Soạn bài Xúy Vân giả dại (trích chèo cổ Kim Nham) theo hai bộ sách: Bài 3 “Kịch bản chèo và tuồng” – Ngữ văn 10 Cánh diều tập một (trang 64–68) và Bài 5 “Tích trò sân khấu dân gian” – Ngữ văn 10 Kết nối tri thức tập một (trang 126–131). Mỗi bộ sách được trình bày thành một phần riêng, đánh số câu đúng như SGK, lời giải ngắn gọn và có dẫn chứng từ lời hát, lời thoại của Xúy Vân.
Kiến thức chung cần nắm trước khi soạn Xúy Vân giả dại
Dù học bộ sách nào, em cũng nên nắm chắc vài thông tin về vở chèo, nhân vật và bố cục đoạn trích. Phần này giúp trả lời nhanh các câu hỏi ở cả hai bộ.

Vở chèo Kim Nham và vị trí đoạn trích
Kim Nham là một vở chèo cổ khuyết danh, lưu truyền trong dân gian đồng bằng Bắc Bộ. Kim Nham là học trò nghèo, cưới Xúy Vân rồi lên kinh đô dùi mài kinh sử. Xúy Vân ở nhà buồn tủi, bị Trần Phương – một kẻ giàu có, phong tình – tán tỉnh, hứa hẹn và xui giả điên để thoát khỏi chồng. Kim Nham chạy chữa cho vợ không được, đành để nàng tự do. Xúy Vân tìm đến Trần Phương thì bị hắn trở mặt; từ giả điên, nàng hóa điên thật.
Đoạn trích Xúy Vân giả dại là lớp trò nàng tự dựng màn điên loạn trước mọi người. Đây được coi là một trong những lớp chèo hay nhất của sân khấu chèo cổ.
Bố cục đoạn trích
- Phần 1 (từ đầu đến “ai biết là ai?”): Xúy Vân xuất hiện, gọi đò, than thở về cảnh lỡ làng.
- Phần 2 (tiếp đến “than thân tôi vài câu nhé”): lời xưng danh và nỗi niềm cô đơn, uất ức trong nhà chồng, ước mơ về gia đình êm ấm.
- Phần 3 (còn lại): lời than nhớ người tình và những câu hát ngược, tâm trạng rối bời, mất phương hướng.
Soạn bài Xúy Vân giả dại – Ngữ văn 10 Cánh diều
Sách Cánh diều xếp Xúy Vân giả dại là văn bản đọc thứ nhất của Bài 3, học cùng Mắc mưu Thị Hến (tuồng) và văn bản đọc mở rộng Thị Mầu lên chùa. Câu hỏi gồm ba phần: Chuẩn bị, câu hỏi trong khi đọc (7 câu) và câu hỏi cuối bài (6 câu).
Chuẩn bị (trang 64–65)
Yêu cầu: đọc phần Kiến thức ngữ văn; khi đọc văn bản chèo hoặc tuồng, chú ý sự việc, nhân vật, chỉ dẫn sân khấu và biện pháp tu từ; đọc trước văn bản và nêu ấn tượng ban đầu về nhân vật.
Câu 1: Văn bản kể lại sự việc gì, diễn biến ra sao? (trang 64)
Trả lời:
Văn bản kể lại việc Xúy Vân giả điên dại trước mọi người để được thoát khỏi Kim Nham, đến với Trần Phương. Diễn biến: nàng xuất hiện với lời than, tiếng gọi đò → xưng danh, tự kể mình “phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương” → hát điệu con gà rừng kể nỗi cô đơn trong nhà chồng và ước mơ gia đình đầm ấm → múa, cười, hát lạc đề → than nhớ “nhân ngãi” → hát ngược rồi vừa đi vừa cười điên dại vào trong.
Câu 2: Nhân vật chính là ai, được thể hiện qua những chi tiết nào? (trang 64)
Trả lời:
Nhân vật chính là Xúy Vân. Nhân vật hiện lên qua:
- Ngôn ngữ: lời nói, lời hát nửa điên nửa tỉnh, vừa ngô nghê vừa chứa đựng tâm sự thật.
- Hành động: gọi đò, chắp tay lạy, múa bắt nhện, xe tơ, dệt cửi, cười điên dại.
- Tâm trạng: lỡ làng, bẽ bàng, cô đơn, uất ức, day dứt, cuối cùng rối loạn, mất phương hướng.
Câu 3: Văn bản dùng những chỉ dẫn sân khấu, hình ảnh, biện pháp tu từ nào? (trang 64)
Trả lời:
- Chỉ dẫn sân khấu (in nghiêng trong ngoặc đơn): nói lệch, vỉa, hát quá giang, đế, hát điệu con gà rừng, múa điệu bắt nhện – xe tơ – dệt cửi, hát sa lệch, nói điệu sử rầu, hát sắp, hát ngược, “Xúy Vân vào, vừa đi vừa cười điên dại”. Các chỉ dẫn giúp em hình dung giọng điệu, động tác và sự thay đổi tâm trạng của nhân vật.
- Hình ảnh, biện pháp tu từ: ẩn dụ con đò, chuyến đò trưa (duyên phận lỡ làng); đối lập “con gà rừng” – “con công” (sự lạc loài); điệp ngữ “Bông bông dắt, bông bông díu – Xa xa lắc, xa xa líu” (ràng buộc mà xa cách); ẩn dụ “con cá rô nằm vũng chân trâu” (cảnh tù túng, bủa vây); chuỗi hình ảnh ngược đời trong đoạn hát ngược.
Câu 4: Nhan đề và hình ảnh vai diễn gợi ấn tượng ban đầu gì về Xúy Vân? (trang 65)
Trả lời:
Nhan đề “Xúy Vân giả dại” cho biết nhân vật đang đóng vai một người điên, tức là bên ngoài điên mà bên trong còn tỉnh. Kết hợp với hình ảnh vai diễn trong sách, em có ấn tượng về một cô gái trẻ, có vẻ đẹp của người phụ nữ nông thôn nhưng mang tâm sự khó nói; điều đó khiến em tò mò muốn biết vì sao nàng phải giả dại và nàng giả dại để che giấu điều gì.
Đọc hiểu: câu hỏi trong khi đọc (trang 65–67)
Các câu hỏi đặt ở lề văn bản, giúp em theo dõi từng lớp tâm trạng của Xúy Vân.
Câu 1: Chú ý chỉ dẫn sân khấu và ngôn ngữ để hình dung hành động, cảm xúc của Xúy Vân (trang 65)
Trả lời:
Đoạn mở đầu dùng lối nói lệch, vỉa, hát quá giang. Có thể hình dung Xúy Vân bước ra với dáng đi xiêu vẹo, tay vẫy gọi đò, giọng lúc kể lể, lúc kêu gào. Lời “Đau thiết thiệt van, / Than cùng bà Nguyệt” và tiếng gọi “Bớ đò, bớ đò” cho thấy nàng vừa giả điên, vừa than thật cho mối duyên lỡ dở: người đợi đò mãi mà đò không đến.
Câu 2: Cách dùng từ ngữ trong lời hát ở đoạn này có gì độc đáo? (trang 65)
Trả lời:
Lời hát mượn chất liệu ca dao quen thuộc (“Cách con sông nên tôi phải lụy đò, / Bởi ông trời tối, phải lụy cô bán hàng”) nhưng được chêm thêm, nối lại theo kiểu lan man của người dại. Từ ngữ vừa ngô nghê vừa hàm ý: “lụy đò”, “trưa chuyến đò”, “chúng chê, bạn cười”, “trăng gió”, “đạo hằng”. Nhờ vậy, lời hát vừa “điên” về hình thức, vừa nói rất đúng nỗi bẽ bàng và sự tự ý thức của nàng.
Câu 3: Trong lời xưng danh, Xúy Vân kể điều gì về bản thân? (trang 66)
Trả lời:
Xúy Vân tự giới thiệu tên mình, tự nhận “dại dột” nhưng “tài cao vô giá”, được thiên hạ khen hát hay; rồi kể thẳng lỗi lầm: “Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương, / Nên đến nỗi điên cuồng, rồ dại.” Lời xưng danh vừa là màn “khai báo” theo lối chèo, vừa cho thấy nàng biết rõ mình đã sai.
Câu 4: Các hình ảnh thể hiện tình cảnh, mơ ước và tâm trạng của Xúy Vân (trang 66)
Trả lời:
- Tình cảnh: “Con gà rừng ăn lẫn với công” – thân phận lạc loài, không hợp với nhà chồng; “Bông bông dắt, bông bông díu, / Xa xa lắc, xa xa líu” – vợ chồng bị ràng buộc với nhau mà lòng cách xa.
- Mơ ước: “Chờ cho bông lúa chín vàng / Để anh đi gặt, để nàng mang cơm” – một gia đình nông thôn giản dị, vợ chồng cùng làm cùng ăn.
- Tâm trạng: đắng cay, uất ức (“chẳng có chịu được, ức!”), cô đơn không ai thấu (“Láng giềng ai hay”), oán trách cả cha mẹ đã sắp đặt (“ức bởi xuân huyên”).
Câu 5: Hình dung điệu múa, lời hát của Xúy Vân trên sân khấu (trang 66)
Trả lời:
Tiếng trống nhịp nổi lên, Xúy Vân múa các động tác bắt nhện, xe tơ, dệt cửi – những việc quen thuộc của người phụ nữ làng quê – nên động tác mềm, khéo, có nhịp. Múa xong, nàng bật cười, hát điệu sa lệch với những câu lạc đề (“Rủ nhau lên núi Thiên Thai…”, “Ba cô bán mắm trong làng…”). Sự chuyển đột ngột từ múa khéo léo sang cười, hát vu vơ làm khán giả vừa thấy nàng giỏi giang, vừa thấy nàng đang “diễn” vai người điên.
Câu 6: Xúy Vân than về điều gì? Chú ý biện pháp ẩn dụ trong đoạn hát sắp (trang 67)
Trả lời:
- Xúy Vân than nhớ người tình (“Tôi thương nhân ngãi, tôi nhớ nhân tình”), thao thức suốt năm canh, hỏi người tình cũ nay ở đâu – tức là nỗi đau khi Trần Phương không còn bên cạnh.
- Ẩn dụ “Con cá rô nằm vũng chân trâu, / Để cho năm bảy cần câu châu vào!”: con cá nhỏ mắc trong vũng nước hẹp, bị bao nhiêu lưỡi câu nhắm tới – hình ảnh của chính nàng, bị giam trong cảnh sống tù túng, bị dư luận, lễ giáo và những kẻ cơ hội bủa vây, không lối thoát.
Câu 7: Chú ý những điều ngược đời, phi thực tế trong câu hát của Xúy Vân (trang 67)
Trả lời:
Đoạn hát ngược gồm toàn điều trái tự nhiên: chuột đậu cành rào, muỗi ấp cánh dơi, ông Bụt bẻ cổ con nai, trứng gà tha con quạ, trong cái nón có kèo có cột, dưới sông có phố bán bát, lên biển đốn gỗ, con vâm ấp trứng ba ba, cưỡi gà đi đánh giặc. Những câu hát này làm cho màn “điên” thêm thuyết phục; đồng thời như tấm gương phản chiếu cuộc đời nàng – mọi thứ đều đảo lộn, trái khoáy.
Đọc hiểu: câu hỏi cuối bài (trang 68)
Sáu câu hỏi cuối bài yêu cầu em tổng hợp hình thức nghệ thuật chèo và đánh giá nhân vật.
Câu 1: Các lối nói, làn điệu, vũ điệu, chỉ dẫn sân khấu dùng để kể sự việc “Xúy Vân giả dại” (trang 68)
Trả lời:
| Yếu tố | Biểu hiện trong văn bản |
|---|---|
| Lối nói | Nói lệch, vỉa, nói điệu sử rầu, nói thường |
| Làn điệu | Hát quá giang, hát điệu con gà rừng, hát sa lệch, hát sắp, hát ngược |
| Vũ điệu | Múa điệu bắt nhện, xe tơ, dệt cửi |
| Chỉ dẫn sân khấu khác | Đế (lời đáp từ phía ngoài: “Không xưng danh, ai biết là ai?”, “Ờ.”), tiếng trống nhịp, “Xúy Vân vào, vừa đi vừa cười điên dại” |
Câu 2: Chỉ ra lời nói, câu hát, chỉ dẫn thể hiện sự nhập vai, ước mơ và thực tế cuộc sống của Xúy Vân (trang 68)
Đề bài: Chỉ ra những lời nói, câu hát, chỉ dẫn sân khấu chủ yếu thể hiện: a) sự “nhập vai” người điên dại của Xúy Vân; b) ước mơ về cuộc sống gia đình của nàng; c) thực tế cuộc sống của nàng trong gia đình chồng.
Trả lời:
- a) Nhập vai người điên dại: lời nói lệch “Đau thiết thiệt van… Chết mệt con đồng”, tiếng gọi “Bớ đò, bớ đò”, câu hát lạc đề về núi Thiên Thai, ba cô bán mắm; đoạn hát ngược; chỉ dẫn “cười”, “vừa đi vừa cười điên dại”.
- b) Ước mơ gia đình: “Chờ cho bông lúa chín vàng / Để anh đi gặt, để nàng mang cơm.”
- c) Thực tế trong nhà chồng: “Con gà rừng ăn lẫn với công / Đắng cay chẳng có chịu được, ức!”; “Bông bông dắt, bông bông díu, / Xa xa lắc, xa xa líu, / Láng giềng ai hay, ức bởi xuân huyên.”
Câu 3: Tâm trạng Xúy Vân qua tiếng gọi đò, điệu con gà rừng, lời than, lời hát ngược (trang 68)
Trả lời:
- Tiếng gọi đò: chờ mãi mà “đò nọ không thưa”, “càng trưa chuyến đò” – cảm giác lỡ làng, tuổi xuân trôi qua, hạnh phúc không tới; kèm nỗi xấu hổ vì “chúng chê, bạn cười”.
- Điệu con gà rừng: lạc lõng, đắng cay, uất ức trong gia đình chồng; thất vọng vì mơ ước đầm ấm không thành; cô đơn không ai chia sẻ, giận cả cha mẹ.
- Lời than: nhớ người tình đến mất ngủ, day dứt vì cựu tình đã xa; thấy mình như con cá rô mắc cạn, bị vây bủa bốn phía.
- Lời hát ngược: tâm trạng rối bời, đảo lộn, mất phương hướng – màn giả điên đã chạm tới nỗi khủng hoảng thật trong lòng.
Câu 4: Phân tích tác dụng của một yếu tố nghệ thuật thể hiện rõ đặc trưng sân khấu chèo (trang 68)
Trả lời:
Em chọn phân tích lời xưng danh và tiếng đế. Khi Xúy Vân hỏi “Ra đây có phải xưng danh không nhỉ?”, tiếng đế từ phía ngoài đáp “Không xưng danh, ai biết là ai?”. Nàng liền tự giới thiệu: “Chẳng giấu gì Xúy Vân là tôi…” rồi kể luôn lỗi của mình. Đây là đặc trưng của chèo: nhân vật trực tiếp trò chuyện với khán giả, tự bộc lộ lai lịch, tính cách, không cần người khác giới thiệu; còn tiếng đế là “khán giả thay mặt” chen vào, tạo không khí sân đình gần gũi. Tác dụng: người xem nắm ngay nhân vật là ai, mắc lỗi gì; khoảng cách giữa sân khấu và khán giả bị xóa, và lời thú nhận “phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương” càng day dứt vì nói ra giữa đám đông.
Câu 5: Theo em, Xúy Vân đáng thương hay đáng trách? Vì sao? (trang 68)
Trả lời:
Theo em, Xúy Vân vừa đáng trách vừa đáng thương, nhưng đáng thương nhiều hơn.
- Đáng trách: nàng bỏ chồng khi chồng đang đi học, nhẹ dạ tin lời Trần Phương, dùng cách giả điên để lừa người thân; chính nàng cũng tự nhận “phụ Kim Nham”.
- Đáng thương: cuộc hôn nhân không xuất phát từ tình yêu; Kim Nham mải lo công danh, để nàng cô đơn, lạc lõng như “gà rừng ăn lẫn với công”; ước mơ của nàng chỉ là cảnh “anh đi gặt, nàng mang cơm” giản dị. Khát vọng hạnh phúc ấy chính đáng nhưng bị lễ giáo và hoàn cảnh chặn lối, cuối cùng nàng lại bị kẻ phụ tình lừa, từ giả điên thành điên thật.
Vì thế, lỗi của Xúy Vân có thật nhưng không che được bi kịch của một người phụ nữ khao khát được yêu mà không có quyền lựa chọn.
Câu 6: Nếu sống ở thời hiện đại, Xúy Vân có thể giải thoát bi kịch của mình như thế nào? (trang 68)
Trả lời:
Ở thời hiện đại, Xúy Vân không cần giả điên. Nàng có thể nói thật với Kim Nham về cảm giác cô đơn, cùng chồng tìm cách hàn gắn; nếu tình cảm thật sự không còn, hai người có thể chia tay đàng hoàng theo pháp luật, được bảo vệ quyền lợi. Trước khi đến với người mới, nàng cần tỉnh táo tìm hiểu, không vội tin lời hứa ngọt ngào. Nàng cũng có thể tự lập bằng công việc của mình (Xúy Vân vốn khéo tay, hát hay), để hạnh phúc không phụ thuộc hoàn toàn vào một người đàn ông.
Soạn bài Xúy Vân giả dại – Ngữ văn 10 Kết nối tri thức
Sách Kết nối tri thức đưa Xúy Vân giả dại vào Bài 5 “Tích trò sân khấu dân gian”, học cùng Huyện đường và Múa rối nước – hiện đại soi bóng tiền nhân. Bài soạn gồm 2 câu trước khi đọc, 6 câu trong khi đọc, 9 câu sau khi đọc và phần kết nối đọc – viết.
Trước khi đọc (trang 126)
Hai câu hỏi khởi động giúp em tự hỏi mình đã biết gì về chèo cổ.
Câu 1: Bạn nghĩ gì nếu được đề nghị dành thời gian xem một vở chèo cổ? (trang 126)
Đề bài: Giữa sự nở rộ của muôn vàn phương tiện nghe nhìn và các hoạt động giải trí hấp dẫn, bạn nghĩ như thế nào nếu ai đó đề nghị bạn bỏ chút thời gian xem một vở chèo cổ?
Trả lời:
Em sẽ nhận lời. Phim ảnh, mạng xã hội luôn có sẵn, còn một buổi chèo cổ thì không phải lúc nào cũng gặp. Xem chèo, em được nghe những làn điệu dân ca, thấy lại cảnh làng quê, cách người xưa khóc cười, yêu ghét. Đó cũng là cách đơn giản để hiểu và giữ gìn một loại hình nghệ thuật của dân tộc. Nếu chưa quen, em có thể bắt đầu từ một trích đoạn ngắn, nổi tiếng như Xúy Vân giả dại hay Thị Mầu lên chùa.
Câu 2: Bạn có tò mò về lớp chèo Xúy Vân giả dại không? (trang 126)
Đề bài: Bạn có thấy tò mò khi nghe đến tên lớp chèo Xúy Vân giả dại hay không? Hãy tận dụng các điều kiện hiện có của mình để xem lớp chèo này hoặc toàn bộ vở chèo Kim Nham.
Trả lời:
Em thấy tò mò, vì cái tên cho biết nhân vật chỉ “giả” dại: vậy nàng giả dại để làm gì, và diễn viên sẽ diễn người vừa điên vừa tỉnh ra sao? Em có thể xem lớp chèo này qua các bản ghi hình của nhà hát chèo trên truyền hình, trên các kênh video trực tuyến chính thống, hoặc xem trực tiếp nếu địa phương có buổi diễn.
Đọc văn bản: câu hỏi trong khi đọc (trang 126–130)
Sáu câu hỏi ở lề văn bản hướng em vào cách diễn và tâm lí nhân vật.
Câu 1: Hình dung động tác diễn xuất khi thể hiện lời thoại này (trang 126)
Trả lời:
Với đoạn nói lệch mở đầu “Đau thiết thiệt van, / Than cùng bà Nguyệt…”, diễn viên có thể bước ra loạng choạng, tay ôm ngực, mặt ngửa lên như kêu trời; đến câu “Bắt đò sang sông / Bớ đò, bớ đò” thì chạy vài bước, tay vẫy, dáng ngóng trông, rồi đứng sững lại khi “đò nọ không thưa”. Động tác phải vừa điệu nghệ theo lối múa chèo vừa có vẻ thất thường của người mất trí.
Câu 2: Lời thoại này thể hiện trạng thái tâm lí gì của nhân vật? (trang 128)
Trả lời:
Đoạn “Tôi chắp tay lạy bạn đừng cười, / Tôi không trăng gió lại gặp người gió trăng” cho thấy Xúy Vân xấu hổ, sợ bị chê cười, muốn phân trần rằng mình không lẳng lơ mà chỉ gặp phải người trăng gió. Nàng vừa tự bào chữa, vừa khuyên người khác “giữ lấy đạo hằng chớ quên” – dấu hiệu của sự day dứt, tự trách.
Câu 3: Chú ý cách nhân vật chèo xưng danh, tự giới thiệu trước khán giả (trang 128)
Trả lời:
Xúy Vân hỏi “có phải xưng danh không nhỉ?”, tiếng đế đáp lại, rồi nàng tự nói tên, tự khen tài, tự kể lỗi của mình. Nhân vật chèo thường xưng danh như vậy: nói thẳng với người xem mình là ai, hoàn cảnh ra sao, tính nết thế nào, giúp khán giả nhận ra nhân vật ngay.
Câu 4: Hình ảnh vợ chồng quấn quýt ở đây có ý nghĩa gì? (trang 129)
Trả lời:
Hình ảnh “anh đi gặt, nàng mang cơm” là ước mơ của Xúy Vân về một gia đình nông dân bình dị, vợ chồng gắn bó bên nhau. Hình ảnh càng đẹp thì thực tại càng buồn: chồng nàng mải đèn sách, xa nhà, còn nàng thì cô đơn “như gà rừng ăn lẫn với công”. Ước mơ ấy giải thích một phần vì sao nàng dễ ngã lòng trước lời tán tỉnh.
Câu 5: Chú ý sự ý thức của nhân vật về chính mình (trang 129)
Trả lời:
Trong lời than “Tôi thương nhân ngãi, tôi nhớ nhân tình…” và hình ảnh “con cá rô nằm vũng chân trâu”, Xúy Vân tự thấy mình nhỏ bé, mắc kẹt, bị vây bủa bốn phía. Nàng không hoàn toàn mất trí: nàng biết mình đang ở đâu, đã sai ở đâu và đang đau vì điều gì.
Câu 6: Lưu ý ngôn ngữ và cách liên hệ bất thường của người điên hoặc giả điên (trang 130)
Trả lời:
Trong đoạn hát ngược, các sự vật được ghép với nhau trái lẽ thường: trứng gà tha con quạ lên cây; trong cái nón có kèo, có cột; dưới sông có phố bán bát; lên biển đốn gỗ làm nhà; cưỡi gà đi đánh giặc. Liên tưởng phi lí, nhảy cóc là “ngôn ngữ điên” giúp màn giả dại thêm tin cậy; nhưng người xem vẫn nhận ra một thế giới đảo lộn giống như cuộc đời nàng.
Sau khi đọc (trang 131)
Chín câu hỏi sau khi đọc đi từ nguyên nhân giả dại, ngôn ngữ nhân vật đến đặc trưng của nghệ thuật chèo.
Câu 1: Nêu nguyên nhân dẫn đến hành động giả dại của Xúy Vân (trang 131)
Trả lời:
- Nguyên nhân trực tiếp: Xúy Vân bị Trần Phương tán tỉnh, hứa hẹn và xui giả điên để Kim Nham trả nàng về, rồi hắn sẽ cưới nàng.
- Nguyên nhân sâu xa: cuộc hôn nhân không có tình yêu; Kim Nham mải miết đèn sách ở kinh, nàng sống cô đơn, lạc lõng; ước mơ về một gia đình đầm ấm không thành hiện thực.
Câu 2: Đoạn lời thoại nào thể hiện rõ nhất “ngôn ngữ điên”? Vì sao? (trang 131)
Trả lời:
Đoạn hát ngược (từ “Chiếc trống cơm, ai khéo vỗ nên bông” đến “Cưỡi con gà mà đi đánh giặc!”) thể hiện rõ nhất “ngôn ngữ điên”. Lí do: chỉ dẫn sân khấu ghi rõ “hát ngược”; mọi hình ảnh đều trái quy luật tự nhiên, các câu nối nhau không theo mạch lô-gíc nào; ngay trước đó nhân vật còn tuyên bố “tôi hát xuôi cũng được, / Mà tôi hát ngược cũng hay” – một kiểu tự “trình diễn” cái điên của mình.
Câu 3: Chọn phân tích một đoạn lời thoại làm rõ mâu thuẫn giằng xé trong nội tâm Xúy Vân (trang 131)
Trả lời:
Em chọn đoạn hát quá giang:
Chả nên gia thất thì về,
Ở làm chi mãi cho chúng chê, bạn cười.
Tôi chắp tay lạy bạn đừng cười,
Tôi không trăng gió lại gặp người gió trăng.
Hai câu đầu là ý nghĩ muốn dứt bỏ: đã không thành vợ thành chồng thì về, ở lại chỉ để người đời cười chê. Nhưng ngay sau đó nàng “chắp tay lạy” xin đừng cười – nghĩa là nàng rất sợ dư luận, rất xấu hổ. Câu “Tôi không trăng gió lại gặp người gió trăng” vừa là lời tự bào chữa (mình không lẳng lơ), vừa là lời oán trách kẻ đã quyến rũ mình. Rồi nàng lại khuyên “Ai ơi giữ lấy đạo hằng chớ quên” – điều mà chính nàng không giữ được. Trong vài câu hát, khát vọng thoát ra và ý thức về đạo lí, sự bạo dạn và nỗi hổ thẹn giằng co nhau, cho thấy nội tâm nhân vật rối bời.
Câu 4: Đoạn hát điệu “con gà rừng” cho biết gì về cảnh ngộ và mong ước của Xúy Vân? (trang 131)
Trả lời:
- Cảnh ngộ: nàng như “con gà rừng ăn lẫn với công” – khác loài, lạc lõng, bị coi thường trong gia đình chồng; vợ chồng “dắt díu” với nhau mà “xa xa lắc, xa xa líu”; nỗi đắng cay không ai hay, chỉ biết “ức bởi xuân huyên” – oán cha mẹ đã gả mình.
- Mong ước: một cuộc sống vợ chồng lao động bình dị: “Chờ cho bông lúa chín vàng / Để anh đi gặt, để nàng mang cơm”.
Đoạn hát cho thấy khoảng cách lớn giữa ước mơ nhỏ bé, chính đáng và thực tại buồn tẻ của nàng.
Câu 5: Qua đoạn xưng danh, nhận ra đặc điểm gì của sân khấu chèo? (trang 131)
Trả lời:
- Cách xưng danh: nhân vật tự ra mắt, tự nói tên tuổi, tài năng, lỗi lầm của mình, thậm chí tự nhận xét về mình (“Tuy dại dột, tài cao vô giá”).
- Tương tác người xem – người diễn: nhân vật hỏi, tiếng đế đáp (“Không xưng danh, ai biết là ai?”, “Ờ.”); nhân vật gọi “chị em ơi”, “tôi hát câu này cho chị em nghe nhé” như trò chuyện với khán giả. Sân khấu chèo vì vậy mở, gần gũi, giống một buổi diễn giữa sân đình.
Câu 6: Một số đặc điểm của ngôn ngữ chèo qua đoạn trích (trang 131)
Trả lời:
- Thể thơ quen dùng: lục bát và lục bát biến thể (“Gió trăng thời mặc gió trăng, / Ai ơi giữ lấy đạo hằng chớ quên”); các câu thơ bốn chữ ở lối nói lệch (“Đau thiết thiệt van, / Than cùng bà Nguyệt”).
- Chất liệu ca dao, dân ca: “Cách sông nên phải lụy đò…”, “Con cá rô nằm vũng chân trâu…”; lối hát ngược gần với ca dao nói ngược.
- Kết hợp nói và hát: nói lệch, nói sử rầu, vỉa xen với các làn điệu hát.
- Giàu hình ảnh, ẩn dụ, điệp ngữ, lời lẽ mộc mạc gần lời ăn tiếng nói nông thôn.
Câu 7: Qua lớp chèo, bạn hiểu thêm gì về đời sống văn hóa làng xã xưa? (trang 131)
Trả lời:
- Hôn nhân chủ yếu do cha mẹ sắp đặt (“ức bởi xuân huyên”); người phụ nữ bị ràng buộc bởi lễ giáo, “đạo hằng”.
- Dư luận làng xóm có sức nặng lớn: nỗi sợ “chúng chê, bạn cười”, câu hỏi “láng giềng ai hay?”.
- Đời sống gắn với lao động nông nghiệp và nghề thủ công: gặt lúa, mang cơm, xe tơ, dệt cửi, bán mắm, bến đò, cô bán hàng.
- Sinh hoạt văn hóa cộng đồng phong phú: chèo diễn ở sân đình, người xem cùng “đế” với người diễn.
Câu 8: Xúy Vân giả dại để che giấu điều gì? Bạn đánh giá thế nào về hành động này? (trang 131)
Trả lời:
Xúy Vân giả dại để che giấu việc mình đã phụ chồng, đem lòng yêu Trần Phương và muốn bỏ Kim Nham để theo hắn. Giả điên là cách để nhà chồng tự trả nàng về mà nàng không mang tiếng bỏ chồng.
Đánh giá: đây là hành động sai, vì dùng sự dối trá để thoát khỏi hôn nhân, làm tổn thương người chồng. Tuy vậy, nó bắt nguồn từ hoàn cảnh bế tắc: nàng không có quyền lựa chọn, không có cách nào khác để ra khỏi cuộc hôn nhân không hạnh phúc. Hành động ấy vừa đáng trách, vừa là tiếng kêu đau của một người phụ nữ khao khát được sống thật với tình cảm của mình.
Câu 9: Đọc 3 phút nhưng diễn gần 15 phút – nhận xét gì về nghệ thuật chèo? (trang 131)
Đề bài: Với văn bản lớp chèo Xúy Vân giả dại, ta chỉ cần khoảng 3 phút để đọc xong, nhưng để diễn trên sân khấu, cần tới gần 15 phút. Từ thực tế này, có thể rút ra được nhận xét gì về nghệ thuật chèo?
Trả lời:
- Kịch bản (tích) chỉ là “cái sườn”; phần làm nên vở chèo là trò – nghệ thuật diễn của người nghệ sĩ.
- Mỗi câu nói, câu hát được kéo dài bằng làn điệu, luyến láy; mỗi chỉ dẫn như “múa điệu bắt nhện, xe tơ, dệt cửi” có thể thành một màn múa dài; tiếng đế, tiếng trống, tiếng cười cũng chiếm thời gian.
- Vì vậy chèo là nghệ thuật tổng hợp (văn chương, âm nhạc, múa, diễn xuất), rất coi trọng tài năng và sự sáng tạo của diễn viên. Muốn hiểu hết một lớp chèo, cần xem diễn chứ không chỉ đọc văn bản.
Kết nối đọc – viết (trang 131)
Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về nỗi niềm của nhân vật Xúy Vân được thể hiện qua lớp chèo Xúy Vân giả dại.
Đoạn văn tham khảo 1:
Đằng sau những câu hát điên dại, Xúy Vân mang một nỗi niềm rất thật: nỗi cô đơn của người vợ không được yêu thương. Nàng gọi đò mà “đò nọ không thưa”, càng đợi càng “trưa chuyến đò” – duyên phận lỡ làng, tuổi xuân trôi qua trong chờ đợi. Trong nhà chồng, nàng thấy mình như “con gà rừng ăn lẫn với công”, đắng cay mà “láng giềng ai hay”. Nàng chỉ mơ một cảnh rất nhỏ: chồng đi gặt, vợ mang cơm; vậy mà ước mơ ấy cũng không có được. Đến khi theo tiếng gọi của tình yêu, nàng lại gặp kẻ bạc tình, để rồi vừa nhớ, vừa hận, vừa hổ thẹn với người đời. Em trách Xúy Vân vì đã phụ chồng, nhưng em thương nàng nhiều hơn, bởi khát vọng được yêu, được sống hạnh phúc của nàng hoàn toàn chính đáng.
Đoạn văn tham khảo 2:
Lớp chèo Xúy Vân giả dại để lại trong em ấn tượng về một tâm hồn giằng xé. Xúy Vân không điên: nàng biết rõ mình “phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương”, biết người đời sẽ chê cười nên phải “chắp tay lạy bạn đừng cười”. Nỗi niềm của nàng là sự mắc kẹt: ở lại thì đau khổ, ra đi thì mang tiếng, như “con cá rô nằm vũng chân trâu” chờ lưỡi câu. Những câu hát ngược ở cuối đoạn trích nghe thì buồn cười, nhưng chính là hình ảnh cuộc đời bị đảo lộn của nàng. Qua nhân vật, tác giả dân gian vừa nhắc nhở về đạo lí vợ chồng, vừa bày tỏ sự cảm thông sâu sắc với những người phụ nữ không được quyền quyết định hạnh phúc của mình.
Kết luận
Soạn bài Xúy Vân giả dại ở cả hai bộ sách đều xoay quanh hai trục: tâm trạng giằng xé của Xúy Vân (khát vọng hạnh phúc – ý thức về lỗi lầm) và đặc trưng nghệ thuật chèo (xưng danh, tiếng đế, lối nói, làn điệu, múa). Nắm được hai trục này, em sẽ trả lời tốt mọi câu hỏi đọc hiểu và làm bài phân tích nhân vật.
Khi đã nắm chắc văn bản này, em có thể chuyển sang đề cương ôn tập học kì I văn 10 Cánh diều để ôn rộng ra cả kì.
Xem thêm: