Tam cương ngũ thường là hệ thống chuẩn mực đạo đức cốt lõi của Nho giáo, gồm ba mối quan hệ rường cột trong xã hội (vua – tôi, cha – con, chồng – vợ) và năm đức tính con người phải giữ: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Người xưa gọi tắt là cương thường. Đọc văn học trung đại Việt Nam, hiểu tam cương ngũ thường là hiểu được cái khung đạo lý mà nhân vật sống trong đó, dù họ thuận theo hay vùng vẫy thoát ra.
| Nghĩa | Ba mối quan hệ chính và năm đức tính thường hằng theo Nho giáo |
| Chữ Hán | 三綱五常 |
| Tam cương | Quân – thần (vua – tôi), phụ – tử (cha – con), phu – phụ (chồng – vợ) |
| Ngũ thường | Nhân, nghĩa, lễ, trí, tín |
| Gốc | Nho giáo Trung Hoa, được hệ thống hóa thời Hán |

Tam cương ngũ thường: giềng lưới và lẽ bền
Chữ cương (綱) nghĩa gốc là sợi dây cái của tấm lưới, thứ người Việt gọi là giềng lưới. Kéo giềng thì cả lưới căng theo, các mắt lưới nhỏ nằm đúng chỗ. Gọi vua, cha, chồng là “cương” tức là coi người ở vị trí trên như sợi giềng giữ trật tự cho người ở dưới. Từ chữ này mới có cách nói kỷ cương, cương lĩnh, cương thường.
Chữ thường (常) là bền lâu, không đổi, như trong thường hằng. Ngũ thường là năm điều phải giữ mãi:
- Nhân: lòng thương người, đối xử với người bằng tình người.
- Nghĩa: làm điều phải, việc nên làm, dù thiệt cho mình.
- Lễ: phép tắc, cách cư xử đúng mực, kính trên nhường dưới.
- Trí: sự hiểu biết, sáng suốt phân biệt phải trái.
- Tín: giữ lời, đáng tin. Người Việt vẫn quý chữ tín trong đời sống hằng ngày.
Hai vế có tính chất khác nhau. Tam cương nói về quan hệ giữa người với người, trong đó bên trên dẫn dắt, bên dưới phục tùng. Ngũ thường nói về phẩm chất bên trong mỗi người.
Từ Khổng Tử, Mạnh Tử đến Đổng Trọng Thư
Thuật ngữ này không xuất hiện một lần mà hình thành dần. Khổng Tử đặt chữ nhân ở trung tâm học thuyết và bàn về các mối quan hệ trong gia đình, xã hội, nhưng chưa dùng cụm “tam cương ngũ thường”. Mạnh Tử đẩy xa hơn với bốn đức nhân, nghĩa, lễ, trí, coi đó là mầm thiện có sẵn trong tính người.
Đến thời Hán, Đổng Trọng Thư thêm chữ tín vào bốn đức trên, gọi chung là ngũ thường, đồng thời đưa tam cương thành nguyên tắc chính thống của nhà nước phong kiến. Từ đó, cương thường chi phối giáo dục, khoa cử, luật lệ và nếp nhà ở Trung Hoa.
Ở Việt Nam, qua con đường Nho học và thi cử, tam cương ngũ thường trở thành chuẩn mực chính thống thời quân chủ, đi vào sách vở, hương ước, gia huấn. Đi cùng nó là những chuẩn mực dành riêng cho phụ nữ như tam tòng tứ đức, với bốn chữ công, dung, ngôn, hạnh.
Cương thường trong trang văn trung đại
Muốn thấy cái khung đạo lý ấy hiện lên trong văn chương, có thể mở Truyện Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu. Ngay phần mở đầu, tác giả nêu chuẩn mực cho cả hai giới:
Trai thời trung hiếu làm đầu
Gái thời tiết hạnh là câu trau mình.
(Có bản chép “làm câu trau mình”.) Trung với vua, hiếu với cha mẹ ứng với hai mối quan hệ đầu của tam cương; tiết hạnh của người con gái gắn với vế chồng – vợ. Lục Vân Tiên thấy chuyện bất bình ra tay đánh cướp là nghĩa, cứu người xong từ chối nhận lạy và nhận quà là lễ, là nhân. Học sinh đọc bài phân tích Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga sẽ gặp lại khá nhiều chữ của ngũ thường trong cách ứng xử của nhân vật.
Những từ dễ lẫn với tam cương ngũ thường
| Cụm từ | Nghĩa | Khác ở đâu |
|---|---|---|
| Cương thường | Gọi tắt của tam cương ngũ thường | Đồng nghĩa, hay gặp trong văn cổ |
| Ngũ luân | Năm mối quan hệ: vua – tôi, cha – con, chồng – vợ, anh – em, bạn bè | Rộng hơn tam cương, thêm quan hệ anh em và bạn hữu |
| Tam tòng tứ đức | Chuẩn mực riêng cho phụ nữ | Chỉ áp cho nữ giới; ngũ thường áp cho mọi người |
| Luân thường đạo lý | Đạo lý làm người nói chung | Cách nói rộng, dùng trong đời sống |
Không có một từ trái nghĩa trực tiếp. Cụm hay đi cùng theo hướng ngược lại là loạn luân thường, bại hoại cương thường, dùng để chê người làm trái đạo lý.
Nhìn lại tam cương ngũ thường hôm nay
Hai vế của cụm từ không được đánh giá như nhau. Tam cương, với quan niệm người dưới phải phục tùng người trên, vợ phụ thuộc chồng, đã bị trí thức cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX phê phán là trói buộc con người; nó là gốc của thói gia trưởng trong nhà và tư tưởng trọng nam khinh nữ. Ngũ thường thì khác: thương người, làm điều phải, cư xử có lễ, sống hiểu biết, giữ chữ tín vẫn là những phẩm chất được coi trọng.
Viết bài nghị luận về đề tài này, cách đi hợp lý là tách đôi: giải thích từng vế, chỉ ra mặt hạn chế của tam cương, rồi bàn cách giữ tinh thần của ngũ thường. Dẫn chứng gần gũi có thể lấy từ ca dao, tục ngữ về nhân nghĩa. Một chi tiết nên nhớ khi viết: chữ tín là đức đến muộn nhất trong ngũ thường, chỉ được thêm vào từ thời Hán.
Tam cương ngũ thường qua vài tình huống
Tam cương là gì?
Là ba mối quan hệ được Nho giáo coi là rường cột: vua – tôi, cha – con, chồng – vợ. Trong mỗi cặp, người trên làm “giềng”, người dưới phải theo.
Ngũ thường gồm những gì?
Gồm năm đức: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Đây là những phẩm chất bền lâu mà Nho giáo cho rằng mỗi người phải tu dưỡng.
Tam cương ngũ thường là của ai?
Không do một người nghĩ ra. Khổng Tử và Mạnh Tử đặt nền móng, Đổng Trọng Thư thời Hán hoàn chỉnh khái niệm ngũ thường và đưa cương thường thành chuẩn mực chính thống.
Tam cương ngũ thường tiếng Anh là gì?
Thường được dịch là Three Fundamental Bonds and Five Constant Virtues, tức ba mối ràng buộc căn bản và năm đức thường hằng.