Câu nghi vấn là kiểu câu dùng để hỏi, tức người nói chưa biết điều gì đó và chờ người nghe trả lời. Nó thường có từ để hỏi như ai, gì, đâu, sao, bao giờ, cặp có… không, đã… chưa, tiểu từ à, ư, hả, chứ ở cuối, và kết thúc bằng dấu chấm hỏi. Gọi “câu nghi vấn” hay “câu hỏi nghi vấn” thì cũng là một thứ: câu hỏi, gọi theo tên ngữ pháp.
| Khái niệm | Kiểu câu chia theo mục đích nói, chức năng chính là hỏi |
| Nghĩa của từ “nghi vấn” | Hán Việt: nghi là ngờ, chưa chắc; vấn là hỏi |
| Thuộc | Một trong bốn kiểu câu: câu kể (trần thuật), câu nghi vấn, câu khiến, câu cảm |
| Dấu hiệu nhận biết | Từ để hỏi, cặp từ nghi vấn, tiểu từ cuối câu, dấu chấm hỏi, giọng lên ở cuối khi nói |
| Học ở | Tiếng Việt tiểu học (gọi là câu hỏi), Ngữ văn 8 (câu nghi vấn và câu hỏi tu từ) |

Câu nghi vấn sinh ra để làm gì?
Hãy hình dung một buổi sáng đầu năm học. Cô giáo bước vào lớp, nhìn quanh rồi hỏi: “Lớp mình hôm nay ai vắng?” Cô chưa biết, cả lớp biết, câu trả lời sẽ lấp chỗ trống ấy. Lấy thông tin là chức năng gốc của câu nghi vấn.
Tên gọi “nghi vấn” ghép từ hai chữ Hán Việt: nghi là còn ngờ, chưa chắc; vấn là hỏi, như trong vấn đáp, chất vấn. Ở tiểu học, sách Tiếng Việt gọi giản dị là câu hỏi; lên lớp 8, chương trình Ngữ văn gọi bằng thuật ngữ đầy đủ và đặt nó cạnh ba kiểu câu khác chia theo mục đích nói. Muốn ôn lại cách đặt câu hỏi ở bậc tiểu học, xem bài cách đặt câu hỏi cho học sinh tiểu học.
Có điều kiểu câu này hay “đi làm thêm”: người Việt mượn hình thức hỏi để nhờ cho mềm, trách cho nhẹ, thậm chí để chào. “Ăn cơm chưa?” ở ngõ xóm phần nhiều là lời chào, chẳng ai đợi nghe thực đơn bữa trưa.
Năm dấu hiệu nhận ra một câu nghi vấn
- Có từ để hỏi (người ta còn gọi là đại từ nghi vấn): ai, gì, nào, đâu, sao, tại sao, bao giờ, bao nhiêu, mấy. Ví dụ: “Ai để quên chiếc ô xanh ở bàn đầu?” Danh sách đầy đủ và cách dùng có trong bài đại từ nghi vấn và các từ để hỏi.
- Có cặp từ nghi vấn: có… không, đã… chưa, có phải… không. Ví dụ: “Em đã nộp bài chưa?”
- Có từ “hay” nối các khả năng để chọn: “Chiều nay mình đá bóng hay đi thư viện?” Mẹo kiểm tra: thay “hay” bằng “hoặc” mà câu không còn là câu hỏi nữa thì đó đúng là “hay” nghi vấn.
- Có tiểu từ cuối câu: à, ư, hả, hử, chứ, chăng, nhỉ. Ví dụ: “Mai cậu về quê à?”
- Dấu câu và ngữ điệu: viết thì kết thúc bằng dấu chấm hỏi; nói thì giọng thường lên ở cuối hoặc nhấn vào từ để hỏi.
Cần cảnh giác với một bẫy quen thuộc: có từ để hỏi chưa chắc đã là câu hỏi. “Ai cũng thích được khen”, “Đi đâu cũng nhớ nhà” là câu kể; chữ ai, đâu ở đây mang nghĩa “mọi người”, “mọi nơi”. Câu “Tôi không biết bạn ấy ở đâu” cũng là câu kể, vì cụm có “đâu” chỉ làm một bộ phận trong câu. Thấy từ để hỏi thì dừng lại hỏi thêm: người nói có chờ ai trả lời không?
Ba kiểu câu nghi vấn thường gặp
| Kiểu | Người hỏi muốn biết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hỏi có hay không | Một điều đúng hay sai | Tối nay trời có mưa không? |
| Hỏi lựa chọn | Khả năng nào trong hai, ba khả năng | Con muốn ăn phở hay ăn bún? |
| Hỏi bằng từ để hỏi | Một thông tin cụ thể: người, vật, nơi, lúc, lý do, số lượng | Bao giờ đoàn xe về tới bến? |
Ba kiểu trên đều là hỏi thật. Khi hình thức hỏi được mượn để làm việc khác, ta có các cách dùng gián tiếp:
- Cầu khiến cho lịch sự: “Bạn chuyển giúp mình lọ muối được không?”
- Khẳng định: “Có người mẹ nào không thương con?”
- Phủ định, bác bỏ: “Sức em làm sao xách nổi cái vali ấy?”
- Bộc lộ cảm xúc: “Sao trăng đêm nay sáng thế?”
- Đe dọa, trách móc: “Mấy giờ rồi mà còn chưa dậy?”
Câu dùng hình thức hỏi để khẳng định, phủ định hay bày tỏ cảm xúc như vậy có tên riêng là câu hỏi tu từ; bài câu hỏi tu từ trong thơ ca phân tích kỹ tác dụng của nó.
Đặt câu nghi vấn cạnh câu kể, câu khiến, câu cảm
| Kiểu câu | Mục đích chính | Dấu hiệu hay gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Câu kể (trần thuật) | Kể, tả, thông báo, nhận định | Thường kết thúc bằng dấu chấm | Sân trường phủ đầy lá bàng. |
| Câu nghi vấn | Hỏi | Từ để hỏi, cặp có… không, tiểu từ à, ư; dấu chấm hỏi | Lá bàng rụng từ bao giờ? |
| Câu khiến | Yêu cầu, ra lệnh, đề nghị | hãy, đừng, chớ, đi, nào; dấu chấm than hoặc dấu chấm | Quét lá giúp cô đi! |
| Câu cảm | Bộc lộ cảm xúc trực tiếp | ôi, chao ôi, biết bao, quá; dấu chấm than | Ôi, lá bàng đỏ quá! |
Ranh giới giữa các kiểu không cứng. “Quét lá giúp cô được không?” mang hình thức nghi vấn nhưng mục đích là nhờ, nên khi đề hỏi “kiểu câu” thì vẫn xếp là câu nghi vấn, còn khi đề hỏi “dùng để làm gì” thì trả lời là để cầu khiến. Hai kiểu câu bên cạnh có bài riêng: dấu hiệu nhận biết câu khiến và cách nhận ra câu cảm.
Câu nghi vấn trong Tắt đèn, Ông đồ và Nhớ rừng
Những câu hỏi của cái Tí trong Tắt đèn
Thế làm sao u cứ khóc mãi mà không ăn khoai? Hay là u thương chúng con đói quá?
Đây là lời cái Tí hỏi mẹ trong tiểu thuyết Tắt đèn của Ngô Tất Tố, đoạn chị Dậu sắp phải bán con. Câu đầu có “làm sao”, câu sau có “hay là”, cả hai đều là câu hỏi thật: đứa trẻ không hiểu vì sao mẹ khóc. Sự ngây thơ ấy làm người đọc thắt lòng. Đoạn trích học sinh lớp 8 hay gặp hơn của tiểu thuyết này là bài soạn Tức nước vỡ bờ của Ngô Tất Tố.
Câu hỏi khép lại bài Ông đồ
Những người muôn năm cũ
Hồn ở đâu bây giờ?
Vũ Đình Liên dùng từ để hỏi “đâu” và kết bằng dấu chấm hỏi, nhưng không ai trả lời được câu này, và nhà thơ cũng không chờ câu trả lời. Hình thức nghi vấn ở đây là để bày tỏ nỗi tiếc thương một lớp người cùng nét đẹp chữ Nho đang phai dần.
Tiếng than của con hổ trong vườn bách thú
Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?
Trong Nhớ rừng của Thế Lữ, câu hỏi này thực chất là một lời khẳng định: thời oanh liệt đã mất rồi. Đi liền sau tiếng “Than ôi!”, nó biến thành tiếng kêu đầy uất ức. Xem cả đoạn thơ trong bài soạn Nhớ rừng của Thế Lữ để thấy nhà thơ dồn bao nhiêu câu hỏi vào khổ thơ “đâu những đêm vàng bên bờ suối”.
Luyện tập nhận diện câu nghi vấn (có đáp án)
Câu 1: Câu nào dưới đây là câu nghi vấn: (a) Ai cũng mong được về nhà dịp Tết. (b) Ai đã vẽ bức tranh trên bảng? (c) Tôi chẳng biết ai vẽ.
Đáp án: Chỉ câu (b) là câu nghi vấn. Ở câu (a), “ai cũng” mang nghĩa “mọi người”; ở câu (c), “ai vẽ” chỉ là một phần của câu kể. Câu (b) có từ để hỏi, có dấu chấm hỏi và người nói thật sự chờ câu trả lời.
Câu 2: Câu “Cậu cho mình mượn cây bút chì được không?” thuộc kiểu câu gì và dùng để làm gì?
Đáp án: Xét theo hình thức, đây là câu nghi vấn (cặp “được không”, dấu chấm hỏi). Xét theo mục đích, người nói không hỏi khả năng của bạn mà muốn mượn bút, tức là dùng để cầu khiến một cách lịch sự.
Câu 3: Trong câu “Con thích màu xanh hay màu đỏ?”, nếu thay “hay” bằng “hoặc” thì câu thay đổi thế nào?
Đáp án: Thay thành “Con thích màu xanh hoặc màu đỏ” thì câu không còn đòi hỏi người nghe chọn một màu, nghĩa thành chung chung và dấu chấm hỏi trở nên gượng. Điều đó chứng tỏ “hay” trong câu gốc là từ nghi vấn tạo câu hỏi lựa chọn.
Câu 4: Câu “Có ai lại không nhớ ngôi trường đầu tiên của mình?” dùng để hỏi hay để làm gì?
Đáp án: Câu không dùng để hỏi. Người nói muốn khẳng định: ai cũng nhớ ngôi trường đầu tiên. Đây là câu nghi vấn dùng với chức năng khẳng định, thuộc nhóm câu hỏi tu từ.
Câu 5: Đặt ba câu nghi vấn về một chuyến tham quan, mỗi câu thuộc một kiểu khác nhau.
Đáp án tham khảo: Hỏi có hay không: “Lớp mình có đi bảo tàng vào thứ Bảy không?” Hỏi lựa chọn: “Mình đi xe buýt hay đi xe đạp?” Hỏi bằng từ để hỏi: “Mấy giờ thì đoàn xuất phát?”
Lưu ý khi đọc thơ văn: câu hỏi tu từ mang cảm xúc mạnh đôi khi kết bằng dấu chấm than, như “Ai mà chẳng thương mẹ!”. Hãy giải thích theo mục đích chứ đừng chỉ đếm dấu câu.
Những chỗ dễ trượt điểm với câu nghi vấn
Có phải cứ câu nào có dấu chấm hỏi là câu nghi vấn?
Nếu ai hỏi “câu nghi vấn là câu gì”, hãy nhớ hai vế: hình thức hỏi và chức năng chính là hỏi. Dấu chấm hỏi là dấu hiệu quan trọng nhưng không đủ: phải nhìn thêm từ để hỏi, cặp từ nghi vấn hay tiểu từ cuối câu, rồi đặt vào ngữ cảnh để biết người nói có thật sự hỏi không.
Gọi là “câu hỏi nghi vấn” thì có khác câu nghi vấn không?
“Câu hỏi nghi vấn” là cách gọi gộp hai tên của cùng một kiểu câu, nên về nghĩa không khác. Khi làm bài, dùng “câu nghi vấn” là đủ.
Lối hỏi tu từ có được xếp vào câu nghi vấn không?
Không hoàn toàn. Câu hỏi tu từ là một cách dùng của câu nghi vấn: vẫn hình thức hỏi nhưng mục đích là khẳng định, phủ định hoặc bộc lộ cảm xúc. Mọi câu hỏi tu từ đều là câu nghi vấn, còn câu nghi vấn thì phần lớn là hỏi thật.
Từ “chứ” cuối câu có làm thành câu nghi vấn không?
Có, khi người nói muốn được xác nhận một điều mình đã gần chắc: “Mai cậu vẫn đến chứ?” Câu này nghiêng về mong câu trả lời “có”, thân mật hơn “có… không”.