Genderfluid là từ tiếng Anh chỉ người có bản dạng giới không cố định: cảm nhận “mình thuộc giới nào” có thể dịch chuyển theo thời gian, lúc gần với nam, lúc gần với nữ, lúc ở giữa hoặc không thuộc bên nào. Tiếng Việt thường gọi là giới linh hoạt hay giới tính linh hoạt. Đây là chuyện người đó tự nhận mình là ai, không phải chuyện họ thích ai.
| Nghĩa ngắn | Bản dạng giới thay đổi, không cố định ở một giới |
| Gốc từ | Tiếng Anh: gender (giới) + fluid (lỏng, dễ chảy, dễ đổi) |
| Thuộc nhóm | Một dạng phi nhị nguyên giới (non-binary) |
| Viết khác | gender-fluid, gender fluid; danh từ: gender fluidity |

Genderfluid ghép từ hai chữ nào?
Chữ gender chỉ giới theo nghĩa xã hội và tâm lý, khác với sex là giới tính sinh học lúc sinh ra. Chữ fluid vốn là chất lỏng, dùng làm tính từ thì có nghĩa là trôi chảy, không đông cứng, dễ thay đổi. Ghép lại, genderfluid gợi hình ảnh một dòng nước: giới của người ấy không đứng yên ở một điểm.
Theo Medical News Today và bài tổng hợp trên Wikipedia tiếng Anh, genderfluid là một kiểu bản dạng giới phi nhị nguyên, tức nằm ngoài khuôn chỉ có “nam” và “nữ”. Sự dịch chuyển có thể diễn ra trong vài ngày, vài tuần, cũng có thể kéo dài nhiều tháng, nhiều năm. Nó có thể nằm ở cảm nhận bên trong, ở cách thể hiện ra ngoài (quần áo, kiểu tóc, giọng nói, cách xưng hô) hoặc cả hai. Các nguồn này cũng lưu ý rằng không có một định nghĩa chuẩn duy nhất: mỗi người genderfluid có thể mô tả trải nghiệm của mình theo một cách khác.
Genderfluid cũng không giống giai đoạn đang tìm hiểu bản thân (thường gọi là questioning). Người đang tìm hiểu là người chưa rõ mình thuộc giới nào; còn với người genderfluid, chính việc thay đổi đã là bản dạng của họ.
Genderfluid, chuyển giới và phi nhị nguyên khác nhau thế nào?
| Khái niệm | Nói về điều gì | Điểm cần phân biệt |
|---|---|---|
| Genderfluid | Bản dạng giới thay đổi theo thời gian | Nhấn vào sự dịch chuyển |
| Phi nhị nguyên (non-binary) | Bản dạng không hoàn toàn là nam hay nữ | Là “nhóm lớn”; genderfluid là một dạng trong đó |
| Chuyển giới (transgender) | Bản dạng giới khác với giới được xác định lúc sinh | Thường gắn với một bản dạng ổn định, không nhất thiết thay đổi qua lại |
| Xu hướng tính dục | Bị hấp dẫn bởi ai | Câu hỏi khác hẳn; genderfluid không cho biết người đó thích ai |
Nhiều người lẫn genderfluid với chuyện “lúc thích mặc đồ nam, lúc thích mặc đồ nữ”. Cách ăn mặc chỉ là phần nhìn thấy được; một người thích phối đồ phá cách chưa chắc là genderfluid, và một người genderfluid cũng có thể ăn mặc rất bình thường. Chữ trans trong cách gọi cộng đồng LGBT và chữ cisgender, người hợp giới là hai từ hay đi kèm khi bàn chuyện này.
Đọc và dùng chữ genderfluid trong câu
Từ này xuất hiện nhiều nhất trên mạng xã hội, trong truyện dịch và các bài viết về giới. Vài tình huống quen:
- Phần giới thiệu trên trang cá nhân: “genderfluid · they/them”, tức người này tự nhận là genderfluid và muốn được gọi bằng đại từ trung tính.
- Giới thiệu nhân vật trong truyện, game: Nhân vật này được tác giả xác nhận là genderfluid, nên có chương xưng “anh”, có chương xưng “cô”.
- Khi trò chuyện với bạn mới quen: Mình là genderfluid, cậu cứ gọi tên mình là được, không cần “anh” hay “chị”.
- Trong một bài viết về giáo dục giới tính: Học sinh genderfluid có thể khó chọn ô “nam/nữ” trên các mẫu đơn.
Cách lịch sự nhất là gọi người khác đúng như họ tự giới thiệu. Nếu không chắc, hỏi thẳng “bạn muốn mình xưng hô thế nào” vẫn dễ chịu hơn đoán bừa. Và không nên dùng chữ này để trêu một người chỉ vì họ mặc khác thường hay có giọng nói không đúng khuôn.
Vài chữ cùng nhóm hay gặp
Non-binary là chữ chung cho những bản dạng nằm ngoài nam và nữ. Agender chỉ người cảm thấy mình không thuộc giới nào. Bigender chỉ người cảm nhận mình mang hai giới. Những chữ này là cách mỗi người tự gọi tên trải nghiệm của mình, không phải nhãn để người ngoài gán lên ai. Đặt trong bối cảnh rộng hơn, cách xã hội đối xử với các bản dạng giới khác nhau là một phần của câu chuyện bình đẳng giới trong nhà trường và xã hội.
Một chi tiết nhỏ về ngữ pháp: trong tiếng Anh, genderfluid là tính từ, nên người bản ngữ nói a genderfluid person chứ ít khi gọi trống “a genderfluid”; muốn nói về hiện tượng thì dùng danh từ gender fluidity.
Genderfluid trong bio, trong truyện và ngoài đời
Genderfluid có phải là chuyển giới không?
Không hẳn. Chuyển giới chỉ người có bản dạng giới khác với giới được xác định lúc sinh, còn genderfluid nhấn vào việc bản dạng thay đổi. Có người genderfluid tự coi mình nằm trong nhóm chuyển giới, có người không; hãy để họ tự nói.
Người genderfluid dùng đại từ nào?
Tùy người. Trong tiếng Anh, có người dùng they/them, có người đổi giữa he và she theo từng lúc. Trong tiếng Việt, nhiều người chọn cách gọi bằng tên hoặc “bạn”, “cậu” để tránh gắn giới.
Genderfluid tiếng Việt gọi là gì?
Thường được gọi là giới linh hoạt hoặc giới tính linh hoạt, đôi khi là giới lưu động. Trên mạng, nhiều người vẫn giữ nguyên chữ tiếng Anh vì ngắn và dễ nhận ra.
Genderfluid có phải một trào lưu trên mạng không?
Từ này phổ biến hơn nhờ mạng xã hội, nhưng nó mô tả một trải nghiệm có thật, được bàn trong các nghiên cứu về giới chứ không phải một trend nhất thời. Điều quan trọng là tôn trọng cách mỗi người tự mô tả mình.