Từ trái nghĩa với thoải mái là khó chịu, bức bối, ngột ngạt (khi nói về cảm giác) và gò bó, tù túng (khi nói về sự tự do). Từ đồng nghĩa với thoải mái là dễ chịu, khoan khoái, thư thái, tự nhiên, tự do. Thoải mái gom nhiều nét nghĩa trong một từ, nên phải xem câu đang nói nét nào rồi mới chọn được từ đối lập.
| Trái nghĩa | khó chịu, bức bối, ngột ngạt, bứt rứt · gò bó, tù túng, bó buộc · khắt khe, câu nệ (nói về tính người) |
| Đồng nghĩa | dễ chịu, khoan khoái, thư thái · tự do, tự nhiên · dễ tính, cởi mở (khẩu ngữ) |
| Loại từ | tính từ |
| Nghĩa gốc | dễ chịu, được hoạt động tự nhiên theo ý muốn, không bị gò bó |

Thoải mái trái nghĩa với gì? Tách theo ba nét nghĩa
Từ điển Hoàng Phê gói nét “dễ chịu” và nét “không bị gò bó” vào cùng một nghĩa, thêm một nghĩa khẩu ngữ là dễ dãi, tự nhiên khi tiếp xúc. Khi tìm từ trái nghĩa, tách ba nét ra sẽ dễ chọn hơn:
| Nét nghĩa của thoải mái | Từ trái nghĩa | Ví dụ đối lập |
|---|---|---|
| dễ chịu trong người, trong lòng | khó chịu, bứt rứt, bức bối, ngột ngạt | phòng mát thoải mái ↔ phòng bí, ngột ngạt |
| tự do, không bị hạn chế | gò bó, tù túng, bó buộc | giờ giấc thoải mái ↔ giờ giấc gò bó |
| tính dễ gần (khẩu ngữ) | khắt khe, khó tính, câu nệ | sếp thoải mái ↔ sếp khắt khe |
Khó chịu là cặp đối lập sát nhất: chính từ điển định nghĩa khó chịu là “không thoải mái”. Gò bó thì có bài riêng ở nghĩa của gò bó, bó buộc; nếu cần tách bứt rứt với bồn chồn, xem cảm giác bứt rứt.
Đi theo chiều ngược lại, các từ cùng nghĩa với khó chịu như khó ở, bực mình được phân biệt ở những từ cùng nghĩa với khó chịu.
Đi theo chiều ngược, căng thẳng có nhóm từ riêng và hai nghĩa đầu óc, thời cuộc được tách ở từ cùng nghĩa với căng thẳng.
Đừng xếp nóng lòng, buồn bã vào nhóm trái nghĩa
Một số đáp án trên mạng cho “nóng lòng” là trái nghĩa với thoải mái. Nóng lòng là mong ngóng, muốn việc gì đến thật nhanh; người nóng lòng chưa chắc đã khó chịu. Buồn bã cũng không phải, vì nó đối với vui. Còn căng thẳng chỉ trái nghĩa ở mặt tinh thần (đầu óc căng thẳng ↔ đầu óc thoải mái), không dùng được cho căn phòng hay bộ quần áo; ranh giới với áp lực có ở bài giải nghĩa căng thẳng.
Khoan khoái, sảng khoái là cảm giác nhẹ người; chiều ngược của chúng, từ mệt nhọc đến mệt nhoài, được xếp ở các từ chỉ trạng thái mệt mỏi.
Những từ đồng nghĩa với thoải mái và chỗ dùng
| Từ | Sắc thái | Dùng khi |
|---|---|---|
| dễ chịu | cảm giác êm, không có gì phiền | thời tiết dễ chịu, mùi hương dễ chịu |
| khoan khoái | dễ chịu rõ rệt sau khi hết mệt, hết nóng | tắm xong thấy khoan khoái |
| thư thái | nhẹ trong lòng, không phải nghĩ ngợi | tinh thần thư thái |
| tự do, tự nhiên | không bị ai ép, ai giữ | cứ tự nhiên như ở nhà |
| dễ tính, cởi mở | khẩu ngữ, nói về tính người | ông chủ nhà rất cởi mở |
Thư giãn là động từ (thư giãn đầu óc), chỉ gần nghĩa. Thanh thản thì nói về lòng nhẹ nhõm, không áy náy; xem thanh thản và thảnh thơi.
Khi cảm giác dễ chịu đến từ việc trút được gánh nặng, nhẹ nhõm và thanh thản hợp hơn, như phân tích ở các từ cùng nghĩa với nhẹ nhàng.
Thoải mái đổi sang dễ chịu, tự do có được không?
- “Mặc áo cotton thấy thoải mái” → “thấy dễ chịu”: được.
- “Học sinh được thoải mái chọn đề tài” → “được tự do chọn”: được, còn rõ nghĩa hơn.
- “Ngồi nghe nhạc cho đầu óc thoải mái” → “cho đầu óc thư thái”: được.
- “Anh ấy tiêu tiền thoải mái lắm” → “tiêu tiền dễ chịu”: sai nghĩa, ở đây thoải mái là không tính toán, gần với hào phóng.
- “Bà chủ trọ thoải mái” → “bà chủ trọ khoan khoái”: không dùng được, khoan khoái chỉ cảm giác, không chỉ tính người.
Đặt câu với thoải mái, gò bó, khó chịu
- Về quê nghỉ hè, tôi được chạy nhảy thoải mái ngoài bãi sông.
- Bộ đồng phục chật làm Mai thấy gò bó suốt buổi lễ.
- Căn gác không cửa sổ, ở lâu thấy ngột ngạt.
- Trời oi, ai cũng bức bối, cáu gắt vô cớ.
- Gió biển thổi vào mát rượi, cả nhóm thấy khoan khoái hẳn.
- Sống mãi trong căn hộ mười mét vuông, cậu thấy tù túng.
Bài tập tìm từ trái nghĩa với thoải mái
Câu 1: Tìm từ trái nghĩa với thoải mái trong câu: “Không khí lớp học thoải mái.”
Đáp án: căng thẳng hoặc ngột ngạt (không khí lớp học căng thẳng).
Câu 2: Từ nào không trái nghĩa với thoải mái: gò bó, khó chịu, nóng lòng, tù túng?
Đáp án: nóng lòng, vì từ này chỉ sự mong ngóng.
Câu 3: Điền từ đồng nghĩa với thoải mái: “Sau giấc ngủ trưa, ông thấy người …”
Đáp án: khoan khoái (hoặc dễ chịu).
Thắc mắc hay gặp về trái nghĩa của thoải mái
Trái nghĩa với thoải mái là gì?
Thường dùng nhất là khó chịu và gò bó. Nói về không gian thì có ngột ngạt, tù túng; nói về tính người thì có khắt khe.
Thoải mái trái nghĩa với từ gì khi nói về chỗ ở, quần áo?
Chỗ ở chật thì gò bó, tù túng, ngột ngạt; quần áo chật thì gò bó, khó chịu.
Đồng nghĩa với thoải mái là gì?
Dễ chịu, khoan khoái, thư thái, tự do, tự nhiên.
Từ đồng nghĩa với từ thoải mái có phải là an nhiên không?
Chỉ gần. An nhiên là trạng thái bình thản lâu dài của tâm, hẹp hơn thoải mái; xem nghĩa chữ an nhiên.