Nguyên nhân chủ quan là nguyên nhân xuất phát từ chính người hoặc tổ chức trong cuộc: ý thức, thái độ, năng lực, cách làm, cách tính toán của họ. Nói dễ hiểu, đó là phần lý do mà người trong cuộc tự điều chỉnh được nếu muốn. Cụm từ này thường đi cặp với nguyên nhân khách quan, hay xuất hiện trong bản kiểm điểm, báo cáo tổng kết, câu hỏi Lịch sử và bài nghị luận.
| Nghĩa ngắn | Lý do nằm ở chính bản thân người, tập thể trong cuộc |
| Gốc từ | Nguyên nhân 原因 (cái gốc gây ra) + chủ quan 主觀 (cái nhìn từ phía chủ thể) |
| Loại từ | Cụm danh từ |
| Thường gặp ví dụ | Thiếu chuẩn bị, chủ quan lơ là, kỹ năng yếu, quản lý kém, tính toán sai |

Nguyên nhân chủ quan nằm ở đâu?
Muốn hiểu cụm từ, tách hai nửa. Nguyên nhân là cái gây ra một kết quả. Chủ quan, theo từ điển, có nghĩa là thuộc về bản thân mình, về cái vốn có và có thể có của chính mình, như trong “năng lực chủ quan”, “sự nỗ lực chủ quan”. Ghép lại, nguyên nhân chủ quan là những lý do nằm bên trong chủ thể, chứ không đến từ hoàn cảnh bên ngoài.
Một câu hỏi thử rất tiện: “Nếu người trong cuộc làm khác đi, kết quả có khác không?”. Nếu có, đó thường là nguyên nhân chủ quan. Một học sinh thi trượt vì không ôn bài, một cửa hàng thua lỗ vì nhập hàng không tính toán, một đội bóng thua vì ỷ mình mạnh: cả ba đều có nguyên nhân chủ quan rõ ràng.
Nguyên nhân chủ quan không chỉ dùng cho thất bại. Khi tổng kết một thành công, người ta cũng chia ra phần nhờ hoàn cảnh thuận lợi và phần nhờ chính mình cố gắng, đoàn kết, chuẩn bị kỹ. Phần sau chính là nguyên nhân chủ quan của thắng lợi.
Chủ quan trong “do chủ quan” có giống không?
Đây là chỗ dễ trượt nhất. Chữ chủ quan có hai nét dùng khá xa nhau:
- Chủ quan là thuộc về bản thân, trung tính, đối lập với khách quan. Nguyên nhân chủ quan dùng nét này.
- Chủ quan là lơ là, coi thường, như “chủ quan khinh địch”, “đừng chủ quan với cơn sốt nhẹ”. Nét này mang ý chê.
Vì vậy “tai nạn xảy ra do chủ quan” nghĩa là do người lái xe lơ là. Còn “nguyên nhân chủ quan của tai nạn” rộng hơn: có thể là lơ là, nhưng cũng có thể là tay lái non, xe không được bảo dưỡng, đi quá tốc độ. Sự chủ quan (lơ là) chỉ là một trong nhiều nguyên nhân chủ quan.
Còn chuyện phân biệt cái nhìn khách quan với chủ quan khi nhận xét, đánh giá thì đã có bài so sánh khách quan và chủ quan qua năm tiêu chí.
Viết vào bản kiểm điểm thế nào cho thật?
Bản kiểm điểm, báo cáo cuối kỳ hay bài thu hoạch thường có mục “nguyên nhân” chia hai ý: khách quan và chủ quan. Mấy điều nên giữ khi viết:
- Nêu chủ quan trước, cụ thể. “Em chưa chăm” là quá chung. “Em không làm bài tập về nhà ba tuần liền và không hỏi lại phần chưa hiểu” mới là nguyên nhân thật.
- Không đẩy hết sang khách quan. Đề khó, trời mưa, mạng chậm có thể đúng, nhưng nếu cả lớp vẫn làm được thì phần lớn vấn đề nằm ở mình.
- Nối nguyên nhân với cách sửa. Nguyên nhân chủ quan đáng giá ở chỗ sửa được. Mỗi ý nên đi kèm một việc làm cụ thể ở phía sau.
Người xưa đã gói tinh thần này trong câu nhận lỗi về mình trước rồi mới xét người khác, ý của thành ngữ trách mình trước, trách người sau. Phía bên kia của cặp khái niệm, gồm thời tiết, dịch bệnh, giá cả, quyết định của người khác, được giải thích kỹ ở bài những nguyên nhân nằm ngoài tầm tay.
Những từ đứng cạnh nguyên nhân chủ quan
| Từ, cụm từ | Quan hệ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nguyên nhân khách quan | Trái nghĩa, đi cặp | Nguyên nhân từ bên ngoài, không phụ thuộc ý muốn người trong cuộc |
| Nguyên nhân bên trong, nội tại | Gần nghĩa | Hay dùng trong khoa học, kinh tế |
| Lỗi chủ quan | Hẹp hơn | Chỉ phần sai sót do người trong cuộc gây ra |
| Yếu tố chủ quan | Gần nghĩa, rộng hơn | Không nhất thiết là nguyên nhân, có thể là điều kiện, động lực |
| Do chủ quan | Dễ nhầm | Nghĩa là do lơ là, coi thường |
Trong văn bản pháp lý còn có cụm mặt chủ quan của tội phạm (lỗi, động cơ, mục đích). Đó là thuật ngữ luật hình sự, không dùng thay cho nguyên nhân chủ quan trong bài văn hay bản kiểm điểm.
Đặt nguyên nhân chủ quan vào câu
Ví dụ nguyên nhân chủ quan trong học tập là gì?
Không lập kế hoạch ôn thi, học dồn vào đêm cuối, ngại hỏi thầy cô, dùng điện thoại quá nhiều trong giờ tự học. Những điều này đều nằm trong tay người học, nên đều là nguyên nhân chủ quan.
Nguyên nhân chủ quan và khách quan khác nhau thế nào?
Chủ quan đến từ chính người trong cuộc và điều chỉnh được; khách quan đến từ bên ngoài, tồn tại dù người trong cuộc muốn hay không. Cùng một kết quả thường có cả hai loại nguyên nhân, nên khi phân tích nên nêu đủ cả hai.
Nguyên nhân chủ quan tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là subjective causes hoặc internal causes. Trong báo cáo tiếng Anh, cách nói tự nhiên hơn thường là internal factors, đối lập với external factors.
Có nên chỉ viết nguyên nhân chủ quan trong bản kiểm điểm?
Nên tập trung vào nó, vì bản kiểm điểm là để nhìn lại bản thân. Nếu có nguyên nhân khách quan thật thì ghi ngắn một dòng, đừng để phần ấy dài hơn phần tự nhận.