Gián tiếp là không tác động thẳng vào người hay vật mình nhắm tới, mà đi qua một khâu trung gian: một người khác, một lời kể lại, một kiểu câu mang mục đích khác. Trong giờ Văn, chữ này đi liền với ba bài học quen thuộc: lời dẫn gián tiếp, cách dùng gián tiếp của hành động nói và mở bài gián tiếp. Gián tiếp nghĩa là gì, nhận ra ra sao, khác trực tiếp chỗ nào, mời bạn xem từng phần dưới đây.
| Khái niệm | Không trực tiếp; phải thông qua một khâu trung gian mới tới được đối tượng |
| Nghĩa gốc chữ Hán | 間接: gián (khoảng giữa, xen vào) + tiếp (nối, chạm vào) |
| Thuộc | Tính từ; trong ngữ pháp là thuật ngữ gọi tên một cách dẫn lời, một cách dùng câu, một kiểu mở bài |
| Dấu hiệu nhận biết | Có người hoặc lời đứng giữa; ý được nói vòng, không đặt nguyên văn trong ngoặc kép |
| Trái nghĩa | Trực tiếp |

Gián tiếp là đi qua một khâu ở giữa
Mục từ gián tiếp trong từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học là một tính từ: không có quan hệ thẳng với đối tượng mà phải qua khâu trung gian, kèm ví dụ cách nói gián tiếp, gián tiếp chịu trách nhiệm, và từ trái nghĩa là trực tiếp. Wiktionary tiếng Việt cũng giải thích theo cùng một hướng, thêm ví dụ rất đời thường là xem đá bóng gián tiếp, tức xem qua màn hình chứ không ngồi trên khán đài.
Hai chữ Hán làm nên từ này khá dễ nhớ. Chữ 間 có âm thường gặp là gian (khoảng, ở giữa, như trong trung gian, thời gian); khi đọc là gián, nó mang nghĩa xen vào, có kẽ hở ngăn cách. Chữ 接 là tiếp: nối liền, chạm vào, gặp gỡ, như trong tiếp xúc, tiếp nối. Ghép lại, gián tiếp là có chạm tới, nhưng bị một khoảng xen ở giữa ngăn ra. Từ điển Hán Việt của Nguyễn Quốc Hùng giảng gọn đúng tinh thần ấy: có liên hệ, nhưng bị ngăn cách ở giữa.
Từ nghĩa chung đó, người học Văn gặp chữ gián tiếp ở chỗ nào thì nó cũng giữ một hình ảnh: giữa người nói và điều muốn nói luôn có thêm một lớp, khi thì là lời người kể, khi thì là một kiểu câu “đội lốt”, khi thì là một đoạn dẫn dắt vòng vào đề.
Ba bài học mang tên gián tiếp
Lời dẫn gián tiếp
Đây là cách thuật lại lời nói hay ý nghĩ của người khác bằng lời của chính mình, có điều chỉnh cho hợp, không giữ nguyên văn và không đặt trong dấu ngoặc kép. Lời dẫn gián tiếp hay đứng sau các từ rằng, là, và ngôi xưng được đổi theo người đang kể. Cách dẫn này được học ở lớp 9, đặt cạnh lời dẫn trực tiếp giữ nguyên câu chữ của người nói.
Cách dùng gián tiếp của hành động nói
Mỗi kiểu câu có một chức năng chính: câu nghi vấn để hỏi, câu cầu khiến để sai bảo, câu trần thuật để kể và nhận định. Khi người nói dùng đúng kiểu câu cho đúng việc, đó là cách dùng trực tiếp. Khi họ mượn một kiểu câu khác, chẳng hạn hỏi để nhờ, kể để trách, thì đó là cách dùng gián tiếp. Bài Hành động nói trong Ngữ văn 8 (chương trình cũ) trình bày hai cách này.
Mở bài gián tiếp
Mở bài trực tiếp giới thiệu ngay vấn đề, tác giả, tác phẩm. Mở bài gián tiếp đi đường vòng: bắt đầu từ một ý rộng hơn, một câu thơ, một kỉ niệm, một nhận định có liên quan, rồi mới dẫn vào vấn đề. Bạn có thể đối chiếu hai lối mở trong các mẫu mở bài cho truyện Lão Hạc, nơi đặt mở bài trực tiếp và gián tiếp ngay cạnh nhau.
Nhận ra cách nói gián tiếp nhờ đâu?
Ba bài học trên khác nhau, nhưng cùng có những dấu hiệu để học sinh dò ra:
- Có một tầng trung gian. Lời của nhân vật đã qua miệng người kể; mục đích nhờ vả đã khoác áo câu hỏi; vấn đề chính đã lùi lại sau một đoạn dẫn dắt.
- Không có ngoặc kép, không có nguyên văn. Với lời dẫn, đây là dấu hiệu chắc nhất. Đi kèm thường có rằng hoặc là, và các từ xưng hô đã đổi: “tôi” của người nói thành “anh ấy”, “bạn ấy” khi được kể lại.
- Hình thức và mục đích lệch nhau. Câu có dấu chấm hỏi mà người nghe không cần trả lời, chỉ cần làm theo, thì đó là hành động nói gián tiếp.
- Câu đầu chưa nêu tên vấn đề. Với mở bài, đọc câu thứ nhất mà chưa thấy tên tác giả, tác phẩm hay vấn đề cần bàn, phần nhiều đó là mở bài gián tiếp.
Có một mẹo nhỏ cho riêng hành động nói: thử trả lời câu hỏi ấy theo đúng nghĩa đen. Nếu câu trả lời nghe ngớ ngẩn (“Có, tớ mở được.” rồi ngồi yên) thì câu kia vốn là lời nhờ, được nói theo lối gián tiếp.
Ví dụ gián tiếp trong lời nói và bài văn
Các ví dụ dưới đây đặt mỗi cách dùng vào một tình huống quen với học sinh.
- Lời dẫn gián tiếp: Cô chủ nhiệm nhắc rằng tuần sau cả lớp phải nộp bài thu hoạch trước thứ Tư. Câu gốc của cô có thể là “Tuần sau các em nộp bài trước thứ Tư nhé”, nhưng khi kể lại, người nói đã đổi lời, thêm “rằng”, bỏ ngoặc kép.
- Hành động nói gián tiếp: Mẹ hỏi: “Con định để đống quần áo ở ghế đến bao giờ?” Câu có hình thức nghi vấn, nhưng mục đích là nhắc con cất quần áo, kèm một chút trách. Đây là câu nghi vấn dùng để cầu khiến.
- Hành động nói gián tiếp kiểu khác: Đi học về, cậu em nói với chị: “Hôm nay trời nóng quá, khát khô cổ.” Câu trần thuật ấy thực chất là lời xin một cốc nước.
- Mở bài gián tiếp: “Có những con người cả đời nghèo khó mà vẫn giữ được tấm lòng sạch như nước giếng trong. Lão Hạc trong truyện ngắn cùng tên của Nam Cao là một người như thế.” Câu đầu nói chuyện con người nói chung, câu sau mới gọi tên nhân vật.
Lối nói vòng cũng rất quen trong ca dao. Muốn hỏi người con gái đã có nơi có chốn chưa, chàng trai không hỏi thẳng mà mượn chuyện mận với đào, chuyện vườn hồng có ai vào chưa. Kiểu hỏi ấy vừa tế nhị vừa để đường lui cho cả hai bên, và đó cũng là lí do lời nói gián tiếp thường được coi là lịch sự hơn.
Đặt trực tiếp và gián tiếp cạnh nhau
| Bài học | Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|---|
| Dẫn lời | Giữ nguyên văn, đặt sau dấu hai chấm, trong ngoặc kép | Thuật lại bằng lời mình, thường sau “rằng”, “là”, không ngoặc kép |
| Hành động nói | Kiểu câu đúng chức năng chính: hỏi bằng câu nghi vấn | Mượn kiểu câu khác: nhờ bằng câu nghi vấn, xin bằng câu trần thuật |
| Mở bài | Nêu ngay tác giả, tác phẩm, vấn đề | Dẫn dắt từ ý rộng, câu thơ, kỉ niệm rồi mới vào vấn đề |
| Đời thường | Gặp mặt nói chuyện, xem tận nơi | Nhắn qua người khác, xem qua màn hình, chịu ảnh hưởng qua khâu khác |
Không cách nào hay hơn hẳn cách nào. Lời dẫn trực tiếp làm câu văn chân thực, lời dẫn gián tiếp giúp đoạn văn liền mạch. Câu hỏi để nhờ nghe mềm hơn câu ra lệnh. Mở bài gián tiếp có duyên nhưng dễ lan man; học sinh hay bị trừ điểm vì đoạn dẫn dài hơn cả phần nêu vấn đề.
Năm câu luyện nhận diện cách nói vòng
Câu 1: Câu sau dùng lời dẫn trực tiếp hay gián tiếp? Bạn Minh bảo rằng bạn ấy sẽ đến muộn mười phút.
Đáp án: Lời dẫn gián tiếp. Lời của Minh được kể lại sau chữ “rằng”, không có ngoặc kép, và “mình” đã đổi thành “bạn ấy”.
Câu 2: Chuyển câu sau thành lời dẫn gián tiếp: Bà nói: “Cháu nhớ mang áo mưa theo nhé.”
Đáp án: Bà dặn cháu nhớ mang áo mưa theo. Bỏ dấu hai chấm và ngoặc kép, có thể thêm “rằng”, bỏ từ tình thái “nhé” vì đó là sắc thái riêng của lời bà.
Câu 3: “Cậu có thể nói nhỏ một chút được không?” là hành động nói gì, thực hiện theo cách nào?
Đáp án: Hành động điều khiển (đề nghị người nghe nói nhỏ lại), thực hiện theo cách gián tiếp vì dùng câu nghi vấn thay cho câu cầu khiến.
Câu 4: Câu “Mời cả lớp mở sách trang 25” dùng trực tiếp hay gián tiếp?
Đáp án: Trực tiếp. Đây là câu cầu khiến, dùng đúng chức năng chính là yêu cầu người nghe làm việc gì đó.
Câu 5: Đoạn sau là mở bài trực tiếp hay gián tiếp? “Ai lớn lên cũng mang theo một miền quê để nhớ, một bến sông, một mùi gió quen. Với Tế Hanh, quê hương còn là làng chài ven biển với cánh buồm no gió.”
Đáp án: Mở bài gián tiếp. Câu đầu nói về quê hương theo nghĩa chung, câu sau mới đưa tên nhà thơ và đề tài vào. Bài thơ này có phần đọc hiểu riêng trong phần soạn bài thơ Quê hương của Tế Hanh.
Gián tiếp trong tiếng Anh, trên bản tin và ở nhà
Gián tiếp tiếng Anh là gì?
Tính từ là indirect, trạng từ là indirectly. Lời dẫn gián tiếp trong ngữ pháp tiếng Anh gọi là reported speech hoặc indirect speech; khi chuyển sang lối này, người học phải lùi thì và đổi đại từ, giống cách tiếng Việt đổi ngôi xưng.
Lời dẫn gián tiếp là gì?
Là cách kể lại lời nói, ý nghĩ của người khác bằng lời của người viết, có điều chỉnh cho phù hợp, không đặt trong ngoặc kép. Nó giữ ý chứ không giữ nguyên câu chữ.
Mở bài gián tiếp là gì?
Là kiểu mở bài dẫn dắt từ một ý liên quan (một câu thơ, một nhận định, một hiện tượng đời sống) rồi mới giới thiệu vấn đề chính. Đoạn dẫn nên ngắn, chừng hai ba câu, để không lấn phần nêu vấn đề.
Ảnh hưởng gián tiếp nghĩa là gì?
Là tác động đi qua một khâu khác rồi mới tới. Mưa lớn làm ngập đường là ảnh hưởng trực tiếp; vì đường ngập mà rau ở chợ lên giá là ảnh hưởng gián tiếp.
Lỗi nhỏ mà hay gặp: chép nguyên câu nói vào bài rồi vẫn bỏ ngoặc kép, giữ cả chữ “tôi” của người khác. Câu như thế không còn là lời dẫn trực tiếp, mà cũng chưa thành lời dẫn gián tiếp.