Lãng mạn là giàu mơ mộng và cảm xúc, thích tô đẹp cuộc sống hơn cái vốn có; trong chuyện yêu đương, đó là sự tình tứ, biết tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ. Trong văn học, lãng mạn còn là tên một trào lưu sáng tác đề cao cái tôi và trí tưởng tượng. Vì vậy “lãng mạn nghĩa là gì” phải trả lời theo từng ngữ cảnh: lời khen người yêu khác với một câu trong bài soạn văn.
| Nghĩa thường dùng | Mơ mộng, giàu cảm xúc; tình tứ trong tình yêu |
| Nghĩa văn học | Thuộc chủ nghĩa lãng mạn: đề cao cái tôi, tưởng tượng, ước mơ |
| Gốc từ | Hán Việt 浪漫: lãng (sóng) + mạn (tràn đầy, buông lỏng) |
| Loại từ | Tính từ; “sự lãng mạn”, “chủ nghĩa lãng mạn” là cách dùng như danh từ |
| Tiếng Anh | romantic (tính từ), romance (chuyện tình, sự lãng mạn) |

Lãng mạn: hai chữ sóng tràn từ đâu tới?
Tách ra từng chữ thì lãng mạn chẳng dính dáng gì đến hoa hồng hay nến. Chữ lãng (浪) là con sóng; chữ mạn (漫) là nước dâng tràn, rồi mở rộng thành buông tuồng, không tự kiềm giữ. Ghép lại, 浪漫 trong tiếng Hán cổ có nghĩa là phóng túng, tùy ý, như nước cứ thế tràn bờ.
Nghĩa “romantic” đến muộn hơn nhiều. Khi các trào lưu văn học phương Tây vào Đông Á, người ta chọn hai chữ sẵn có này để ghi một từ ngoại lai, vì đọc lên gần âm “roman” mà ý cũng hợp: tâm hồn tràn ra khỏi khuôn phép. Tiếng Việt nhận lại chữ ấy theo âm Hán Việt. Hình ảnh con sóng vì thế vẫn nằm sẵn trong từ: người lãng mạn để cảm xúc dâng lên trước, tính toán đi sau.
Một chữ, ba sắc thái
Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học ghi cho lãng mạn ba cách dùng, và chúng không cùng một màu.
- Nghĩa thuật ngữ: thuộc chủ nghĩa lãng mạn. Ví dụ: tiểu thuyết lãng mạn, thơ lãng mạn giai đoạn 1932–1945.
- Nghĩa khen hoặc trung tính: hay lí tưởng hóa hiện thực, nuôi nhiều ước mơ xa. Đây là nghĩa gần với cách nói đời thường: Anh ấy lãng mạn lắm, sinh nhật nào cũng tự tay viết thiệp.
- Nghĩa chê: nghĩ và làm không thiết thực, chạy theo cảm xúc cá nhân. Ví dụ: Kế hoạch mở quán giữa đồi mà không tính tiền thuê thì lãng mạn quá.
Điều đáng để ý: từ điển ghi nghĩa chê khá rõ, trong khi lời nói hằng ngày gần như chỉ còn nghĩa khen. Một người lớn tuổi bảo “con bé đầu óc lãng mạn” có khi đang nhắc khéo; một cô gái kể “bạn trai mình lãng mạn” thì chắc chắn đang khoe. Muốn hiểu đúng, nghe giọng người nói.
Chữ này cũng hay bị gõ nhầm thành “lãng mạng” vì hai âm cuối dễ lẫn ở nhiều vùng; cách viết đúng có ở bài phân biệt lãng mạn và lãng mạng.
Lãng mạn trên trang thơ
Học trò gặp chữ lãng mạn nhiều nhất ở phần văn học Việt Nam đầu thế kỉ XX. Phong trào Thơ mới, bắt đầu từ khoảng năm 1932, mang vào thơ Việt một cái tôi cá nhân dám nói thẳng nỗi buồn, nỗi khát khao của riêng mình, điều mà thơ trung đại thường giấu sau ước lệ. Ở châu Âu, chủ nghĩa lãng mạn đã hình thành từ cuối thế kỉ XVIII, đề cao trí tưởng tượng và tình cảm cá nhân trước lí trí khô cứng.
Người đọc hôm nay vẫn thấy rõ tinh thần ấy ở Xuân Diệu: yêu cuống quýt, sợ thời gian trôi, muốn ôm cả mùa xuân vào lòng. Đọc lại những trang thơ yêu cuống quýt của Xuân Diệu sẽ thấy cái tôi ấy nói to đến mức nào. Lãng mạn ở đây không phải nến và hoa; đó là một cách sống bằng cảm xúc đến tận cùng.
Lãng mạn khác mơ mộng, tình tứ, viển vông
| Từ | Chỗ khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lãng mạn | Giàu cảm xúc, thích tô đẹp đời sống; có cả nghĩa khen lẫn chê | Một buổi hẹn lãng mạn bên hồ |
| Mơ mộng | Hay nghĩ về điều đẹp mà xa, thiên về tính cách | Cô bé mơ mộng, hay ngồi nhìn mưa |
| Tình tứ | Chỉ dùng cho tình yêu đôi lứa, chú trọng cử chỉ, ánh mắt | Ánh nhìn tình tứ |
| Viển vông | Không thực tế, không có cơ sở; luôn mang ý chê | Kế hoạch viển vông |
| Thực tế, thực dụng | Trái nghĩa: coi trọng cái có thật, cái có lợi trước mắt | Anh ấy thực tế, tính kĩ từng khoản |
Một mẹo nhỏ: thay “lãng mạn” bằng “viển vông” mà câu vẫn đúng ý, nghĩa là người nói đang chê. Thay bằng “tình tứ” mà vẫn ổn thì đó là lời khen trong chuyện yêu.
Ở màn ảnh, thể loại phim pha giữa chuyện tình và tiếng cười có hẳn một cái tên riêng, xem ở bài dòng phim vừa yêu vừa cười romcom. Còn trong lời ăn tiếng nói, câu dễ hiểu sai nhất vẫn là câu một người mẹ nói với con gái mới lớn: “Lãng mạn vừa thôi con.” Câu đó không cấm yêu; nó nhắc rằng con sóng nào rồi cũng phải về bờ.
Khi tả cảnh chứ không tả người, thơ mộng, nên thơ và hữu tình mới là nhóm cần chọn; ba từ ấy được đặt cạnh nhau ở đồng nghĩa, trái nghĩa với thơ mộng.
Lãng mạn trong yêu đương, trong văn và trong tiếng Anh
Người lãng mạn là người như thế nào?
Là người sống thiên về cảm xúc, thích làm những điều nhỏ mà ý nghĩa: nhớ ngày kỉ niệm, viết vài dòng tay, rủ đi ngắm mưa. Họ thường nhạy cảm với cái đẹp, nhưng đôi khi cũng dễ thất vọng khi đời thực không giống hình dung.
Chủ nghĩa lãng mạn là gì?
Là trào lưu văn học, nghệ thuật hình thành ở châu Âu từ cuối thế kỉ XVIII, đề cao cái tôi cá nhân, tình cảm và trí tưởng tượng. Ở Việt Nam, tinh thần lãng mạn rõ nhất trong Thơ mới và văn xuôi những năm 1930–1945.
Lãng mạn tiếng Anh là gì?
Tính từ là romantic, như a romantic dinner. Danh từ chỉ chuyện tình hoặc sự lãng mạn là romance; trào lưu văn học thì gọi là Romanticism.
Nói ai đó “lãng mạn quá” là khen hay chê?
Tùy ngữ cảnh. Trong chuyện tình cảm, đó gần như luôn là lời khen. Khi bàn chuyện tiền bạc, kế hoạch làm ăn, câu ấy thường hàm ý người kia thiếu thực tế.