Tóm tắt Ông lão bên chiếc cầu giúp em nắm nhanh câu chuyện của nhà văn Mỹ Ơ-nít Hê-minh-uê về một ông già bị bỏ lại bên cầu phà giữa cuộc nội chiến Tây Ban Nha năm 1938. Truyện được học trong Bài 4 – Truyện ngắn, sách Ngữ văn 9 Cánh diều tập 1. Dưới đây là 8 mẫu tóm tắt có độ dài và cách kể khác nhau: từ vài câu để làm bài trắc nghiệm, tự luận ngắn tới bản chi tiết, bản theo bố cục, theo lời ông lão và bản có nêu bối cảnh lịch sử.
Sơ đồ tư duy tóm tắt Ông lão bên chiếc cầu
Truyện rất ngắn và ít sự kiện, phần lớn là lời hỏi – đáp. Muốn tóm tắt đúng, em chỉ cần giữ trình tự: cảnh di tản – ông lão ngồi lại – cuộc trò chuyện về quê và vật nuôi – ông cố đứng dậy không nổi – lời kết về ngày Phục sinh.


Tóm tắt Ông lão bên chiếc cầu ngắn nhất – mẫu 1
Trong lúc dân chúng chạy loạn qua cầu phà, một ông già 76 tuổi kiệt sức ngồi lại bên đường. Ông kể với người lính rằng mình rời quê sau chót và chỉ lo cho mấy con vật nuôi bỏ lại. Ông cố đứng lên rồi lại ngồi sụp xuống, đúng ngày Chủ nhật Phục sinh, khi quân phát xít đang tới.
Tóm tắt Ông lão bên chiếc cầu ngắn gọn – mẫu 2
Cuộc nội chiến khiến người dân vùng sông E-brô (Tây Ban Nha) phải bỏ nhà di tản qua một cây cầu phà. Người lính “tôi” sang thăm dò bên kia rồi quay lại, vẫn thấy một ông lão ngồi bất động bên vệ đường. Ông lão quê ở Xan Các-lốt, ở lại chăm sóc vật nuôi tới phút chót và chỉ chịu đi khi pháo bắn tới. Ông yên tâm về con mèo nhưng không ngừng lo cho hai con dê và đàn bồ câu. Ông không theo phe nào, không có người thân nơi đến. Được khuyên đi tiếp, ông cố đứng lên rồi lại ngã ngồi xuống bụi đường. Ngày hôm ấy là lễ Phục sinh; trời mây mù khiến máy bay địch chưa xuất hiện – sự may mắn mong manh của ông.
Tóm tắt Ông lão bên chiếc cầu theo bố cục – mẫu 3
Phần 1 – Ông lão giữa dòng người di tản. Trên chiếc cầu phà vắt qua sông, xe cộ, binh lính và dân thường lũ lượt rút sang bờ bên kia. Một ông già quần áo lấm bẩn, đeo kính gọng thép ngồi yên bên đường vì không còn sức. Người kể chuyện đi làm nhiệm vụ trinh sát xong trở về, đường đã thưa người mà ông vẫn chưa nhúc nhích.
Phần 2 – Cuộc trò chuyện bên cầu. Người lính hỏi han. Ông lão hãnh diện nhắc tới quê nhà Xan Các-lốt, nói mình làm nghề chăn nuôi, là người đi khỏi thị trấn sau cùng. Đàn vật của ông gồm một con mèo, hai con dê, bốn cặp bồ câu; ông đã thả chúng khi viên đại úy bắt ông đi vì pháo. Ông 76 tuổi, đã đi mười hai cây số, không quan tâm chuyện chính trị, cũng không quen ai ở Bác-xê-lô-na. Người lính trấn an rằng chim sẽ bay đi được, khuyên ông đi ngay. Ông gượng đứng dậy rồi ngồi bệt xuống, lẩm bẩm rằng mình chỉ lo cho mấy con vật. Ngày ấy nhằm Chủ nhật Phục sinh, còn quân phát xít đang kéo về phía sông.
Tóm tắt Ông lão bên chiếc cầu đầy đủ – mẫu 4
Một cây cầu phà bắc qua sông trên vùng châu thổ E-brô trở thành lối thoát của dòng người di tản. Xe tải chạy trước, xe lừa kéo ì ạch lên dốc nhờ binh lính đẩy giúp, nông dân lê bước trong lớp bụi dày. Bên lề đường, một ông lão mặc bộ đồ bẩn, đeo kính gọng thép ngồi im, quá mệt để đi tiếp. Người lính “tôi” được giao sang bờ bên kia dò xem quân địch đã tiến tới đâu. Khi anh trở lại, chỉ còn lác đác vài chiếc xe ngựa, ông lão vẫn ngồi nguyên chỗ cũ.
Anh hỏi chuyện. Ông lão đến từ Xan Các-lốt và mỉm cười tự hào khi nhắc tới quê. Ông nói mình nuôi gia súc, đã nán lại để trông chúng nên là người cuối cùng rời thị trấn. Thật ra đàn vật chỉ có một con mèo, hai con dê và tám con bồ câu; ông buộc phải bỏ chúng lại vì viên đại úy bảo pháo sắp bắn tới. Ông sống một mình, năm nay 76 tuổi, đã đi bộ mười hai cây số và không muốn đi nữa. Người lính chỉ cho ông mấy chiếc xe còn đỗ ở ngả đường về Tô-rơ-tô-sa, sẽ chạy tới Bác-xê-lô-na, nhưng ông không quen ai ở đó.
Ông lão cứ nhắc mãi: con mèo thì tự lo được, còn những con khác thì không biết rồi sẽ ra sao. Người lính an ủi rằng chúng sẽ tự xoay xở, bồ câu thì sẽ bay đi. Nghe lời khuyên, ông cảm ơn, gượng đứng dậy rồi lảo đảo ngồi bệt xuống đường, buồn rầu nói một mình rằng ông chỉ quan tâm tới mấy con vật. Người lính không biết nói gì thêm. Ngày đó là lễ Phục sinh, phát xít đang tiến tới; bầu trời thấp và u ám khiến máy bay của chúng chưa thể cất cánh. Điều đó cùng việc mèo biết tự kiếm ăn là tất cả may mắn của ông lão.
Tóm tắt Ông lão bên chiếc cầu chi tiết – mẫu 5
Câu chuyện diễn ra vào một ngày mùa xuân năm 1938, giữa cuộc nội chiến Tây Ban Nha. Quân phát xít đang tràn tới vùng sông E-brô. Ở một bến cầu phà, người dân lũ lượt bỏ làng ra đi: đàn ông, phụ nữ, trẻ nhỏ chen chân cùng xe tải, xe hàng; những chiếc xe lừa kéo phải nhờ lính đẩy mới vượt được con dốc sau cầu; người nông dân kéo lê đôi chân trong bụi đất. Giữa cảnh ấy, một ông già ăn mặc lấm lem, đeo cặp kính gọng thép ngồi bên lề đường, không nhúc nhích.
Người kể chuyện là một người lính. Anh nhận lệnh vượt cầu sang thăm dò, xem quân địch đã tiến đến đâu. Xong việc quay về, xe cộ đã thưa thớt, chỉ còn ít người tụt lại phía sau, vậy mà ông lão vẫn ngồi đó.
Anh hỏi ông từ đâu tới. Ông đáp quê ở Xan Các-lốt, nói xong thì mỉm cười, như mỗi lần có ai nhắc đến quê nhà. Ông bảo mình làm nghề nuôi gia súc, đã ở lại để trông nom chúng và là người rời thị trấn muộn nhất. Người lính nhìn bộ quần áo đen bẩn, gương mặt bụi xám của ông mà ngờ ngợ, vì ông chẳng có dáng dấp người chăn nuôi. Hỏi kĩ mới biết “gia súc” của ông chỉ là một con mèo, hai con dê và bốn đôi bồ câu. Ông đã phải để chúng lại vì viên đại úy giục ông đi tránh pháo.
Ông sống một mình với mấy con vật ấy. Ông tin con mèo sẽ tự kiếm ăn được, còn hai con dê và lũ bồ câu thì ông không biết rồi chúng sẽ ra sao. Khi người lính hỏi ông theo phe nào, ông nói mình chẳng màng chính trị; ông đã 76 tuổi, đã đi được mười hai cây số và nghĩ không nên đi nữa. Người lính bảo ông không thể ở lại đây, chỉ cho ông những chiếc xe còn đỗ ở ngã rẽ đi Tô-rơ-tô-sa để đến Bác-xê-lô-na. Ông cảm ơn rối rít nhưng nói mình chẳng quen ai ở nơi đó.
Ông nhìn người lính bằng ánh mắt mệt mỏi, lơ đãng, rồi lại hỏi anh nghĩ gì về những con vật. Anh bảo chúng sẽ tự lo được, chim bồ câu đã được thả thì sẽ bay đi. Ông đồng ý chim sẽ bay, nhưng vẫn băn khoăn về hai con dê, rồi tự nhủ tốt nhất đừng nghĩ đến chúng nữa. Người lính giục ông đứng dậy đi ngay. Ông cảm ơn, co chân cố đứng lên, chao đảo rồi ngồi phịch xuống con đường bụi. Ông buồn bã nói, như nói với chính mình, rằng ông phải trông nom chúng, ông chỉ lo cho mấy con vật.
Người lính đành im lặng. Ngày ấy nhằm Chủ nhật Phục sinh. Quân phát xít đang tiến về phía sông, chỉ có bầu trời xám xịt, thấp sà khiến máy bay của chúng không cất cánh được. Cái may mắn của ông lão chỉ có vậy: trời xấu và một con mèo biết tự lo thân.
Tóm tắt Ông lão bên chiếc cầu theo các sự việc chính – mẫu 6
- Dòng người và xe cộ di tản qua một chiếc cầu phà trên sông; một ông lão kiệt sức ngồi lại bên đường.
- Người lính “tôi” đi thăm dò bên kia cầu, trở về vẫn thấy ông ngồi đó và bắt chuyện.
- Ông lão cho biết quê ở Xan Các-lốt, là người rời thị trấn sau cùng vì phải lo cho vật nuôi.
- Đàn vật gồm một con mèo, hai con dê, tám con bồ câu; ông phải bỏ chúng vì pháo kích.
- Ông lão 76 tuổi, sống một mình, không theo phe nào, đã đi mười hai cây số, không quen ai ở Bác-xê-lô-na.
- Ông nhiều lần bày tỏ nỗi lo cho những con vật; người lính an ủi và khuyên ông đi tiếp.
- Ông cố đứng dậy nhưng ngã ngồi xuống, nói một mình rằng mình chỉ lo cho mấy con vật.
- Ngày đó đúng Chủ nhật Phục sinh; quân phát xít đang tới, trời u ám nên máy bay chưa bay – niềm may mắn ít ỏi của ông lão.
Tóm tắt Ông lão bên chiếc cầu theo lời ông lão – mẫu 7
Tôi là một ông già ở thị trấn Xan Các-lốt. Năm nay tôi đã 76 tuổi, sống một mình với một con mèo, hai con dê và mấy đôi bồ câu. Khi chiến sự lan tới, người trong thị trấn bỏ đi hết, chỉ mình tôi nán lại để cho chúng ăn. Rồi viên đại úy bảo pháo sắp bắn tới, tôi đành mở chuồng chim, để lũ vật ở lại mà đi.
Tôi lê bước được mười hai cây số thì tới chiếc cầu phà. Người ta lũ lượt qua cầu, còn tôi ngồi phịch xuống bên đường, chân không nhấc nổi nữa. Một anh lính đi ngang hỏi tôi từ đâu tới. Nghe tôi nhắc đến quê, lòng tôi vui lên một chút. Anh hỏi tôi theo phe nào, tôi chẳng biết gì về chính trị cả. Anh bảo còn vài chiếc xe về Bác-xê-lô-na, nhưng ở đó tôi không quen ai.
Con mèo thì tôi không lo, mèo biết tự kiếm ăn. Nhưng hai con dê và lũ chim thì sao? Anh lính bảo chim sẽ bay đi. Ừ, chắc chúng sẽ bay, nhưng còn hai con dê… Anh giục tôi đứng dậy. Tôi cảm ơn anh, gắng gượng đứng lên rồi lại khuỵu xuống. Tôi vẫn còn phải trông nom chúng. Hôm ấy là ngày lễ Phục sinh, trời âm u, và tôi không biết mình sẽ đi đâu nữa.
Tóm tắt Ông lão bên chiếc cầu kèm bối cảnh – mẫu 8
Năm 1938, nội chiến Tây Ban Nha bước vào giai đoạn khốc liệt; quân phát xít đánh xuống vùng hạ lưu sông E-brô, dân chúng phải bỏ nhà chạy sang bờ bên kia. Hê-minh-uê khi ấy là phóng viên chiến trường, và truyện được kể qua lời một người lính có mặt bên cầu phà. Anh gặp một ông lão 76 tuổi ngồi kiệt sức bên đường. Ông đến từ Xan Các-lốt, không theo phe nào, chỉ có một con mèo, hai con dê, tám con bồ câu mà ông phải bỏ lại khi pháo kích. Ông chẳng màng đến bản thân, chỉ canh cánh về đàn vật nuôi. Được khuyên đi tiếp, ông đứng dậy không nổi. Câu chuyện dừng lại vào đúng ngày lễ Phục sinh, để lại câu hỏi bỏ ngỏ về số phận ông lão và nỗi ám ảnh về những người dân vô tội trong chiến tranh.
Kết luận
Khi tóm tắt Ông lão bên chiếc cầu, em nên giữ đủ các chi tiết then chốt: cảnh di tản qua cầu phà, tuổi tác và quê quán của ông lão, đàn vật nuôi bị bỏ lại, việc ông không thể đứng dậy và ngày Chủ nhật Phục sinh ở cuối truyện. Tùy yêu cầu đề bài, em chọn mẫu ngắn (3–5 câu) hoặc mẫu dài, nhưng không thêm chi tiết mà truyện không có, nhất là kết cục của ông lão vốn được nhà văn bỏ ngỏ.
Xem thêm: