Từ phức là từ gồm hai tiếng trở lên kết hợp lại để mang một nghĩa chung, ví dụ xe đạp, quần áo, lung linh. Từ đơn là từ chỉ có một tiếng, như mẹ, mưa, chạy, xanh. Hai khái niệm được học từ Tiếng Việt 4 và nhắc lại ở Ngữ văn 6; từ phức lại chia tiếp thành từ ghép và từ láy.
| Từ phức | Từ đơn | |
|---|---|---|
| Nghĩa ngắn | Từ có từ hai tiếng trở lên | Từ chỉ có một tiếng |
| Phân loại | Từ ghép, từ láy | Không chia nhỏ hơn |
| Ví dụ | học sinh, nhà cửa, long lanh | sách, bút, đi, đẹp |

Từ phức: khi nhiều tiếng cùng gánh một nghĩa
Gọi là “phức” vì từ được tạo bởi nhiều đơn vị nhỏ (tiếng). Điều quan trọng không nằm ở con số mà ở chỗ các tiếng ấy dính chặt với nhau thành một khối nghĩa. Xe đạp không phải “xe” cộng “đạp” một cách tùy tiện, mà là tên một loại xe cụ thể. Tách ra thì nghĩa đổi.
Các tiếng trong từ phức kết hợp theo hai cách, và đó cũng là cơ sở để chia từ phức làm hai loại:
- Theo nghĩa, ta có từ ghép. Các tiếng đều có nghĩa (hoặc từng có nghĩa) và quan hệ với nhau về nghĩa: bàn ghế, ông bà (ngang hàng), hoa hồng, bút chì (tiếng sau bổ nghĩa cho tiếng trước). Hai kiểu đẳng lập, chính phụ được trình bày ở bài từ ghép đẳng lập, chính phụ và cách nhận ra.
- Theo âm, ta có từ láy. Các tiếng lặp lại âm đầu, vần hoặc cả tiếng: rì rào, lom khom, xanh xanh. Thường chỉ một tiếng có nghĩa, có khi không tiếng nào có nghĩa riêng. Các kiểu láy toàn bộ, láy bộ phận có trong bài phân loại từ láy kèm ví dụ SGK.
Từ phức có thể dài hơn hai tiếng: hợp tác xã, máy bay trực thăng, sạch sành sanh. Tiếng Việt cũng có những từ láy bốn tiếng như lúng ta lúng túng, nhưng phần lớn từ phức chỉ có hai tiếng.
Từ đơn: một tiếng, trọn một nghĩa
Từ đơn là từ được cấu tạo bởi một tiếng. Phần lớn từ cơ bản nhất của tiếng Việt là từ đơn: tên người thân (bố, mẹ, anh, chị), bộ phận cơ thể (tay, chân, mắt), hoạt động (ăn, ngủ, đi, nói), tính chất (to, nhỏ, đỏ, xanh). Vì ngắn và quen, từ đơn rất dễ kết hợp để tạo ra từ phức: mẹ + con thành mẹ con, xanh lặp lại thành xanh xanh.
Có một trường hợp nên biết dù sách tiểu học không dạy: các từ vay mượn như cà phê, ra-đi-ô, xà phòng có hai, ba tiếng, nhưng từng tiếng không có nghĩa trong tiếng Việt. Một số tài liệu ngôn ngữ học gọi đây là từ đơn nhiều tiếng, vì xét về cấu tạo, chúng là một khối không phân tích được. Làm bài ở lớp 4 và lớp 6, học sinh cứ theo tiêu chí đếm tiếng của sách giáo khoa.
Bảng so sánh từ đơn và từ phức theo năm tiêu chí
| Tiêu chí | Từ đơn | Từ phức |
|---|---|---|
| Số tiếng | Một | Hai trở lên |
| Cách tạo thành | Có sẵn, không ghép từ đơn vị nhỏ hơn | Ghép các tiếng theo quan hệ nghĩa (từ ghép) hoặc quan hệ âm (từ láy) |
| Nghĩa | Thường chung, khái quát: cây, hoa | Thường cụ thể hơn (cây cam, hoa hồng), tổng hợp hơn (cây cối, hoa lá) hoặc có sắc thái gợi tả (hoa hoét) |
| Khi viết văn | Ngắn gọn, mạnh, rõ | Giàu hình ảnh, âm thanh, sắc thái; từ láy đặc biệt hay dùng khi miêu tả |
| Ví dụ trong một câu | Gió / thổi / lá / vàng / rơi / lả tả / trên / sân trường. Từ đơn: gió, thổi, lá, vàng, rơi, trên. Từ phức: lả tả (láy), sân trường (ghép). | |
Bảng cho thấy hai loại không hơn kém nhau, mỗi loại có việc riêng. Câu văn hay thường đan xen: từ đơn giữ nhịp gọn, từ phức thêm màu sắc. Sơ đồ đầy đủ “từ → từ đơn, từ phức → từ ghép, từ láy” nằm trong bài tiếng, từ và cấu tạo từ ở lớp 6.
Đếm tiếng chưa đủ: tách từ trước rồi mới xếp loại
Muốn biết một tiếng đứng trong câu là từ đơn hay chỉ là một phần của từ phức, phải tách từ trước. Hai câu sau chứa cùng hai tiếng “áo” và “dài”:
- Mẹ mặc áo dài đi dự lễ. Ở đây “áo dài” gọi tên trang phục truyền thống, không thể chen chữ vào giữa (“áo rất dài” sẽ là chuyện khác). Đây là một từ phức (từ ghép).
- Cái áo này dài quá. Ở đây “áo” và “dài” là hai từ đơn: một danh từ, một tính từ nói về độ dài.
Ngược lại, ăn cơm là hai từ đơn, vì có thể nói “ăn bát cơm”, “ăn hết cơm” mà nghĩa của từng chữ vẫn giữ nguyên. Còn bánh mì là một từ phức: không ai nói “bánh của mì” để chỉ ổ bánh quen thuộc ấy.
Đây là dạng bài hay gặp trong phần tiếng Việt của đề ôn cuối kì I Ngữ văn 6 sách Cánh diều, thường dưới dạng: tìm từ đơn, từ phức trong một đoạn văn rồi xếp từ phức vào nhóm ghép hoặc láy.
Câu hỏi quen thuộc về từ đơn và từ phức
Từ đơn là gì, có những ví dụ nào?
Từ đơn là từ chỉ gồm một tiếng, như nhà, cây, ăn, đẹp, và. Từ đơn có thể là danh từ, động từ, tính từ hay quan hệ từ; điều duy nhất cần xét là số tiếng tạo nên từ.
Từ phức gồm những loại nào?
Gồm hai loại: từ ghép (các tiếng quan hệ với nhau về nghĩa, như sách vở, xe máy) và từ láy (các tiếng lặp âm, như lấp lánh, ầm ầm). Từ ghép lại chia thành ghép đẳng lập và ghép chính phụ.
“Học sinh” là từ đơn hay từ phức?
Là từ phức, cụ thể là từ ghép, vì gồm hai tiếng “học” và “sinh” cùng tạo một nghĩa: người đi học ở trường phổ thông.
Có những ví dụ từ phức nào dễ nhớ?
Từ ghép: bạn bè, cửa sổ, máy tính, cây cối. Từ láy: róc rách, mênh mông, hớn hở, lăn tăn. Từ ba tiếng trở lên: hợp tác xã, xe ô tô.
Làm sao phân biệt từ phức với hai từ đơn đứng cạnh nhau?
Thử chen một từ vào giữa hoặc đảo vị trí. Nếu chen được mà nghĩa không đổi (áo dài → áo rất dài khi nói về độ dài), đó là hai từ đơn. Nếu chen vào làm mất nghĩa vốn có (áo dài là trang phục), đó là một từ phức.