Sự khác biệt là những điểm không giống nhau giữa hai hoặc nhiều người, sự vật, ý kiến, đủ rõ để ta tách được cái này với cái kia. “Khác biệt” vốn là tính từ; thêm chữ “sự” vào trước, nó thành danh từ để gọi tên chính những điểm khác ấy. Trong tiếng Anh, từ tương ứng là difference.
| Nghĩa ngắn | Chỗ không giống nhau, đủ để phân biệt |
| Cấu tạo | Khác (thuần Việt) + biệt 別 (Hán Việt: chia ra, khác) |
| Loại từ | Sự khác biệt: danh từ; khác biệt: tính từ |
| Gần nghĩa / trái nghĩa | Dị biệt, khác nhau / tương đồng, giống nhau |

Sự khác biệt ghép từ những chữ nào?
Từ này là một cặp ghép nửa Việt nửa Hán, và cả hai nửa cùng nói một ý. Khác là chữ thuần Việt ai cũng biết. Biệt 別 là chữ Hán; Thiều Chửu giảng nó có nghĩa chia ra (như phân biệt, khu biệt), lìa nhau (như li biệt, tiễn biệt) và khác (như biệt tình là tình khác). Đặt hai chữ cùng nghĩa cạnh nhau, tiếng Việt có một từ ghép nặng hơn chữ “khác” đứng một mình.
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học xếp khác biệt vào tính từ, với nghĩa khác nhau và có những nét riêng để phân biệt, kèm ví dụ về thành thị và nông thôn. Khi cần nói về chính những nét riêng đó như một sự vật, ta gắn thêm chữ sự đằng trước, giống như sự cố gắng, sự im lặng. Vài cách dùng thường gặp:
- Có sự khác biệt rõ giữa bản nháp và bản nộp cuối cùng.
- Hai anh em sinh đôi mà tính tình khác biệt hẳn nhau. (tính từ, không cần “sự”)
- Một câu mở bài hay có thể tạo nên sự khác biệt cho cả bài văn.
Câu thứ ba đáng để ý. “Tạo nên sự khác biệt” là lối nói mới, dịch sát cụm make a difference của tiếng Anh, nghĩa là tạo ra một thay đổi đáng kể, thường theo hướng tốt. Dùng trong văn nói và văn quảng cáo thì quen tai, nhưng trong bài làm văn nên dùng vừa phải.
Khác, khác nhau, khác biệt và chênh lệch
Bốn từ này cùng họ nhưng không thay thế nhau tùy tiện được:
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khác | Rộng nhất, chỉ cần không giống | Áo này khác màu áo kia |
| Khác nhau | Nhìn cả hai bên cùng lúc | Hai bộ sách có cách sắp bài khác nhau |
| Khác biệt | Nhấn vào chỗ khác đủ rõ, giọng trang trọng hơn | Hai quan điểm khác biệt về cách dạy văn |
| Chênh lệch | Khác về con số, mức độ đo được | Chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm |
| Cách biệt | Khoảng cách xa, có khi ngăn trở | Cách biệt giàu nghèo |
| Tương đồng | Ngược lại: giống nhau ở nhiều điểm | Hai truyện cổ tích có cốt truyện tương đồng |
Còn dị biệt là từ Hán Việt gần nghĩa nhất với khác biệt, nhưng nghe sách vở, chủ yếu gặp trong văn nghiên cứu. Một lỗi hay thấy trong bài học sinh là viết thừa: “những sự khác biệt khác nhau”. Đã khác biệt thì tự nó đã là khác, bỏ chữ “khác nhau” đi là câu gọn ngay.
Ai cần từ thay cho khác biệt trong bài so sánh, cùng cặp tương đồng ở phía đối lập, có thể tra đồng nghĩa, trái nghĩa với khác biệt.
Bàn về sự khác biệt trong bài nghị luận
Học sinh lớp 6 gặp từ này rất sớm qua văn bản Hai loại khác biệt của Giong-mi Mun trong sách Kết nối tri thức. Câu chuyện bắt đầu từ một bài tập lạ: cả lớp phải tìm cách trở nên khác biệt trong một ngày. Phần đông chọn ăn mặc kì quặc, còn một cậu bạn ít nói lại khác biệt bằng sự nghiêm túc và lễ độ, khiến cả lớp nể. Từ đó người viết tách hai kiểu khác biệt: kiểu vô nghĩa và kiểu có ý nghĩa.
Nếu đề yêu cầu bàn về sự khác biệt, có thể đi theo ba ý:
- Khác biệt là điều tự nhiên: mỗi người một giọng nói, một sở thích, một hoàn cảnh.
- Khác biệt có giá trị khi nó đến từ năng lực và nhân cách thật, không phải từ việc cố gây chú ý; ranh giới này gần với chuyện cá tính và thói lập dị cố tỏ ra khác người.
- Sống chung với người khác mình cần thái độ cởi mở, nội dung mà bài tôn trọng người không giống mình đã gợi ý luận điểm và dẫn chứng.
Một chi tiết nhỏ có thể làm câu kết của bài: trong truyện của Giong-mi Mun, cậu bạn được nể không hề thay bộ đồ nào, cậu chỉ thay cách ứng xử.
Khác biệt trong câu nói, câu viết và trong tiếng Anh
Khác biệt là gì?
Là tính từ chỉ tình trạng không giống nhau, có nét riêng giúp phân biệt. Khác với “sự khác biệt” ở chỗ nó dùng để tả, ví dụ “hai cách làm rất khác biệt”, chứ không dùng làm chủ ngữ như một danh từ.
Sự khác biệt tiếng Anh là gì?
Thường dịch là difference; tính từ khác biệt là different. Khi muốn nói một nét riêng làm nên đẳng cấp, tiếng Anh còn dùng distinction.
“Tạo nên sự khác biệt” nghĩa là sao?
Là làm ra một thay đổi đáng kể, đủ để người khác nhận thấy. Ví dụ: một người thầy tận tâm có thể tạo nên sự khác biệt cho cả lớp học yếu.
Khác biệt và khác nhau dùng thay nhau được không?
Trong nhiều câu thì được, nhưng “khác biệt” nặng hơn và trang trọng hơn. Nói chuyện thường ngày, “khác nhau” tự nhiên hơn; viết báo cáo hay bài nghị luận, “khác biệt” hợp hơn.