét dữ dội, tuyết rơi; em đầu trần, chân đất, bụng đói, cả ngày không bán được bao diêm nào, không dám về nhà.
+ Nghệ thuật tương phản: cửa sổ mọi nhà sáng rực, phố sực nức mùi ngỗng quay >b. Những mộng tưởng qua các lần quẹt diêm
+ Lần 1 – lò sưởi: ước được sưởi ấm.
+ Lần 2 – bàn ăn có ngỗng quay: ước được ăn no.
+ Lần 3 – cây thông Nô-en: ước được vui đón năm mới như bao đứa trẻ khác.
+ Lần 4 – bà nội: ước được yêu thương, che chở; lần cuối quẹt hết bao diêm để níu bà ⇒ ước được thoát khỏi đói rét, đau buồn.
+ Mộng tưởng đan xen thực tế: mỗi lần diêm tắt, em lại trở về với bức tường lạnh, với nỗi sợ bị cha mắng.
⇒ Những ước mơ giản dị, chính đáng, đi từ nhu cầu thể xác đến khát khao tinh thần; cho thấy tâm hồn trong sáng, giàu tình cảm của em.
c. Cái chết của cô bé bán diêm
+ Sáng mồng một: em chết rét ở xó tường, “đôi má hồng và đôi môi đang mỉm cười”, bên bao diêm đã đốt hết.
+ Thái độ người đời: vui vẻ ra khỏi nhà, chỉ đoán “Chắc nó muốn sưởi ấm!”, không ai hiểu em.
+ Cách kể nhẹ nhàng, giàu chất thơ: cái chết như sự giải thoát, em được về với bà.
⇒ Tố cáo sự thờ ơ, lạnh lùng của xã hội; thể hiện niềm thương cảm của nhà văn.
d. Đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật
+ Tương phản đối lập, đan xen thực – mộng, trình tự mộng tưởng hợp lí.
+ Người kể ngôi thứ ba nhưng giọng kể thấm đẫm yêu thương.
3. Kết bài
– Khẳng định cô bé bán diêm là hình tượng tiêu biểu cho trẻ em nghèo khổ, đáng thương mà vẫn giàu ước mơ.
– Bài học: biết yêu thương, sẻ chia với những số phận kém may mắn quanh mình.
Phân tích nhân vật cô bé bán diêm – mẫu 1: bài văn đầy đủ
Có những câu chuyện đọc một lần là nhớ mãi, và Cô bé bán diêm của An-đéc-xen là một câu chuyện như thế. Nhà văn Đan Mạch – người được mệnh danh là “người kể chuyện cổ tích” của trẻ em thế giới – không kể về hoàng tử, công chúa hay phép màu, mà kể về một em bé nghèo chết rét trong đêm giao thừa. Nhân vật cô bé bán diêm vì thế trở thành hình ảnh ám ảnh, gợi lên niềm xót thương và bài học về tình người cho bao thế hệ bạn đọc.
Trước hết, cô bé bán diêm hiện lên với một hoàn cảnh vô cùng bất hạnh. Em mồ côi mẹ từ sớm, người bà hiền hậu – người duy nhất yêu thương em – cũng đã qua đời. Từ đó, gia sản tiêu tán, cha con em phải rời ngôi nhà xinh xắn có dây trường xuân để chui rúc trong căn gác sát mái nhà, gió lùa qua những kẽ hở. Ở nhà, em chỉ nghe những lời mắng nhiếc, chửi rủa. Đêm giao thừa, lẽ ra là lúc sum họp, em lại phải đi bán diêm giữa trời tuyết. Chỉ bằng một câu, nhà văn đã khắc họa rõ tình cảnh ấy: “một em gái nhỏ đầu trần, chân đi đất, đang dò dẫm trong đêm tối”. Đôi giày duy nhất là của mẹ để lại, rộng quá nên em đã đánh mất. Suốt ngày không ai mua một bao diêm, không ai cho em một đồng xu, em bụng đói, chân tím bầm vì rét mà vẫn không dám về vì sợ cha đánh.
Nỗi khổ của em càng thấm thía hơn nhờ nghệ thuật tương phản. Trong khi cửa sổ mọi nhà đều sáng rực ánh đèn, khắp phố thơm mùi ngỗng quay, thì em ngồi co ro trong một góc tường tối. Trong khi quá khứ có bà là những ngày đầm ấm, thì hiện tại chỉ còn đói rét và sợ hãi. Em bé không chỉ thiếu cơm ăn, áo mặc mà còn thiếu cả tình thương – điều mà một đứa trẻ cần hơn tất cả.
Thế nhưng, điều khiến nhân vật này trở nên đặc biệt là em vẫn giữ được những ước mơ trong trẻo. Rét quá, em đánh liều quẹt một que diêm. Ánh lửa nhỏ đã mở ra cả một thế giới: lần thứ nhất, em thấy mình ngồi trước lò sưởi ấm áp; lần thứ hai, một bàn ăn sang trọng với con ngỗng quay hiện ra; lần thứ ba, cây thông Nô-en lấp lánh hàng ngàn ngọn nến. Những mộng tưởng ấy xuất hiện theo đúng những gì em đang thiếu: đang rét thì mơ lò sưởi, đang đói thì mơ bữa ăn, đang cô đơn giữa đêm giao thừa thì mơ cây thông của ngày hội. Đến lần thứ tư, bà nội hiện về mỉm cười với em. Đó là ước mơ lớn nhất, sâu kín nhất: được yêu thương, được che chở. Em reo lên, xin bà mang mình theo, rồi quẹt hết cả bao diêm vì “Em muốn níu bà lại!”. Mỗi lần diêm tắt là một lần mộng tưởng tan biến, em lại đối diện bức tường lạnh lẽo. Chính sự đan xen giữa mộng và thực ấy khiến người đọc càng thương em hơn: những điều em mơ ước bình thường đến thế mà em không bao giờ có được.
Kết thúc truyện là cái chết của em bé. Sáng mồng một, mặt trời lên chói chang, mọi người vui vẻ ra khỏi nhà, còn ở một xó tường, người ta thấy em đã chết vì rét, “có đôi má hồng và đôi môi đang mỉm cười”. An-đéc-xen không miêu tả cái chết một cách ghê sợ; ông để em ra đi nhẹ nhàng, như được bà đưa về nơi không còn đói rét. Nhưng chính vẻ nhẹ nhàng ấy lại khiến người đọc đau lòng. Trước thi thể em, người ta chỉ bảo nhau: “Chắc nó muốn sưởi ấm!”, rồi đi tiếp. Không ai biết những điều kì diệu em đã thấy, cũng không ai tự hỏi vì sao một đứa trẻ lại phải chết giữa đêm giao thừa. Sự thờ ơ ấy là lời tố cáo nhẹ mà sâu đối với xã hội thiếu tình người.
Để xây dựng thành công nhân vật, nhà văn đã sử dụng nghệ thuật tương phản xuyên suốt, đan xen hiện thực với mộng tưởng, sắp xếp các mộng tưởng theo trình tự hợp lí từ nhu cầu thể xác đến khát khao tinh thần. Người kể chuyện ở ngôi thứ ba nhưng giọng kể luôn đầy trìu mến, xót xa, như đang ngồi bên cạnh em bé.
Cô bé bán diêm là hình ảnh tiêu biểu cho những đứa trẻ nghèo khổ, bất hạnh mà vẫn có một tâm hồn trong sáng, giàu ước mơ. Qua nhân vật, An-đéc-xen nhắn gửi chúng ta hãy biết yêu thương, quan tâm đến những mảnh đời kém may mắn, để không còn em bé nào phải co ro ngoài phố trong những đêm giá lạnh.
Phân tích nhân vật cô bé bán diêm ngắn gọn – mẫu 2
Trong kho tàng truyện của An-đéc-xen, Cô bé bán diêm là câu chuyện buồn nhất mà cũng nhân hậu nhất. Nhân vật cô bé bán diêm đã để lại trong em nhiều xúc động.
Em bé có một số phận thật đáng thương. Mẹ và bà nội đều đã mất, em sống với người cha hay đánh mắng trong căn gác lạnh lẽo. Đêm giao thừa, em phải đi bán diêm, đầu không mũ, chân không giày, cả ngày chẳng bán được gì. Xung quanh là những ô cửa sáng đèn và mùi ngỗng quay, còn em đói rét, một mình ngồi nép vào góc tường.
Dù khổ cực, em vẫn có những ước mơ đẹp. Mỗi que diêm cháy lên là một mộng tưởng: lò sưởi ấm, bữa ăn ngon, cây thông Nô-en rực rỡ và người bà hiền hậu. Đó đều là những mong muốn rất bình thường của một đứa trẻ. Em quẹt hết bao diêm chỉ để được ở bên bà thêm một chút.
Sáng mồng một, người ta thấy em đã chết rét, môi vẫn mỉm cười. Mọi người thản nhiên đoán rằng em muốn sưởi ấm, không ai thật sự quan tâm đến em. Cái chết ấy khiến người đọc vừa thương xót em bé, vừa day dứt về sự vô tình của con người.
Bằng nghệ thuật tương phản và cách đan xen thực – mộng, An-đéc-xen đã tạo nên một nhân vật khó quên. Nhân vật nhắc em rằng quanh mình vẫn còn những bạn nhỏ thiếu thốn, và một lời hỏi han, một chút sẻ chia đôi khi có thể sưởi ấm cả một cuộc đời.
Phân tích hoàn cảnh của cô bé bán diêm – mẫu 3
Để người đọc hiểu vì sao những que diêm nhỏ bé lại trở thành cả thế giới đối với nhân vật, An-đéc-xen đã dành phần đầu truyện để khắc họa hoàn cảnh của cô bé bán diêm. Đó là một hoàn cảnh bị dồn đến tận cùng của sự khốn khổ.
Em bé khổ vì mất đi những người thân yêu nhất. Mẹ mất sớm, bà nội – người “hiền hậu độc nhất” đối với em – cũng không còn. Cùng với sự ra đi của bà, gia đình em sa sút: ngôi nhà xinh xắn phải bỏ lại, cha con em dọn đến căn gác tồi tàn sát mái, gió rít qua những kẽ hở dù đã nhét giẻ rách. Người cha không hề được miêu tả trực tiếp, nhưng chỉ qua nỗi sợ thường trực của em – sợ bị mắng, sợ bị đánh – ta đã hiểu em sống thiếu thốn tình thương đến mức nào.
Em khổ vì cái đói, cái rét. Đêm giao thừa, tuyết rơi, trời tối hẳn, em vẫn phải lang thang ngoài phố. Đầu em không có gì che, đôi chân trần đỏ ửng rồi tím bầm. Chiếc tạp dề cũ đựng đầy diêm nhưng suốt ngày không bán được bao nào. Khách qua đường rảo bước vội vàng, không ai đoái hoài đến em.
Nỗi khổ ấy được nhân lên bởi những hình ảnh tương phản. Nhà văn viết: “Cửa sổ mọi nhà đều sáng rực ánh đèn và trong phố sực nức mùi ngỗng quay.” Ánh sáng và mùi thơm của đêm giao thừa ở rất gần, nhưng em chỉ có thể đứng ngoài. Kỉ niệm đón giao thừa bên bà lại càng làm hiện tại trở nên lạnh lẽo. Đứa trẻ ấy đang sống giữa một thành phố đông người mà vẫn hoàn toàn cô độc.
Đặt em bé vào hoàn cảnh ấy, An-đéc-xen không chỉ kể một câu chuyện buồn mà còn chỉ ra một sự thật của xã hội: khoảng cách giàu nghèo và sự lạnh lùng của con người đã đẩy những đứa trẻ như em vào đường cùng. Chính vì hoàn cảnh quá khắc nghiệt, những mộng tưởng sau đó mới trở nên đẹp đẽ và xót xa đến vậy.
Phân tích những mộng tưởng của cô bé bán diêm – mẫu 4
Phần đặc sắc nhất của truyện Cô bé bán diêm là những lần em bé quẹt diêm. Qua mỗi ngọn lửa nhỏ, An-đéc-xen mở ra thế giới nội tâm của nhân vật – một thế giới đầy ước mơ, đối lập hoàn toàn với thực tại.
Lần quẹt diêm thứ nhất, em thấy mình ngồi trước một lò sưởi bằng sắt có hình nổi bằng đồng, lửa cháy vui mắt. Đó là mong ước tự nhiên nhất của một đứa trẻ đang rét cóng. Nhưng em vừa duỗi chân ra sưởi thì lửa tắt, và điều đầu tiên em nghĩ tới là mình sẽ bị cha mắng. Mộng tưởng vừa tan, nỗi sợ đã quay về.
Lần thứ hai, bức tường như trong suốt, em thấy một bàn ăn trải khăn trắng tinh, có bát đĩa quý và con ngỗng quay. Chi tiết con ngỗng nhảy khỏi đĩa, lưng còn cắm dao nĩa, tiến về phía em vừa ngộ nghĩnh vừa xót xa: chỉ trong mơ, món ăn mới tự tìm đến với em bé đói. Diêm tắt, trước mặt em lại là phố xá vắng teo và những người qua đường hoàn toàn lãnh đạm.
Lần thứ ba, cây thông Nô-en hiện ra, còn đẹp hơn cây em từng thấy qua cửa kính nhà một thương gia giàu có. Em mong được đón ngày hội như mọi đứa trẻ. Rồi những ngọn nến bay lên thành sao, một ngôi sao đổi ngôi, gợi em nhớ lời bà. Chi tiết này như một lời báo trước: ranh giới giữa sự sống và cái chết của em đã rất mong manh.
Lần thứ tư, bà nội hiện về, mỉm cười. Nếu các mộng tưởng trước là nhu cầu của thể xác thì đây là khát khao của tâm hồn: được yêu thương. Em bé van xin bà đừng bỏ em lại, rồi quẹt hết cả bao diêm. Ánh sáng rực lên như ban ngày, hai bà cháu bay lên cao, “chẳng còn đói rét, đau buồn nào đe dọa họ nữa”.
Trình tự các mộng tưởng rất hợp lí: từ cái ấm, cái no đến niềm vui và tình thương, cuối cùng là mong được giải thoát. Mộng tưởng càng đẹp thì thực tế càng phũ phàng. Qua đó, nhà văn vừa trân trọng tâm hồn trong sáng, giàu mơ ước của em bé, vừa khiến người đọc đau xót vì những ước mơ nhỏ bé ấy chỉ có thể thành hiện thực trong ánh lửa diêm.
Phân tích cái chết của cô bé bán diêm – mẫu 5
Cái kết của Cô bé bán diêm là một trong những trang văn gây xúc động nhất của An-đéc-xen. Qua cái chết của nhân vật, nhà văn gửi gắm cả niềm thương cảm lẫn lời phê phán sâu sắc.
Sau đêm giao thừa, buổi sáng đầu năm hiện ra tươi sáng: tuyết vẫn phủ kín mặt đất nhưng mặt trời lên chói chang, mọi người vui vẻ ra khỏi nhà. Giữa khung cảnh ấy, ở một xó tường, người ta thấy một em bé đã chết vì rét. Cái chết của em đặt cạnh niềm vui năm mới tạo nên một sự tương phản nhức nhối: ngày mọi người bắt đầu một năm mới cũng là ngày cuộc đời em khép lại.
Điều đặc biệt là An-đéc-xen miêu tả cái chết ấy rất nhẹ nhàng. Em có đôi má hồng, đôi môi mỉm cười, như đang ngủ một giấc bình yên. Trong niềm tin của em bé và của người kể, em không chết trong đau đớn mà được bà đưa về nơi không còn đói rét. Cách kết thúc này là tấm lòng nhân hậu của nhà văn: ông không nỡ để nhân vật của mình ra đi trong tuyệt vọng.
Nhưng càng nhẹ nhàng bao nhiêu, cái chết ấy càng khiến người đọc day dứt bấy nhiêu. Đứng trước thi thể em, mọi người chỉ bảo nhau: “Chắc nó muốn sưởi ấm!”. Câu nói nghe như một lời nhận xét bâng quơ, không chút xót thương. Họ thấy bao diêm đã đốt hết nhưng không ai thấy “cảnh huy hoàng” em đã trải qua, càng không ai nghĩ rằng chỉ cần một người mua diêm, một người cho em vào nhà sưởi ấm, em đã không phải chết.
Nhiều bạn đọc tự hỏi truyện có kết thúc có hậu hay không. Xét theo mơ ước của em bé, em đã được về với bà, được giải thoát – đó là cái kết an ủi. Nhưng xét theo hiện thực, một đứa trẻ đã chết vì đói rét và sự vô tâm của người đời – đó là một bi kịch. Chính sự đan xen ấy làm nên sức ám ảnh của truyện.
Qua cái chết của cô bé bán diêm, An-đéc-xen lên án sự lạnh lùng của xã hội và nhắn nhủ mỗi người hãy mở lòng với những số phận bất hạnh. Hình ảnh em bé mỉm cười trong buổi sáng giá lạnh sẽ còn nhắc chúng ta về trách nhiệm yêu thương.
Cảm nhận về nhân vật cô bé bán diêm – mẫu 6
Lần đầu đọc Cô bé bán diêm, em đã không kìm được nước mắt. Câu chuyện của An-đéc-xen ngắn thôi, nhưng hình ảnh em bé ngồi co ro bên những que diêm cứ theo em mãi.
Em thương cô bé vì em ấy phải chịu quá nhiều mất mát khi còn quá nhỏ. Không còn mẹ, không còn bà, em sống với người cha chỉ biết la mắng. Đêm giao thừa, khi em đang được ở trong nhà, ăn bữa cơm tất niên cùng bố mẹ, thì cô bé ấy phải đi chân đất trên tuyết, bụng đói, tay cóng, vừa sợ rét vừa sợ về nhà. Em tự hỏi: một bạn nhỏ như thế đã phải chịu đựng bao lâu rồi?
Em cũng rất cảm động trước những ước mơ của cô bé. Em ấy không mơ điều gì xa xỉ: chỉ một lò sưởi, một bữa ăn, một cây thông Nô-en và vòng tay của bà. Những điều ấy với nhiều người là bình thường, nhưng với cô bé là cả một giấc mơ. Chi tiết em quẹt hết cả bao diêm để giữ bà lại khiến em xúc động nhất, vì nó cho thấy em bé khao khát tình thương đến nhường nào.
Điều làm em buồn nhất là thái độ của người lớn trong truyện. Suốt đêm, không ai dừng lại mua diêm hay hỏi han em. Đến sáng, khi em đã mất, họ cũng chỉ đoán rằng em muốn sưởi ấm. Nếu có một người tốt bụng xuất hiện sớm hơn, câu chuyện có lẽ đã khác.
Cô bé bán diêm dạy em biết trân trọng mái ấm gia đình và biết quan tâm đến những bạn nhỏ kém may mắn quanh mình. Em nghĩ rằng, đôi khi chỉ một hành động nhỏ như chia sẻ chiếc áo cũ, một bữa ăn hay một lời hỏi thăm cũng có thể trở thành “que diêm” sưởi ấm cho ai đó.
Kết luận
Dù chọn hướng phân tích nào, bài viết về nhân vật cô bé bán diêm cũng cần bám vào ba ý: hoàn cảnh bất hạnh, những mộng tưởng qua các lần quẹt diêm và cái chết trong buổi sáng đầu năm, đồng thời chỉ ra tác dụng của nghệ thuật tương phản. Em hãy dùng dàn ý ở trên làm khung và viết bằng cảm xúc của chính mình để bài văn có giọng riêng.
Xem thêm:
- Soạn bài Cô bé bán diêm – Ngữ văn 6 Chân trời sáng tạo và Kết nối tri thức
- Soạn bài Gió lạnh đầu mùa – một câu chuyện khác về lòng thương người trong Bài 3
- Bài học Ngữ văn 6 Kết nối tri thức
- Mở bài Cô bé bán diêm hay nhất – 13 mẫu trực tiếp, gián tiếp, nâng cao
- Kết bài Cô bé bán diêm hay nhất – 12 mẫu ngắn gọn, mở rộng