Khuyết điểm là điều còn thiếu sót, điều làm sai trong hành động, suy nghĩ hoặc tư cách của một người. Nó là mặt đối lập của ưu điểm, nên hai từ hay đi thành cặp ưu khuyết điểm. Ở trường, cụm quen nhất là mắc khuyết điểm và sửa chữa khuyết điểm, xuất hiện trong mọi bản tự kiểm điểm cuối kì.
| Nghĩa ngắn | Chỗ thiếu sót, chỗ sai cần sửa |
| Gốc từ | Hán Việt 缺點: khuyết (sứt mẻ, không trọn vẹn) + điểm (chấm nhỏ) |
| Loại từ | Danh từ |
| Trái nghĩa | Ưu điểm |

Khuyết điểm, một vết sứt nhỏ
Chữ khuyết (缺) chỉ món đồ bị sứt mẻ, rộng ra là bất cứ thứ gì không còn toàn vẹn; người xưa nói trăng có tròn có khuyết. Chữ điểm (點) là cái chấm nhỏ. Thiều Chửu giảng ngay dưới chữ khuyết: sự vật không được tốt đẹp hoàn toàn thì gọi là khuyết điểm. Hình ảnh thật dễ nhớ: một chiếc bát lành chỉ có một chỗ mẻ.
Trong tiếng Việt, từ điển của Viện Ngôn ngữ học giải nghĩa khuyết điểm là điều thiếu sót, điều sai trong hành động, suy nghĩ hoặc tư cách, ghi lỗi là đồng nghĩa và ưu điểm là trái nghĩa. Wiktionary tiếng Việt thì ghi ngắn: sai lầm, thiếu sót. Từ đó, khuyết điểm có hai cách dùng chính:
- Nói về con người: Khuyết điểm lớn nhất của cậu ấy là hay hứa rồi quên. Em đã nhận khuyết điểm trước lớp.
- Nói về sự vật, phương án: Chiếc máy này có một khuyết điểm là pin yếu. Kế hoạch còn vài khuyết điểm cần bàn lại.
Động từ đi kèm cũng cho thấy sắc thái của từ: ta mắc, phạm, nhận, khắc phục, sửa chữa khuyết điểm. Đó toàn là động từ của chuyện sai và sửa, nên từ này thường mang giọng phê bình, nhắc nhở.
Khuyết điểm và nhược điểm có phải một?
Hai từ hay bị dùng như nhau, nhưng đặt cạnh nhau sẽ thấy chỗ lệch:
| Từ | Nhấn vào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khuyết điểm | Điều sai, điều thiếu, thường do mình và sửa được | Nhận khuyết điểm vì đi học muộn |
| Nhược điểm | Mặt yếu, mặt kém; có khi do bẩm sinh hay điều kiện | Nhược điểm của cầu thủ thấp là đánh đầu |
| Thiếu sót | Chỗ còn thiếu, chưa làm đủ; nhẹ hơn | Bài làm còn vài thiếu sót nhỏ |
| Sai lầm | Việc làm trái lẽ đúng, hậu quả thường nặng | Một sai lầm khó sửa |
| Khuyết tật | Tình trạng thiếu hụt của cơ thể hoặc của sản phẩm | Người khuyết tật; hàng có khuyết tật |
Một mẹo phân biệt: thử thêm chữ “nhận” phía trước. “Nhận khuyết điểm” nghe tự nhiên, vì khuyết điểm gắn với trách nhiệm; “nhận nhược điểm” thì lạ tai, vì không ai có lỗi khi sinh ra thấp hơn bạn. Bài giải nghĩa chữ nhược điểm 弱點 đi sâu hơn vào mặt yếu này. Còn với người khuyết tật, tuyệt đối không dùng “khuyết điểm” để nói về cơ thể họ.
Ở chiều ngược lại, ưu điểm 優點, chữ đứng đối diện có cùng chữ điểm, chỉ đổi chữ đầu: ưu là hơn, là tốt.
Gần nghĩa nhưng nhẹ hơn là chữ thiếu sót, chỗ chưa tới của một việc, thường do sơ ý mà ra chứ chưa hẳn thuộc về tính cách.
Nhận khuyết điểm trong bản kiểm điểm và bài nghị luận
Bản tự kiểm điểm cuối kì hay viết “em còn ham chơi, chưa chăm học”. Câu ấy đúng mà không nói được gì. Một khuyết điểm viết tốt có ba phần: việc cụ thể, lí do từ phía mình và cách sửa. Ví dụ: “Trong tháng 11, em quên làm bài tập Toán ba lần vì để điện thoại bên cạnh khi học. Từ tuần sau em sẽ cất điện thoại ra phòng khách trong giờ học.” Phần lí do từ phía mình chính là nguyên nhân nằm ở chính người viết, phần mà thầy cô chú ý nhất.
Với đề nghị luận kiểu “Suy nghĩ về việc dám nhìn thẳng vào khuyết điểm của bản thân”, có thể đi theo mấy ý:
- Không ai trọn vẹn, như câu nhân vô thập toàn (người không ai hoàn hảo cả mười phần).
- Che giấu khuyết điểm chỉ khiến vết mẻ to dần; nhận ra nó là bước đầu để sửa.
- Nhìn khuyết điểm cũng cần chừng mực: soi mãi vào chỗ sai dễ làm mất tự tin.
- Bài học: lắng nghe góp ý, tự đặt việc nhỏ để sửa từng chỗ.
Câu ví dụ khép lại phần này nằm ở phòng phỏng vấn: “Khuyết điểm của tôi là quá cầu toàn” là câu trả lời mà nhà tuyển dụng đã nghe đến mòn tai. Nêu một khuyết điểm thật, nhỏ, kèm việc mình đang làm để sửa, sẽ đáng tin hơn.
Khuyết điểm trong lớp học, phỏng vấn và tiếng Anh
Mắc khuyết điểm là gì?
Là phạm vào một điều sai, chưa làm tròn việc phải làm, như đi muộn, không làm bài, vi phạm nội quy. Cụm này hay xuất hiện trong nhận xét của giáo viên và biên bản họp lớp.
Ưu khuyết điểm là gì?
Là cách nói gộp “ưu điểm và khuyết điểm”: những mặt tốt và chỗ còn thiếu của một người, một sản phẩm hay một phương án. Ví dụ: “Cả nhóm cùng nhìn lại ưu khuyết điểm sau buổi thuyết trình.”
Khuyết điểm tiếng Anh là gì?
Nói về người thường dùng shortcoming, fault hoặc weakness; nói về sản phẩm, máy móc thì dùng defect hoặc flaw.
Nên nêu khuyết điểm của bản thân thế nào?
Chọn một điểm có thật, không ảnh hưởng trực tiếp đến việc chính, rồi nói rõ mình đã làm gì để khắc phục. Tránh nêu khuyết điểm trá hình thành lời khen.