Trans là cách gọi tắt của transgender, chỉ người chuyển giới: người có bản dạng giới (giới mà họ cảm nhận mình thuộc về) khác với giới tính được xác định lúc sinh ra. Đây là nghĩa phổ biến nhất khi người Việt hỏi “trans là gì”. Ở chỗ khác, trans có thể là chữ viết tắt của translate trên trang dịch truyện, hay chữ “trans” trong “chất béo trans” ghi trên bao bì thực phẩm.
| Nghĩa thường gặp | Người chuyển giới (transgender), dùng như tính từ: người trans, phụ nữ trans |
| Gốc từ | Tiếng Anh, rút gọn từ transgender; tiền tố Latin trans- nghĩa là “vượt sang, ở phía bên kia” |
| Nghĩa khác | Viết tắt của translate/translator (dịch, người dịch); chất béo trans |
| Sắc thái | Trung tính; trong văn bản trang trọng nên viết “người chuyển giới” |

Trans là viết tắt của gì?
Tiếng Anh có tiền tố trans-, gốc Latin, mang ý vượt qua hoặc ở phía bên kia: transport (chở sang), transfer (chuyển giao), translate (chuyển ngữ). Chữ transgender ghép tiền tố ấy với gender (giới). Theo Wiktionary, tính từ trans là dạng rút gọn của transgender hoặc transsexual, và được dùng rộng rãi trên báo chí tiếng Anh.
Wikipedia tiếng Anh định nghĩa người transgender là người có bản dạng giới khác với giới tính được ghi nhận khi sinh. Một điểm hay bị hiểu sai: chữ trans nói về bản dạng của một người, không phụ thuộc vào việc người đó đã can thiệp y tế hay chưa. Có người trans chưa từng phẫu thuật, có người không bao giờ muốn làm vậy; họ vẫn là người trans.
Từ đây sinh ra hai cách gọi hay gặp:
- Trans man (transman, transguy): người chuyển giới nam, được xác định là nữ khi sinh nhưng bản dạng là nam. Đôi khi viết FtM.
- Trans woman (transwoman, transgirl): người chuyển giới nữ, được xác định là nam khi sinh nhưng bản dạng là nữ. Đôi khi viết MtF.
Người có bản dạng giới trùng với giới tính lúc sinh thì được gọi là cis; hai chữ này thường đi thành cặp, như bài giải nghĩa chữ cis đã nói.
Ở Thái Lan và nhiều nước Đông Nam Á, người chuyển giới nữ còn bị gọi bằng chữ ladyboy; sắc thái của từ này được nói kỹ trong bài ladyboy là gì.
Bản dạng giới khác xu hướng tính dục thế nào?
Nhiều người gộp trans với gay, les. Thực ra chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau.
| Khái niệm | Trả lời câu hỏi | Ví dụ từ |
|---|---|---|
| Bản dạng giới | Mình cảm nhận mình là ai: nam, nữ hay không thuộc hẳn bên nào | Trans, cis, non-binary |
| Xu hướng tính dục | Mình có tình cảm, rung động với ai | Gay, lesbian, bisexual, dị tính |
Hai trục này độc lập. Một người trans có thể là người dị tính, đồng tính hay song tính, giống như bất kì ai. Chữ T trong cụm LGBT chính là transgender, đứng cạnh L, G, B nhưng không cùng loại với chúng. Hiểu điều này giúp tránh những câu hỏi khó chịu kiểu “đã chuyển giới thì chắc là thích con trai”.
Ngoài nam, nữ và người chuyển giới, có những người mà cảm nhận về giới dịch chuyển qua lại, và khái niệm genderfluid giúp hiểu cách gọi dành cho họ.
Chữ gái les thì thuộc về xu hướng tính dục: người con gái có rung động lãng mạn với người cùng giới nữ, chẳng liên quan đến bản dạng giới.
Gặp chữ trans trong câu, đọc sao cho đúng?
Cùng ba chữ cái nhưng mỗi ngữ cảnh một nghĩa. Vài ví dụ:
- Tin tức: Nữ ca sĩ công khai mình là người trans trong buổi phỏng vấn. (người chuyển giới)
- Giới thiệu bản thân trên mạng: Mình là trans man, xưng “anh” giúp mình nhé. (người chuyển giới nam)
- Đầu chương truyện dịch: Trans: Mây. Edit: Gió. (người dịch là Mây, người biên tập là Gió)
- Bao bì bánh quy: Chất béo trans: 0 g. (một loại chất béo, xem phần dưới)
- Lớp học tiếng Anh: Các từ bắt đầu bằng trans– thường có nghĩa “vượt qua, chuyển sang”. (tiền tố)
Vài lưu ý khi dùng theo nghĩa giới: trans là tính từ, nên nói “một người trans”, “phụ nữ trans”, tránh nói trống “một trans”. Hãy gọi người khác bằng cách xưng hô họ mong muốn. Trong bài văn, báo cáo, văn bản hành chính, dùng “người chuyển giới” là rõ ràng và trang trọng nhất. Chuyện một người chủ động nói với mọi người về bản dạng của mình thường được gọi bằng một chữ khác, có ở bài come out nghĩa là công khai.
Những chữ trans không liên quan đến giới
Trans trong truyện, phim dịch. Ở các nhóm dịch tự phát, dòng ghi công thường tách “trans” (dịch từ bản gốc) và “edit” (chỉnh câu chữ cho mượt). Đây là cách rút gọn của translate hoặc translator; Wiktionary cũng ghi trans là dạng rút gọn của translation.
Chất béo trans (trans fat, còn gọi chất béo chuyển hóa) là tên một nhóm axit béo trong thực phẩm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, loại này có trong một số bơ thực vật, đồ chiên rán, bánh nướng công nghiệp, và nên được hạn chế vì làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch. Chữ “trans” ở đây là thuật ngữ hóa học chỉ cách sắp xếp nguyên tử trong phân tử, chẳng dính dáng gì tới chuyện giới tính.
Vì vậy, cùng một câu “trans là gì”, một bạn đọc truyện mạng, một người đang đọc nhãn sữa và một người vừa xem phỏng vấn người nổi tiếng sẽ cần ba câu trả lời khác nhau. Nhìn câu đứng quanh chữ trans là đoán đúng được ngay, như chuyện “0 g trans” trên vỏ bánh quy thì chắc chắn không ai hiểu nhầm. Muốn tìm hiểu rộng hơn về chuyện đối xử công bằng giữa các giới, có thể đọc bài bình đẳng giới nghĩa là gì.
Trans man, trans woman và nghĩa trên trang dịch
Trans man là gì?
Trans man là người chuyển giới nam: giấy khai sinh ghi giới tính nữ, còn người ấy nhận mình là nam. Người Việt thường gọi là “người chuyển giới nam” hoặc dùng luôn chữ transguy.
Trans woman là gì?
Trans woman là người chuyển giới nữ: giấy khai sinh ghi giới tính nam, còn người ấy nhận mình là nữ. Các cách viết khác gồm transwoman, transgirl, MtF.
Trans có phải là gay không?
Không. Trans nói về bản dạng giới, còn gay nói về xu hướng tính dục. Một người trans có thể là gay, dị tính hay song tính; hai khái niệm không thay thế cho nhau.
Trans là gì trong truyện dịch?
Là người dịch, viết tắt của translator, hoặc phần việc dịch (translate). Thường đi cặp với “edit”, tức người sửa lại câu chữ sau khi dịch.