Cụm từ là tổ hợp gồm từ hai từ trở lên kết hợp với nhau theo quan hệ ngữ pháp, chưa thành câu trọn vẹn, như những quyển vở mới, đang chạy rất nhanh, xanh như tàu lá. Trong ngữ pháp tiếng Việt, cụm từ còn được gọi là ngữ. Nó lớn hơn từ nhưng nhỏ hơn câu, và thường hoạt động trong câu như một từ.
| Khái niệm | Tổ hợp từ có quan hệ ngữ pháp, chưa diễn đạt trọn một ý như câu |
| Nghĩa thông thường | Một nhóm từ đi liền nhau, có nghĩa (nghĩa rộng ngoài ngữ pháp) |
| Thuộc | Ngữ pháp tiếng Việt; học từ Tiếng Việt tiểu học, hệ thống ở Ngữ văn 6–7 |
| Dấu hiệu nhận biết | Có từ hai từ; thường có một từ làm trung tâm; thiếu kết cấu chủ – vị trọn vẹn để thành câu |

Cụm từ trong sách Ngữ văn và trong ngôn ngữ học
Ở trường, học sinh gặp cụm từ trước hết qua ba kiểu quen thuộc, gọi theo từ chính của cụm: danh từ, động từ hay tính từ. Cách sách giảng khá thống nhất: mỗi cụm có một từ chính đứng giữa, quanh nó là những từ phụ chen vào phía trước hoặc nối theo phía sau để nói rõ hơn về từ chính ấy.
Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học dẫn mục “cụm từ” về mục “ngữ”, với ví dụ quen thuộc: thành ngữ là cụm từ cố định. Các giáo trình ngữ pháp coi cụm từ là đơn vị nằm giữa từ và câu. Nó có cấu tạo bên trong (các từ gắn với nhau theo quan hệ chính phụ, đẳng lập hay chủ – vị), nhưng khi vào câu thì cả cụm thường gánh chung một chức vụ, ví dụ đứng ở vị trí chủ ngữ.
Ngoài ngữ pháp, người ta vẫn nói “cụm từ” theo nghĩa rộng để chỉ một nhóm vài từ đi liền nhau: “cụm từ khóa”, “cụm từ hot trên mạng”. Bài này bàn nghĩa ngữ pháp, nghĩa học sinh cần nắm khi làm bài.
Bốn dấu hiệu để nhận ra một cụm từ
- Có ít nhất hai từ. “Sách” là từ; “quyển sách này” là cụm từ.
- Các từ gắn với nhau bằng quan hệ ngữ pháp, không chỉ đứng cạnh nhau tình cờ. Trong “tôi đọc sách”, “đọc sách” là cụm động từ vì “sách” bổ sung cho “đọc”.
- Thường có một từ trung tâm mang nghĩa chính, các từ còn lại là phần phụ. Bỏ phần phụ đi, câu vẫn đứng được, chỉ kém cụ thể.
- Chưa thành câu: cụm từ không tự mang ý trọn vẹn, không có ngữ điệu kết thúc câu. “Những bông hoa đỏ” chưa nói được điều gì về những bông hoa ấy.
Một mẹo thử nhanh: thay cả tổ hợp bằng một từ đơn. Nếu câu vẫn đúng ngữ pháp (thay “tất cả những học sinh lớp em” bằng “chúng em”), tổ hợp đó gần như chắc là một cụm từ.
Các loại cụm từ thường gặp
Có hai cách chia hay dùng. Cách thứ nhất dựa vào quan hệ giữa các từ:
- Cụm chính phụ: một từ làm trung tâm, từ khác phụ thuộc vào nó. Ví dụ: ngôi nhà nhỏ, đã ăn cơm.
- Cụm đẳng lập: các từ ngang hàng, thường nối bằng “và”, “với”, “hay”. Ví dụ: bố và mẹ, học hay chơi.
- Cụm chủ – vị: có cả chủ ngữ và vị ngữ nhưng nằm trong một câu lớn hơn, chưa đứng riêng. Ví dụ: trong “Tôi biết bạn ấy giỏi toán“, phần in nghiêng là cụm chủ – vị làm phụ ngữ cho “biết”.
Cách thứ hai, quen thuộc trong sách giáo khoa, dựa vào từ loại của từ trung tâm trong cụm chính phụ:
| Loại cụm | Từ trung tâm | Phần phụ thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Cụm danh từ | Danh từ | Trước: những, các, mọi, một; sau: này, ấy, của em | những chiếc lá vàng ấy |
| Cụm động từ | Động từ | Trước: đã, đang, sẽ, chưa, đừng; sau: đối tượng, nơi chốn, cách thức | đang tưới cây ngoài vườn |
| Cụm tính từ | Tính từ | Trước: rất, hơi, quá, vẫn còn; sau: lắm, như…, hơn… | vẫn còn trẻ lắm |
Ngoài ra, giới nghiên cứu còn nhắc đến cụm số từ, cụm đại từ, nhưng ở phổ thông ít gặp. Riêng cụm danh từ có mô hình ba phần đã có bài riêng: mô hình và cách tìm cụm danh từ.
Một nhóm đặc biệt là cụm từ cố định: tổ hợp đã đông cứng, dùng nguyên khối như một từ, nghĩa không cộng đơn giản từ nghĩa các từ con. Ăn ốc nói mò, qua cầu rút ván, con gái rượu thuộc nhóm này. Đây chính là lĩnh vực của thành ngữ và cách phân biệt với tục ngữ.
Cụm từ, từ ghép và câu: ranh giới nằm ở đâu?
| Tiêu chí | Từ ghép | Cụm từ tự do | Câu |
|---|---|---|---|
| Số lượng | Một từ (nhiều tiếng) | Nhiều từ | Nhiều từ, có thể chỉ một từ đặc biệt |
| Có chen thêm từ được không | Khó: “xe đạp” không thành “xe mới đạp” | Dễ: “áo đẹp” thành “áo rất đẹp” | Được, miễn giữ kết cấu |
| Ý trọn vẹn | Không, chỉ gọi tên | Không | Có, kèm ngữ điệu kết thúc |
| Ví dụ | hoa hồng (tên loài hoa) | hoa màu hồng | Hoa hồng nở rồi. |
Chỗ dễ nhầm nhất là giữa từ ghép và cụm từ, vì cả hai đều gồm nhiều tiếng. “Hoa hồng” chỉ một loài hoa là từ ghép; “hoa màu hồng” có thể là hoa cúc, hoa sen, miễn có màu hồng, nên là cụm từ. Bài từ ghép chính phụ và đẳng lập có thêm nhiều cặp ví dụ để luyện mắt.
Cụm từ trong câu ca dao và thơ Nguyễn Du
Hai cụm so sánh trong ca dao về công cha nghĩa mẹ
Công cha như núi Thái Sơn,
Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.
“Núi Thái Sơn” là cụm danh từ (trung tâm “núi”, phụ sau “Thái Sơn”); “nước trong nguồn chảy ra” cũng là cụm danh từ, phần phụ sau dài hơn nhiều. Nhờ phần phụ ấy mà hình ảnh không dừng ở “núi”, “nước” chung chung: núi là ngọn núi cao lớn nổi tiếng, nước là dòng nước từ nguồn chảy mãi không cạn. Công cha nghĩa mẹ vì thế được đo bằng hai hình ảnh vừa cao lớn vừa vô tận.
Cõi người ta trong câu mở đầu Truyện Kiều
Trăm năm trong cõi người ta,
“Trăm năm” là cụm danh từ chỉ thời gian (số từ “trăm” đứng trước danh từ “năm”); “cõi người ta” là cụm danh từ chỉ thế giới con người. Chỉ bằng hai cụm từ, Nguyễn Du đã đặt ra khung lớn nhất cho câu chuyện: một đời người giữa cõi đời. Học sinh lớp 9 sẽ còn gặp lại cách dùng cụm từ giàu hình ảnh ấy khi học đoạn trích Cảnh ngày xuân sách Cánh diều. Muốn thấy cụm từ làm nên sức gợi của câu thơ, cứ thử bỏ phần phụ đi (“trong cõi”) là câu mất ngay độ rộng.
Cụm động từ trong lời kết của Truyện Kiều
Thiện căn ở tại lòng ta,
“Ở tại lòng ta” là cụm động từ: trung tâm “ở”, phần phụ sau “tại lòng ta” chỉ nơi chốn. Cả cụm làm vị ngữ cho chủ ngữ “thiện căn”. Câu thơ khẳng định gốc thiện không ở đâu xa mà nằm ngay trong lòng mỗi người.
Luyện tập nhận biết cụm từ có đáp án
Câu 1: Trong câu “Mấy bạn nhỏ trong xóm đang thả diều trên đê”, hãy tìm các cụm từ và cho biết loại.
Đáp án: “Mấy bạn nhỏ trong xóm” là cụm danh từ (trung tâm “bạn”), làm chủ ngữ. “Đang thả diều trên đê” là cụm động từ (trung tâm “thả”, phụ trước “đang”, phụ sau “diều trên đê”), làm vị ngữ.
Câu 2: Tổ hợp nào là từ ghép, tổ hợp nào là cụm từ: bánh mì, bánh của mẹ làm, xe máy, máy chạy êm.
Đáp án: Từ ghép: bánh mì, xe máy (gọi tên một loại sự vật, không chen từ vào được). Cụm từ: bánh của mẹ làm (cụm danh từ), máy chạy êm (cụm chủ – vị, chủ ngữ “máy”, vị ngữ “chạy êm”).
Câu 3: Mở rộng các từ sau thành cụm từ có đủ phần trước và phần sau: “sân trường”, “học”, “chăm chỉ”.
Đáp án tham khảo: cả sân trường rợp bóng phượng (cụm danh từ); vẫn học bài đến khuya (cụm động từ); rất chăm chỉ như bố (cụm tính từ). Phần trước bổ sung số lượng, thời gian, mức độ; phần sau làm rõ đặc điểm, đối tượng hoặc so sánh.
Câu 4: “Ăn cháo đá bát” là cụm từ tự do hay cụm từ cố định? Vì sao?
Đáp án: Là cụm từ cố định (thành ngữ). Nghĩa của nó, chê kẻ vô ơn, không suy ra trực tiếp từ việc ăn cháo hay đá bát; các từ cũng không thay đổi tùy ý được, không ai nói “ăn phở đá bát”.
Cụm từ: chỗ học sinh hay hỏi lại
Cụm từ cố định là gì?
Là cụm từ có cấu tạo và nghĩa ổn định, được dùng nguyên khối như một từ, chủ yếu là thành ngữ và quán ngữ. Khác với cụm từ tự do do người nói tự ghép khi cần, cụm từ cố định đã có sẵn trong vốn từ.
Cụm từ gồm mấy loại?
Theo quan hệ giữa các từ có ba loại: chính phụ, đẳng lập, chủ – vị. Theo từ trung tâm của cụm chính phụ, ở trường thường học ba loại, lấy danh từ, động từ và tính từ làm trung tâm.
Cụm từ có phải là câu không?
Không. Cụm từ chưa diễn đạt một ý trọn vẹn và không có ngữ điệu kết thúc câu. Một cụm chủ – vị chỉ thành câu khi đứng độc lập và nói trọn một ý.
Cụm từ tiếng Anh là gì?
Thường dịch là phrase, ví dụ noun phrase (cụm danh từ), verb phrase (cụm động từ). Cụm chủ – vị nằm trong câu lớn thì gần với khái niệm clause, tương ứng với mệnh đề trong ngữ pháp.