Trữ tình là cách nói thẳng tình cảm, cảm xúc, tâm trạng của con người, lấy thế giới bên trong làm đối tượng chính. Trong văn học, trữ tình là một trong ba loại tác phẩm lớn, đứng cạnh tự sự và kịch; ngoài đời, chữ này còn dùng như tính từ để khen một bài hát, một khung cảnh giàu cảm xúc. Hiểu trữ tình nghĩa là gì vì thế phải xem nó đang đứng trong câu nào.
| Khái niệm | Bộc lộ trực tiếp cảm xúc, tâm trạng của chủ thể trước đời sống |
| Gốc từ | Hán Việt 抒情: trữ là giãi bày, nói ra; tình là tình cảm |
| Thuộc | Lí luận văn học: một loại tác phẩm (cùng tự sự, kịch); cũng là tính từ đời thường |
| Dấu hiệu nhận biết | Không kể chuyện là chính, có cái “tôi” cảm xúc, cảnh vật nhuốm tâm trạng |

Trữ tình: giãi bày điều trong lòng
Chữ Hán của trữ tình là 抒情. Chữ trữ (抒) có bộ thủ “tay”, nghĩa gốc là múc ra, tháo ra, rồi chuyển sang nghĩa bày tỏ điều đang chứa bên trong. Ghép với tình, cả từ có nghĩa là nói ra cái tình trong lòng. Đáng chú ý là người Việt hay nhầm chữ này với trữ trong “tích trữ, dự trữ” (chữ 貯, cất giữ). Hai chữ đọc giống nhau nhưng nghĩa gần như ngược nhau: một bên giữ lại, một bên đưa ra.
Trong tiếng Việt, Wiktionary ghi trữ tình là tính từ, nói về nghệ thuật nặng về tả tình cảm của con người. Tiếng Anh tương ứng là lyric hoặc lyrical, gốc từ chữ Hi Lạp chỉ cây đàn lia, vì thơ trữ tình cổ vốn được ngâm hát cùng tiếng đàn.
Ở môn Ngữ văn, khái niệm này được hiểu rộng hơn một tính từ. Lí luận văn học chia tác phẩm thành ba loại theo cách phản ánh đời sống: tự sự kể lại sự việc, kịch dựng xung đột qua hành động và lời thoại, còn trữ tình đi thẳng vào thế giới cảm xúc. Thơ, ca dao, khúc ngâm, tùy bút giàu cảm xúc thường được xếp vào loại trữ tình.
Trữ tình, tự sự và kịch đặt cạnh nhau
Đặt ba loại cạnh nhau là cách nhanh nhất để thấy trữ tình khác ở đâu.
| Tiêu chí | Trữ tình | Tự sự | Kịch |
|---|---|---|---|
| Đối tượng chính | Cảm xúc, tâm trạng | Chuỗi sự việc, nhân vật | Xung đột giữa các nhân vật |
| Ai lên tiếng | Chủ thể trữ tình, thường xưng “tôi”, “ta”, “anh”, “em” | Người kể chuyện | Chính các nhân vật, qua lời thoại |
| Cốt truyện | Thường không có, hoặc rất mờ | Có, là xương sống của tác phẩm | Có, đẩy bằng hành động |
| Dung lượng quen gặp | Ngắn, cô đọng | Từ truyện ngắn đến tiểu thuyết | Một hồi đến nhiều hồi, nhiều cảnh |
| Ví dụ | Qua Đèo Ngang, Tiếng gà trưa | Tấm Cám, Lão Hạc | Vũ Như Tô, Romeo và Juliet |
Ranh giới không phải lúc nào cũng cứng. Truyện thơ như Truyện Kiều vừa kể chuyện vừa giãi bày, và một bài thơ trữ tình vẫn có thể mang yếu tố kể chuyện của văn tự sự để làm nền cho cảm xúc.
Năm dấu hiệu nhận ra một văn bản trữ tình
- Có một người đang cảm thấy. Văn bản có chủ thể bộc lộ cảm xúc, gọi là chủ thể bày tỏ cảm xúc trong thơ. Người ấy có thể xưng “tôi”, “ta”, hoặc ẩn đi nhưng vẫn nghe ra giọng.
- Sự việc chỉ làm cớ. Có thể có một chuyến đi, một tiếng gà, một mùa thu, nhưng đó là điểm tựa để cảm xúc nảy ra, không phải câu chuyện cần kể cho trọn.
- Cảnh vật mang tâm trạng. Thiên nhiên hiếm khi chỉ là thiên nhiên; nó buồn, vui, chờ đợi theo người nhìn.
- Ngôn ngữ giàu nhạc tính và hình ảnh. Vần, nhịp, điệp từ, câu cảm thán xuất hiện dày.
- Có một mạch cảm xúc. Cảm xúc chuyển từ điểm này sang điểm khác, đó mới là “cốt truyện” thật của văn bản.
Chỉ cần thấy ba dấu hiệu đầu cùng lúc là đã có cơ sở khá chắc để gọi một văn bản là trữ tình.
Một mảnh tình riêng trên đèo Ngang
Bài Qua Đèo Ngang của Bà Huyện Thanh Quan là ví dụ gọn cho chất trữ tình trong thơ trung đại. Sáu câu đầu tả cảnh: cỏ cây chen đá, người tiều lom khom, chợ lác đác, tiếng chim cuốc gọi nước. Rồi hai câu kết khép lại:
Dừng chân đứng lại, trời, non, nước,
Một mảnh tình riêng, ta với ta.
Không có sự kiện nào xảy ra. Người đi đường chỉ dừng lại, nhìn, và nhận ra mình cô đơn giữa trời đất rộng. Chữ “ta với ta” đẩy cảm xúc lên cao nhất: không có ai để chia sẻ, chỉ còn mình đối diện mình. Cảnh vật phía trên, nhìn lại, đều đã nhuốm nỗi buồn ấy. Đó là đặc trưng điển hình của trữ tình: cảnh là cớ, tình mới là đích.
Thơ hiện đại trong SGK cũng đi theo đường ấy. Ở Tiếng gà trưa của Xuân Quỳnh, tiếng gà nhảy ổ chỉ là chi tiết nhỏ, nhưng nó mở ra cả một dòng hồi ức về bà và tình yêu quê hương của người lính trẻ. Khi soạn bài, câu hỏi về mạch cảm xúc thường bám đúng điểm này, có thể xem bài soạn Tiếng gà trưa sách Cánh diều.
Thơ trữ tình, nhạc trữ tình, cảnh trữ tình
Ra khỏi lớp học, chữ trữ tình đi vào nhiều kết hợp, mỗi kết hợp một sắc thái:
- Thơ trữ tình: thơ lấy cảm xúc làm trung tâm, phân biệt với thơ kể chuyện (truyện thơ) hay thơ trào phúng.
- Bút kí, tùy bút trữ tình: văn xuôi nhưng giọng giãi bày, cảm xúc dẫn đường hơn là sự kiện.
- Nhạc trữ tình: cách gọi quen của dòng nhạc giai điệu chậm, lời về tình yêu, quê hương, kỉ niệm. Có người dùng chữ này gần với dòng nhạc mà đời thường gọi đùa là nhạc sến, nhưng nhiều nghệ sĩ không thích cách gọi ấy.
- Cảnh trữ tình, giọng trữ tình: dùng như tính từ, khen một khung cảnh hay giọng hát gợi cảm xúc dịu, sâu.
Trữ tình dễ bị đánh đồng với cảm hứng mơ mộng của chữ lãng mạn, nhưng hai chữ không trùng nhau. Một bài thơ trữ tình có thể rất hiện thực, rất đau, chẳng mơ mộng chút nào; điều làm nên nó là cảm xúc được nói ra trực tiếp.
Thử tay: bốn câu luyện về trữ tình
Câu 1: Văn bản nào sau đây thuộc loại trữ tình: (a) Lão Hạc, (b) Qua Đèo Ngang, (c) Thánh Gióng?
Đáp án: (b) Qua Đèo Ngang. Bài thơ không kể chuyện mà bộc lộ nỗi buồn cô đơn của người đi đường. Lão Hạc là truyện ngắn, Thánh Gióng là truyền thuyết, cả hai thuộc loại tự sự.
Câu 2: Tìm chủ thể trữ tình và cảm xúc chính trong hai câu “Dừng chân đứng lại, trời, non, nước, / Một mảnh tình riêng, ta với ta.”
Đáp án: Chủ thể trữ tình là người đi đường xưng “ta”, gần với chính tác giả. Cảm xúc chính là nỗi cô đơn, buồn lẻ loi khi đứng giữa cảnh trời đất rộng lớn, không người chia sẻ.
Câu 3: Trong câu “Quán cà phê có view hồ rất trữ tình”, chữ trữ tình được dùng với nghĩa gì?
Đáp án: Ở đây trữ tình là tính từ đời thường, nghĩa là khung cảnh gợi cảm xúc nhẹ nhàng, thơ mộng. Nó không nói về loại tác phẩm văn học.
Câu 4: Vì sao chữ “trữ” trong trữ tình không cùng nghĩa với chữ “trữ” trong dự trữ?
Đáp án: Đó là hai chữ Hán khác nhau. Trữ trong trữ tình (抒) nghĩa là giãi bày, đưa ra; trữ trong dự trữ (貯) nghĩa là cất giữ. Hiểu nhầm sẽ dẫn đến cách giải thích sai kiểu “trữ tình là cất giữ tình cảm”.
Trữ tình trong lớp học và ngoài đời
Trữ tình nghĩa là gì trong văn học?
Trong văn học, trữ tình là loại tác phẩm phản ánh đời sống bằng cách bộc lộ trực tiếp cảm xúc, tâm trạng của chủ thể. Thơ là thể loại tiêu biểu nhất của loại này.
Tác phẩm trữ tình gồm những thể loại nào?
Phổ biến nhất là thơ trữ tình (cả thơ Đường luật, lục bát, thơ tự do), ca dao trữ tình, khúc ngâm, và một số thể văn xuôi giàu cảm xúc như tùy bút. Truyện thơ thì đứng giữa, pha cả tự sự lẫn trữ tình.
Trữ tình tiếng Anh là gì?
Trữ tình là lyric khi dùng như danh từ chỉ thơ trữ tình, và lyrical khi dùng như tính từ, ví dụ a lyrical song. Trong lí luận văn học, loại trữ tình được gọi là lyric poetry hoặc the lyric.
Nhân vật trữ tình có phải là tác giả không?
Không hoàn toàn. Nhân vật trữ tình thường gần với tác giả nhưng có thể là một hình tượng được nhà thơ hóa thân vào, như cô gái trong ca dao hay người lính trong một bài thơ viết hộ. Đừng mặc định “tôi” trong thơ là nhà thơ ngoài đời.