Nhân vô thập toàn là thành ngữ Hán Việt có nghĩa “người không ai trọn vẹn cả mười phần”, tức là không có ai hoàn hảo, ai cũng có chỗ yếu, chỗ sai. Câu này thường được nói ra để rộng lòng với lỗi của người khác, hoặc để tự nhủ đừng bắt mình phải giỏi mọi thứ. Bên dưới có nghĩa từng chữ và cách nói câu này bằng tiếng Trung, tiếng Anh.
| Nghĩa ngắn | Không ai hoàn hảo, ai cũng có khuyết điểm |
| Chữ Hán | 人無十全: nhân (người) · vô (không có) · thập (mười) · toàn (trọn vẹn) |
| Loại | Thành ngữ Hán Việt bốn chữ, dùng như một lời nhận xét chung |
| Sắc thái | Khoan dung, an ủi; đôi khi bị dùng để bào chữa |

Hai chữ thập toàn trong nhân vô thập toàn
Chìa khóa của câu nằm ở hai chữ thập toàn. Người xưa hay lấy số mười làm con số tròn, con số của sự đầy đủ. “Thập toàn” là đủ cả mười phần, không thiếu chỗ nào, giống như trong thành ngữ thập toàn thập mỹ (十全十美) dùng để khen một thứ đẹp đẽ, hoàn hảo về mọi mặt. Đặt chữ vô vào giữa, câu nói phủ định luôn khả năng ấy: con người thì không ai đạt được mười phần.
Vì vậy, nghĩa của nhân vô thập toàn không phải là “người ta tệ”. Nó chỉ nhận một điều bình thường: người giỏi toán có thể vụng tay, người tốt bụng có thể nóng tính, người chăm chỉ có thể hay quên. Ưu và khuyết đi cùng nhau trong một con người, như hai mặt của sở trường và chỗ mạnh riêng của mỗi người.
Trong giao tiếp, câu này hay xuất hiện ở hai tình huống. Một là khi ai đó mắc lỗi và người nói muốn xoa dịu: “Thôi, nhân vô thập toàn, lần sau cẩn thận hơn là được.” Hai là khi chính mình tự an ủi sau một lần làm hỏng việc, để khỏi ôm mãi cảm giác thất bại.
Từng chữ 人無十全 và câu gốc bên Trung Hoa
- 人 (nhân): người, cùng gốc với nhân loại, nhân cách, nhân dân.
- 無 (vô): không có, như trong vô tâm, vô ích, vô tận.
- 十 (thập): số mười.
- 全 (toàn): đủ, trọn, không sứt mẻ; gặp lại trong toàn vẹn, hoàn toàn, an toàn.
Người Trung Quốc diễn ý này phổ biến nhất bằng câu kim vô túc xích, nhân vô hoàn nhân (金無足赤,人無完人): vàng không có thứ ròng tuyệt đối, người không có ai hoàn toàn. Hình ảnh vàng ròng rất khéo, vì ai làm nghề kim hoàn cũng biết vàng tốt mấy cũng còn lẫn chút tạp chất. Còn dạng bốn chữ “nhân vô thập toàn” quen thuộc với người Việt hơn cả; hiện chưa rõ nó được ghi lần đầu trong sách nào, chỉ biết đây là cách nói lâu đời, được dùng như một câu cửa miệng.
Những câu cùng ý và câu nói ngược lại
| Nhóm | Câu, từ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cùng ý | Không ai hoàn hảo; ai cũng có lúc sai | Cách nói thuần Việt, dùng được ở mọi chỗ |
| Gần ý | Chín bỏ làm mười | Nhấn vào thái độ bỏ qua lỗi nhỏ của nhau |
| Tiếng Anh | Nobody is perfect; to err is human | Câu sau trích từ nhà thơ Anh Alexander Pope |
| Trái ý | Bới lông tìm vết; vạch lá tìm sâu | Cố soi cho ra lỗi nhỏ của người khác |
| Dễ nhầm | Thập toàn thập mỹ | Nghĩa ngược hẳn: hoàn hảo mọi mặt |
Đáng chú ý là chữ cầu toàn. Người cầu toàn muốn việc gì cũng phải đủ mười phần, nên hay mệt và làm người bên cạnh mệt theo. Câu nhân vô thập toàn gần như là lời đáp cho thói ấy; bài phân biệt cầu toàn với chu toàn nói rõ hơn ranh giới giữa đòi hỏi cao và đòi hỏi quá mức.
Viết đoạn nghị luận từ bốn chữ này
Đề “Suy nghĩ về câu nói: Nhân vô thập toàn” thuộc dạng nghị luận về một tư tưởng, đạo lí. Có thể đi theo bốn ý:
- Giải thích: không ai trọn vẹn mười phần; ai cũng có ưu điểm và khuyết điểm.
- Vì sao đúng: mỗi người lớn lên trong hoàn cảnh khác nhau, có năng khiếu khác nhau; sai sót là một phần của việc học.
- Ý nghĩa với cách sống: biết vậy thì bớt khắt khe với người khác, bớt tự dằn vặt, dám thử cái mới mà không sợ vấp. Đây cũng là nền của lòng khoan dung, thứ mà bài hai cách rộng lòng với lỗi lầm của người khác phân tích kĩ.
- Mặt trái cần phê phán: mượn câu này để buông xuôi, lặp lại lỗi cũ mà không sửa.
Ý thứ tư hay bị bỏ qua nhưng lại là chỗ ăn điểm. Thừa nhận mình không hoàn hảo khác với việc thôi cố gắng. Một cầu thủ đá hỏng quả phạt đền có thể nói “nhân vô thập toàn”, nhưng nếu hôm sau anh không ra sân tập sút thì câu ấy chỉ còn là lời bào chữa.
Bốn chữ nhân vô thập toàn trong lời ăn tiếng nói
Nhân vô thập toàn có nghĩa là gì?
Nghĩa là không có người nào hoàn hảo trọn vẹn cả mười phần. Ai cũng có khuyết điểm và có lúc sai, vì vậy nên rộng lượng với người khác và với chính mình.
Nhân vô thập toàn tiếng Trung viết thế nào?
Theo âm Hán Việt, bốn chữ là 人無十全 (giản thể 人无十全). Tuy vậy, khi nói chuyện với người Trung Quốc, câu họ dùng quen hơn là 人无完人 (rén wú wán rén), thường đi kèm vế 金无足赤 phía trước.
Nhân vô thập toàn tiếng Anh nói ra sao?
Cách nói tự nhiên nhất là Nobody is perfect. Muốn trang trọng hơn có thể dùng To err is human, nghĩa là “sai lầm là lẽ thường của con người”.
Có nên dùng câu này khi chính mình mắc lỗi?
Được, nhưng nên đi kèm một lời nhận lỗi và cách sửa. Nói “Em xin lỗi, nhân vô thập toàn, em sẽ kiểm tra kĩ hơn” thì nghe có trách nhiệm; chỉ buông một câu “nhân vô thập toàn mà” thì dễ bị coi là chối lỗi.