Ảo tưởng là ý nghĩ viển vông, tin vào một điều đẹp đẽ nhưng không có cơ sở trong thực tế, hoặc tự đánh giá mình, đánh giá sự việc cao hơn sự thật. Từ này vừa là danh từ (một ảo tưởng) vừa dùng như động từ (ảo tưởng về bản thân). Dân mạng còn có cụm “ảo tưởng sức mạnh” để chê người tự cho mình quá giỏi.
| Nghĩa ngắn | Điều tưởng tượng viển vông, xa rời thực tế; tin sai về mình hoặc về hoàn cảnh |
| Gốc từ | Hán Việt 幻想: ảo/huyễn (giả, không thật) + tưởng (nghĩ, hình dung) |
| Loại từ | Danh từ; dùng như động từ trong “ảo tưởng về…” |
| Sắc thái | Thường chê nhẹ hoặc cảnh tỉnh; trong lời đùa có khi chỉ là trêu |

Ảo tưởng là tưởng điều gì?
Mục từ ảo tưởng trong các từ điển tiếng Việt phổ thông tách hai cách dùng. Ở dạng danh từ, đó là sự tưởng tượng thường hướng về phía trước, dựa trên mong muốn mà thoát ly hiện thực: ôm ảo tưởng về một công việc nhàn mà lương cao. Ở dạng động từ, đó là việc có ý nghĩ viển vông, mơ hồ: đừng ảo tưởng rằng học tủ ba bài là đủ qua môn.
Cái được “tưởng” trong ảo tưởng có thể là ba thứ. Một là về bản thân: nghĩ mình hát hay, đẹp trai, được nhiều người thích hơn thực tế. Hai là về người khác: tin người yêu sẽ tự thay đổi sau khi cưới. Ba là về hoàn cảnh: tin việc khó sẽ tự xuôi mà không cần chuẩn bị. Điểm chung là niềm tin đi trước bằng chứng, và người trong cuộc thường không thấy mình đang tưởng.
Ảo tưởng sức mạnh, câu chê quen của mạng xã hội
Trên mạng, “ảo tưởng sức mạnh” dùng cho người tự tin quá mức so với khả năng: chơi game mới vài ván đã đòi thách đấu cao thủ, học hai buổi đàn đã định đi thi. Cụm từ nghe nặng nhưng thường được dùng để trêu, nhất là khi chính người nói tự nhận: “Tối qua mình ảo tưởng sức mạnh, hứa làm xong ba bài luận trong một đêm.”
Gần nghĩa với nó có trào lưu tự huyễn hoặc kiểu delulu của giới trẻ, vốn mượn chữ delusional trong tiếng Anh. Khác nhau ở chỗ delulu đôi khi được nói với vẻ vui vẻ, tự nhận, còn “ảo tưởng” khi người khác nói về mình thì ít khi là lời khen. Còn tự huyễn thì nặng về chuyện tự lừa mình, cố tin điều không thật để khỏi nhìn thẳng vào thực tế.
Chữ 幻 trong ảo tưởng
Chữ thứ nhất là 幻, tiếng Việt quen đọc là ảo, âm Hán Việt gốc là huyễn. Thiều Chửu giảng là dối giả, giả mà làm hệt như thực; vì vậy mới có ảo thuật (làm giả mà trông như thật), huyễn hoặc (làm mê hoặc người). Chữ thứ hai là 想 tưởng: nghĩ tới, hình dung điều chưa xảy ra, như trong tưởng tượng, mộng tưởng, lý tưởng.
Ghép lại, ảo tưởng là “nghĩ ra một điều không có thật”. Cũng chữ 幻 ấy đứng sau chữ 玄 thành huyền huyễn, tên một dòng truyện mạng Trung Quốc; còn đọc theo âm gốc, 幻想 cũng có lúc được viết là huyễn tưởng. Họ hàng gần của từ này là không tưởng (nghĩ ra điều không thể thành) và vọng tưởng (mong điều quá tầm).
Ảo tưởng, hoang tưởng, ảo giác khác nhau thế nào?
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ảo tưởng | Niềm tin, mong đợi viển vông trong đời thường; nói ra có thể tỉnh lại | Ảo tưởng rằng không ôn vẫn được điểm cao |
| Hoang tưởng | Niềm tin sai lệch, cố định, thường dùng trong y học tâm thần; đời thường hay dùng để chê nặng | Cụm “hoang tưởng tự cao” trong sách tâm lý |
| Ảo giác | Giác quan nhận ra thứ không có (thấy, nghe nhầm) | Đi đường nắng gắt, tưởng thấy vũng nước phía xa |
| Mơ mộng | Thả trí tưởng tượng, không nhất thiết tin là thật | Ngồi mơ mộng về chuyến đi Đà Lạt |
Từ đồng nghĩa gần nhất là ảo mộng, mộng ảo, mộng tưởng. Trái nghĩa là cách nhìn thực tế, tỉnh táo, sáng suốt. Còn nếu một niềm tin sai lệch kéo dài, khiến người ta lo sợ hay sống khác hẳn thường ngày, đó không còn là chuyện từ ngữ nữa; nên nhờ người thân đưa đi gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý.
Một điểm nhỏ mà hay viết sai: ảo tưởng khác thói quen nghĩ tích cực có căn cứ. Người lạc quan vẫn chuẩn bị cho tình huống xấu; người ảo tưởng thì không tin tình huống xấu có thể đến. Một câu dễ nhớ: hy vọng thì đi kèm kế hoạch, ảo tưởng thì đi kèm chữ “chắc chắn”.
Ảo tưởng trong tình yêu, trong học hành và tiếng Anh
Ảo tưởng sức mạnh là gì?
Là cách nói vui trên mạng, chỉ người tự cho mình mạnh, giỏi hơn thực tế rồi làm việc quá sức. Cụm này mang sắc thái chế giễu, nên dùng với bạn thân thì được, nhận xét người lạ thì dễ gây mất lòng.
Ảo tưởng trong tình yêu nghĩa là gì?
Thường là tin vào hình ảnh mình tự vẽ ra về người kia: nghĩ họ hoàn hảo, nghĩ họ thích mình chỉ vì vài tin nhắn. Khi gặp đời thật, khoảng cách giữa hình ảnh và con người làm người ta hụt hẫng.
Ảo tưởng tiếng Anh là gì?
Hay gặp nhất là illusion (ý niệm sai, ảo vọng), fantasy (tưởng tượng xa vời) và delusion (niềm tin sai lệch, nặng hơn, hay dùng trong y học). “Ảo tưởng về bản thân” có thể dịch là to have illusions about oneself.
Ảo tưởng có phải lúc nào cũng xấu?
Mơ ước lớn không phải ảo tưởng. Chỉ khi niềm tin ấy khiến người ta bỏ qua sự thật, không chuẩn bị và không chịu nghe ai góp ý thì nó mới thành vấn đề.