Bài 6: Ngôi nhà là bài cuối Chủ đề 2: Mái ấm gia đình, sách Tiếng Việt lớp 1 Kết nối tri thức tập 2, trang 40–41. Bài có 6 hoạt động: giải câu đố, đọc bài thơ, tìm tiếng cùng vần, trả lời câu hỏi, học thuộc lòng và vẽ ngôi nhà em yêu thích.

Khởi động: Giải câu đố (trang 40)
Câu 1 (trang 40): Giải câu đố
Cái gì để tránh nắng mưa
Đêm được an giấc, từ xưa vẫn cần?
(Là gì?)
Bốn tranh gợi ý: ngôi nhà, chiếc ô, chiếc áo mưa, chiếc võng mắc giữa hai cây.
Trả lời: Đó là ngôi nhà.
Vì sao? Ô và áo mưa chỉ che mưa nắng khi ta đi đường; võng để nằm chơi, không che được mưa. Chỉ có ngôi nhà vừa che nắng che mưa, vừa cho ta ngủ ngon mỗi đêm, và từ xưa đến nay ai cũng cần.
Đọc: Ngôi nhà (trang 40–41)
Câu 2 (trang 40): Đọc
Bài thơ Ngôi nhà (Tô Hà).
Từ ngữ: xao xuyến, đầu hồi, lảnh lót, mái vàng, rạ, mộc mạc
Trả lời: Ngôi nhà là bài thơ của nhà thơ Tô Hà, có 3 khổ, mỗi khổ 4 dòng, mỗi dòng 4 chữ. Ba khổ đều bắt đầu bằng hai chữ “Em yêu”:
- Khổ 1: em yêu hàng cây xoan trước ngõ đang nở hoa tím nhạt thành từng chùm.
- Khổ 2: em yêu tiếng chim hót ở đầu nhà, mái nhà lợp rạ vàng và sân phơi đầy rạ.
- Khổ 3: em yêu ngôi nhà giản dị làm bằng gỗ, tre; yêu nhà cũng như yêu đất nước.
Giải nghĩa từ ngữ:
- xao xuyến: ở đây tả hoa xoan nở rung rinh, khiến lòng người bâng khuâng.
- đầu hồi: bức tường ở hai đầu ngôi nhà.
- lảnh lót: tiếng kêu, tiếng hót cao, trong và vang xa.
- mái vàng: mái nhà lợp bằng rơm rạ có màu vàng.
- rạ: phần gốc cây lúa còn lại sau khi gặt, phơi khô để lợp nhà hoặc đun bếp.
- mộc mạc: giản dị, không cầu kì, giữ nguyên vẻ tự nhiên.
Gợi ý đọc: đọc nhịp 2/2 (Em yêu / nhà em), giọng tha thiết, trìu mến; nghỉ hơi cuối mỗi dòng, nghỉ dài hơn sau mỗi khổ. Đọc đúng: xoan, xao xuyến, lảnh lót, thơm phức, mộc mạc.
Nội dung chính bài Ngôi nhà
Bài thơ là lời bạn nhỏ kể về ngôi nhà ở làng quê: có hàng xoan nở hoa, có tiếng chim, mái rạ vàng, tường gỗ tre giản dị. Bạn nhỏ yêu ngôi nhà của mình tha thiết, và từ tình yêu nhà mà thêm yêu quê hương, đất nước.
Tìm hiểu bài (trang 41)
Câu 3 (trang 41): Tìm tiếng cùng vần với mỗi tiếng chùm, phơi, nước
Mẫu: chùm – cụm
Trả lời:
| Tiếng | Vần | Tiếng cùng vần |
| chùm | um | cụm, trùm, chum, cúm, tủm (tủm tỉm) |
| phơi | ơi | chơi, trời, mời, bơi, rơi, đời |
| nước | ươc | bước, trước, được, thước, lược, ước |
Lưu ý: “nước” có vần ươc (c ở cuối), nên “nướng”, “lượt” không cùng vần với “nước”.
Câu 4 (trang 41): Trả lời câu hỏi
a. Trước ngõ nhà của bạn nhỏ có gì?
b. Tiếng chim hót ở đầu hồi như thế nào?
c. Câu thơ nào nói về hình ảnh mái nhà?
Trả lời:
- a. Trước ngõ nhà bạn nhỏ có hàng xoan đang nở hoa thành từng chùm như mây.
- b. Chim hót ở đầu hồi nghe lảnh lót, tức là cao, trong trẻo và vang xa.
- c. Câu thơ nói về mái nhà là “Mái vàng thơm phức”. Mái nhà lợp rạ mới nên có màu vàng và tỏa mùi thơm.
Học thuộc lòng và vẽ tranh (trang 41)
Câu 5 (trang 41): Học thuộc lòng hai khổ thơ đầu
Trả lời: Hai khổ cần thuộc là khổ 1 (hàng xoan) và khổ 2 (tiếng chim, mái rạ). Cách học:
- Nhớ hai khổ đều mở đầu bằng “Em yêu”: khổ 1 yêu nhà, khổ 2 yêu tiếng chim.
- Nhớ hình ảnh theo thứ tự: hàng xoan, hoa nở, mây; rồi tiếng chim, đầu hồi, mái vàng, sân phơi.
- Đọc to mỗi khổ 3 lần, che sách đọc lại, sai chỗ nào mở sách xem chỗ ấy.
Câu 6 (trang 41): Vẽ ngôi nhà mà em yêu thích và đặt tên cho bức tranh em vẽ
Trả lời: Em có thể vẽ chính ngôi nhà mình đang ở hoặc ngôi nhà em mơ ước. Gợi ý:
- Vẽ khung nhà: thân nhà hình vuông hoặc chữ nhật, mái hình tam giác hay hình thang, thêm cửa ra vào, cửa sổ.
- Vẽ cảnh quanh nhà: hàng cây, vườn hoa, con đường, ông mặt trời, đàn chim.
- Tô màu tươi sáng, rồi đặt tên tranh. Ví dụ: Ngôi nhà của em, Nhà bà nội ở quê, Ngôi nhà mơ ước.
Xem thêm: lời giải Vở bài tập cùng bài Ngôi nhà; bài trước Bữa cơm gia đình.