Hài kịch là thể loại kịch dùng tiếng cười để chế giễu, phê phán những thói xấu, những tính cách, hành động lố bịch và lạc hậu của con người. Cùng với bi kịch và chính kịch, hài kịch là một trong ba thể chính của kịch. Học sinh gặp nó ở Ngữ văn 8 qua đoạn trích nổi tiếng của Mô-li-e về ông Giuốc-đanh học làm sang.
| Khái niệm | Thể kịch gây cười nhằm phê phán cái xấu, cái thấp kém, cái trái tự nhiên |
| Nghĩa từng chữ | Hài: vui, gây cười (như hài hước, khôi hài); kịch: thể loại sân khấu |
| Thuộc | Loại kịch, đứng cạnh bi kịch và chính kịch |
| Dấu hiệu nhận biết | Nhân vật là đối tượng của tiếng cười; xung đột giữa cái muốn tỏ ra và cái thật; thủ pháp phóng đại, tăng tiến, mỉa mai |
| Ví dụ trong SGK | Trưởng giả học làm sang (đoạn Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục), Cái chúc thư, Thuyền trưởng tàu viễn dương |

Hài kịch cười ai, cười vì sao?
Từ điển tiếng Việt giải thích hài kịch là kịch dùng hình thức gây cười để chế giễu, phê phán hoặc đả kích những thói xấu, những biểu hiện tiêu cực trong xã hội. Câu định nghĩa có hai vế, và cả hai đều quan trọng: gây cười là phương tiện, phê phán là mục đích. Một màn diễn chỉ để mua vui mà không nhắm tới thói tật nào thì gần với tiểu phẩm giải trí hơn là hài kịch theo nghĩa văn học.
Thể loại này có từ sân khấu Hy Lạp cổ đại. Ở Athens, những vở hài kịch châm biếm được diễn công khai trước công chúng, có khi chế giễu cả những nhân vật quyền thế trong thành bang. Aristotle, khi bàn về thơ ca và kịch, đặt hài kịch đối lập với bi kịch: bi kịch nói về những con người cao cả, còn hài kịch nói về cái đáng cười ở con người.
Cái đáng cười ấy thường nằm ở khoảng cách giữa cái nhân vật muốn tỏ ra và cái nhân vật thật sự là. Ông Giuốc-đanh muốn làm quý tộc, nhưng càng học đòi càng lộ vẻ quê kệch. Người xem cười, và trong tiếng cười có cả sự phán xét. Muốn đặt hài kịch vào bức tranh chung của loại kịch, đọc thêm bài đặc trưng và các thể loại kịch.
Các kiểu hài kịch theo nguồn tiếng cười
Không có một bảng phân loại duy nhất, nhưng sách lý luận và phê bình sân khấu hay chia theo chỗ tiếng cười nảy ra:
- Hài kịch tính cách: tiếng cười đến từ một thói tật được phóng to, như thói học đòi, keo kiệt, đạo đức giả. Trưởng giả học làm sang thuộc kiểu này.
- Hài kịch tình huống: cười vì nhầm lẫn, trùng hợp, mưu mẹo chồng chéo. Nhân vật có thể không xấu, chỉ bị đặt vào hoàn cảnh trớ trêu.
- Hài kịch phong tục: giễu cách cư xử, lễ nghi của một tầng lớp, thường là giới thượng lưu.
- Hài kịch lãng mạn: chuyện tình yêu được kể bằng giọng vui, nhân vật vấp ngã vì chính những vụng về khi yêu. Dạng này lên phim thành dòng phim tình cảm hài kiểu romcom.
- Hài kịch đen: cười về những chuyện vốn nặng nề, u tối như cái chết, bệnh tật, sự vô lý của số phận. Tiếng cười ở đây chua chát nhiều hơn vui.
- Hài kịch châm biếm: nhắm thẳng vào thể chế, thói hư của xã hội, biến chúng thành vô lý trước mắt khán giả. Kiểu này gần với văn trào phúng và các cung bậc của tiếng cười.
Đặt hài kịch cạnh bi kịch và chính kịch
| Tiêu chí | Hài kịch | Bi kịch | Chính kịch |
|---|---|---|---|
| Đối tượng | Cái thấp kém, lố bịch, lỗi thời | Con người cao cả rơi vào xung đột không lối thoát | Con người bình thường với vấn đề nghiêm túc của đời sống |
| Cảm xúc chính | Tiếng cười kèm phê phán | Thương xót, sợ hãi, day dứt | Suy ngẫm, có lúc vui lúc buồn |
| Kết thúc thường gặp | Thói xấu bị phơi bày; nhiều vở có kết vui | Nhân vật chính thất bại hoặc chết | Mở, không nhất thiết vui hay buồn |
| Ví dụ | Trưởng giả học làm sang | Rô-mê-ô và Giu-li-ét, Hăm-lét | Nhiều vở kịch nói về đời sống thường ngày, như những vở viết về chuyện gia đình, nghề nghiệp |
Ranh giới giữa ba thể không phải lúc nào cũng cứng. Có vở vừa gây cười vừa để lại dư vị buồn, khi đó người ta thường xếp vào chính kịch hoặc gọi là bi hài kịch. Hai bài bi kịch trên sân khấu và trong đề văn và thể chính kịch nằm giữa bi và hài giải thích kỹ hai thể còn lại.
Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục: cười từ đâu?
Vở Trưởng giả học làm sang của Mô-li-e ra mắt năm 1670. Nhân vật chính, ông Giuốc-đanh, là một người buôn bán giàu có nhưng thèm được làm quý tộc, nên thuê đủ thầy dạy nhạc, dạy múa, dạy kiếm, dạy triết học, và đặt may cả lễ phục. Cảnh thử lễ phục là đoạn được chọn vào sách Ngữ văn 8.
Bộ áo may hoa ngược
Phó may may hoa ngược trên bộ áo. Ông Giuốc-đanh thắc mắc, phó may chỉ cần bảo các bậc quý phái đều mặc như thế là ông lập tức hài lòng, thậm chí sợ người ta sửa lại. Tiếng cười bật ra từ sự đối nghịch: ông muốn tỏ ra sành điệu nhưng chẳng có chút hiểu biết nào, ai nói gì cũng tin miễn là gắn với chữ “quý tộc”.
Ông lớn, cụ lớn, đức ông
Bọn thợ phụ nhận ra chỗ yếu ấy. Lần lượt gọi ông là “ông lớn”, rồi “cụ lớn”, rồi “đức ông”, mỗi lần đổi một danh xưng cao hơn là ông lại thưởng thêm tiền. Đây là thủ pháp tăng tiến: hành động lặp lại, mức độ tăng dần, cái lố bịch phình lên đến mức khán giả phải bật cười. Câu hỏi và gợi ý trả lời cho đoạn này có trong bài soạn đoạn trích Trưởng giả học làm sang; bản trong sách Chân trời sáng tạo có ở bài văn bản Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục.
Đằng sau tiếng cười là lời phê phán thói sính danh, học đòi của tầng lớp trưởng giả mới giàu ở Pháp thế kỷ XVII. Cuộc đời gánh hát và những vở bị cấm diễn của tác giả có trong bài chân dung nhà viết kịch Mô-li-e.
Năm dấu hiệu nhận ra một văn bản hài kịch
Phần Ôn tập trong sách Ngữ văn 8 hỏi về đặc điểm của hài kịch theo đúng các yếu tố dưới đây.
- Nhân vật là đối tượng của tiếng cười. Họ thường hiện thân cho một thói tật: sĩ diện, tham lam, háo danh, dốt nát mà làm ra vẻ hiểu biết.
- Xung đột dựa trên sự đối lập. Giữa cái muốn và cái có, giữa bề ngoài và bản chất, giữa nhân vật tỉnh táo và nhân vật bị lừa.
- Lời thoại có ba dạng. Đối thoại (nói với nhau), độc thoại (nói với chính mình) và bàng thoại (nói riêng với khán giả, các nhân vật khác coi như không nghe thấy). Bàng thoại hay được dùng để chia sẻ với người xem một điều nhân vật kia không biết.
- Thủ pháp trào phúng rõ. Phóng đại, tăng tiến, lặp lại, giễu nhại, chơi chữ, nói ngược, hành động không hợp tình thế.
- Chỉ dẫn sân khấu gợi cử chỉ buồn cười. Những lời trong ngoặc đơn mô tả dáng điệu, cách nói, việc vào ra của nhân vật thường chứa sẵn chất hài.
Luyện tập với văn bản hài kịch
Câu 1: Vì sao “Trưởng giả học làm sang” được xếp vào hài kịch?
Đáp án: Vì vở kịch dùng tiếng cười để phê phán thói học đòi, sính danh. Nhân vật ông Giuốc-đanh là đối tượng của tiếng cười; xung đột nằm ở khoảng cách giữa khát vọng làm quý tộc và sự dốt nát, quê mùa của ông; các thủ pháp tăng tiến, đối nghịch được dùng dày đặc.
Câu 2: Chi tiết thợ phụ gọi “ông lớn”, “cụ lớn”, “đức ông” dùng thủ pháp gây cười nào?
Đáp án: Thủ pháp tăng tiến. Danh xưng cao dần, tiền thưởng cũng tăng dần, khiến sự háo danh của nhân vật bị phóng đại đến mức lố bịch. Tiếng cười vì thế mỗi lúc một to hơn.
Câu 3: Một vở diễn có nhiều đoạn gây cười nhưng nhân vật chính chết ở cuối và để lại nỗi xót xa. Có nên gọi là hài kịch không?
Đáp án: Không nên gọi đơn thuần là hài kịch. Khi tiếng cười chỉ là một phần và cảm xúc chủ đạo là xót thương, vở diễn gần với bi hài kịch hoặc chính kịch. Cần xét cảm xúc chủ đạo và mục đích của tác phẩm, đừng đếm số lần khán giả cười.
Câu 4: Phân biệt độc thoại và bàng thoại trong hài kịch bằng một ví dụ tự viết.
Đáp án tham khảo: Độc thoại: nhân vật đứng một mình trên sân khấu, lẩm bẩm “Mai phải mua thêm cái mũ lông, quý tộc ai cũng đội.” Bàng thoại: đang nói chuyện với phó may, nhân vật quay ra phía khán giả nói nhỏ “Hắn tưởng ta không biết giá lụa đấy chắc!”, phó may coi như không nghe thấy. Độc thoại nói với mình; bàng thoại nói với người xem.
Hài kịch trên sân khấu, màn ảnh và trong lời nói
Hài kịch tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh gọi là comedy. Từ này rộng hơn chữ hài kịch của ta: nó còn chỉ phim hài, chương trình hài, thậm chí cả tính chất hài hước nói chung.
Hài kịch có phải lúc nào cũng kết thúc vui?
Nhiều vở hài kịch kết vui hoặc kết bằng việc thói xấu bị lật tẩy, nhưng đó không phải luật cứng. Điều làm nên hài kịch là tiếng cười phê phán chạy suốt vở, kể cả khi cảnh cuối không vui.
Hài kịch khác tiểu phẩm hài và hài độc thoại thế nào?
Tiểu phẩm hài là màn diễn ngắn, thường để giải trí. Hài độc thoại (stand-up) là một người đứng kể chuyện cười trước khán giả, không có cốt truyện kịch. Hài kịch là vở kịch có nhân vật, xung đột, hành động, và tiếng cười phục vụ một ý phê phán.
Hài kịch là thể loại gì, thuộc văn học hay sân khấu?
Hài kịch là một thể của loại kịch. Nó vừa là văn bản văn học (kịch bản đọc được trong sách), vừa là nghệ thuật sân khấu khi được dàn dựng, diễn xuất trước khán giả.
Hài kịch đen là gì?
Là kiểu hài lấy những chuyện u tối, đáng sợ hay đau buồn làm chất liệu gây cười. Người xem vừa cười vừa thấy rợn, giống như khi ông Giuốc-đanh hớn hở mặc chiếc áo hoa ngược mà không biết cả phòng đang cười mình, chỉ khác là ở hài kịch đen, cái giá phải trả nặng hơn nhiều.