Đi date là cách nói pha tiếng Anh của giới trẻ, nghĩa là đi hẹn hò: hai người hẹn nhau đi cà phê, ăn tối, xem phim để tìm hiểu nhau, thường có chút tình cảm. Còn bản thân chữ date có hai nghĩa: “ngày tháng” và “buổi hẹn”. Vì vậy hỏi “date là gì” thì phải xem nó đứng trong câu nào.
| Nghĩa của “đi date” | Đi hẹn hò, gặp riêng một người mình có cảm tình hoặc đang tìm hiểu |
| Nghĩa gốc của “date” | Ngày tháng (date of birth, expiry date) |
| Nghĩa mở rộng | Buổi hẹn hò; cũng chỉ người đi hẹn cùng mình |
| Loại từ | Tiếng Anh: danh từ và động từ; tiếng Việt: ghép “đi date”, “buổi date” |
| Sắc thái | Thân mật, nhẹ nhàng hơn chữ “hẹn hò” |

Date trong đi date: một chữ, hai nghĩa
Chữ date mà người Việt mượn để nói “đi date” có lịch sử khá thú vị. Theo Wiktionary, nó đi qua tiếng Pháp cổ, gốc là tiếng Latin datus, nghĩa là “được trao”, và là anh em cùng gốc với chữ data (dữ liệu). Nghĩa xưa nhất của nó là dòng ghi trên văn bản, đồng tiền cho biết vật ấy được làm ra hay trao đi vào lúc nào. Từ đó mới có nghĩa ngày tháng, rồi rất lâu sau mới có nghĩa hẹn hò.
Date nghĩa là ngày tháng
Đây là nghĩa gốc và vẫn là nghĩa gặp nhiều nhất trong giấy tờ. Từ điển Longman định nghĩa nó là một ngày cụ thể trong tháng hoặc trong năm. Một vài cụm hay thấy:
- Date of birth: ngày sinh, có trên mọi tờ khai, hồ sơ du học.
- Expiry date (Anh) hay expiration date (Mỹ): ngày hết hạn, in trên bao bì hoặc thẻ.
- Due date: hạn nộp bài, hạn thanh toán.
- Up to date và out of date: cập nhật mới và lỗi thời.
Thấy chữ date ở một ô trống trên phiếu đăng ký thì cứ hiểu là “ngày”, không dính gì đến chuyện yêu đương.
Date nghĩa là buổi hẹn và người cùng hẹn
Nghĩa thứ hai là cuộc gặp đã hẹn trước, đặc biệt là buổi đi chơi với người mình có tình cảm. Longman ghi thêm rằng ở tiếng Anh Mỹ, date còn chỉ chính người cùng đi hẹn (“my date” là người đi cùng tôi), và khi làm động từ, date someone nghĩa là đang hẹn hò với ai đó. Người Việt chủ yếu mượn nghĩa này, rồi ghép thêm chữ “đi” cho quen miệng: đi date, đi date lần đầu, buổi date.
Khi đồ ăn quá ngày in trên bao bì, giới trẻ nói gọn là hết date, rồi dùng luôn cho cả thứ đã lỗi thời.
Đi date, hẹn hò chính thức và “mập mờ” khác nhau ở đâu?
Đi date là gì trong tình yêu, khi nó đứng cạnh những chữ cũng nói về chuyện tìm hiểu? Ba cách gọi sau hay được dùng lẫn, nhưng mức độ ràng buộc rất khác:
| Cách gọi | Hai người đang ở đâu | Đã nói rõ chưa |
|---|---|---|
| Đi date | Một buổi gặp riêng, có thể là lần đầu, có thể là lần thứ mười | Chưa cần; đi date chưa có nghĩa là đã yêu |
| Hẹn hò chính thức | Đã nhận là người yêu của nhau | Đã tỏ tình, đã đồng ý |
| Mập mờ | Thân hơn bạn bè, quan tâm, nhắn tin mỗi ngày | Chưa ai nói ra, mỗi người hiểu một kiểu |
Nói cách khác, “đi date” là hành động, còn “hẹn hò chính thức” là một mối quan hệ. Một cặp đang yêu vẫn đi date đều đặn; hai người mới quen qua bạn bè cũng có thể đi date để xem có hợp nhau không. Trước khi đến buổi date, chuyện làm quen thường bắt đầu bằng vài câu đùa ý nhị mà dân mạng gọi là chuyện thả thính trên mạng.
Những kiểu date hay gặp
Buổi date của người trẻ thường giản dị: một ly cà phê, một suất phim, một vòng đi bộ quanh hồ. Có vài kiểu đã có tên riêng. Blind date là “hẹn hò giấu mặt”, hai người chưa gặp nhau bao giờ, do bạn bè giới thiệu. Double date là hai cặp đi chung, hợp với những ai còn ngại. First date là buổi đầu tiên, thường hồi hộp nhất. Đến khi đã thân, những cử chỉ như nắm tay, khoác vai mới tự nhiên xuất hiện; chuyện này có hẳn một chữ mượn khác là cử chỉ skinship.
Nói “đi date” trong câu thế nào cho tự nhiên?
- Rủ người mình thích: “Thứ Bảy này rảnh không, mình đi date một bữa cà phê nhé?”
- Trêu bạn cùng lớp: “Diện đẹp thế này là sắp đi date chứ gì nữa.”
- Kể với chị gái: “Buổi date đầu tiên em run quá, gọi nhầm cả món.”
- Caption ảnh hai ly trà sữa: “Date nhỏ cuối tuần, không cần đi đâu xa.”
- Đọc tờ khai ở sân bay: “Ô Date of birth là ngày sinh, ghi theo ngày/tháng/năm.”
- Nói chuyện bố mẹ: “Bố mẹ cưới hai mươi năm rồi mà tối thứ Sáu vẫn đi date riêng.”
Viết bài văn hoặc văn bản trang trọng thì thay bằng hẹn hò, buổi hẹn, cuộc gặp gỡ. “Đi date” để dành cho lời nói và tin nhắn.
Đi date với người quen qua mạng: vài điều nên nhớ
Nhiều buổi date bây giờ bắt đầu từ một ứng dụng hoặc một nhóm trên mạng xã hội. Gặp người chỉ mới trò chuyện qua màn hình thì nên cẩn thận hơn một chút, nhất là với các bạn tuổi học trò. Cảnh sát nhiều nơi khuyên người hẹn gặp qua ứng dụng nên chọn chỗ đông người cho lần gặp đầu.
- Hẹn ở quán quen, nơi công cộng, vào ban ngày hoặc buổi tối sớm.
- Cho bố mẹ hoặc một người bạn biết mình đi đâu, gặp ai, mấy giờ về.
- Tự đi và tự về, không để người lạ đón tận nhà.
- Không gửi ảnh riêng tư, mật khẩu, thông tin tài khoản hay chuyển tiền cho người chưa gặp.
- Thấy không thoải mái thì cứ về, không cần giải thích dài dòng.
Một buổi date vui là buổi cả hai thấy an toàn. Người tử tế sẽ không phật ý khi bạn cẩn thận.
Những câu hỏi quanh chữ date
Đi date nghĩa là gì, có phải đã là người yêu không?
Chưa chắc. Đi date chỉ là đi gặp riêng để tìm hiểu hoặc vui chơi. Hai người có thể đi date vài lần rồi mới quyết định yêu nhau, hoặc nhận ra không hợp và dừng lại.
Date là gì trong tình yêu?
Nói về date trong tình yêu, đó là một buổi hẹn hò, hoặc là người đi hẹn cùng mình. “Có date tối nay” là có hẹn; “date của tôi đến muộn” là người tôi hẹn đến muộn.
Date có nghĩa là gì trên giấy tờ và bao bì?
Ở đó date là ngày tháng. Date of birth là ngày sinh, expiry date là ngày hết hạn, issue date là ngày cấp. Đọc kỹ thứ tự ngày, tháng, năm vì tiếng Anh Mỹ thường để tháng trước.
Đi date lần đầu nên đi đâu?
Chỗ dễ nói chuyện là tốt nhất: quán cà phê yên tĩnh, tiệm sách, công viên, một buổi triển lãm. Rạp phim tiện nhưng ngồi im suốt hai tiếng, khó làm quen. Chọn nơi gần nhà, đông người để cả hai thấy thoải mái.
Date và dating khác nhau thế nào?
Date là một buổi hẹn cụ thể; dating là chuyện đang hẹn hò, tìm hiểu nhau trong một khoảng thời gian. “We had a date” là có một buổi hẹn, còn “we are dating” là hai người đang trong giai đoạn hẹn hò.