Hành động nói là hành động được thực hiện bằng lời nói nhằm một mục đích nhất định: hỏi, báo tin, nhờ vả, ra lệnh, hứa hẹn, bày tỏ cảm xúc. Nói “mai tớ trả sách” tức là đã làm một việc, việc hứa. Bài này gom lại các kiểu hành động nói thường gặp trong Ngữ văn 8, cách thực hiện trực tiếp và gián tiếp, ví dụ trong truyện Lão Hạc và bài tập có đáp án.
| Khái niệm | Việc làm được thực hiện bằng lời, có mục đích rõ ràng (hỏi, nhờ, hứa, báo tin…) |
| Thuộc | Phần ngữ dụng, tiếng Việt lớp 8 (chương trình cũ: hai bài Hành động nói, tập hai) |
| Dấu hiệu nhận biết | Hỏi được câu “người nói nói ra câu này để làm gì?” và có câu trả lời là một việc cụ thể |
| Các kiểu thường gặp | Hỏi, trình bày, điều khiển, hứa hẹn, bộc lộ cảm xúc |

Hành động nói: nói cũng là làm
Thông thường, ta nghĩ “làm” là dùng tay chân: quét nhà, xách nước, đạp xe. Nhưng có rất nhiều việc chỉ làm được bằng miệng. Lời xin lỗi, lời mời, lời chúc, lời đe dọa đều không cần nhấc tay, mà người nghe vẫn bị tác động thật: được an ủi, được mời, thấy sợ. Sách Ngữ văn 8 (chương trình cũ) gọi những việc như thế là hành động nói và định nghĩa gọn: hành động được thực hiện bằng lời nói nhằm mục đích nhất định.
Ví dụ mở đầu trong sách lấy từ truyện Thạch Sanh. Lí Thông bảo Thạch Sanh rằng con trăn là của vua nuôi, giết nó thì mắc tội chết, rồi giục chàng trốn đi và hứa ở nhà lo liệu. Lí Thông không cầm gậy đuổi ai cả, chỉ nói, vậy mà đạt đúng mục đích: Thạch Sanh bỏ đi, công lao về tay hắn. Lời nói ấy có mục đích, có kết quả, nên đúng là một hành động.
Điểm cần nhớ: một câu là một đơn vị ngữ pháp, còn hành động nói là cái ta làm khi nói câu đó. Vì vậy cùng một câu, đặt vào hai tình huống, có thể là hai hành động khác nhau.
Năm nhóm hành động nói trong sách Ngữ văn
Khi phân tích các đoạn trích, sách giáo khoa liệt kê nhiều mục đích: báo tin, đe dọa, khuyên, hứa hẹn, hỏi, bộc lộ cảm xúc. Từ đó có thể xếp thành năm nhóm hay gặp nhất:
| Nhóm | Gồm những việc như | Câu ví dụ tự đặt |
|---|---|---|
| Hỏi | Hỏi để biết điều mình chưa biết | Mấy giờ thì xe buýt tới hả bác? |
| Trình bày | Báo tin, kể, tả, nêu ý kiến, dự đoán | Chiều nay lớp mình được nghỉ tiết thể dục. |
| Điều khiển | Ra lệnh, yêu cầu, đề nghị, khuyên, đe dọa, thách thức | Cậu tắt quạt giúp tớ với. |
| Hứa hẹn | Cam kết sẽ làm một việc | Tuần sau em sẽ nộp đủ bài, cô ạ. |
| Bộc lộ cảm xúc | Bày tỏ vui, buồn, giận, tiếc, ngạc nhiên | Trời ơi, đẹp quá! |
Nhóm “điều khiển” rộng nhất và hay làm học sinh lúng túng. Đe dọa nghe có vẻ khác hẳn khuyên bảo, nhưng cả hai đều nhằm khiến người nghe làm (hoặc thôi làm) một việc, nên cùng nằm một nhóm. Nhóm “trình bày” cũng vậy: báo tin, kể chuyện, nêu nhận xét đều là đưa thông tin tới người nghe.
Hành động nói trong lời lão Hạc
Truyện ngắn Lão Hạc của Nam Cao gần như được dựng bằng những cuộc trò chuyện giữa lão và ông giáo. Đọc kĩ từng câu sẽ thấy mỗi câu là một việc lão đang làm với người nghe.
Một câu báo tin nặng trĩu
– Cậu Vàng đi đời rồi, ông giáo ạ!
Về hình thức, đây là câu trần thuật, và hành động chính là trình bày: báo cho ông giáo biết con chó đã bị bán. Nhưng dấu chấm than và cách gọi “cậu Vàng” thân mật cho thấy câu còn chở theo nỗi đau của lão. Một câu có thể mang một hành động chính và một lớp cảm xúc đi kèm.
Câu hỏi không chờ câu trả lời
Ông thử tính ra xem bao nhiêu tiền vào đấy?
Lão Hạc vừa kể trận ốm hai tháng mười tám ngày. Câu này có dấu chấm hỏi, nhưng lão không cần ông giáo ngồi cộng tiền. Lão đang than, đang trình bày cái khó của mình. Đây là kiểu dùng câu nghi vấn để làm một việc khác hỏi, tức là cách dùng gián tiếp.
Lời nhờ cậy khoác áo câu trần thuật
Ông giáo có nghĩ cái tình tôi già nua tuổi tác mà thương thì ông giáo cứ cho tôi gửi.
Lão không nói “ông giữ hộ tôi”, câu không có “hãy”, “đi”, “nào”. Thế mà mục đích lại là nhờ cậy, thuộc nhóm điều khiển. Cách nói vòng ấy hợp với một người tự trọng như lão Hạc: xin mà không muốn ép người khác. Muốn xem lại cả đoạn đối thoại, có thể đọc phần soạn truyện Lão Hạc theo Cánh diều.
Cách nhận ra hành động nói trong câu?
- Hỏi “để làm gì?”. Đặt câu vào đúng tình huống rồi hỏi người nói nói ra câu ấy để làm gì. Câu trả lời (“để nhờ”, “để dọa”, “để báo”) chính là hành động nói.
- Xem phản ứng của người nghe. Nếu người nghe đứng dậy đóng cửa, câu trước đó là điều khiển; nếu họ gật gù “à, ra thế”, câu trước là trình bày.
- Tìm từ ngữ chỉ hành động. Những động từ như hứa, mời, xin, khuyên, cảm ơn khi người nói dùng cho chính mình (“tôi xin hứa”) gọi thẳng tên hành động.
- Đối chiếu kiểu câu. Mỗi kiểu câu có một hành động “gốc”: câu nghi vấn để hỏi, câu khiến dùng để ra lệnh, đề nghị, câu cảm thán để bộc lộ cảm xúc, câu trần thuật để trình bày. Kiểu câu khớp với mục đích là cách dùng trực tiếp; lệch nhau là cách dùng gián tiếp.
Phần ranh giới giữa trực tiếp và gián tiếp được trình bày thêm trong bài về ba nghĩa của chữ gián tiếp trong giờ Văn. Riêng với câu hỏi, bảng các kiểu câu hỏi và chức năng phụ của chúng cho thấy một câu nghi vấn có thể dùng để nhờ, để trách, để khen.
Hành động nói khác kiểu câu ra sao?
| Kiểu câu | Hành động nói | |
|---|---|---|
| Dựa vào | Hình thức: dấu câu, từ nghi vấn, từ cầu khiến | Mục đích của người nói trong tình huống |
| Số lượng | Bốn kiểu: nghi vấn, cầu khiến, cảm thán, trần thuật | Nhiều: hỏi, báo tin, nhờ, mời, dọa, hứa, cảm ơn… |
| Ví dụ “Cậu có bút đỏ không?” | Câu nghi vấn | Có thể là hỏi thật, cũng có thể là mượn bút |
| Đổi tình huống | Không đổi | Có thể đổi |
Nói cách khác, kiểu câu là cái vỏ, hành động nói là việc mà cái vỏ ấy đang được dùng để làm. Câu “Muộn rồi đấy.” nói với đứa em đang chơi game là lời giục đi ngủ; nói với người khách đang ngồi chơi lại có thể là lời nhắc khéo nên về. Trong một cuộc hội thoại có vai xã hội và lượt lời, hiểu sai hành động nói của nhau là chuyện rất hay xảy ra.
Những tiếng như này, ơi, thưa ông đứng riêng ở đầu câu lại không phải hành động nói mà là thành phần gọi đáp trong câu, dùng để mở hay giữ quan hệ giao tiếp.
Luyện tập xác định hành động nói
Câu 1: Câu “Mai tớ mang trả cậu quyển truyện nhé.” thực hiện hành động nói gì?
Đáp án: Hành động hứa hẹn. Người nói cam kết sẽ làm một việc (trả truyện) vào thời điểm cụ thể. Câu trần thuật được dùng đúng với một mục đích quen thuộc của nó.
Câu 2: Trong giờ học, cô giáo nói “Các em có nghe thấy tiếng ồn ở bàn cuối không?”. Hành động nói ở đây là gì, thực hiện theo cách nào?
Đáp án: Hành động điều khiển (nhắc bàn cuối giữ trật tự), thực hiện gián tiếp vì dùng câu nghi vấn chứ không dùng câu cầu khiến. Cô không cần cả lớp trả lời “có” hay “không”.
Câu 3: Xác định hành động nói trong câu “Nếu còn đá bóng vào cửa kính nhà tôi, tôi báo cho bố mẹ các cháu đấy!”.
Đáp án: Hành động đe dọa, thuộc nhóm điều khiển: người nói muốn bọn trẻ thôi đá bóng vào cửa kính.
Câu 4: Câu “Ôi, lâu lắm mới gặp lại cậu!” thuộc hành động nói nào?
Đáp án: Bộc lộ cảm xúc (mừng rỡ). Đây là câu cảm thán dùng trực tiếp, có thán từ “ôi” và dấu chấm than.
Câu 5: Đặt một câu trần thuật dùng để thực hiện hành động đề nghị.
Đáp án tham khảo: “Phòng này bí quá, chẳng có tí gió nào.” Nói với người ngồi cạnh cửa sổ, câu kể này thực chất là lời đề nghị mở cửa. Đó là cách dùng gián tiếp.
Hành động nói ngoài trang sách giáo khoa
Hành động nói tiếng Anh là gì?
Ngôn ngữ học tiếng Anh gọi là speech act, có khi dịch là hành động ngôn từ hay hành vi ngôn ngữ. Các ví dụ quen thuộc trong sách tiếng Anh cũng là hứa, xin lỗi, cảm ơn, yêu cầu.
Một câu có thể chứa hai hành động nói không?
Có. Câu “Cậu Vàng đi đời rồi, ông giáo ạ!” vừa báo tin vừa bộc lộ nỗi đau. Khi làm bài, nên nêu hành động chính trước rồi mới nói tới lớp nghĩa đi kèm.
Cách thực hiện hành động nói trực tiếp và gián tiếp là gì?
Trực tiếp là dùng kiểu câu đúng chức năng chính của nó, chẳng hạn hỏi bằng câu nghi vấn. Gián tiếp là mượn kiểu câu khác, như nhờ vả bằng câu nghi vấn hay đề nghị bằng câu trần thuật.
Vì sao người ta hay dùng lối nói gián tiếp?
Vì nó mềm và lịch sự hơn. “Bạn đóng cửa giúp mình được không?” dễ nghe hơn “Đóng cửa đi!”, và để người nghe có cảm giác được lựa chọn.
Một chỗ dễ sai khi làm đề đọc hiểu: thấy dấu chấm hỏi là ghi ngay “hành động hỏi”. Câu “Ông thử tính ra xem bao nhiêu tiền vào đấy?” của lão Hạc là bằng chứng rằng dấu câu chỉ cho biết kiểu câu, còn mục đích phải đọc từ tình huống.