Some là từ tiếng Anh nghĩa là “một vài, một ít”; nhưng trong chuyện tình cảm của giới trẻ, “some” là tiếng lóng mượn từ chữ 썸 (sseom) của Hàn Quốc, chỉ giai đoạn hai người thích nhau mà chưa ai nói ra, chưa thành người yêu. Situationship là từ tiếng Anh cho một mối quan hệ tình cảm không được gọi tên, không có cam kết. Hỏi some nghĩa là gì hay mập mờ là gì, câu trả lời đều xoay quanh cái vùng lưng chừng ấy.
| Some (lóng) | Situationship | |
|---|---|---|
| Nghĩa | Thích nhau, đang tìm hiểu, chưa xác nhận | Quan hệ tình cảm không tên, không cam kết |
| Gốc | Tiếng Hàn 썸, rút từ tiếng Anh something | Tiếng Anh, ghép situation + relationship |
| Sắc thái | Hồi hộp, thường là bước trước khi yêu | Hay đi với cảm giác lấn cấn, không biết đi về đâu |
| Tiếng Việt gần nhất | đang tìm hiểu, đang “thả thính” qua lại | mập mờ, mối quan hệ không tên |

Some trong sách tiếng Anh: “một vài”
Trước khi thành tiếng lóng, some là một từ hạn định rất cơ bản. Từ điển Wiktionary ghi nghĩa chính: một số lượng không xác định, không nhiều lắm. Nó đi được với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được:
- I bought some apples. (Mình mua mấy quả táo.)
- Can I have some water? (Cho mình xin ít nước.)
Ở bài ngữ pháp lớp 6, lớp 7, học sinh thường được dạy: some dùng trong câu khẳng định và trong lời mời, lời đề nghị; any dùng trong câu phủ định và câu hỏi. Ngoài ra some còn nghĩa “một (cái/người) nào đó” (some day: một ngày nào đó) và đứng trước con số với nghĩa “khoảng” (some 50 people). Nguồn gốc của nó là chữ sum trong tiếng Anh cổ.
Nếu ai hỏi “some là gì” trong giờ tiếng Anh thì chỉ cần chừng ấy. Chữ “some” trong câu “hai đứa đang some” lại đi một con đường vòng qua Hàn Quốc.
썸 của người Hàn: từ “something” đến “đang some”
Người Hàn cắt chữ something lấy âm đầu, viết thành 썸 (đọc gần như “sơm”, thường được Latin hóa là sseom hoặc some). Ý là giữa hai người “có gì đó”: thân hơn bạn bè, nhắn tin hằng ngày, để ý nhau, nhưng chưa ai chính thức tỏ tình. Động từ là 썸타다 (sseom-tada, “đang trong giai đoạn some”); người kia được gọi là 썸남 (chàng trai đang some) hoặc 썸녀 (cô gái đang some).
Từ này phủ khắp Hàn Quốc sau khi bài hát song ca “Some” (썸) của Soyou và Junggigo phát hành tháng 2/2014 và đứng đầu các bảng xếp hạng nhạc số. Lời bài hát nói đúng cái trạng thái “như người yêu mà không phải người yêu”. Qua phim và nhạc Hàn, người Việt mượn lại, nhưng giữ cách viết tiếng Anh “some” thay vì chữ Hàn.
Điểm cần nhớ: trong cách hiểu của người Hàn, some thường là chặng trước hẹn hò. Nó có thể kết thúc bằng một lời tỏ tình, cũng có thể nhạt dần. Không ai mặc định some phải kéo dài.
Situationship: có “tình huống” mà không có danh phận
Situationship là từ ghép của situation (tình huống, hoàn cảnh) và relationship (mối quan hệ). Dictionary.com ghi đây là từ khẩu ngữ, xuất hiện từ khoảng cuối thập niên 2000, chỉ mối quan hệ tình cảm mà hai bên chưa định nghĩa, có thể thiếu cam kết hay sự gắn bó riêng với nhau. Năm 2023, Oxford đưa situationship vào danh sách tám từ đề cử Từ của năm, rồi vào nhóm bốn từ được chọn sau bình chọn công khai (từ thắng cuộc năm ấy là rizz).
Khác với some, situationship không nhất thiết là “bước trước khi yêu”. Nhiều khi hai người đã đi chơi riêng, quan tâm nhau như một cặp nhưng cứ giữ nguyên như thế hàng tháng trời, không ai muốn gọi tên. Đó là lý do tiếng Việt hay dịch nó là mập mờ, hoặc “mối quan hệ không tên”. Mập mờ vốn là tính từ chỉ cái không rõ ràng (ánh đèn mập mờ, câu trả lời mập mờ); trong chuyện tình cảm, nó chỉ đúng tình trạng không biết mình là gì của nhau.
Nếu hai người nói rõ từ đầu rằng chỉ gặp gỡ cho vui, không hứa hẹn, không đòi danh phận, thì đó lại là kiểu quan hệ không ràng buộc chứ không còn là mập mờ.
Có một kiểu quan hệ ngắn hơn cả situationship, chỉ kéo dài một chuyến đi hay một mùa lễ, gọi là holiday boyfriend.
Người Việt có cách gọi giàu hình ảnh hơn cho vùng lưng chừng ấy là trên tình bạn dưới tình yêu, khi hai người thân hơn bạn bè mà chưa thành một cặp.
Some, situationship, crush hay đã hẹn hò: đặt bốn chặng cạnh nhau
| Tiêu chí | Crush | Some | Situationship | Hẹn hò chính thức |
|---|---|---|---|---|
| Tình cảm hai chiều? | Có thể chỉ một phía | Có, cả hai cùng để ý | Có, nhưng mức độ mỗi người có thể khác | Có |
| Đã nói rõ chưa? | Thường giữ trong lòng | Chưa, đang dò ý | Chưa, và thường né nói | Đã xác nhận là người yêu |
| Hướng đi | Có thể tỏ tình hoặc thôi | Thường tiến tới tỏ tình hoặc dừng | Lưng chừng, dễ kéo dài | Cùng tính chuyện lâu dài |
| Cảm giác hay gặp | Hồi hộp, tò mò | Háo hức, chờ tín hiệu | Lấn cấn, không dám hỏi | Yên tâm hơn, có trách nhiệm với nhau |
| Ví dụ câu | “Crush của tớ ngồi bàn trên.” | “Hai đứa đang some, chưa ai tỏ tình.” | “Đi chơi với nhau cả năm mà vẫn không biết là gì của nhau.” | “Bọn mình yêu nhau được ba tháng rồi.” |
Ranh giới giữa some và situationship không cứng. Một mối some kéo dài quá lâu mà không ai bước tiếp thì người ta bắt đầu gọi nó là mập mờ. Còn chuyện thích ai đó một mình, chưa có gì qua lại, thì vẫn là cảm giác thích thầm một người, chưa phải some.
Nằm ngoài bốn chặng này là kiểu cặp đôi đã thành đôi nhưng thỏa thuận cho nhau được quen thêm người khác, tức mối quan hệ mở.
Đang some, thả some, kẹt trong situationship: nói thế nào cho đúng?
- Bạn bè trêu nhau: “Dạo này cứ nhắn tin tới khuya, đang some với ai đúng không?”
- Kể chuyện trên mạng: “Hai đứa some được hơn tháng thì bạn ấy tỏ tình, giờ thành người yêu rồi.”
- Bình luận dạo: “Kiểu nhắn tin này là đang thả some đó, trả lời đi chứ.”
- Tâm sự với chị gái: “Em không biết đây là yêu hay chỉ là situationship, hỏi thì sợ mất luôn.”
- Caption trên mạng xã hội: “Không muốn mập mờ nữa, thích thì nói, không thích thì thôi.”
Với học sinh, chữ some phần lớn dùng để trêu nhau vui. Còn nếu đang thật sự ở trong một mối quan hệ không rõ ràng và thấy mệt, cách gỡ đơn giản nhất vẫn là hỏi thẳng, nhẹ nhàng: “Mình là gì của nhau?”. Một số dấu hiệu như chỉ được nhắn tin khi người kia rảnh, bị giấu với bạn bè, hay bị cấm hỏi về chuyện “hai đứa là gì” là những điều đáng để ý, xem thêm những tín hiệu không ổn khi tìm hiểu một người. Nếu cả hai muốn bước tiếp, lời rủ một buổi hẹn đi chơi riêng thường rõ ràng hơn trăm tin nhắn.
Cũng có những mối some kết thúc không một lời từ biệt, người kia bỗng im bặt và biến mất; dân mạng gọi đó là bị ghost trong tình yêu.
Mập mờ hay đang yêu: vài câu hỏi hay gặp
Some nghĩa là gì trong tình yêu?
Là giai đoạn hai người có cảm tình với nhau, quan tâm, nhắn tin thường xuyên nhưng chưa tỏ tình, chưa xác nhận là người yêu. Từ này mượn từ tiếng Hàn 썸, vốn rút gọn từ chữ “something” của tiếng Anh.
Situationship là gì, có phải là đang yêu không?
Situationship là mối quan hệ tình cảm không được gọi tên và không có cam kết. Hai người có thể cư xử như một cặp nhưng chưa ai xác nhận, nên chưa thể gọi là đang yêu theo nghĩa thông thường.
Mập mờ là gì?
Theo nghĩa gốc, mập mờ là không rõ ràng, nửa thật nửa không. Trong chuyện tình cảm, “mập mờ” chỉ mối quan hệ mà hai người thân thiết hơn bạn bè nhưng không rõ là gì của nhau, gần với situationship trong tiếng Anh.
Đang some thì có nên tỏ tình không?
Some vốn là chặng chờ một người lên tiếng. Nếu thấy cả hai đều thoải mái và có tín hiệu từ phía kia, nói ra giúp mọi chuyện rõ ràng; nếu bị từ chối thì cũng biết để dừng, đỡ tốn thêm thời gian đoán ý.
Some và any khác nhau thế nào trong tiếng Anh?
Theo quy tắc cơ bản, some dùng trong câu khẳng định, lời mời và đề nghị; any dùng trong câu phủ định và câu hỏi thông thường. Ví dụ: “I have some books” nhưng “I don’t have any books”.