Dựa dẫm ỷ lại là thói trông cậy vào người khác để họ làm thay phần việc của mình, còn bản thân thì không chịu cố gắng. Hai từ hay đi thành đôi: dựa dẫm là dựa vào người khác mà làm, mà sống; ỷ lại là cậy vào công sức của người khác một cách quá đáng. Cả hai đều mang ý chê, và “thói quen dựa dẫm, ỷ lại” là đề nghị luận học sinh gặp khá nhiều.
| Nghĩa ngắn | Trông chờ người khác làm thay, tự mình không chịu cố gắng |
| Gốc từ | Dựa dẫm: thuần Việt; ỷ lại: Hán Việt 倚賴 (ỷ là dựa, cậy; lại là nhờ cậy) |
| Loại từ | Động từ; “thói dựa dẫm”, “tính ỷ lại” là cách gọi thành tính cách |
| Sắc thái | Chê trách, nhẹ hơn khi nói về trẻ nhỏ, nặng hơn khi nói về người đã lớn |

Dựa dẫm ỷ lại trông ra sao?
Hình dung một cái gậy chống. Người đau chân chống gậy là chuyện bình thường. Người lành lặn mà không chịu rời cái gậy, đi đâu cũng tì cả sức nặng lên nó, đó là dựa dẫm. Còn nếu cái “gậy” ấy là bố mẹ, bạn cùng bàn hay đồng nghiệp, và người kia biết rõ họ sẽ đỡ cho mình nên càng không thèm cố, đó là ỷ lại.
Từ điển tiếng Việt giảng dựa dẫm là dựa vào, dựa theo người khác để làm, để sinh sống, nói khái quát và thường hàm ý chê, như trong “tính hay dựa dẫm”. Còn ỷ lại được giảng là dựa vào công sức người khác một cách quá đáng, tự bản thân không chịu cố gắng; ví dụ quen thuộc nhất là “chỉ ỷ lại vào cha mẹ”.
Đặt cạnh nhau sẽ thấy ỷ lại nặng hơn một bậc. Dựa dẫm có khi chỉ là chưa đủ sức tự đứng; ỷ lại thì có thể làm được mà không làm, vì đã có người lo. Chữ Hán của ỷ lại nói đúng điều đó: ỷ (倚) vừa là tựa vào vừa là cậy thế, như trong ỷ thế; lại (賴) là cậy nhờ. Thiều Chửu giảng 倚賴 là nương tựa nhờ vả. Cùng mặt chữ ấy có trong vô lại, nhưng ở đó “lại” mang nghĩa khác là ích lợi: vô lại vốn chỉ kẻ chẳng được tích sự gì.
Biểu hiện thường gặp ở tuổi đi học:
- Có bài khó là chụp gửi nhóm chờ người khác giải, rồi chép.
- Đến lượt làm bài nhóm thì im lặng, để một hai bạn gánh cả phần trình bày.
- Lớn rồi vẫn đợi mẹ soạn cặp, nhắc giờ, gọi dậy.
- Chọn trường, chọn ngành theo bạn thân vì “đi theo cho có người lo”.
Gợi ý ý cho đề nghị luận về thói dựa dẫm
Đề thường gặp có hai dạng: bàn về thực trạng một bộ phận bạn trẻ dựa dẫm, ỷ lại vào người khác trong học tập và công việc, hoặc viết bài thuyết phục một người bạn bỏ thói quen ấy. Dàn ý có thể đi theo bốn chặng:
- Giải thích: dựa dẫm, ỷ lại là trông chờ người khác làm thay việc của mình, thiếu ý thức tự lo liệu.
- Thực trạng: chép lời giải trên mạng, phó mặc bài nhóm, việc nhà để cha mẹ làm hết, đi làm thì đợi cấp trên chỉ từng bước.
- Nguyên nhân và tác hại: do được bao bọc quá kĩ, do ngại khó, do công cụ làm hộ quá sẵn. Hậu quả là năng lực không lớn lên, gặp biến cố một mình thì lúng túng, người bên cạnh phải gánh thêm.
- Giải pháp: nhận việc vừa sức rồi tự làm đến cùng; cha mẹ bớt làm thay; thầy cô chấm cả quá trình làm bài, đâu phải mỗi đáp án.
Nên có một đoạn phản đề: nhờ giúp không phải là ỷ lại. Hỏi bạn chỗ chưa hiểu rồi tự làm tiếp là học hỏi; đưa vở cho bạn làm hộ mới là ỷ lại. Bài mẫu “Lời giải trên mạng không làm bài hộ trí nhớ” trong tuyển bài luận thuyết phục bạn bỏ một thói quen bàn đúng chuyện chép lời giải có sẵn. Muốn tham khảo cách viết phần giải pháp, xem thêm văn mẫu nghị luận về vấn đề cần giải quyết.
Nhờ cậy, phụ thuộc hay tự lập?
| Từ | Quan hệ với dựa dẫm, ỷ lại | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhờ cậy, nhờ vả | Gần nghĩa nhưng trung tính hơn | Nhờ một lần không sao; nhờ mãi mới thành dựa dẫm |
| Phụ thuộc | Gần nghĩa, rộng hơn | Dùng cả cho nước, cho doanh nghiệp: phụ thuộc nhập khẩu |
| Ăn bám | Nặng hơn nhiều | Sống nhờ hoàn toàn vào người khác, lời chê gay gắt |
| Tự lập, tự lực | Trái nghĩa | Tự lo cho mình bằng sức mình |
| Chủ động, tự chủ | Trái nghĩa | Tự quyết định, không đợi người khác thúc |
Hai bài giải nghĩa phía trái nghĩa có thể đọc tiếp: lối sống tự lập và tính tự chủ ở tuổi học trò. Ỷ lại cũng thường mọc lên từ một nếp nghĩ lặp đi lặp lại; vì vậy muốn bỏ nó, cách hiệu quả là thay từng thói quen nhỏ hằng ngày thay vì quyết tâm suông.
Lưu ý cách viết: “ỷ lại” là dấu hỏi trên chữ y, không viết “ỉ lại”. Và đừng lẫn với “ỷ y” (chủ quan, tin là không sao): người ỷ y vẫn tự làm, chỉ là làm cẩu thả; người ỷ lại thì để người khác làm.
Chuyện dựa dẫm, ỷ lại ở nhà và ở lớp
Ỷ lại là gì?
Là dựa vào công sức người khác một cách quá đáng, trong khi bản thân không chịu cố gắng. Người có tính ỷ lại biết mình làm được nhưng vẫn chờ người khác làm, vì tin chắc sẽ có ai đó lo.
Dựa dẫm là gì?
Là dựa vào người khác để làm việc hay để sống, thường hàm ý chê. “Hai anh em dựa dẫm vào nhau mà sống” có thể chỉ hoàn cảnh khó; còn “tính hay dựa dẫm” thì rõ là phê phán.
Thói quen dựa dẫm, ỷ lại có tác hại gì?
Kĩ năng không được luyện nên mãi non; khi người đỡ mình vắng mặt thì lúng túng. Người bị dựa vào cũng mệt, và các mối quan hệ dễ sinh bực bội.
Ỷ lại tiếng Anh là gì?
Thường dịch là to rely too much on hoặc to be overly dependent on ai đó; tính ỷ lại là over-dependence. Từ dependent đứng một mình thì trung tính, chỉ sự phụ thuộc nói chung.