Bi kịch là một thể loại kịch xoay quanh xung đột gay gắt, trong đó nhân vật chính mang khát vọng lớn nhưng va phải hoàn cảnh hay sai lầm của chính mình và đi tới thất bại, đau khổ hoặc cái chết. Ngoài sân khấu, “bi kịch” còn chỉ một cảnh đời éo le, đau thương, như khi ta nói “bi kịch gia đình” hay “bi kịch của Vũ Nương”.
| Khái niệm | Thể loại kịch có xung đột căng thẳng và kết thúc đau thương cho nhân vật chính |
| Gốc từ | Hán Việt 悲劇: bi (buồn thương) + kịch (tuồng, vở diễn); tiếng Anh tragedy |
| Thuộc | Loại hình kịch, cùng nhóm với hài kịch và chính kịch |
| Dấu hiệu nhận biết | Nhân vật có tầm vóc, xung đột không thể dung hòa, kết cục mất mát, gợi thương xót |
| Học ở | Ngữ văn 9 (Rô-mê-ô và Giu-li-ét), Ngữ văn 11 (Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài, Hăm-lét) |

Bi kịch trên sân khấu và ngoài đời
Từ điển tiếng Việt ghi hai cách dùng. Cách thứ nhất là tên một thể loại: vở kịch diễn tả nỗi đau thương của nhân vật, ví dụ “bi kịch cổ điển Pháp”. Cách thứ hai là nghĩa mở rộng: một cảnh ngộ éo le, trắc trở, đau xót trong đời thật. Từ trái nghĩa trực tiếp là hài kịch.
Thể loại này ra đời ở Hy Lạp cổ đại. Aristotle, trong Thi học (Poetics), cho rằng bi kịch khơi lên lòng thương xót và sự sợ hãi nơi người xem, rồi qua đó đem lại sự thanh lọc (catharsis) cho chính những cảm xúc ấy. Ông cũng nói nhân vật bi kịch không phải kẻ ác hoàn toàn, mà là người khá tốt, sa cơ vì một sai lầm nào đó. Giới nghiên cứu gọi điểm yếu này là hamartia, thường dịch là “sai lầm bi kịch”.
Trong sách Ngữ văn hiện hành, bi kịch được giải thích gần với ý ấy: xung đột giữa khát vọng cao đẹp và thực tại nghiệt ngã đẩy nhân vật đến kết cục bi thảm, nhưng chính kết cục đó lại làm người xem thức tỉnh, biết quý những giá trị bị hủy hoại.
Trên sân khấu thế giới, vở bi kịch được nhắc tới nhiều nhất có lẽ là vở Hamlet của Shakespeare, với chàng hoàng tử phân vân trước mối thù.
Ba vở bi kịch học trò gặp trong sách Ngữ văn
Rô-mê-ô và Giu-li-ét: tình yêu giữa hai dòng họ thù địch
Hai người trẻ của hai gia tộc Môn-ta-ghiu và Ca-piu-lét yêu nhau. Xung đột nằm ở chỗ tình yêu của họ không thể sống chung với mối thù truyền kiếp. Một chuỗi tình cờ và hiểu lầm khiến cả hai cùng chết, và chỉ khi ấy hai dòng họ mới hòa giải. Cái chết vừa là mất mát, vừa là lời kết tội hận thù. Câu hỏi đọc hiểu đoạn trích lớp 9 có ở bài gợi ý soạn đoạn trích Rô-mê-ô và Giu-li-ét.
Hăm-lét: người suy nghĩ quá nhiều
Hoàng tử Hăm-lét biết cha mình bị chú ruột giết để cướp ngôi và cưới mẹ mình. Bi kịch của chàng không chỉ là bên ngoài; nó nằm trong đầu chàng, ở chỗ chàng cứ cân nhắc mãi giữa hành động và chịu đựng. Lời độc thoại nổi tiếng về “sống hay không sống” chính là khoảnh khắc xung đột nội tâm ấy lên cao nhất. Bài soạn đoạn độc thoại của Hăm-lét phân tích kĩ lớp nghĩa này.
Vũ Như Tô: người nghệ sĩ và tòa đài dang dở
Kiến trúc sư thiên tài Vũ Như Tô muốn dựng Cửu Trùng Đài cho đẹp như một kì quan, nhưng công trình ấy được xây bằng mồ hôi, nước mắt của dân dưới triều vua ăn chơi. Khát vọng nghệ thuật của ông chính đáng, mà cái giá nhân dân phải trả cũng có thật. Hai lẽ phải đâm vào nhau; cuối cùng đài bị đốt, ông bị giết. Đây là bi kịch kiểu “không ai hoàn toàn sai”, nên đến nay vẫn còn được bàn cãi. Có thể đọc thêm ở bài soạn hồi cuối vở Vũ Như Tô.
Năm dấu hiệu để nói một tác phẩm là bi kịch
- Nhân vật chính có tầm vóc. Thường là người có lí tưởng, tài năng hoặc tình cảm lớn, không phải kẻ tầm thường.
- Xung đột không thể dung hòa. Hai phía đều có lí, hoặc khát vọng đẹp va vào thực tại không cho phép nó tồn tại.
- Có một sai lầm hay một giới hạn. Nhân vật mắc lỗi nhận thức, hành động muộn, hoặc tin nhầm người.
- Kết cục mất mát. Cái chết, sự sụp đổ, hoặc mất đi điều quý giá nhất.
- Dư âm thức tỉnh. Người xem buồn mà không tuyệt vọng; họ hiểu thêm về con người và giá trị bị mất.
Dấu hiệu thứ năm là chỗ phân biệt bi kịch thật với một câu chuyện chỉ đơn thuần buồn. Một tai nạn bất ngờ có thể rất đau lòng nhưng không có xung đột, không có lựa chọn, nên chưa phải bi kịch theo nghĩa văn học.
Bi kịch, hài kịch, chính kịch và thảm kịch
| Từ | Trọng tâm | Kết thúc thường gặp |
|---|---|---|
| Bi kịch | Xung đột lớn, nhân vật cao cả đối đầu số phận | Đau thương, mất mát |
| Hài kịch | Phơi bày cái xấu, cái lố bằng tiếng cười | Có hậu hoặc chế giễu |
| Chính kịch | Đời sống thường ngày, đan xen bi và hài | Mở, nhiều khả năng |
| Thảm kịch | Không phải thể loại; chỉ sự việc thảm khốc ngoài đời | Thương vong, đổ nát |
Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ là ví dụ hay để thấy ranh giới mờ dần: có tình huống khôi hài, có xung đột hồn – xác rất bi thương. Cách gọi tên thể loại cho chính xác có ở bài phân biệt chính kịch với hai thể loại còn lại.
Bốn câu luyện tập về bi kịch
Câu 1: Xung đột chính trong Rô-mê-ô và Giu-li-ét là gì?
Đáp án: Xung đột giữa tình yêu tự do của hai người trẻ với mối thù truyền kiếp của hai dòng họ. Tình yêu đẹp nhưng không có chỗ đứng trong hoàn cảnh hận thù, nên dẫn tới cái chết của cả hai.
Câu 2: Chỉ ra “sai lầm” hoặc “giới hạn” của nhân vật Hăm-lét.
Đáp án tham khảo: Hăm-lét suy tư quá nhiều, chần chừ trước hành động trả thù. Sự do dự này kéo dài khiến nhiều người vô tội cùng chết, và cuối cùng chàng cũng gục ngã.
Câu 3: Câu “Cuộc chia tay ấy là một bi kịch của gia đình nhỏ” dùng từ bi kịch theo nghĩa nào?
Đáp án: Nghĩa mở rộng, chỉ cảnh ngộ éo le, đau thương trong đời thật, không phải tên thể loại kịch.
Câu 4: Vì sao bi kịch kết thúc buồn mà người xem vẫn thấy “được nâng đỡ”?
Đáp án tham khảo: Vì cái chết hay thất bại của nhân vật làm hiện rõ giá trị họ theo đuổi: tình yêu, lương tri, cái đẹp. Người xem thương xót, rồi nhìn lại mình, đó là hiệu ứng thanh lọc mà Aristotle nói tới.
Khi làm bài, đừng chỉ viết “kết thúc buồn nên là bi kịch”. Hãy gọi tên hai lực lượng đang va chạm; giám khảo chấm chính câu ấy.
Chữ bi kịch trong đề văn và lời nói thường ngày
Bi kịch tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh là tragedy; tính từ “bi kịch, đầy bi thương” là tragic. Nhà viết bi kịch được gọi là tragedian.
Bi kịch của nhân vật trong truyện là gì?
Là cảnh ngộ đau khổ mà nhân vật không thoát ra được, thường có nguyên nhân từ xã hội và từ chính lựa chọn của họ. Ví dụ, bi kịch Vũ Nương là người vợ hiền bị chồng nghi oan đến mức phải tìm cái chết; bài soạn Chuyện người con gái Nam Xương phân tích rõ điều này.
Bi kịch và thảm kịch khác nhau ở đâu?
Bi kịch nhấn vào nỗi đau có xung đột bên trong, có lựa chọn và trách nhiệm. Thảm kịch nhấn vào quy mô thương vong, đổ nát của một sự việc, như vụ cháy hay động đất.
Có phải chuyện buồn nào cũng gọi là bi kịch?
Trong văn nói thì người ta dùng khá rộng. Trong bài phân tích văn học, nên dành chữ này cho những cảnh ngộ có xung đột rõ, để tránh dùng thành từ cảm thán chung chung.